Hàng tiêu dùng không lâu bền

Các công ty Thụy Sĩ sản xuất hàng tiêu dùng thiết yếu

Ngành này sản xuất các sản phẩm tiêu dùng có vòng đời dưới ba năm, bao gồm thực phẩm đóng gói, đồ uống và mỹ phẩm. Giá hàng hóa nông nghiệp và việc phân bổ vị trí trưng bày trên kệ bán lẻ có ảnh hưởng lớn đến thanh khoản của cổ phiếu. Hiện tại, Nestle S.A. có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Carlsberg AS Class B ghi nhận mức tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
CCC3Coca-Cola Company336.87 B CHF78.173 CHF−0.29%230.0827.582.83 CHF+17.84%2.19%
Mua
KOCoca-Cola Company
336.87 B CHF78.23 CHF−0.69%200.0027.602.83 CHF+17.84%2.19%
Mua
KO.USDCoca-Cola Company
336.87 B CHF86.58 USD0.00%15.14 K2.4225.532.83 CHF+12.28%2.19%
Mua
PRGProcter & Gamble Company316.99 B CHF135.244 CHF+1.90%3007.8724.385.55 CHF+1.66%2.58%
Mua
4I1Philip Morris International Inc.269.18 B CHF163.677 CHF−5.44%301.7528.595.73 CHF+30.21%2.84%
Mua
PMIPhilip Morris International Inc.
269.18 B CHF170 CHF−0.58%500.7829.695.73 CHF+30.21%2.84%
Mua
NESRNestle S.A.220.95 B CHF85.569 CHF−2.04%5420.9329.632.89 CHF−27.91%3.61%
Mua
NESNNestle S.A.
220.95 B CHF85.85 CHF−1.58%4.85 M1.2629.732.89 CHF−27.91%3.61%
Mua
ORL'Oreal S.A.
217.13 B CHF355.40 CHF0.00%200.0232.6610.88 CHF+1.87%1.62%
Mua
MCLVMH Moet Hennessy Louis Vuitton SE
188.09 B CHF378.00 CHF0.00%1660.3818.6620.26 CHF−1.48%3.12%
Mua
MOHLVMH Moet Hennessy Louis Vuitton SE188.09 B CHF368.715 CHF−4.94%500.2518.2020.26 CHF−1.48%3.12%
Mua
PEPPepsiCo, Inc.158.64 B CHF117.794 CHF+2.43%50.2118.316.43 CHF+52.86%4.08%
Trung tính
1NBAAnheuser-Busch InBev SA/NV137.06 B CHF68.183 CHF+1.51%60.1318.553.68 CHF+22.31%1.07%
Mua
RMSHermes International SCA
131.81 B CHF1,190.5 CHF0.00%220.3029.9939.69 CHF−0.48%1.31%
Mua
HMIHermes International SCA131.81 B CHF1,257.735 CHF+0.04%252.9831.6939.69 CHF−0.48%1.31%
Mua
ULVRUnilever PLC117.86 B CHF54.439 CHF−1.99%640.6122.782.39 CHF+3.67%3.32%
Trung tính
BMTBritish American Tobacco p.l.c.109.82 B CHF51.835 CHF+2.68%1800.8516.633.12 CHF+107.30%5.22%
Mua
PHM7Altria Group, Inc.106.07 B CHF64.145 CHF+12.84%600.3315.844.05 CHF−3.02%5.50%
Trung tính
MOAltria Group, Inc.
106.07 B CHF62.96 CHF+11.47%3650.0015.554.05 CHF−3.02%5.50%
Trung tính
MOBMonster Beverage Corporation78.06 B CHF37.625 CHF−6.65%170.4943.190.87 CHF+37.12%0.00%
Mua
KTFMondelez International, Inc. Class A69.72 B CHF54.037 CHF+1.41%20.3620.382.65 CHF+24.37%3.00%
Mua
CPAColgate-Palmolive Company64.17 B CHF80.562 CHF+0.70%50.3437.652.14 CHF−24.73%2.14%
Mua
NKENIKE, Inc. Class B49.16 B CHF31.853 CHF−1.71%2471.6218.881.69 CHF+7.96%4.05%
Trung tính
GUIDiageo plc44.43 B CHF19.741 CHF+5.59%3501.1331.680.62 CHF−30.05%2.07%
Mua
HNK1Heineken NV42.17 B CHF77.001 CHF+3.92%200.2520.413.77 CHF+25.01%2.31%
Mua
BNDanone SA
39.86 B CHF60.00 CHF0.00%10 K1.8921.542.79 CHF+4.55%3.33%
Mua
BSNDanone SA39.86 B CHF62.426 CHF+2.34%6503.7422.412.79 CHF+4.55%3.33%
Mua
GIVNGivaudan SA
37.59 B CHF4,054 CHF−1.24%19.58 K1.2139.48102.70 CHF−12.95%1.77%
Trung tính
GINGivaudan SA37.59 B CHF4,040.210 CHF−1.66%723.7339.34102.70 CHF−12.95%1.77%
Trung tính
ELAAEstee Lauder Companies Inc. Class A33.18 B CHF88.584 CHF−2.53%201.72105.490.84 CHF—1.25%
Mua
ADSadidas AG
27.93 B CHF146.00 CHF0.00%5351.5416.498.85 CHF+38.75%1.59%
Mua
ADSadidas AG27.93 B CHF159.627 CHF−2.99%420.3818.038.85 CHF+38.75%1.59%
Mua
KHNZKraft Heinz Company24.66 B CHF20.882 CHF+3.68%970.23—−2.45 CHF+17.45%6.29%
Trung tính
DSFIRDSM-Firmenich AG
23.6 B CHF100.5 CHF−2.62%57.18 K0.63—−5.06 CHF−298.74%2.33%
Trung tính
DSFIRDSM-Firmenich AG23.6 B CHF102.707 CHF+5.02%1140.58—−5.06 CHF−298.74%2.33%
Trung tính
CXUChurch & Dwight Co., Inc.21.61 B CHF88.113 CHF+16.08%1383.2232.462.71 CHF+7.31%1.09%
Mua
PPXKering SA21.57 B CHF165.360 CHF−0.93%100.16—−1.61 CHF−128.92%1.56%
Trung tính
LISNChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG
20.48 B CHF89,200 CHF−2.09%1391.1128.063,179.34 CHF+14.88%1.98%
Trung tính
LISPEChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG TEMP
20.48 B CHF8,615 CHF−3.31%1150.672.713,179.34 CHF+14.88%1.98%
Không được đánh giá
LISNEChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG TEMP
20.48 B CHF89,000 CHF−2.09%50.8627.993,179.34 CHF+14.88%1.98%
Không được đánh giá
LSPNChocoladefabriken Lindt & Spruengli AG20.48 B CHF88,383.850 CHF+1.62%10.3427.803,179.34 CHF+14.88%1.98%
Trung tính
4H5Heineken Holding N.V.20.15 B CHF71.665 CHF+1.12%80.6518.313.92 CHF+24.93%2.43%
Mua
CCHCoca-Cola HBC AG19.79 B CHF45.022 CHF−0.56%1000.1317.692.54 CHF+10.89%2.11%
Mua
CBGBCarlsberg AS Class B17.05 B CHF123.005 CHF+19.94%1002.5120.705.94 CHF−7.45%2.83%
Mua
BEIBeiersdorf AG16.81 B CHF78.483 CHF+4.50%4003.8019.803.96 CHF+7.28%1.17%
Trung tính
PERPernod Ricard SA16.22 B CHF64.764 CHF+5.00%50.0414.724.40 CHF−27.02%6.68%
Trung tính
GRMGeneral Mills, Inc.15.67 B CHF27.303 CHF−0.95%50.20—−1.35 CHF−131.94%6.81%
Trung tính
33Llululemon athletica inc.10.61 B CHF89.986 CHF−1.12%10.049.139.86 CHF−17.23%0.00%
Trung tính
49GOn Holding AG Class A10.4 B CHF30.950 CHF+1.39%1.09 K0.6325.661.21 CHF+232.90%0.00%
Mua
MICCMagnum Ice Cream Co. N.V.10.12 B CHF16.443 CHF+3.03%40.0261.140.27 CHF−69.68%0.00%
Mua
DO2Deckers Outdoor Corporation9.72 B CHF72.119 CHF+8.84%40.1111.436.31 CHF+17.45%0.00%
Mua
LV2BLevi Strauss & Co. Class A7.46 B CHF18.815 CHF+4.39%20.1515.991.18 CHF+26.85%2.52%
Mua mạnh
BARNBarry Callebaut AG
7.14 B CHF1,240 CHF−5.20%20.63 K1.6728.0444.23 CHF+68.81%2.23%
Trung tính
BCLNBarry Callebaut AG7.14 B CHF1,246.800 CHF−4.45%20.1928.1944.23 CHF+68.81%2.23%
Trung tính
CELHCelsius Holdings, Inc.6.36 B CHF25.089 CHF+2.83%671.19134.250.19 CHF−35.06%0.00%
Mua
7PVBirkenstock Holding plc5.42 B CHF29.186 CHF+0.62%30.1016.881.73 CHF+21.40%0.00%
Mua
EMMNEmmi AG
5.11 B CHF964 CHF−1.33%4.09 K1.0922.3643.12 CHF+8.23%1.83%
Mua mạnh
FV6Emmi AG5.11 B CHF951.838 CHF−2.66%232.0522.0743.12 CHF+8.23%1.83%
Mua mạnh
BB2Burberry Group plc4.43 B CHF12.327 CHF+6.99%1206.59200.130.06 CHF—0.00%
Mua
PUMPUMA SE3.64 B CHF24.090 CHF−4.32%161.42—−2.80 CHF−56.00%2.26%
Trung tính
CUWColumbia Sportswear Company2.97 B CHF50.541 CHF−0.24%30.3913.253.81 CHF+44.06%1.69%
Trung tính
SJMSteven Madden, Ltd.2.81 B CHF31.932 CHF−0.46%5—19.811.61 CHF+59.86%1.79%
Mua
U9RUnder Armour, Inc. Class A1.99 B CHF4.001 CHF−14.31%110.11—−0.94 CHF−611.89%0.00%
Trung tính
BELLBell Food Group Ltd.
1.63 B CHF258.0 CHF−1.15%3.33 K0.8220.4112.64 CHF−36.08%2.69%
Mua
BWGABell Food Group Ltd.1.63 B CHF258.032 CHF+0.63%222.0020.4112.64 CHF−36.08%2.69%
Mua
9ZXOatly Group AB Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
213.12 M CHF6.420 CHF−5.00%4201.56—−2.38 CHF+59.94%0.00%
Mua
CCALNECALIDA Holding AG TEMP
108.37 M CHF14.30 CHF−2.72%2.2 K0.9320.420.70 CHF—1.79%
Không được đánh giá
C7UACALIDA Holding AG108.37 M CHF14.090 CHF−2.35%1123.1120.120.70 CHF—1.79%
Trung tính
CALNCALIDA Holding AG
108.37 M CHF13.92 CHF−2.11%11.52 K0.8519.870.70 CHF—1.79%
Trung tính
BYNDBeyond Meat, Inc.106.9 M CHF4.835 CHF−1.75%250.02—−44.98 CHF+11.42%0.00%
Bán mạnh
ORONOrior AG
77.95 M CHF12.20 CHF−0.33%5.89 K0.656.301.94 CHF—0.00%
Trung tính
EVEEvoNext Holdings SA
16.88 M CHF2.36 CHF−1.67%24.32 K0.39—−0.13 CHF−39.83%0.00%
Không được đánh giá