Trang phục / Giày dép
Các công ty Thụy Sĩ sản xuất quần áo và giày dép
Các nhà thiết kế và nhà sản xuất tạo ra các dòng sản phẩm quần áo, đồ thể thao và giày dép để phân phối sỉ. Giá trị thương hiệu và giá nguyên liệu dệt may có ảnh hưởng lớn đến định giá tài sản và thanh khoản của ngành. Hiện tại, CALIDA Holding AG có khối lượng giao dịch trong ngày cao nhất, trong khi Deckers Outdoor Corporation có mức tăng giá trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để phục vụ việc sàng lọc.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 188.09 B CHF | 368.715 CHF | −4.94% | 50 | 0.25 | 18.20 | 20.26 CHF | −1.48% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 188.09 B CHF | 378.00 CHF | 0.00% | 166 | 0.38 | 18.66 | 20.26 CHF | −1.48% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 131.81 B CHF | 1,257.735 CHF | +0.04% | 25 | 2.98 | 31.69 | 39.69 CHF | −0.48% | 1.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 131.81 B CHF | 1,190.5 CHF | 0.00% | 22 | 0.30 | 29.99 | 39.69 CHF | −0.48% | 1.31% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 49.16 B CHF | 31.853 CHF | −1.71% | 247 | 1.62 | 18.88 | 1.69 CHF | +7.96% | 4.05% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 27.93 B CHF | 146.00 CHF | 0.00% | 535 | 1.54 | 16.49 | 8.85 CHF | +38.75% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 27.93 B CHF | 159.627 CHF | −2.99% | 42 | 0.38 | 18.03 | 8.85 CHF | +38.75% | 1.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 10.61 B CHF | 89.986 CHF | −1.12% | 1 | 0.04 | 9.13 | 9.86 CHF | −17.23% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 10.4 B CHF | 30.950 CHF | +1.39% | 1.09 K | 0.63 | 25.66 | 1.21 CHF | +232.90% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 9.72 B CHF | 72.119 CHF | +8.84% | 4 | 0.11 | 11.43 | 6.31 CHF | +17.45% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.46 B CHF | 18.815 CHF | +4.39% | 2 | 0.15 | 15.99 | 1.18 CHF | +26.85% | 2.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.42 B CHF | 29.186 CHF | +0.62% | 3 | 0.10 | 16.88 | 1.73 CHF | +21.40% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.43 B CHF | 12.327 CHF | +6.99% | 120 | 6.59 | 200.13 | 0.06 CHF | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.64 B CHF | 24.090 CHF | −4.32% | 16 | 1.42 | — | −2.80 CHF | −56.00% | 2.26% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.97 B CHF | 50.541 CHF | −0.24% | 3 | 0.39 | 13.25 | 3.81 CHF | +44.06% | 1.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2.81 B CHF | 31.932 CHF | −0.46% | 5 | — | 19.81 | 1.61 CHF | +59.86% | 1.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.99 B CHF | 4.001 CHF | −14.31% | 11 | 0.11 | — | −0.94 CHF | −611.89% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 108.37 M CHF | 14.090 CHF | −2.35% | 112 | 3.11 | 20.12 | 0.70 CHF | — | 1.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| CCALNECALIDA Holding AG TEMP | 108.37 M CHF | 14.30 CHF | −2.72% | 2.2 K | 0.93 | 20.42 | 0.70 CHF | — | 1.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |
| 108.37 M CHF | 13.92 CHF | −2.11% | 11.52 K | 0.85 | 19.87 | 0.70 CHF | — | 1.79% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính |