Khách hàng Lâu năm
Các công ty Thụy Sĩ sản xuất hàng tiêu dùng lâu bền
Sản xuất các hàng hóa hữu hình có vòng đời trên ba năm, chẳng hạn như thiết bị gia dụng và phương tiện, là hoạt động cốt lõi của ngành này. Biến động lãi suất và khả năng tiếp cận tín dụng tiêu dùng có ảnh hưởng lớn đến việc định giá tài sản. Các chỉ số hiện tại cho thấy Compagnie Financiere Richemont SA có khối lượng giao dịch cao nhất, trong khi Pandora A/S ghi nhận mức tăng giá trong ngày mạnh nhất. Bạn có thể xem tất cả các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật cần thiết trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.24 T CHF | 295.398 CHF | +3.45% | 114 | 1.11 | 388.72 | 0.76 CHF | −36.25% | 0.00% | Mua | |
| 1.24 T CHF | 306.35 CHF | −2.17% | 44 | 2.63 | 403.13 | 0.76 CHF | −36.25% | 0.00% | Mua | |
| 1.24 T CHF | 376.45 USD | 0.00% | 3.95 K | 5.78 | 414.09 | 0.76 CHF | −39.26% | 0.00% | Mua | |
| 100.98 B CHF | 168.966 CHF | −3.19% | 816 | 2.63 | 30.74 | 5.50 CHF | +24.56% | 1.92% | Mua | |
| 100.98 B CHF | 169.65 CHF | −0.96% | 988.79 K | 1.01 | 30.86 | 5.50 CHF | +24.56% | 1.92% | Mua | |
| 77.16 B CHF | 336.411 CHF | −3.02% | 3 | 0.24 | 37.31 | 9.02 CHF | +7.68% | 0.94% | Mua | |
| 63.73 B CHF | 72.476 CHF | +3.92% | 28 | 5.09 | 19.87 | 3.65 CHF | −7.97% | 0.75% | Mua | |
| 41.36 B CHF | 10.501 CHF | +3.59% | 14 | 0.17 | — | −1.53 CHF | −264.95% | 4.74% | Mua | |
| 37.4 B CHF | 38.216 CHF | −2.42% | 1 K | 1.03 | 7.19 | 5.32 CHF | −12.17% | 8.27% | Mua | |
| 37.4 B CHF | 38.270 CHF | 0.00% | 1 K | 0.78 | 7.20 | 5.32 CHF | −12.17% | 8.27% | Mua | |
| 33.88 B CHF | 55.80 CHF | +7.27% | 1 | 0.00 | 5.82 | 9.59 CHF | +10.47% | 7.22% | Trung tính | |
| 33.88 B CHF | 53.953 CHF | −3.41% | 8 | 0.04 | 5.63 | 9.59 CHF | +10.47% | 7.22% | Trung tính | |
| 32.68 B CHF | 63.055 CHF | −3.50% | 50 | 0.44 | 31.02 | 2.03 CHF | −83.62% | 7.33% | Mua | |
| 28.69 B CHF | 36.377 CHF | −1.82% | 34 | 1.21 | 11.78 | 3.09 CHF | +7.58% | 4.65% | Mua | |
| 16.77 B CHF | 10.944 CHF | +0.96% | 10 | 0.09 | — | −1.88 CHF | +24.07% | 0.00% | Mua | |
| 15.67 B CHF | 1.497 CHF | −0.99% | 2 K | 0.53 | 7.67 | 0.20 CHF | +7.90% | 3.60% | Mua mạnh | |
| 15.24 B CHF | 25.946 CHF | +0.45% | 80 | 1.42 | 33.55 | 0.77 CHF | +136.61% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 14.35 B CHF | 3.580 CHF | −1.65% | 1.97 K | 8.58 | — | — | — | 0.00% | Trung tính | |
| 13.9 B CHF | 99.338 CHF | +2.46% | 5 | 0.53 | 17.76 | 5.59 CHF | — | 2.30% | Mua mạnh | |
| 12.93 B CHF | 61.499 CHF | −5.82% | 30 | 0.12 | 15.44 | 3.98 CHF | +243.57% | 3.83% | Mua | |
| 12.93 B CHF | 63.40 CHF | 0.00% | 2 K | 0.63 | 15.92 | 3.98 CHF | +243.57% | 3.83% | Mua | |
| 9.59 B CHF | 35.10 CHF | +0.29% | 45.01 K | 0.83 | 202.77 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.50% | Trung tính | |
| 9.59 B CHF | 34.913 CHF | −0.22% | 33 | 0.76 | 201.69 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.50% | Trung tính | |
| 9.59 B CHF | 181.40 CHF | −0.90% | 74.1 K | 0.72 | 1,047.95 | 0.17 CHF | −85.06% | 2.39% | Trung tính | |
| 8.42 B CHF | 112.964 CHF | +12.57% | 5 | 0.03 | 13.12 | 8.61 CHF | +3.68% | 2.39% | Trung tính | |
| 7.61 B CHF | 25.942 CHF | +8.11% | 1 K | 13.37 | 8.57 | 3.03 CHF | — | 7.68% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 7.6 B CHF | 8.288 CHF | +7.37% | 143 | 0.59 | — | −0.38 CHF | +22.79% | 0.00% | Mua |
Chứng chỉ lưu ký | 6.15 B CHF | 2.725 CHF | +3.69% | 3 K | 4.77 | — | −0.22 CHF | +82.40% | 0.00% | Mua |
| 2.94 B CHF | 28.007 CHF | −0.85% | 111 | 3.14 | — | −0.91 CHF | −127.61% | 2.15% | Trung tính | |
| 1.26 B CHF | 874 CHF | −1.35% | 1.4 K | 0.57 | 18.70 | 46.74 CHF | −17.69% | 2.81% | Trung tính | |
| 1.26 B CHF | 898.132 CHF | +1.45% | 10 | 1.22 | 19.22 | 46.74 CHF | −17.69% | 2.81% | Trung tính | |
| 1.09 B CHF | 2.505 CHF | +1.62% | 100 | 0.87 | — | −11.06 CHF | −20.90% | 0.00% | Trung tính | |
| 1.07 B CHF | 3.862 CHF | +5.81% | 2.82 K | 21.20 | — | −7.14 CHF | −733.89% | 0.00% | Trung tính | |
Chứng chỉ lưu ký | 635.67 M CHF | 3.389 CHF | +4.41% | 4 | 0.01 | — | −15.31 CHF | +49.67% | 0.00% | Bán mạnh |
| 368.34 M CHF | 6.320 CHF | +0.91% | 105 | 0.62 | — | −1.04 CHF | −17.47% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 259.07 M CHF | 40.50 CHF | −0.49% | 1.67 K | 1.52 | 21.34 | 1.90 CHF | −14.45% | 2.23% | Trung tính | |
| 167.87 M CHF | 0.727 CHF | +5.21% | 2.27 K | 0.93 | — | −0.77 CHF | −39.32% | 0.00% | Bán mạnh |