Dịch vụ Phân phối
Các công ty Thụy Sĩ phân phối hàng hóa và sản phẩm
Các nhà phân phối bán buôn mua hàng hóa với số lượng lớn từ các nhà sản xuất để cung cấp cho các cửa hàng bán lẻ và doanh nghiệp. Phụ phí nhiên liệu vận tải và dữ liệu chi tiêu của người tiêu dùng tại từng khu vực là những yếu tố chính tác động đến thanh khoản giao dịch. Hiện tại, DocMorris Ltd có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Cencora, Inc. tăng mạnh nhất trong ngày. Bảng dưới đây cung cấp tổng quan toàn diện về các dữ liệu cơ bản và kỹ thuật.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64.58 B CHF | 5.400 CHF | −3.81% | 1.02 K | 0.44 | 14.98 | 0.36 CHF | — | 2.49% | Mua mạnh | |
| 55.22 B CHF | 273.587 CHF | +12.78% | 38 | — | 18.27 | 14.97 CHF | +136.41% | 0.68% | Mua | |
| 5.01 B CHF | 76.7 CHF | −1.67% | 66.86 K | 0.60 | 23.54 | 3.26 CHF | +8.66% | 3.24% | Mua | |
| 5.01 B CHF | 76.882 CHF | −0.81% | 166 | 0.58 | 23.60 | 3.26 CHF | +8.66% | 3.24% | Mua | |
| 4.47 B CHF | 89.355 CHF | −1.12% | 101 | 0.41 | 28.01 | 3.19 CHF | −17.30% | 2.78% | Trung tính | |
| 4.47 B CHF | 89.45 CHF | −1.32% | 81.07 K | 1.10 | 28.04 | 3.19 CHF | −17.30% | 2.78% | Trung tính | |
| 2.62 B CHF | 193.276 CHF | −1.47% | 155 | 2.84 | 19.56 | 9.88 CHF | +10.34% | 2.59% | Mua | |
| 2.62 B CHF | 191.6 CHF | −1.94% | 25.56 K | 1.66 | 19.39 | 9.88 CHF | +10.34% | 2.59% | Mua | |
| 1.99 B CHF | 8.760 CHF | −3.42% | 275.35 K | 1.10 | 46.03 | 0.19 CHF | — | 1.62% | Mua | |
| 1.99 B CHF | 9.366 CHF | −2.92% | 178 | 0.13 | 49.22 | 0.19 CHF | — | 1.62% | Mua | |
| 1.37 B CHF | 64.813 CHF | −4.98% | 250 | 11.16 | — | −1.60 CHF | — | 0.00% | Mua | |
| 1.37 B CHF | 68.55 CHF | +6.53% | 100 | 0.36 | — | −1.60 CHF | — | 0.00% | Mua | |
| 819.82 M CHF | 16.50 CHF | −2.14% | 716.27 K | 1.85 | — | — | — | 0.00% | Mua | |
| 819.82 M CHF | 16.601 CHF | −1.80% | 16 | 0.04 | — | — | — | 0.00% | Mua | |
| 497.58 M CHF | 35.808 CHF | +3.40% | 50 | 0.73 | 26.06 | 1.37 CHF | −28.02% | 3.77% | Trung tính | |
| 497.58 M CHF | 45.15 CHF | 0.00% | 236.01 K | 3.76 | 32.86 | 1.37 CHF | −28.02% | 3.77% | Trung tính | |
| TTKCCtk Accelis Group AG & Co. KGaA | — | 22.919 CHF | −6.37% | 7 | — | — | — | — | — | Mua mạnh |