Bán dẫn
Các công ty Thụy Sĩ hoạt động trong ngành công nghiệp bán dẫn
Các công ty trong ngành bán dẫn thiết kế và sản xuất các vi mạch cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử hiện đại. Các nhà giao dịch quan tâm đến mức độ biến động của nhóm cổ phiếu này khi những thay đổi địa chính trị hoặc tắc nghẽn chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất. Hiện tại, ams-OSRAM AG dẫn đầu thị trường về mức độ giao dịch, còn Sunrun Inc. tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để phân tích những xu hướng này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.94 T CHF | 154.029 CHF | +1.34% | 12.05 K | 19.69 | 24.10 | 6.39 CHF | +123.12% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.94 T CHF | 147.82 CHF | −2.62% | 1 | 0.01 | 23.13 | 6.39 CHF | +123.12% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3.94 T CHF | 200.35 USD | 0.00% | 2.65 K | 0.49 | 25.33 | 6.39 CHF | +125.15% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.46 T CHF | 305.984 CHF | +3.12% | 610 | 14.81 | 23.56 | 12.99 CHF | +67.15% | 0.75% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 1.27 T CHF | 242.140 CHF | +0.49% | 104 | 1.97 | 38.27 | 6.33 CHF | +98.32% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.27 T CHF | 248.25 CHF | −4.52% | 130 | 7.10 | 39.23 | 6.33 CHF | +98.32% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.27 T CHF | 300.00 USD | −5.14% | 1.09 K | 0.81 | 38.30 | 6.33 CHF | +100.12% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 841.85 B CHF | 2,881.626 CHF | −1.39% | 2 | 0.38 | — | — | — | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
Chứng chỉ lưu ký | 841.85 B CHF | 2,383.730 CHF | +4.29% | 8 | 2.29 | — | — | — | 0.66% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |
| 735.44 B CHF | 566.706 CHF | +4.08% | 135 | 1.32 | 9.44 | 60.00 CHF | +888.26% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 735.44 B CHF | 588.1 CHF | −14.48% | 550 | 7.68 | 9.80 | 60.00 CHF | +888.26% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 735.44 B CHF | 771.7 USD | 0.00% | 105 | 0.17 | 10.40 | 60.00 CHF | +878.77% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 652.22 B CHF | 367.15 CHF | +11.19% | 20 | 1.83 | 95.47 | 3.85 CHF | +138.63% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 652.22 B CHF | 360.693 CHF | +3.95% | 380 | 2.40 | 93.79 | 3.85 CHF | +138.63% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 652.22 B CHF | 631.5 USD | 0.00% | 300 | 0.35 | 137.26 | 3.85 CHF | +127.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 616.29 B CHF | 103.800 CHF | −1.32% | 118 | 0.99 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 468.92 B CHF | 1,165.249 CHF | +2.36% | 105 | 4.98 | 35.16 | 33.14 CHF | +46.40% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 468.92 B CHF | 1,193.6 CHF | +5.87% | 1.43 K | 3.40 | 36.01 | 33.14 CHF | +46.40% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 253.15 B CHF | 45.298 CHF | +0.25% | 699 | 0.80 | — | −2.00 CHF | −23,774.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 253.15 B CHF | 44.755 CHF | +2.52% | 25 | 0.11 | — | −2.00 CHF | −23,774.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 253.15 B CHF | 59.39 USD | 0.00% | 40.94 K | 18.99 | — | −2.00 CHF | −22,658.49% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 232.66 B CHF | 229.743 CHF | −8.42% | 21 | 5.12 | 35.66 | 6.44 CHF | +47.58% | 1.86% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 232.66 B CHF | 285.80 USD | 0.00% | 504 | — | 37.08 | 6.44 CHF | +40.62% | 1.86% | Công nghệ điện tử | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 166.82 B CHF | 144.037 CHF | +6.89% | 76 | 1.92 | 182.79 | 0.79 CHF | +51.23% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 159.53 B CHF | 113.867 CHF | −14.50% | 45 | 0.92 | 34.04 | 3.35 CHF | +31.86% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 151.17 B CHF | 134.278 CHF | +10.02% | 39 | 5.27 | 19.23 | 6.98 CHF | −15.10% | 2.09% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 114.54 B CHF | 120.453 CHF | −3.88% | 79 | 0.19 | 49.10 | 2.45 CHF | — | 0.15% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 114.54 B CHF | 162.94 CHF | −3.36% | 380 | 1.99 | 66.42 | 2.45 CHF | — | 0.15% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 114.54 B CHF | 172.92 USD | 0.00% | 1 K | — | 56.94 | 2.45 CHF | — | 0.15% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 60 B CHF | 43.300 CHF | −4.78% | 1.13 K | 0.33 | 51.40 | 0.84 CHF | +74.10% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 60 B CHF | 42.037 CHF | −0.46% | 912 | 3.17 | 49.90 | 0.84 CHF | +74.10% | 0.70% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 54.6 B CHF | 192.203 CHF | −6.34% | 20 | 0.58 | 18.08 | 10.63 CHF | +65.10% | 1.53% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 50.27 B CHF | 1,011.326 CHF | −1.51% | 5 | 1.39 | 66.77 | 15.15 CHF | −51.45% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 33.5 B CHF | 38.654 CHF | +6.62% | 100 | 0.69 | 82.92 | 0.47 CHF | +2.95% | 0.67% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 33.5 B CHF | 34.449 CHF | +0.98% | 20 | 0.77 | 75.35 | 0.46 CHF | −6.58% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 33.44 B CHF | 62.406 CHF | −0.06% | 50 | 0.94 | 115.42 | 0.54 CHF | — | 2.42% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 31.4 B CHF | 153.745 CHF | −1.78% | 70 | 1.25 | 46.25 | 3.32 CHF | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 22.67 B CHF | 58.793 CHF | −1.35% | 72 | 1.82 | 40.94 | 1.44 CHF | +135.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 22.67 B CHF | 72.32 USD | — | 10 | — | 42.09 | 1.44 CHF | +124.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 17.09 B CHF | 169.72 CHF | +10.64% | 20 | 0.01 | 11.75 | 14.45 CHF | +39.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 17.09 B CHF | 166.496 CHF | −0.49% | 34 | 0.46 | 11.52 | 14.45 CHF | +39.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 12.47 B CHF | 86.954 CHF | +2.47% | 15 | 0.11 | 328.56 | 0.26 CHF | +68.58% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 7.26 B CHF | 60.115 CHF | −2.73% | 24 | 1.25 | 29.63 | 2.03 CHF | +20.91% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.11 B CHF | 40.496 CHF | −15.75% | 8 | 0.06 | — | −0.63 CHF | +76.39% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.73 B CHF | 52.35 CHF | −12.24% | 90 | 0.00 | — | −6.22 CHF | −637.29% | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.73 B CHF | 44.862 CHF | −20.96% | 4 | 0.05 | — | −6.22 CHF | −637.29% | 0.35% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.73 B CHF | 8.104 CHF | +32.46% | 100 | 0.46 | 6.74 | 1.20 CHF | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.66 B CHF | 14.611 CHF | +2.21% | 1.06 K | 3.60 | — | −3.01 CHF | −177.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 1.66 B CHF | 14.69 CHF | +0.75% | 1.57 M | 2.30 | — | −3.01 CHF | −177.79% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.45 B CHF | 6.196 CHF | −42.35% | 800 | 1.34 | 37.95 | 0.16 CHF | −51.96% | 2.32% | Công nghệ điện tử | Trung tính |
| 1.24 B CHF | 76.5 CHF | +1.19% | 19.84 K | 1.10 | 41.79 | 1.83 CHF | +62.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.24 B CHF | 77.067 CHF | −7.42% | 13 | 0.69 | 42.09 | 1.83 CHF | +62.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 598.27 M CHF | 7.660 CHF | −3.14% | 20 | 0.09 | — | −2.22 CHF | −1,796.30% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 437.52 M CHF | 8.101 CHF | +19.03% | 1 K | 3.34 | — | −6.46 CHF | +11.06% | 13.90% | Công nghệ điện tử | Trung tính |