Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thụy sỹ có khối lượng giao dịch bất thường
Khối lượng cao hoặc thấp bất thường có thể ảnh hưởng đến giá trong tương lai, vì vậy việc phát hiện khối lượng để đưa ra quyết định kịp thời sẽ rất hữu ích. Cổ phiếu Thụy sỹ sau hiện hiển thị khối lượng giao dịch bất thường và được sắp xếp theo khối lượng tương đối.
Mã | Khối lượng tương đối | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.92 | 106.4 CHF | −13.64% | 142.07 K | 2.48 B CHF | 29.74 | 3.58 CHF | −20.27% | 0.89% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.76 | 45.15 CHF | 0.00% | 236.01 K | 497.58 M CHF | 32.86 | 1.37 CHF | −28.02% | 3.77% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 3.41 | 8.95 CHF | +11.18% | 777 | 23.36 M CHF | 10.28 | 0.87 CHF | −70.69% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 3.11 | 10.90 CHF | 0.00% | 14.47 K | 160.6 M CHF | 939.66 | 0.01 CHF | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 2.58 | 73.0 CHF | −1.48% | 11.45 K | 343.92 M CHF | — | −12.41 CHF | −2,140.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 2.45 | 1,500 CHF | −1.96% | 80 | 309.73 M CHF | 9.70 | 154.57 CHF | +22.62% | 1.91% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 2.40 | 400.0 CHF | +0.25% | 64.81 K | 315.59 B CHF | 26.10 | 15.33 CHF | +30.49% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 2.32 | 0.0208 CHF | −7.96% | 765.09 K | 2.8 M CHF | — | −0.06 CHF | +4.75% | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 2.30 | 14.69 CHF | +0.75% | 1.57 M | 1.66 B CHF | — | −3.01 CHF | −177.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 2.26 | 835 CHF | 0.00% | 228 | 1.8 B CHF | — | −12.44 CHF | +56.17% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.14 | 2.60 CHF | −0.76% | 73.19 K | 104.97 M CHF | — | −1.35 CHF | +16.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.97 | 94.7 CHF | −0.84% | 2.29 K | 578.32 M CHF | 11.70 | 8.09 CHF | +40.77% | 4.21% | Tài chính | Mua | |
| 1.85 | 16.50 CHF | −2.14% | 716.27 K | 819.82 M CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.79 | 8.42 CHF | −5.39% | 4.71 K | 50.41 M CHF | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.76 | 5.48 CHF | −0.54% | 70.33 K | 188.06 M CHF | 10.56 | 0.52 CHF | +534.47% | 3.51% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.75 | 6.86 CHF | −3.11% | 14.29 K | 94.45 M CHF | 26.37 | 0.26 CHF | +80.50% | 2.11% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.74 | 187.6 CHF | −0.32% | 6.47 K | 2.02 B CHF | — | −0.86 CHF | +56.71% | 2.10% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1.71 | 51.2 CHF | −1.92% | 680 | 165.12 M CHF | 22.57 | 2.27 CHF | −13.40% | 4.52% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.70 | 3.800 CHF | +1.47% | 377.73 K | 259.21 M CHF | — | −0.42 CHF | +71.76% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.67 | 26.7 CHF | −1.11% | 11.61 K | 357.75 M CHF | — | — | — | 3.77% | Tài chính | Bán | |
| 1.67 | 36.0 CHF | −2.70% | 20.91 K | 2.59 B CHF | 10.50 | 3.43 CHF | +23.84% | 1.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.67 | 1,240 CHF | −5.20% | 20.63 K | 7.14 B CHF | 28.04 | 44.23 CHF | +68.81% | 2.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.66 | 191.6 CHF | −1.94% | 25.56 K | 2.62 B CHF | 19.39 | 9.88 CHF | +10.34% | 2.59% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.66 | 29.0 CHF | 0.00% | 2.84 K | 955.65 M CHF | 6.35 | 4.57 CHF | −6.64% | 3.11% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.62 | 278.5 CHF | −0.18% | 4.59 K | 3.9 B CHF | 37.16 | 7.50 CHF | −1.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 1.60 | 103.5 CHF | 0.00% | 731 | 348.6 M CHF | 8.13 | 12.73 CHF | +38.54% | 3.51% | Tài chính | Mua | |
| 1.59 | 66.98 CHF | −0.77% | 5.3 M | 126.63 B CHF | 30.56 | 2.19 CHF | +6.60% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.55 | 151.95 CHF | −4.55% | 1.24 M | 42.41 B CHF | 11.68 | 13.01 CHF | +19.98% | 4.04% | Tài chính | Bán | |
| 1.52 | 40.50 CHF | −0.49% | 1.67 K | 259.07 M CHF | 21.34 | 1.90 CHF | −14.45% | 2.23% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.51 | 298.0 CHF | −0.13% | 57.39 K | 2.48 B CHF | 129.88 | 2.29 CHF | −54.20% | 0.16% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.43 | 742 CHF | −1.59% | 993 | 2.2 B CHF | 13.94 | 53.24 CHF | +3.12% | 3.59% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.42 | 663.4 CHF | −1.34% | 212.06 K | 45.09 B CHF | — | −1.55 CHF | −115.18% | 0.76% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.42 | 288.0 CHF | −1.44% | 197.29 K | 16.68 B CHF | 39.88 | 7.22 CHF | −20.12% | 1.62% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.39 | 156.0 CHF | −0.38% | 4.32 K | 1.49 B CHF | 13.78 | 11.32 CHF | −56.64% | 3.82% | Tài chính | Mua | |
| 1.37 | 22.05 CHF | −1.12% | 81.7 K | 1.44 B CHF | 81.73 | 0.27 CHF | −70.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.36 | 10.70 CHF | −0.47% | 1.03 M | 3.43 B CHF | — | −0.09 CHF | −127.74% | 4.03% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.34 | 42.15 CHF | −1.98% | 138.17 K | 1.06 B CHF | 10.75 | 3.92 CHF | −1.49% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.33 | 22.68 CHF | −2.99% | 701.34 K | 4.03 B CHF | 14.09 | 1.61 CHF | −0.91% | 4.30% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.33 | 56.20 CHF | −1.92% | 212.11 K | 4.74 B CHF | — | −1.64 CHF | −148.37% | 2.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.31 | 39.54 CHF | −0.88% | 7.87 M | 126.39 B CHF | 16.41 | 2.41 CHF | +29.30% | 2.08% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.30 | 727.0 CHF | −0.82% | 26.36 K | 9.27 B CHF | 43.56 | 16.69 CHF | +20.18% | 1.33% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.30 | 11.10 CHF | −1.77% | 1.27 K | 115.44 M CHF | — | −3.05 CHF | −368.33% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.29 | 516.6 CHF | −0.88% | 119.55 K | 16.19 B CHF | 74.72 | 6.91 CHF | −7.14% | 1.30% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.29 | 435 CHF | −3.55% | 238 | 404.51 M CHF | 14.07 | 30.93 CHF | −1.70% | 4.43% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.29 | 1.360 CHF | −2.51% | 42.77 K | 77.3 M CHF | — | −0.42 CHF | −1,234.41% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 1.28 | 630.2 CHF | −2.11% | 313.17 K | 93.83 B CHF | 16.08 | 39.19 CHF | +11.17% | 4.71% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.27 | 61.30 CHF | −2.36% | 1.23 M | 31.62 B CHF | 59.12 | 1.04 CHF | −44.92% | 0.44% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.26 | 85.85 CHF | −1.58% | 4.85 M | 220.95 B CHF | 29.73 | 2.89 CHF | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.26 | 670.8 CHF | −0.68% | 140.48 K | 17.74 B CHF | 14.65 | 45.80 CHF | −0.11% | 6.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.25 | 19.54 CHF | −5.33% | 257.13 K | 827.6 M CHF | 109.96 | 0.18 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.24 | 4.058 CHF | −3.38% | 997.2 K | 1.19 B CHF | — | −1.11 CHF | −66.32% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.23 | 101.95 CHF | −1.59% | 523.13 K | 20.69 B CHF | 30.04 | 3.39 CHF | +2.64% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 1.23 | 31.35 CHF | −1.72% | 90.09 K | 3.19 B CHF | 31.91 | 0.98 CHF | +43.11% | 2.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.22 | 5.70 CHF | +2.52% | 315.14 K | 476.54 M CHF | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1.21 | 4,054 CHF | −1.24% | 19.58 K | 37.59 B CHF | 39.48 | 102.70 CHF | −12.95% | 1.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.21 | 235.5 CHF | −3.96% | 203.23 K | 28.98 B CHF | 28.74 | 8.20 CHF | −5.32% | 2.46% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.19 | 44.10 CHF | −2.69% | 272.21 K | 3.24 B CHF | — | −1.64 CHF | — | 7.66% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.19 | 971.2 CHF | −1.72% | 64.66 K | 27.22 B CHF | 21.09 | 46.04 CHF | +10.31% | 3.72% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.18 | 141.0 CHF | +4.44% | 849 | 274.33 M CHF | 16.88 | 8.36 CHF | −14.67% | 4.14% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 1.17 | 0.1342 CHF | −1.76% | 1.01 M | 25.06 M CHF | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.17 | 185.25 CHF | −1.85% | 459.01 K | 29.91 B CHF | 28.57 | 6.48 CHF | −14.91% | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.17 | 126.0 CHF | −0.16% | 4.96 K | 742.09 M CHF | 11.92 | 10.57 CHF | +13.91% | 2.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.16 | 248.5 CHF | +0.40% | 12.35 K | 1.92 B CHF | 74.37 | 3.34 CHF | −65.24% | 2.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.16 | 33.80 CHF | −1.63% | 420.37 K | 5.36 B CHF | 14.11 | 2.40 CHF | +17.63% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| 1.14 | 136.8 CHF | −1.51% | 49.39 K | 11.81 B CHF | 26.69 | 5.13 CHF | +1.46% | 3.20% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.14 | 130.8 CHF | −1.95% | 10.12 K | 2.3 B CHF | 27.05 | 4.84 CHF | +170.40% | 2.37% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 1.14 | 580.0 CHF | −1.83% | 91.84 K | 18.22 B CHF | 30.76 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.13 | 448.0 CHF | −1.10% | 6.5 K | 4.14 B CHF | — | — | — | 2.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.13 | 19.36 CHF | −1.02% | 14.64 K | 372.69 M CHF | — | −0.18 CHF | −139.13% | 2.66% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.12 | 298.0 CHF | −0.83% | 41.13 K | 32.47 B CHF | 31.03 | 9.60 CHF | +4.70% | 1.99% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.12 | 48.3 CHF | −2.23% | 3.03 K | 1.38 B CHF | 14.23 | 3.39 CHF | — | 2.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.11 | 256 CHF | −1.54% | 11.04 K | 2.01 B CHF | 22.44 | 11.41 CHF | +28.45% | 1.49% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.11 | 79.15 CHF | −2.76% | 226.05 K | 5.35 B CHF | 35.10 | 2.26 CHF | −26.22% | 1.76% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.11 | 89,200 CHF | −2.09% | 139 | 20.48 B CHF | 28.06 | 3,179.34 CHF | +14.88% | 1.98% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 1.11 | 0.0602 CHF | −1.63% | 454.99 K | 73.18 M CHF | — | −0.05 CHF | +20.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.10 | 76.5 CHF | +1.19% | 19.84 K | 1.24 B CHF | 41.79 | 1.83 CHF | +62.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.10 | 8.760 CHF | −3.42% | 275.35 K | 1.99 B CHF | 46.03 | 0.19 CHF | — | 1.62% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 1.10 | 132.8 CHF | −0.45% | 4.97 K | 1.35 B CHF | 8.64 | 15.37 CHF | +85.72% | 2.76% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.10 | 89.45 CHF | −1.32% | 81.07 K | 4.47 B CHF | 28.04 | 3.19 CHF | −17.30% | 2.78% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 1.09 | 964 CHF | −1.33% | 4.09 K | 5.11 B CHF | 22.36 | 43.12 CHF | +8.23% | 1.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 1.09 | 171.0 CHF | −0.87% | 2.58 K | 664 M CHF | 4.20 | 40.74 CHF | +3.52% | 2.17% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.09 | 125.6 CHF | +0.16% | 65.83 K | 6.56 B CHF | 17.83 | 7.05 CHF | −19.07% | 3.06% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.07 | 37.8 CHF | +0.27% | 3.52 K | 384.46 M CHF | 11.10 | 3.40 CHF | +15.10% | 3.84% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.07 | 56.8 CHF | −2.24% | 33.74 K | 1.01 B CHF | — | −0.35 CHF | −111.27% | 3.22% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1.05 | 347.5 CHF | −0.29% | 8.75 K | 2.6 B CHF | 12.31 | 28.23 CHF | +20.92% | 2.94% | Tài chính | Trung tính | |
| 1.04 | 125.0 CHF | 0.00% | 567 | 296.83 M CHF | 14.64 | 8.54 CHF | +6.88% | 3.04% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 1.04 | 4.990 CHF | −0.20% | 597.35 K | 1.64 B CHF | 4.86 | 1.03 CHF | — | 16.87% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.03 | 191.75 CHF | −1.74% | 580.42 K | 45.37 B CHF | 66.03 | 2.90 CHF | +110.71% | 0.18% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.02 | 327.0 CHF | −1.06% | 14.91 K | 3.22 B CHF | 18.03 | 18.14 CHF | −17.81% | 3.35% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 1.01 | 169.65 CHF | −0.96% | 988.79 K | 100.98 B CHF | 30.86 | 5.50 CHF | +24.56% | 1.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.00 | 133.08 CHF | −0.78% | 4.01 M | 245.77 B CHF | 32.07 | 4.15 CHF | −33.04% | 2.76% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.00 | 59.0 CHF | 0.00% | 603 | 137.36 M CHF | — | −5.40 CHF | −247.83% | 1.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 0.97 | 22.4 CHF | 0.00% | 2.86 K | 132.56 M CHF | — | −4.51 CHF | −29.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 0.97 | 12.46 CHF | −0.64% | 117.81 K | 534.31 M CHF | — | −0.77 CHF | −333.02% | 7.27% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 0.97 | 40.05 CHF | −1.11% | 21.45 K | 1.36 B CHF | 99.08 | 0.40 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 0.97 | 222.0 CHF | −2.03% | 109.25 K | 22.51 B CHF | 70.10 | 3.17 CHF | −69.32% | 3.40% | Tài chính | Mua | |
| 0.97 | 73.26 CHF | −0.79% | 1.35 M | 39.51 B CHF | 104.00 | 0.70 CHF | −87.25% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 0.96 | 140.4 CHF | −1.27% | 17.99 K | 5.53 B CHF | 21.29 | 6.60 CHF | +8.62% | 1.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 0.96 | 192.8 CHF | −0.21% | 18 K | 3.18 B CHF | 15.30 | 12.60 CHF | −20.28% | 3.62% | Tài chính | Trung tính | |
| 0.94 | 69.7 CHF | −0.99% | 33.43 K | 1.61 B CHF | 52.26 | 1.33 CHF | +85.35% | 0.31% | Công nghệ y tế | Mua mạnh |