Công nghệ Sinh học
Các công ty Thụy Sĩ chuyên về công nghệ sinh học
Các công ty công nghệ sinh học nghiên cứu và phát triển các phương pháp điều trị y tế mới hoặc quy trình ứng dụng trong nông nghiệp. Kết quả thử nghiệm lâm sàng và các quyết định pháp lý thường khiến giá cổ phiếu và thanh khoản trong ngành này biến động mạnh. Hiện tại, Moderna, Inc. dẫn đầu về mức tăng giá, còn MindMaze Therapeutics Holding SA có khối lượng giao dịch lớn nhất. Các chỉ số kỹ thuật và cơ bản dưới đây giúp bạn đánh giá và định lượng những biến động đột ngột này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 211.44 B CHF | 388.337 CHF | +1.70% | 9 | 0.76 | 26.94 | 14.41 CHF | +39.89% | 2.08% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 176.9 B CHF | 134.099 CHF | −5.57% | 20 | 0.15 | — | −2.63 CHF | −151.18% | 1.86% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 84.32 B CHF | 214.368 CHF | +8.91% | 2.19 K | 10.49 | — | −6.45 CHF | −8.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 84.32 B CHF | 161.56 CHF | −20.41% | 8 | — | — | −6.45 CHF | −8.21% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 84.32 B CHF | 226.80 USD | 0.00% | 1.93 K | 1.55 | — | −6.45 CHF | −6.20% | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 54.2 B CHF | 113.768 CHF | −1.02% | 386 | 1.17 | — | −4.25 CHF | −186.00% | 2.05% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 45.09 B CHF | 663.4 CHF | −1.34% | 212.06 K | 1.42 | — | −1.55 CHF | −115.18% | 0.76% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 45.09 B CHF | 658.428 CHF | −2.15% | 34 | 0.12 | — | −1.55 CHF | −115.18% | 0.76% | Công nghệ y tế | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 18.62 B CHF | 70.648 CHF | −5.05% | 33 | 0.78 | — | −6.34 CHF | −399.64% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua |
| 7.12 B CHF | 50.112 CHF | −7.82% | 2 K | 17.39 | — | −1.81 CHF | −80.90% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.11 B CHF | 40.056 CHF | −2.75% | 600 | 1.15 | — | −3.97 CHF | +10.71% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 3.22 B CHF | 7.100 CHF | −40.91% | 300 | — | — | −0.58 CHF | +40.09% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.98 B CHF | 3.117 CHF | −4.45% | 4 K | 5.28 | — | −0.75 CHF | +48.25% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.44 B CHF | 8.008 CHF | −3.65% | 500 | 1.61 | — | −1.23 CHF | −168.74% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.36 B CHF | 40.05 CHF | −1.11% | 21.45 K | 0.97 | 99.08 | 0.40 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1.36 B CHF | 43.866 CHF | −0.37% | 400 | 0.36 | 108.53 | 0.40 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| PPPGNEPolyPeptide Group AG TEMP | 1.36 B CHF | 44.00 CHF | +0.34% | 1.97 K | 0.19 | 108.86 | 0.40 CHF | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |
| 132.56 M CHF | 22.4 CHF | 0.00% | 2.86 K | 0.97 | — | −4.51 CHF | −29.97% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 104.97 M CHF | 2.617 CHF | +1.16% | 80 | 0.64 | — | −1.35 CHF | +16.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 104.97 M CHF | 2.60 CHF | −0.76% | 73.19 K | 2.14 | — | −1.35 CHF | +16.86% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 25.06 M CHF | 0.1342 CHF | −1.76% | 1.01 M | 1.17 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá |