Hàng không vũ trụ & Quốc phòng
Các công ty Thụy Sĩ phục vụ thị trường hàng không vũ trụ và quốc phòng
Các công ty hàng không vũ trụ và quốc phòng chế tạo khí tài quân sự, hệ thống vũ khí và máy bay thương mại. Chu kỳ mua sắm và những biến động địa chính trị tạo ra mức biến động đáng kể, thu hút các nhà giao dịch ngắn hạn. Hiện tại, Montana Aerospace AG có khối lượng giao dịch trong ngày cao nhất, trong khi Textron Inc. có mức tăng giá theo tỷ lệ phần trăm cao nhất. Bảng dưới đây sắp xếp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để sàng lọc chủ động.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 278.27 B CHF | 265.688 CHF | −1.89% | 26 | 1.25 | 36.72 | 7.24 CHF | +21.13% | 0.54% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 278.27 B CHF | 323.51 USD | 0.00% | 500 | 0.66 | 37.37 | 7.24 CHF | +15.42% | 0.54% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 218.87 B CHF | 161.417 CHF | −4.20% | 303 | 1.08 | 31.37 | 5.15 CHF | +32.65% | 1.42% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 145.35 B CHF | 178.687 CHF | −4.23% | 5 | 0.18 | 24.18 | 7.39 CHF | +23.38% | 1.60% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 114.9 B CHF | 13.655 CHF | −3.65% | 12 | 0.04 | 35.25 | 0.39 CHF | −47.91% | 0.87% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 114.65 B CHF | 140.724 CHF | −3.08% | 51 | 0.86 | 18.55 | 7.59 CHF | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 112.36 B CHF | 479.782 CHF | −5.17% | 40 | 2.40 | 20.39 | 23.53 CHF | +64.91% | 2.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 112.36 B CHF | 529.4 CHF | +12.13% | 2 | 0.00 | 22.50 | 23.53 CHF | +64.91% | 2.32% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 111.92 B CHF | 251.118 CHF | −13.38% | 1 K | 7.50 | 29.20 | 8.60 CHF | −10.97% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 69.42 B CHF | 170.644 CHF | −6.25% | 150 | 4.60 | 39.98 | 4.27 CHF | +50.39% | 0.23% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 64 B CHF | 20.480 CHF | −1.84% | 50 | 0.13 | 27.37 | 0.75 CHF | +5.65% | 1.90% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 42.96 B CHF | 745.925 CHF | −2.39% | 654 | 6.64 | 52.39 | 14.24 CHF | −15.67% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 42.96 B CHF | 741.3 CHF | −3.98% | 289 | 0.95 | 52.07 | 14.24 CHF | −15.67% | 1.15% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| HHONAHoneywell Aerospace Inc | 40.53 B CHF | 124.276 CHF | −5.58% | 6 | 0.97 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 28.96 B CHF | 53.183 CHF | −1.30% | 150 | 1.31 | 45.96 | 1.16 CHF | +42.88% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 28.17 B CHF | 336.070 CHF | −5.06% | 8 | 0.18 | 172.18 | 1.95 CHF | −39.19% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 28.17 B CHF | 423.30 USD | 0.00% | 465 | — | 175.31 | 1.95 CHF | −40.31% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.62 B CHF | 40.817 CHF | +3.45% | 638 | 3.94 | — | −0.23 CHF | +37.73% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.62 B CHF | 46.165 CHF | −18.58% | 1 | 0.00 | — | −0.23 CHF | +37.73% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 25.62 B CHF | 53.31 USD | 0.00% | 291 | 0.16 | — | −0.23 CHF | +38.89% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 21.55 B CHF | 282.129 CHF | +5.88% | 100 | 0.32 | 23.67 | 11.92 CHF | +27.59% | 1.57% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 17.03 B CHF | 303.239 CHF | −14.25% | 20 | 0.97 | 19.18 | 15.81 CHF | +9.39% | 1.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 17.03 B CHF | 261.2 CHF | 0.00% | 2.98 K | 320.75 | 16.52 | 15.81 CHF | +9.39% | 1.04% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 12 B CHF | 72.906 CHF | +13.06% | 150 | 4.75 | 15.69 | 4.65 CHF | +28.30% | 0.09% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 9.79 B CHF | 249.243 CHF | +11.44% | 39 | 1.47 | 16.05 | 15.52 CHF | +34.65% | 1.82% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.63 B CHF | 73.92 CHF | 0.00% | 1.25 K | 1.53 | 77.07 | 0.96 CHF | +30.26% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 8.63 B CHF | 80.125 CHF | +1.51% | 2 | 0.04 | 83.53 | 0.96 CHF | +30.26% | 0.68% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 6.52 B CHF | 5.191 CHF | −1.65% | 14 | 0.05 | 37.99 | 0.14 CHF | −48.82% | 1.58% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.52 B CHF | 27.835 CHF | −18.04% | 70 | 0.37 | 198.01 | 0.14 CHF | +90.10% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.52 B CHF | 33.110 CHF | −28.95% | 150 | — | 235.54 | 0.14 CHF | +90.10% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.7 B CHF | 92.070 CHF | −24.08% | 150 | 1.03 | — | −3.31 CHF | −532.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.7 B CHF | 106.94 USD | −29.62% | 25 | — | — | −3.31 CHF | −538.04% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 4.1 B CHF | 4.452 CHF | −0.47% | 93 | 0.41 | — | −0.79 CHF | +5.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 3.41 B CHF | 39.550 CHF | 0.00% | 2 K | 1.02 | 43.27 | 0.91 CHF | +27.31% | 1.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.41 B CHF | 31.704 CHF | −1.07% | 250 | 1.30 | 34.69 | 0.91 CHF | +27.31% | 1.56% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3 B CHF | 5.636 CHF | +2.88% | 760 | 0.54 | 26.96 | 0.21 CHF | — | 2.05% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.86 B CHF | 9.003 CHF | +0.09% | 566 | 1.55 | — | −0.76 CHF | +63.54% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.44 B CHF | 22.855 CHF | +0.41% | 30 | 0.71 | 84.71 | 0.27 CHF | −70.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.44 B CHF | 22.05 CHF | −1.12% | 81.7 K | 1.37 | 81.73 | 0.27 CHF | −70.01% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 641.09 M CHF | 0.697 CHF | −7.44% | 1.24 K | 0.55 | — | −0.02 CHF | −551.51% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 311.02 M CHF | 1.963 CHF | −4.62% | 25 | 0.22 | — | −2.73 CHF | +61.91% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 17.8 M CHF | 0.498 CHF | −38.90% | 25 | — | — | −0.49 CHF | +96.91% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |