Kim loại quý
Các công ty Thụy Sĩ khai thác kim loại quý
Các công ty khai thác kim loại quý khai thác và tinh luyện các tài nguyên như vàng, bạc và bạch kim. Giới đầu tư theo dõi sát nhóm này vì áp lực lạm phát, biến động tiền tệ và nhu cầu tài sản trú ẩn có thể nhanh chóng làm thay đổi định giá. Hiện tại, Coeur Mining, Inc. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Wheaton Precious Metals Corp tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây nêu bật các chỉ số kỹ thuật và cơ bản thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 100.33 B CHF | 99.732 CHF | +7.72% | 230 | 3.53 | 13.86 | 7.20 CHF | +40.45% | 0.87% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 76.33 B CHF | 152.543 CHF | +4.27% | 100 | 1.47 | 15.27 | 9.99 CHF | +82.68% | 0.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 76.33 B CHF | 169.62 USD | −9.10% | 41 | — | 14.20 | 9.99 CHF | +74.07% | 0.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 53.94 B CHF | 32.244 CHF | +0.32% | 260 | 0.80 | 10.53 | 3.06 CHF | +136.40% | 2.32% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 48.77 B CHF | 106.361 CHF | +11.17% | 10 | 0.15 | 30.00 | 3.55 CHF | +150.64% | 0.57% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 17.04 B CHF | 210.15 CHF | — | 5 | — | 28.34 | 7.41 CHF | +36.81% | 0.77% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 17.04 B CHF | 198.972 CHF | +2.62% | 103 | 1.53 | 26.83 | 7.41 CHF | +36.81% | 0.77% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 14.04 B CHF | 32.955 CHF | +1.91% | 70 | 0.27 | 12.61 | 2.61 CHF | +122.00% | 1.63% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 12.25 B CHF | 11.773 CHF | +2.38% | 1 K | 1.19 | 11.96 | 0.98 CHF | +218.09% | 0.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 12.25 B CHF | 11.060 CHF | −31.36% | 100 | 0.19 | 11.24 | 0.98 CHF | +218.09% | 0.14% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 10.26 B CHF | 23.020 CHF | −11.81% | 25 | 0.07 | 11.21 | 2.05 CHF | +103.43% | 0.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.2 B CHF | 12.346 CHF | −1.95% | 1 | 0.01 | 22.51 | 0.55 CHF | — | 0.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 6.2 B CHF | 14.294 USD | −16.60% | 500 | — | 21.07 | 0.55 CHF | — | 0.29% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh |