Kỹ sư & Xây dựng
Các công ty Thụy Sĩ triển khai các dự án kỹ thuật và xây dựng
Các công ty trong ngành kỹ thuật và xây dựng thiết kế và triển khai các dự án cơ sở hạ tầng hoặc dự án thương mại quy mô lớn. Nhà giao dịch theo dõi nhóm này vì các dự luật chi tiêu của chính phủ và lạm phát nguyên vật liệu có ảnh hưởng lớn đến biên lợi nhuận. Dữ liệu thị trường hiện tại cho thấy Geberit AG có khối lượng giao dịch cao nhất hôm nay, còn Otis Worldwide Corporation tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp thêm các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 71.49 B CHF | 522.930 CHF | −2.21% | 50 | 2.00 | 56.66 | 9.23 CHF | +71.91% | 0.08% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 57.05 B CHF | 101.913 CHF | −1.46% | 2 | 0.07 | 12.26 | 8.31 CHF | +6.92% | 4.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 57.05 B CHF | 99.48 CHF | 0.00% | 1.19 K | 0.45 | 11.97 | 8.31 CHF | +6.92% | 4.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 24.83 B CHF | 65.376 CHF | +1.36% | 6 | — | 19.42 | 3.37 CHF | +24.55% | 2.16% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 18.22 B CHF | 577.312 CHF | −2.93% | 10 | 0.08 | 30.62 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 18.22 B CHF | 580.0 CHF | −1.83% | 91.84 K | 1.14 | 30.76 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 18.22 B CHF | 577.6 CHF | −3.05% | 172 | 0.37 | 30.63 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 11 B CHF | 149.633 CHF | −14.58% | 2 | — | 29.24 | 5.12 CHF | +52.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.11 B CHF | 52.75 CHF | 0.00% | 2.2 K | 0.79 | 11.25 | 4.69 CHF | +0.51% | 4.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.41 B CHF | 130.211 CHF | −2.07% | 20 | 0.75 | 21.89 | 5.95 CHF | +9.17% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.41 B CHF | 131.2 CHF | +1.08% | 14.02 K | 0.80 | 22.05 | 5.95 CHF | +9.17% | 3.93% | Dịch vụ công nghiệp | Trung tính | |
| 1.33 B CHF | 71.4 CHF | +0.56% | 20.17 K | 0.65 | 15.75 | 4.53 CHF | −15.71% | 1.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.33 B CHF | 71.411 CHF | −1.88% | 23 | 0.32 | 15.75 | 4.53 CHF | −15.71% | 1.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 952.43 M CHF | 85.2 CHF | 0.00% | 926 | 0.52 | 12.26 | 6.95 CHF | +31.99% | 3.76% | Dịch vụ công nghiệp | Mua |