Dịch vụ Khách hàng
Các công ty Thụy Sĩ hoạt động trong lĩnh vực dịch vụ tiêu dùng
Các công ty trong lĩnh vực này cung cấp những trải nghiệm tiêu dùng vô hình, trải rộng từ dịch vụ lưu trú, giải trí đến chăm sóc cá nhân. Lạm phát tiền lương tại từng khu vực và những thay đổi trong chi tiêu không thiết yếu của hộ gia đình có thể khiến giá cổ phiếu biến động đáng kể. Dữ liệu thị trường hiện cho thấy Compass Group PLC là cổ phiếu có hiệu suất tốt nhất, còn ASMALLWORLD AG ghi nhận khối lượng giao dịch cao nhất. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng để phân tích.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 167.88 B CHF | 94.750 CHF | −2.40% | 2 | 0.05 | 24.18 | 3.92 CHF | −22.56% | 1.26% | Mua mạnh | |
| 162.09 B CHF | 224.276 CHF | −1.92% | 2 | 0.01 | 21.23 | 10.57 CHF | +13.14% | 2.66% | Mua | |
| 162.09 B CHF | 220.10 CHF | +13.69% | 15 | 0.00 | 20.83 | 10.57 CHF | +13.14% | 2.66% | Mua | |
| 162.09 B CHF | 249.20 USD | 0.00% | 258 | 0.35 | 19.71 | 10.57 CHF | +7.81% | 2.66% | Mua | |
| 103.93 B CHF | 135.021 CHF | +1.50% | 1 | 0.11 | 17.42 | 7.75 CHF | +58.14% | 0.96% | Mua mạnh | |
| 103.93 B CHF | 199.94 USD | 0.00% | 457 | 0.19 | 21.56 | 7.75 CHF | +50.69% | 0.96% | Mua mạnh | |
| 102.23 B CHF | 84.756 CHF | −0.62% | 2 | 0.11 | 45.89 | 1.85 CHF | +42.30% | 2.26% | Mua | |
| 89.43 B CHF | 344.171 CHF | +4.76% | 2 | 0.18 | 41.11 | 8.37 CHF | +11.03% | 0.66% | Mua | |
| 86.32 B CHF | 154.088 CHF | +6.84% | 11 | 1.47 | 43.33 | 3.56 CHF | +8.14% | 0.00% | Mua | |
| 72.84 B CHF | 243.214 CHF | +1.32% | 1 | 0.04 | 17.23 | 14.12 CHF | +19.71% | 1.65% | Mua | |
| 72.13 B CHF | 20.232 CHF | +3.60% | 12 | 0.15 | 7.68 | 2.64 CHF | −45.06% | 5.31% | Trung tính | |
| 47.74 B CHF | 27.789 CHF | +30.21% | 50 | 0.07 | 29.28 | 0.95 CHF | +24.66% | 1.97% | Mua | |
| 37.1 B CHF | 129.30 CHF | −1.46% | 5 | 0.00 | 12.42 | 10.41 CHF | +154.60% | 1.78% | Mua | |
| 37.1 B CHF | 135.230 CHF | +7.82% | 2 | 0.91 | 12.99 | 10.41 CHF | +154.60% | 1.78% | Mua | |
| 34.58 B CHF | 6.630 CHF | +0.76% | 25 | 0.24 | — | −0.46 CHF | −2,172.44% | 2.38% | Trung tính | |
| 30.99 B CHF | 224.797 CHF | −1.58% | 12 | 1.33 | 17.34 | 12.96 CHF | +99.89% | 0.58% | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 22.04 B CHF | 34.257 CHF | +6.57% | 10 | 0.97 | 8.80 | 3.89 CHF | +35.81% | 0.00% | Mua mạnh |
| 9.38 B CHF | 13.844 CHF | −22.67% | 832 | 5.56 | — | −0.30 CHF | +41.85% | 0.00% | Mua | |
| 6.98 B CHF | 15.195 CHF | +4.71% | 110 | 0.14 | 10.08 | 1.51 CHF | +44.23% | 0.00% | Mua | |
| 6.79 B CHF | 26.884 CHF | +1.88% | 3 | 0.12 | 12.23 | 2.20 CHF | +1,631.88% | 0.00% | Mua | |
| 5.62 B CHF | 58.157 CHF | +1.82% | 25 | 0.27 | 19.64 | 2.96 CHF | +7.36% | 2.26% | Mua | |
| 4.67 B CHF | 29.15 CHF | −1.85% | 1 | — | 4.89 | 5.96 CHF | +174.88% | 1.96% | Trung tính | |
| 3.47 B CHF | 6.987 CHF | +2.06% | 546 | 6.99 | 7.06 | 0.99 CHF | −19.01% | 1.34% | Mua | |
| 3.22 B CHF | 18.090 CHF | −2.82% | 100 | 24.39 | — | −0.27 CHF | −36.92% | 0.00% | Mua | |
| 2.72 B CHF | 62.082 CHF | −5.61% | 5 | — | 10.23 | 6.07 CHF | +17.53% | 0.00% | Mua | |
| 2.55 B CHF | 62.218 CHF | +6.39% | 50 | 5.88 | 81.13 | 0.77 CHF | +108.18% | 0.00% | Mua | |
| 2.02 B CHF | 187.6 CHF | −0.32% | 6.47 K | 1.74 | — | −0.86 CHF | +56.71% | 2.10% | Trung tính | |
| 2.02 B CHF | 190.4 CHF | −0.42% | 1.99 K | 1.81 | — | −0.86 CHF | +56.71% | 2.10% | Không được đánh giá | |
| 1.99 B CHF | 4.572 CHF | +3.09% | 1 | 0.02 | 51.42 | 0.09 CHF | — | 0.00% | Mua | |
| 1.19 B CHF | 6.051 CHF | +2.40% | 180 | 0.25 | 11.34 | 0.53 CHF | −29.83% | 6.41% | Trung tính | |
| 312.51 M CHF | 2.848 CHF | +0.28% | 49 | 0.20 | — | −0.18 CHF | −430.04% | 1.94% | Mua mạnh | |
| 168.23 M CHF | 49.0 CHF | −2.78% | 519 | 0.85 | 29.70 | 1.65 CHF | −33.80% | 1.59% | Trung tính | |
| 168.23 M CHF | 49.251 CHF | −2.17% | 5 | 0.31 | 29.85 | 1.65 CHF | −33.80% | 1.59% | Trung tính | |
| 110.2 M CHF | 9.62 CHF | −0.41% | 2.75 K | 0.41 | 33.14 | 0.29 CHF | −75.63% | 3.78% | Mua | |
| 99.14 M CHF | 10.637 CHF | −7.30% | 1 | 0.02 | — | −8.19 CHF | −108.75% | 0.00% | Mua | |
| 62.7 M CHF | 4.84 CHF | +5.22% | 4 | 0.04 | — | −10.26 CHF | −399.91% | 0.00% | Không được đánh giá | |
| 48.05 M CHF | 394.00 CHF | −0.19% | 178 | 8.20 | 11.45 | 34.42 CHF | +53.91% | 5.58% | Không được đánh giá | |
| 20.54 M CHF | 1.11 CHF | −15.27% | 6.48 K | 0.47 | — | −0.02 CHF | −402.63% | 0.00% | Trung tính |