Chăm sóc cá nhân/Gia đình
Các công ty Thụy Sĩ sản xuất các sản phẩm chăm sóc nhà cửa và cá nhân
Các công ty trong ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng thiết yếu có thương hiệu, từ đồ dùng vệ sinh đến sản phẩm chăm sóc cá nhân. Biến động chi phí nguyên liệu hóa chất và những thay đổi trong việc phân bổ không gian trưng bày tại các nhà bán lẻ thường xuyên tác động đến biến động giá. Hoạt động thị trường hiện tại cho thấy Church & Dwight Co., Inc. dẫn đầu về mức tăng giá trong ngày, trong khi DSM-Firmenich AG có khối lượng giao dịch cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 316.99 B CHF | 135.244 CHF | +1.90% | 300 | 7.87 | 24.38 | 5.55 CHF | +1.66% | 2.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 217.13 B CHF | 355.40 CHF | 0.00% | 20 | 0.02 | 32.66 | 10.88 CHF | +1.87% | 1.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 117.86 B CHF | 54.439 CHF | −1.99% | 64 | 0.61 | 22.78 | 2.39 CHF | +3.67% | 3.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 64.17 B CHF | 80.562 CHF | +0.70% | 5 | 0.34 | 37.65 | 2.14 CHF | −24.73% | 2.14% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 37.59 B CHF | 4,040.210 CHF | −1.66% | 72 | 3.73 | 39.34 | 102.70 CHF | −12.95% | 1.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 37.59 B CHF | 4,054 CHF | −1.24% | 19.58 K | 1.21 | 39.48 | 102.70 CHF | −12.95% | 1.77% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 33.18 B CHF | 88.584 CHF | −2.53% | 20 | 1.72 | 105.49 | 0.84 CHF | — | 1.25% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 23.6 B CHF | 102.707 CHF | +5.02% | 114 | 0.58 | — | −5.06 CHF | −298.74% | 2.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 23.6 B CHF | 100.5 CHF | −2.62% | 57.18 K | 0.63 | — | −5.06 CHF | −298.74% | 2.33% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 21.61 B CHF | 88.113 CHF | +16.08% | 138 | 3.22 | 32.46 | 2.71 CHF | +7.31% | 1.09% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 16.81 B CHF | 78.483 CHF | +4.50% | 400 | 3.80 | 19.80 | 3.96 CHF | +7.28% | 1.17% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính |