Các công ty Thụy Sĩ hoạt động trên nhiều thị trường kim loại và khoáng sản

Nhóm ngành khai khoáng đa dạng này khai thác các nguyên liệu công nghiệp như đồng, kẽm, lithium và đất hiếm. Những nút thắt địa chính trị trong chuỗi cung ứng và đà mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô liên tục thúc đẩy biến động giao dịch trong ngành. Hiện tại, Energy Fuels Inc. có khối lượng giao dịch trong ngày lớn nhất, còn Uranium Energy Corp. ghi nhận mức tăng trưởng mạnh nhất. Bảng dưới đây cung cấp các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật quan trọng đối với các cổ phiếu này.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
RIO1Rio Tinto plc116.11 B CHF69.540 CHF−0.61%10.0111.805.89 CHF+11.44%5.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CRA1Rio Tinto Limited115.98 B CHF84.355 CHF−3.19%10.1313.906.07 CHF+20.19%4.64%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
FPMBFreeport-McMoRan, Inc.73.48 B CHF48.923 CHF−5.81%1880.8724.621.99 CHF+75.40%0.96%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
FCX.USDFreeport-McMoRan, Inc.
73.48 B CHF73.34 USD0.00%2.24 K1.4130.851.99 CHF+67.13%0.96%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
AALAnglo American plc45.16 B CHF40.991 CHF−6.84%5872.09—−2.03 CHF+41.92%0.75%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ANTOAntofagasta plc35.24 B CHF34.819 CHF−4.04%900.1625.991.34 CHF+43.75%1.78%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
CCJCameco Corporation25.48 B CHF56.897 CHF+4.88%1151.14106.130.54 CHF−22.38%0.24%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
CCJ.USDCameco Corporation
25.48 B CHF75.46 USD−13.52%8—117.660.54 CHF−26.04%0.24%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NDAAurubis AG5.58 B CHF124.886 CHF+0.33%240.865.9321.07 CHF+59.73%1.15%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
PLRPLS Group Limited4.8 B CHF1.631 CHF−7.59%1.5 K0.9818.070.09 CHF—1.92%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
NVJPUmicore SA4.17 B CHF17.044 CHF+0.26%200.129.151.86 CHF+272.44%1.85%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
UECUranium Energy Corp.2.91 B CHF6.380 CHF+6.35%300.07—−0.23 CHF−35.62%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ALMAlmonty Industries Inc.
2.07 B CHF7.700 CHF+5.41%1 K3.0538.850.20 CHF—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
UUUUEnergy Fuels Inc.
1.55 B CHF8.584 CHF0.00%3 K——−0.27 CHF+29.38%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
VO51Energy Fuels Inc.1.55 B CHF6.855 CHF−0.46%1 K0.85—−0.27 CHF+29.38%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
UUUU.USDEnergy Fuels Inc.
1.55 B CHF7.669 USD−1.77%6 K——−0.27 CHF+30.69%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
LACLithium Americas Corp579.32 M CHF1.693 CHF−21.26%1.1 K——−0.40 CHF−102.85%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua