Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu penny — Chứng khoán Thụy sỹ
Cổ phiếu Thụy sỹ có mức giá thấp trong một danh sách: dành cho nhiều nhà đầu tư hơn, có khả năng mang lại lợi nhuận nhưng cũng có thể biến động mạnh. Chúng tôi đã sắp xếp các loại cổ phiếu này theo giá và cung cấp các số liệu quan trọng để theo dõi.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.0208 CHF | −7.96% | 765.09 K | 2.32 | 2.8 M CHF | — | −0.06 CHF | +4.75% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.0602 CHF | −1.63% | 454.99 K | 1.11 | 73.18 M CHF | — | −0.05 CHF | +20.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.1342 CHF | −1.76% | 1.01 M | 1.17 | 25.06 M CHF | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 0.278 CHF | −2.11% | 5 K | 0.12 | 55.93 M CHF | — | −0.12 CHF | +33.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 1.010 CHF | −5.61% | 498 | 0.05 | 39.28 M CHF | — | −0.45 CHF | +46.39% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.11 CHF | −15.27% | 6.48 K | 0.47 | 20.54 M CHF | — | −0.02 CHF | −402.63% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.360 CHF | −2.51% | 42.77 K | 1.29 | 77.3 M CHF | — | −0.42 CHF | −1,234.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.37 CHF | 0.00% | 7.7 K | 0.82 | 58.68 M CHF | 15.93 | 0.09 CHF | +75.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.225 CHF | −1.11% | 128.72 K | 0.33 | 307.28 M CHF | — | −1.15 CHF | −288.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 2.36 CHF | −1.67% | 24.32 K | 0.39 | 16.88 M CHF | — | −0.13 CHF | −39.83% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2.60 CHF | −0.76% | 73.19 K | 2.14 | 104.97 M CHF | — | −1.35 CHF | +16.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 3.80 CHF | 0.00% | 1.08 K | 0.39 | 58.06 M CHF | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.800 CHF | +1.47% | 377.73 K | 1.70 | 259.21 M CHF | — | −0.42 CHF | +71.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4.058 CHF | −3.38% | 997.2 K | 1.24 | 1.19 B CHF | — | −1.11 CHF | −66.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.565 CHF | −2.04% | 12.84 K | 0.67 | 264.25 M CHF | — | −0.62 CHF | +87.04% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.990 CHF | −0.20% | 597.35 K | 1.04 | 1.64 B CHF | 4.86 | 1.03 CHF | — | 16.87% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 5.48 CHF | −0.54% | 70.33 K | 1.76 | 188.06 M CHF | 10.56 | 0.52 CHF | +534.47% | 3.51% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.70 CHF | +2.52% | 315.14 K | 1.22 | 476.54 M CHF | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 6.35 CHF | +0.79% | 78 | 0.01 | 57.52 M CHF | 18.43 | 0.34 CHF | — | 4.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 6.40 CHF | −0.31% | 1.83 K | 0.28 | 206.19 M CHF | 6.21 | 1.03 CHF | +605.89% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 6.86 CHF | −3.11% | 14.29 K | 1.75 | 94.45 M CHF | 26.37 | 0.26 CHF | +80.50% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 8.42 CHF | −5.39% | 4.71 K | 1.79 | 50.41 M CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 8.760 CHF | −3.42% | 275.35 K | 1.10 | 1.99 B CHF | 46.03 | 0.19 CHF | — | 1.62% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 8.83 CHF | +0.91% | 34.24 K | 0.67 | 199.65 M CHF | — | −1.35 CHF | −212.48% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 8.85 CHF | −0.56% | 13 | 0.00 | 74.34 M CHF | 5.42 | 1.63 CHF | — | 6.74% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 8.95 CHF | +11.18% | 777 | 3.41 | 23.36 M CHF | 10.28 | 0.87 CHF | −70.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 9.62 CHF | −0.41% | 2.75 K | 0.41 | 110.2 M CHF | 33.14 | 0.29 CHF | −75.63% | 3.78% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 10.45 CHF | −1.42% | 1.59 K | 0.79 | 92.82 M CHF | 17.88 | 0.58 CHF | −44.78% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 10.62 CHF | −0.93% | 50.08 K | 0.81 | 456.36 M CHF | 53,100.00 | 0.00 CHF | — | 0.90% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 10.70 CHF | −0.47% | 1.03 M | 1.36 | 3.43 B CHF | — | −0.09 CHF | −127.74% | 4.03% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 10.90 CHF | 0.00% | 14.47 K | 3.11 | 160.6 M CHF | 939.66 | 0.01 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 11.10 CHF | −1.77% | 1.27 K | 1.30 | 115.44 M CHF | — | −3.05 CHF | −368.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 12.20 CHF | −0.33% | 5.89 K | 0.65 | 77.95 M CHF | 6.30 | 1.94 CHF | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 12.46 CHF | −0.64% | 117.81 K | 0.97 | 534.31 M CHF | — | −0.77 CHF | −333.02% | 7.27% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 13.00 CHF | 0.00% | 79 | 0.29 | 14.72 M CHF | — | −3.17 CHF | −98.52% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 13.92 CHF | −2.11% | 11.52 K | 0.85 | 108.37 M CHF | 19.87 | 0.70 CHF | — | 1.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 14.30 CHF | 0.00% | 3.98 K | 0.73 | 1.22 B CHF | — | −0.22 CHF | −1,029.88% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 14.69 CHF | +0.75% | 1.57 M | 2.30 | 1.66 B CHF | — | −3.01 CHF | −177.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 14.92 CHF | +1.77% | 49.69 K | 0.50 | 232.85 M CHF | — | −2.28 CHF | +55.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 15.10 CHF | −0.98% | 829.47 K | 0.79 | 5.75 B CHF | — | −0.11 CHF | −122.72% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 15.60 CHF | +1.96% | 2.65 K | 0.43 | 247.26 M CHF | 9.27 | 1.68 CHF | −11.13% | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 16.50 CHF | −2.14% | 716.27 K | 1.85 | 819.82 M CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 16.66 CHF | −0.83% | 185.25 K | 0.60 | 5.24 B CHF | 19.44 | 0.86 CHF | −25.45% | 3.81% | Tài chính | Mua | |
| 16.75 CHF | 0.00% | 622 | 0.66 | 94.32 M CHF | — | −0.13 CHF | +61.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 17.10 CHF | +0.59% | 11.56 K | 0.82 | 582.81 M CHF | 13.81 | 1.24 CHF | −20.98% | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 19.36 CHF | −1.02% | 14.64 K | 1.13 | 372.69 M CHF | — | −0.18 CHF | −139.13% | 2.66% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 19.54 CHF | −5.33% | 257.13 K | 1.25 | 827.6 M CHF | 109.96 | 0.18 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 19.6 CHF | −4.85% | 5 | 0.06 | 21.65 M CHF | 62.40 | 0.31 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 19.78 CHF | −1.84% | 19.2 K | 0.90 | 368.1 M CHF | — | −1.75 CHF | −3,007.65% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 22.05 CHF | −1.12% | 81.7 K | 1.37 | 1.44 B CHF | 81.73 | 0.27 CHF | −70.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 22.4 CHF | 0.00% | 2.86 K | 0.97 | 132.56 M CHF | — | −4.51 CHF | −29.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 22.68 CHF | −2.99% | 701.34 K | 1.33 | 4.03 B CHF | 14.09 | 1.61 CHF | −0.91% | 4.30% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 23.1 CHF | −0.86% | 5.64 K | 0.44 | 1.14 B CHF | 110.10 | 0.21 CHF | −92.23% | 1.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 26.7 CHF | −1.11% | 11.61 K | 1.67 | 357.75 M CHF | — | — | — | 3.77% | Tài chính | Bán | |
| 29.0 CHF | 0.00% | 2.84 K | 1.66 | 955.65 M CHF | 6.35 | 4.57 CHF | −6.64% | 3.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 30.85 CHF | +6.56% | 7.48 K | 0.43 | 1.01 B CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 31.35 CHF | −1.72% | 90.09 K | 1.23 | 3.19 B CHF | 31.91 | 0.98 CHF | +43.11% | 2.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 31.38 CHF | −1.75% | 116.14 K | 0.71 | 3.2 B CHF | 29.79 | 1.05 CHF | +234.02% | 1.56% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 33.80 CHF | −1.63% | 420.37 K | 1.16 | 5.36 B CHF | 14.11 | 2.40 CHF | +17.63% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| 34.2 CHF | −0.29% | 47 | 0.04 | 192.98 M CHF | 12.92 | 2.65 CHF | — | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 35.10 CHF | +0.29% | 45.01 K | 0.83 | 9.59 B CHF | 202.77 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 36.0 CHF | −2.70% | 20.91 K | 1.67 | 2.59 B CHF | 10.50 | 3.43 CHF | +23.84% | 1.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 37.8 CHF | +0.27% | 3.52 K | 1.07 | 384.46 M CHF | 11.10 | 3.40 CHF | +15.10% | 3.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 39.54 CHF | −0.88% | 7.87 M | 1.31 | 126.39 B CHF | 16.41 | 2.41 CHF | +29.30% | 2.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 40.05 CHF | −1.11% | 21.45 K | 0.97 | 1.36 B CHF | 99.08 | 0.40 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 40.50 CHF | −0.49% | 1.67 K | 1.52 | 259.07 M CHF | 21.34 | 1.90 CHF | −14.45% | 2.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 42.15 CHF | −1.98% | 138.17 K | 1.34 | 1.06 B CHF | 10.75 | 3.92 CHF | −1.49% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 44.10 CHF | −2.69% | 272.21 K | 1.19 | 3.24 B CHF | — | −1.64 CHF | — | 7.66% | Truyền thông | Trung tính | |
| 44.8 CHF | +0.45% | 90 | 0.86 | 31.39 M CHF | — | −9.27 CHF | +26.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 45.15 CHF | 0.00% | 236.01 K | 3.76 | 497.58 M CHF | 32.86 | 1.37 CHF | −28.02% | 3.77% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 47.86 CHF | −1.68% | 202.67 K | 0.72 | 6.82 B CHF | 33.49 | 1.43 CHF | +77.50% | 2.31% | Bán lẻ | Mua | |
| 48.3 CHF | −2.23% | 3.03 K | 1.12 | 1.38 B CHF | 14.23 | 3.39 CHF | — | 2.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 49.0 CHF | −2.78% | 519 | 0.85 | 168.23 M CHF | 29.70 | 1.65 CHF | −33.80% | 1.59% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 49.30 CHF | +0.61% | 1.48 K | 0.88 | 289.21 M CHF | 20.00 | 2.47 CHF | +2.91% | 4.13% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 51.2 CHF | −1.92% | 680 | 1.71 | 165.12 M CHF | 22.57 | 2.27 CHF | −13.40% | 4.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 51.6 CHF | −0.58% | 79.76 K | 0.89 | 2.83 B CHF | 2.64 | 19.52 CHF | +547.90% | 4.34% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 53.0 CHF | +3.52% | 17.97 K | 0.86 | 237.73 M CHF | 14.67 | 3.61 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 56.20 CHF | −1.92% | 212.11 K | 1.33 | 4.74 B CHF | — | −1.64 CHF | −148.37% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 56.8 CHF | −2.24% | 33.74 K | 1.07 | 1.01 B CHF | — | −0.35 CHF | −111.27% | 3.22% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 56.9 CHF | −1.04% | 104.27 K | 0.84 | 1.71 B CHF | 25.12 | 2.27 CHF | — | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 57.4 CHF | −1.03% | 162 | 0.04 | 345.58 M CHF | 16.79 | 3.42 CHF | −32.66% | 3.47% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 59.0 CHF | 0.00% | 603 | 1.00 | 137.36 M CHF | — | −5.40 CHF | −247.83% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 61.30 CHF | −2.36% | 1.23 M | 1.27 | 31.62 B CHF | 59.12 | 1.04 CHF | −44.92% | 0.44% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 63.45 CHF | +0.24% | 184.73 K | 0.68 | 6.05 B CHF | 28.17 | 2.25 CHF | +25.15% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 66.98 CHF | −0.77% | 5.3 M | 1.59 | 126.63 B CHF | 30.56 | 2.19 CHF | +6.60% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 67.90 CHF | −0.50% | 390.59 K | 0.90 | 14.72 B CHF | 12.24 | 5.55 CHF | +31.91% | 3.63% | Tài chính | Trung tính | |
| 68.2 CHF | −3.54% | 38.45 K | 0.70 | 2.96 B CHF | 29.63 | 2.30 CHF | −0.65% | 1.33% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 69.7 CHF | −0.99% | 33.43 K | 0.94 | 1.61 B CHF | 52.26 | 1.33 CHF | +85.35% | 0.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 71.0 CHF | −0.56% | 25.82 K | 0.55 | 907.27 M CHF | 18.20 | 3.90 CHF | −27.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 71.4 CHF | +0.56% | 20.17 K | 0.65 | 1.33 B CHF | 15.75 | 4.53 CHF | −15.71% | 1.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 71.6 CHF | −1.10% | 30 | 0.07 | 82.12 M CHF | — | −7.03 CHF | −668.54% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 72.00 CHF | −1.37% | 104.69 K | 0.94 | 3.38 B CHF | 18.41 | 3.91 CHF | +11.09% | 0.53% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 72.2 CHF | −0.82% | 7.07 K | 0.62 | 821.42 M CHF | 18.58 | 3.89 CHF | +153.83% | 1.89% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 73.0 CHF | −1.48% | 11.45 K | 2.58 | 343.92 M CHF | — | −12.41 CHF | −2,140.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 73.26 CHF | −0.79% | 1.35 M | 0.97 | 39.51 B CHF | 104.00 | 0.70 CHF | −87.25% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 73.6 CHF | +4.55% | 7.21 K | 0.91 | 370.71 M CHF | — | −1.83 CHF | +9.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 76.5 CHF | +1.19% | 19.84 K | 1.10 | 1.24 B CHF | 41.79 | 1.83 CHF | +62.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 76.7 CHF | −1.67% | 66.86 K | 0.60 | 5.01 B CHF | 23.54 | 3.26 CHF | +8.66% | 3.24% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 77.5 CHF | −0.64% | 24 | 0.13 | 232.13 M CHF | 18.84 | 4.11 CHF | +1.63% | 2.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 78.92 CHF | −1.72% | 834.17 K | 0.73 | 11.33 B CHF | 17.86 | 4.42 CHF | +17.95% | 1.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính |