Thiết bị ngoại vi máy tính
Các công ty Thụy Sĩ sản xuất thiết bị ngoại vi máy tính
Các nhà sản xuất phần cứng trong phân khúc này sản xuất các thiết bị ngoại vi như màn hình, bàn phím, máy in và ổ lưu trữ. Chu kỳ nâng cấp hệ thống CNTT của doanh nghiệp và những thay đổi trong nhu cầu đối với thiết bị điện tử tiêu dùng thường khiến giá cổ phiếu trong nhóm này biến động mạnh. Dữ liệu thị trường hiện cho thấy Arista Networks Inc là tài sản có hiệu suất tốt nhất, còn Logitech International S.A. ghi nhận khối lượng giao dịch cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để đánh giá.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 184 B CHF | 137.652 CHF | +2.16% | 102 | 3.86 | 44.21 | 3.11 CHF | +48.75% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 184 B CHF | 189.84 USD | 0.00% | 5.5 K | — | 50.97 | 3.11 CHF | +41.74% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 120.66 B CHF | 685.554 CHF | −3.98% | 120 | 0.62 | 6.57 | 104.28 CHF | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 104.53 B CHF | 404.005 CHF | −2.23% | 96 | 11.71 | 25.39 | 15.91 CHF | +156.44% | 0.53% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 99.08 B CHF | 232.70 CHF | −46.59% | 5 | 0.02 | 10.82 | 21.52 CHF | +293.85% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 99.08 B CHF | 213.716 CHF | −5.52% | 6 | 0.63 | 9.93 | 21.52 CHF | +293.85% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 30.13 B CHF | 149.861 CHF | −12.82% | 20 | 0.99 | 26.18 | 5.72 CHF | +24.06% | 1.11% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 11.33 B CHF | 78.92 CHF | −1.72% | 834.17 K | 0.73 | 17.86 | 4.42 CHF | +17.95% | 1.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 11.33 B CHF | 79.20 CHF | −0.90% | 71.5 K | 1.39 | 17.93 | 4.42 CHF | +17.95% | 1.64% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 11.33 B CHF | 78.904 CHF | −1.72% | 426 | 0.19 | 17.86 | 4.42 CHF | +17.95% | 1.64% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.92 B CHF | 248.5 CHF | +0.40% | 12.35 K | 1.16 | 74.37 | 3.34 CHF | −65.24% | 2.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.92 B CHF | 248.969 CHF | −2.72% | 57 | 1.09 | 74.51 | 3.34 CHF | −65.24% | 2.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 126.66 M CHF | 0.969 CHF | −66.02% | 3 K | 2.51 | — | −7.61 CHF | −22.01% | 8.47% | Công nghệ điện tử | Trung tính |