Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Thụy Sĩ

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
47.16 T CHF0.45%−0.53%2.16 K9161
38.3 T CHF0.18%+0.02%1.62 K4102
14.25 T CHF1.43%+0.50%87.15 K11181
10.95 T CHF1.70%+2.54%147.64 K4121
10.31 T CHF0.10%+0.17%725831
5.79 T CHF0.67%+0.02%2.64 K319
4.97 T CHF2.50%+0.17%217.43 K972
4.81 T CHF0.86%−2.05%143.48 K8110
4.77 T CHF0.48%+0.29%22.54 K637
4.46 T CHF2.01%−2.36%1.19 K325
1.61 T CHF1.22%+2.87%92838
1.47 T CHF2.05%−1.64%51.87 K543
1.02 T CHF0.24%−1.79%13.41 K430
1.02 T CHF2.00%+0.49%727425
950.72 B CHF0.82%+0.80%6.94 K526
853.66 B CHF1.28%−0.49%27.49 K638
505.86 B CHF1.71%+0.71%3.72 K419
333.25 B CHF2.07%−5.07%2737
153.38 B CHF0.79%+2.71%13.62 K317
50.22 B CHF0.31%−1.92%41112458