Ngân hàng / Môi giới đầu tư
Các công ty Thụy Sĩ hoạt động với vai trò ngân hàng đầu tư và môi giới
Các tổ chức này cung cấp các dịch vụ trên thị trường vốn, quản lý tài sản và giao dịch chứng khoán. Khối lượng giao dịch từ các thương vụ doanh nghiệp và tâm lý thị trường nói chung có ảnh hưởng lớn đến diễn biến giá, khiến nhóm này đặc biệt nhạy cảm với các xu hướng vĩ mô. Hiện tại, Swissquote Group Holding Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Euronext NV ghi nhận mức tăng trưởng phần trăm cao nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật liên quan.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 218.79 B CHF | 725.098 CHF | −6.14% | 1 | 0.06 | 12.47 | 58.14 CHF | +48.26% | 1.94% | Tài chính | Mua | |
| 108.3 B CHF | 63.832 CHF | −0.24% | 42 | 1.48 | 29.23 | 2.18 CHF | +32.10% | 0.43% | Tài chính | Mua | |
| 90.19 B CHF | 252.645 CHF | +17.79% | 15 | 0.13 | 24.78 | 10.19 CHF | +24.06% | 3.67% | Tài chính | Mua | |
| 64.34 B CHF | 65.412 CHF | −4.95% | 2 | 0.03 | 36.12 | 1.81 CHF | −5.63% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 64.34 B CHF | 68.06 CHF | −16.23% | 20 | — | 37.59 | 1.81 CHF | −5.63% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 64.34 B CHF | 85.84 USD | −31.49% | 32 | 0.01 | 39.63 | 1.81 CHF | −10.08% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 63.62 B CHF | 4.754 CHF | −1.76% | 1 K | 0.37 | 8.19 | 0.58 CHF | +28.12% | 2.65% | Tài chính | Mua | |
| 54.9 B CHF | 28.895 CHF | +1.58% | 32 | 0.00 | 9.12 | 3.17 CHF | +9.90% | 3.07% | Tài chính | Mua | |
| 54.9 B CHF | 29.398 CHF | −2.10% | 500 | 1.56 | 9.28 | 3.17 CHF | +9.90% | 3.07% | Tài chính | Mua | |
| 51.98 B CHF | 142.35 CHF | 0.00% | 231 | 0.52 | 13.28 | 10.72 CHF | +6.46% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| 51.98 B CHF | 300.092 CHF | +3.00% | 60 | 1.01 | 27.99 | 10.72 CHF | +6.46% | 1.32% | Tài chính | Mua | |
| 49.76 B CHF | 86.297 CHF | +9.84% | 140 | 0.82 | 28.21 | 3.06 CHF | +36.94% | 1.06% | Tài chính | Mua | |
| 32.79 B CHF | 110.586 CHF | −2.39% | 22 | 0.37 | — | −2.37 CHF | −125.74% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 32.79 B CHF | 204.70 USD | 0.00% | 210 | 0.09 | — | −2.37 CHF | −124.52% | 0.00% | Tài chính | Mua | |
| 15.44 B CHF | 160.054 CHF | +20.90% | 30 | 0.53 | 25.42 | 6.30 CHF | +6.36% | 1.87% | Tài chính | Mua | |
| 5.36 B CHF | 33.915 CHF | −4.11% | 106 | 0.62 | 14.15 | 2.40 CHF | +17.63% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| 5.36 B CHF | 33.80 CHF | −1.63% | 420.37 K | 1.16 | 14.11 | 2.40 CHF | +17.63% | 2.11% | Tài chính | Mua | |
| 2.39 B CHF | 21.720 CHF | −1.47% | 140 | 0.64 | 12.98 | 1.67 CHF | +48.50% | 1.27% | Tài chính | Mua | |
| 1.91 B CHF | 248.0 CHF | −0.80% | 425 | 1.06 | 13.87 | 17.88 CHF | +14.21% | 3.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.91 B CHF | 246.0 CHF | +1.23% | 2.52 K | 0.88 | 13.76 | 17.88 CHF | +14.21% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 1.91 B CHF | 238.836 CHF | +0.36% | 2 | 0.12 | 13.36 | 17.88 CHF | +14.21% | 3.09% | Tài chính | Mua | |
| 368.1 M CHF | 19.78 CHF | −1.84% | 19.2 K | 0.90 | — | −1.75 CHF | −3,007.65% | 0.00% | Tài chính | Trung tính |