Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty của Thụy Sĩ có giá trị vốn hóa thị trường nhỏ
Khám phá Các công ty Thụy Sĩ với mức vốn hóa nhỏ nhất: cổ phiếu của các công ty này có thể khá biến động nhưng đôi khi — sinh lời nhiều hơn. Các công ty có giá trị nhỏ nhất được đặt lên hàng đầu: hãy nghiên cứu tất cả dữ liệu có sẵn để đưa ra quyết định sáng suốt.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 161.8 K CHF | 0.04 CHF | −95.79% | 2.07 K | 5.93 | 0.33 | 0.12 CHF | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2.08 M CHF | 1.20 CHF | −22.58% | 3 K | 8.82 | — | −0.90 CHF | −30.19% | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 2.8 M CHF | 0.0208 CHF | −7.96% | 765.09 K | 2.32 | — | −0.06 CHF | +4.75% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 14.72 M CHF | 13.00 CHF | 0.00% | 79 | 0.29 | — | −3.17 CHF | −98.52% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 16.88 M CHF | 2.36 CHF | −1.67% | 24.32 K | 0.39 | — | −0.13 CHF | −39.83% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 20.54 M CHF | 1.11 CHF | −15.27% | 6.48 K | 0.47 | — | −0.02 CHF | −402.63% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 21.65 M CHF | 19.6 CHF | −4.85% | 5 | 0.06 | 62.40 | 0.31 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.36 M CHF | 8.95 CHF | +11.18% | 777 | 3.41 | 10.28 | 0.87 CHF | −70.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.06 M CHF | 0.1342 CHF | −1.76% | 1.01 M | 1.17 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 31.39 M CHF | 44.8 CHF | +0.45% | 90 | 0.86 | — | −9.27 CHF | +26.54% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 39.28 M CHF | 1.010 CHF | −5.61% | 498 | 0.05 | — | −0.45 CHF | +46.39% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 48.05 M CHF | 394.00 CHF | −0.19% | 178 | 8.20 | 11.45 | 34.42 CHF | +53.91% | 5.58% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 50.41 M CHF | 8.42 CHF | −5.39% | 4.71 K | 1.79 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 55.93 M CHF | 0.278 CHF | −2.11% | 5 K | 0.12 | — | −0.12 CHF | +33.29% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 57.52 M CHF | 6.35 CHF | +0.79% | 78 | 0.01 | 18.43 | 0.34 CHF | — | 4.76% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 58.06 M CHF | 3.80 CHF | 0.00% | 1.08 K | 0.39 | — | — | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 58.68 M CHF | 1.37 CHF | 0.00% | 7.7 K | 0.82 | 15.93 | 0.09 CHF | +75.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 60.55 M CHF | 595 CHF | +2.59% | 1 | 0.03 | 27.51 | 21.63 CHF | −8.74% | 1.55% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 62.7 M CHF | 4.84 CHF | +5.22% | 4 | 0.04 | — | −10.26 CHF | −399.91% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 73.18 M CHF | 0.0602 CHF | −1.63% | 454.99 K | 1.11 | — | −0.05 CHF | +20.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 74.34 M CHF | 8.85 CHF | −0.56% | 13 | 0.00 | 5.42 | 1.63 CHF | — | 6.74% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 74.58 M CHF | 222 CHF | −2.63% | 69 | 0.27 | 40.01 | 5.55 CHF | −65.67% | 4.87% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 77.3 M CHF | 1.360 CHF | −2.51% | 42.77 K | 1.29 | — | −0.42 CHF | −1,234.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 77.95 M CHF | 12.20 CHF | −0.33% | 5.89 K | 0.65 | 6.30 | 1.94 CHF | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 82.12 M CHF | 71.6 CHF | −1.10% | 30 | 0.07 | — | −7.03 CHF | −668.54% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 92.82 M CHF | 10.45 CHF | −1.42% | 1.59 K | 0.79 | 17.88 | 0.58 CHF | −44.78% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 94.32 M CHF | 16.75 CHF | 0.00% | 622 | 0.66 | — | −0.13 CHF | +61.88% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 94.45 M CHF | 6.86 CHF | −3.11% | 14.29 K | 1.75 | 26.37 | 0.26 CHF | +80.50% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 104.97 M CHF | 2.60 CHF | −0.76% | 73.19 K | 2.14 | — | −1.35 CHF | +16.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 108.37 M CHF | 13.92 CHF | −2.11% | 11.52 K | 0.85 | 19.87 | 0.70 CHF | — | 1.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 110.2 M CHF | 9.62 CHF | −0.41% | 2.75 K | 0.41 | 33.14 | 0.29 CHF | −75.63% | 3.78% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 115.44 M CHF | 11.10 CHF | −1.77% | 1.27 K | 1.30 | — | −3.05 CHF | −368.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 125.08 M CHF | 175.0 CHF | −1.13% | 224 | 0.40 | 68.19 | 2.57 CHF | −55.11% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 132.56 M CHF | 22.4 CHF | 0.00% | 2.86 K | 0.97 | — | −4.51 CHF | −29.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 137.36 M CHF | 59.0 CHF | 0.00% | 603 | 1.00 | — | −5.40 CHF | −247.83% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 160.6 M CHF | 10.90 CHF | 0.00% | 14.47 K | 3.11 | 939.66 | 0.01 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 165.12 M CHF | 51.2 CHF | −1.92% | 680 | 1.71 | 22.57 | 2.27 CHF | −13.40% | 4.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 168.23 M CHF | 49.0 CHF | −2.78% | 519 | 0.85 | 29.70 | 1.65 CHF | −33.80% | 1.59% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 188.06 M CHF | 5.48 CHF | −0.54% | 70.33 K | 1.76 | 10.56 | 0.52 CHF | +534.47% | 3.51% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 192.98 M CHF | 34.2 CHF | −0.29% | 47 | 0.04 | 12.92 | 2.65 CHF | — | 2.82% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 199.65 M CHF | 8.83 CHF | +0.91% | 34.24 K | 0.67 | — | −1.35 CHF | −212.48% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 206.19 M CHF | 6.40 CHF | −0.31% | 1.83 K | 0.28 | 6.21 | 1.03 CHF | +605.89% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 232.13 M CHF | 77.5 CHF | −0.64% | 24 | 0.13 | 18.84 | 4.11 CHF | +1.63% | 2.65% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 232.85 M CHF | 14.92 CHF | +1.77% | 49.69 K | 0.50 | — | −2.28 CHF | +55.54% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 237.73 M CHF | 53.0 CHF | +3.52% | 17.97 K | 0.86 | 14.67 | 3.61 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 247.26 M CHF | 15.60 CHF | +1.96% | 2.65 K | 0.43 | 9.27 | 1.68 CHF | −11.13% | 3.97% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 259.07 M CHF | 40.50 CHF | −0.49% | 1.67 K | 1.52 | 21.34 | 1.90 CHF | −14.45% | 2.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 259.21 M CHF | 3.800 CHF | +1.47% | 377.73 K | 1.70 | — | −0.42 CHF | +71.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 264.25 M CHF | 4.565 CHF | −2.04% | 12.84 K | 0.67 | — | −0.62 CHF | +87.04% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 274.33 M CHF | 141.0 CHF | +4.44% | 849 | 1.18 | 16.88 | 8.36 CHF | −14.67% | 4.14% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 289.21 M CHF | 49.30 CHF | +0.61% | 1.48 K | 0.88 | 20.00 | 2.47 CHF | +2.91% | 4.13% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 296.83 M CHF | 125.0 CHF | 0.00% | 567 | 1.04 | 14.64 | 8.54 CHF | +6.88% | 3.04% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 300.31 M CHF | 4,180 CHF | +0.48% | 10 | 0.68 | 14.11 | 296.20 CHF | +13.13% | 2.87% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 301.61 M CHF | 1,320 CHF | 0.00% | 1 | 0.02 | — | −9.34 CHF | −125.28% | 0.15% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 307.28 M CHF | 2.225 CHF | −1.11% | 128.72 K | 0.33 | — | −1.15 CHF | −288.93% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 309.73 M CHF | 1,500 CHF | −1.96% | 80 | 2.45 | 9.70 | 154.57 CHF | +22.62% | 1.91% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 312 M CHF | 3,120 CHF | −0.32% | 23 | 0.70 | 0.01 | 577,619.00 CHF | +87.06% | 0.48% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 315.17 M CHF | 144.6 CHF | −1.77% | 1.48 K | 0.45 | — | −20.05 CHF | +30.59% | 2.62% | Công nghiệp chế tạo | Bán | |
| 343.92 M CHF | 73.0 CHF | −1.48% | 11.45 K | 2.58 | — | −12.41 CHF | −2,140.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 345.58 M CHF | 57.4 CHF | −1.03% | 162 | 0.04 | 16.79 | 3.42 CHF | −32.66% | 3.47% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 348.6 M CHF | 103.5 CHF | 0.00% | 731 | 1.60 | 8.13 | 12.73 CHF | +38.54% | 3.51% | Tài chính | Mua | |
| 357.75 M CHF | 26.7 CHF | −1.11% | 11.61 K | 1.67 | — | — | — | 3.77% | Tài chính | Bán | |
| 368.1 M CHF | 19.78 CHF | −1.84% | 19.2 K | 0.90 | — | −1.75 CHF | −3,007.65% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | |
| 370.71 M CHF | 73.6 CHF | +4.55% | 7.21 K | 0.91 | — | −1.83 CHF | +9.28% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 372.69 M CHF | 19.36 CHF | −1.02% | 14.64 K | 1.13 | — | −0.18 CHF | −139.13% | 2.66% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 384.46 M CHF | 37.8 CHF | +0.27% | 3.52 K | 1.07 | 11.10 | 3.40 CHF | +15.10% | 3.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 404.51 M CHF | 435 CHF | −3.55% | 238 | 1.29 | 14.07 | 30.93 CHF | −1.70% | 4.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 419.37 M CHF | 9.31 CHF | −0.11% | 1.08 K | 0.98 | 10.63 | 0.88 CHF | +99.02% | 5.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 456.36 M CHF | 10.62 CHF | −0.93% | 50.08 K | 0.81 | 53,100.00 | 0.00 CHF | — | 0.90% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 476.54 M CHF | 5.70 CHF | +2.52% | 315.14 K | 1.22 | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 486.81 M CHF | 331.0 CHF | −0.90% | 473 | 0.35 | — | −3.90 CHF | −194.74% | 4.41% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 497.58 M CHF | 45.15 CHF | 0.00% | 236.01 K | 3.76 | 32.86 | 1.37 CHF | −28.02% | 3.77% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 534.31 M CHF | 12.46 CHF | −0.64% | 117.81 K | 0.97 | — | −0.77 CHF | −333.02% | 7.27% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 578.32 M CHF | 94.7 CHF | −0.84% | 2.29 K | 1.97 | 11.70 | 8.09 CHF | +40.77% | 4.21% | Tài chính | Mua | |
| 582.81 M CHF | 17.10 CHF | +0.59% | 11.56 K | 0.82 | 13.81 | 1.24 CHF | −20.98% | 3.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 602.01 M CHF | 203 CHF | 0.00% | 1.65 K | 0.62 | 20.22 | 10.04 CHF | −1.55% | 5.97% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 604.83 M CHF | 1,955 CHF | 0.00% | 4 | 0.03 | 14.13 | 138.34 CHF | +22.76% | 3.68% | Tài chính | Bán | |
| 612.74 M CHF | 132.4 CHF | +4.91% | 9.79 K | 0.89 | 40.39 | 3.28 CHF | −40.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 664 M CHF | 171.0 CHF | −0.87% | 2.58 K | 1.09 | 4.20 | 40.74 CHF | +3.52% | 2.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 665.42 M CHF | 550 CHF | −1.26% | 1.27 K | 0.84 | 63.76 | 8.63 CHF | +17.43% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 742.09 M CHF | 126.0 CHF | −0.16% | 4.96 K | 1.17 | 11.92 | 10.57 CHF | +13.91% | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 819.82 M CHF | 16.50 CHF | −2.14% | 716.27 K | 1.85 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 821.42 M CHF | 72.2 CHF | −0.82% | 7.07 K | 0.62 | 18.58 | 3.89 CHF | +153.83% | 1.89% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 827.6 M CHF | 19.54 CHF | −5.33% | 257.13 K | 1.25 | 109.96 | 0.18 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 879.75 M CHF | 424 CHF | −0.24% | 250 | 0.65 | 11.32 | 37.45 CHF | +39.64% | 2.35% | Tài chính | Trung tính | |
| 907.27 M CHF | 71.0 CHF | −0.56% | 25.82 K | 0.55 | 18.20 | 3.90 CHF | −27.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 952.43 M CHF | 85.2 CHF | 0.00% | 926 | 0.52 | 12.26 | 6.95 CHF | +31.99% | 3.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 955.65 M CHF | 29.0 CHF | 0.00% | 2.84 K | 1.66 | 6.35 | 4.57 CHF | −6.64% | 3.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.01 B CHF | 30.85 CHF | +6.56% | 7.48 K | 0.43 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.01 B CHF | 56.8 CHF | −2.24% | 33.74 K | 1.07 | — | −0.35 CHF | −111.27% | 3.22% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.06 B CHF | 42.15 CHF | −1.98% | 138.17 K | 1.34 | 10.75 | 3.92 CHF | −1.49% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.13 B CHF | 2,190 CHF | −0.45% | 125 | 0.80 | 17.42 | 125.72 CHF | −32.16% | 2.21% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.14 B CHF | 23.1 CHF | −0.86% | 5.64 K | 0.44 | 110.10 | 0.21 CHF | −92.23% | 1.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.19 B CHF | 4.058 CHF | −3.38% | 997.2 K | 1.24 | — | −1.11 CHF | −66.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.22 B CHF | 14.30 CHF | 0.00% | 3.98 K | 0.73 | — | −0.22 CHF | −1,029.88% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 1.23 B CHF | 1,458 CHF | −0.95% | 1.11 K | 0.85 | 22.39 | 65.11 CHF | −9.57% | 2.14% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.24 B CHF | 76.5 CHF | +1.19% | 19.84 K | 1.10 | 41.79 | 1.83 CHF | +62.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.26 B CHF | 874 CHF | −1.35% | 1.4 K | 0.57 | 18.70 | 46.74 CHF | −17.69% | 2.81% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.33 B CHF | 71.4 CHF | +0.56% | 20.17 K | 0.65 | 15.75 | 4.53 CHF | −15.71% | 1.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.35 B CHF | 132.8 CHF | −0.45% | 4.97 K | 1.10 | 8.64 | 15.37 CHF | +85.72% | 2.76% | Tài chính | Trung tính |