Dịch vụ thương mại hỗn hợp
Các công ty Thụy Sĩ đáp ứng đa dạng nhu cầu thương mại
Ngành đa dạng này bao gồm các doanh nghiệp cung cấp những dịch vụ hỗ trợ chuyên biệt như an ninh doanh nghiệp, dịch vụ ăn uống và bảo trì cơ sở vật chất. Biến động chi phí nhân công và xu hướng thuê ngoài dịch vụ của doanh nghiệp là những yếu tố chính thúc đẩy diễn biến giá cổ phiếu. Hiện tại, SGS SA dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn PayPal Holdings, Inc. ghi nhận mức tăng cao nhất trong ngày. Bạn có thể phân tích các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 159.96 B CHF | 120.931 CHF | +1.61% | 6 | 0.22 | 90.10 | 1.34 CHF | +25.05% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 159.96 B CHF | 128.64 USD | −23.20% | 10 | — | 80.12 | 1.34 CHF | +19.16% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 58.41 B CHF | 32.225 CHF | −2.12% | 47 | 0.24 | 24.10 | 1.34 CHF | +18.74% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 43.3 B CHF | 67.327 CHF | −5.12% | 300 | 11.32 | 109.02 | 0.62 CHF | −84.40% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 40.87 B CHF | 47.225 CHF | −3.75% | 4 | 0.07 | 10.78 | 4.38 CHF | +10.38% | 0.93% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 40.87 B CHF | 46.535 CHF | +30.46% | 20 | 0.00 | 10.62 | 4.38 CHF | +10.38% | 0.93% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 40.87 B CHF | 118.98 USD | 0.00% | 348 | 0.19 | 22.70 | 4.38 CHF | +5.17% | 0.93% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 26.97 B CHF | 50.860 CHF | +26.83% | 51 | 0.65 | — | −6.20 CHF | −220.42% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 24.84 B CHF | 822.459 CHF | +1.71% | 9 | 0.98 | 25.04 | 32.84 CHF | +10.81% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 24.84 B CHF | 806.9 CHF | +4.05% | 27 | 0.08 | 24.57 | 32.84 CHF | +10.81% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 20.69 B CHF | 101.95 CHF | −1.59% | 523.13 K | 1.23 | 30.04 | 3.39 CHF | +2.64% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 20.69 B CHF | 101.289 CHF | −2.19% | 175 | 0.69 | 29.85 | 3.39 CHF | +2.64% | 3.08% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 15 B CHF | 28.457 CHF | +4.03% | 380 | — | 31.12 | 0.91 CHF | +7.82% | 1.90% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 4.52 B CHF | 62.345 CHF | −13.68% | 225 | 1.54 | 8.54 | 7.30 CHF | −3.27% | 5.47% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.29 B CHF | 11.084 CHF | −2.83% | 25 | 0.13 | — | −0.31 CHF | −31.36% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.01 B CHF | 30.85 CHF | +6.56% | 7.48 K | 0.43 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 1.01 B CHF | 29.579 CHF | −3.16% | 1 | 0.01 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 470.55 M CHF | 2.720 CHF | +12.82% | 7 K | 1.29 | — | −1.02 CHF | −25.07% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 209.75 M CHF | 1.256 CHF | −6.41% | 200 | 0.68 | — | −1.24 CHF | −5,168.04% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 206.19 M CHF | 6.40 CHF | −0.31% | 1.83 K | 0.28 | 6.21 | 1.03 CHF | +605.89% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 206.19 M CHF | 6.709 CHF | −2.10% | 1.51 K | 1.83 | 6.51 | 1.03 CHF | +605.89% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 50.41 M CHF | 8.42 CHF | −5.39% | 4.71 K | 1.79 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |