Thực phẩm: Đa dạng hóa
Các công ty Thụy Sĩ hoạt động trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm đa dạng
Các tập đoàn thực phẩm đa dạng chế biến, xây dựng thương hiệu và tiếp thị nhiều loại thực phẩm đóng gói. Biến động về sản lượng nông sản và áp lực về giá tại các siêu thị có ảnh hưởng lớn đến định giá tài sản và thanh khoản giao dịch. Hiện tại, Nestle S.A. dẫn đầu ngành về khối lượng giao dịch, còn Kraft Heinz Company ghi nhận mức tăng giá trong ngày cao nhất. Bảng dưới đây tổng hợp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 220.95 B CHF | 85.85 CHF | −1.58% | 4.85 M | 1.26 | 29.73 | 2.89 CHF | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 220.95 B CHF | 85.569 CHF | −2.04% | 542 | 0.93 | 29.63 | 2.89 CHF | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 24.66 B CHF | 20.882 CHF | +3.68% | 97 | 0.23 | — | −2.45 CHF | +17.45% | 6.29% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 15.67 B CHF | 27.303 CHF | −0.95% | 5 | 0.20 | — | −1.35 CHF | −131.94% | 6.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 213.12 M CHF | 6.420 CHF | −5.00% | 420 | 1.56 | — | −2.38 CHF | +59.94% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua |
| 106.9 M CHF | 4.835 CHF | −1.75% | 25 | 0.02 | — | −44.98 CHF | +11.42% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán mạnh |