Công nghệ Sức khỏe

Các công ty Thụy Sĩ phát triển công nghệ y tế

Phát triển thiết bị y tế, công cụ chẩn đoán và nền tảng phần mềm chăm sóc sức khỏe là những hoạt động đặc trưng của lĩnh vực công nghệ y tế. Thời gian phê duyệt của cơ quan quản lý và những thay đổi trong mô hình hoàn trả chi phí của Medicare liên tục tác động đến thanh khoản của các cổ phiếu này. Hiện tại, Novartis AG có khối lượng giao dịch cao nhất, còn Inovio Pharmaceuticals, Inc. có mức tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây tổng hợp các dữ liệu kỹ thuật và cơ bản quan trọng.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
LLYEli Lilly and Company1.09 T CHF1,104.870 CHF−5.56%60.1343.4225.44 CHF+57.99%0.47%
Mua mạnh
LLYEli Lilly and Company
1.09 T CHF1,180 CHF+23.56%10.3146.3825.44 CHF+57.99%0.47%
Mua mạnh
JNJJohnson & Johnson543.72 B CHF227.679 CHF+3.11%120.8741.325.51 CHF−33.23%1.91%
Mua
JNJ.USDJohnson & Johnson
543.72 B CHF261.25 USD0.00%1770.3539.635.51 CHF−36.38%1.91%
Mua
4ABAbbVie, Inc.425.98 B CHF240.889 CHF+13.10%1.35 K9.2149.604.86 CHF+360.13%2.35%
Mua
ABBVAbbVie, Inc.
425.98 B CHF236.65 CHF+1.24%200.3048.724.86 CHF+360.13%2.35%
Mua
ROPRoche Holding Ltd
315.59 B CHF390.3 CHF−0.36%1.44 M1.3025.4715.33 CHF+30.49%2.48%
Mua
RORoche Holding Ltd
315.59 B CHF400.0 CHF+0.25%64.81 K2.4026.1015.33 CHF+30.49%2.69%
Mua
RHORoche Holding Ltd315.59 B CHF405.099 CHF−0.76%150.7326.4315.33 CHF+30.49%2.69%
Mua
ROPRoche Holding Ltd315.59 B CHF386.324 CHF−1.65%3440.4125.2115.33 CHF+30.49%2.48%
Mua
6MKMerck & Co., Inc.303.22 B CHF123.142 CHF+4.32%160.65150.440.82 CHF−86.41%2.26%
Mua
MRK.USDMerck & Co., Inc.
303.22 B CHF151.22 USD0.00%1.24 K0.89154.430.82 CHF−87.05%2.26%
Mua
NOVNEENovartis AG TEMP
245.77 B CHF132.56 CHF−1.88%130 K0.4531.954.15 CHF−33.04%2.76%
Không được đánh giá
NOVNNovartis AG
245.77 B CHF133.08 CHF−0.78%4.01 M1.0032.074.15 CHF−33.04%2.76%
Trung tính
NOTNovartis AG245.77 B CHF132.760 CHF−1.75%1270.2432.004.15 CHF−33.04%2.76%
Trung tính
ZEGAstraZeneca PLC239.39 B CHF155.416 CHF+1.57%2119.9126.625.84 CHF+18.22%1.70%
Mua
TN8Thermo Fisher Scientific Inc.213.87 B CHF546.250 CHF−2.06%20.6534.4815.84 CHF+14.93%0.26%
Mua
AMGAmgen Inc.211.44 B CHF388.337 CHF+1.70%90.7626.9414.41 CHF+39.89%2.08%
Trung tính
GISGilead Sciences, Inc.176.9 B CHF134.099 CHF−5.57%200.15—−2.63 CHF−151.18%1.86%
Mua
ABLAbbott Laboratories163.38 B CHF94.775 CHF+6.44%63130.0541.862.26 CHF−64.34%2.18%
Mua
NVONovo Nordisk A/S Sponsored ADR Class B
Chứng chỉ lưu ký
154.8 B CHF33.873 CHF+4.89%300.0310.213.32 CHF+21.39%2.92%
Trung tính
NOVNovo Nordisk A/S Class B154.8 B CHF33.068 CHF+0.66%2480.1410.273.22 CHF+10.70%4.10%
Trung tính
PFEPfizer Inc.143.45 B CHF23.577 CHF−5.69%4.31 K10.2840.340.58 CHF−57.23%5.59%
Trung tính
IUI1Intuitive Surgical, Inc.136.6 B CHF375.728 CHF−4.11%251.5954.386.91 CHF+14.81%0.00%
Mua
DAPDanaher Corporation135.1 B CHF187.464 CHF−1.94%1.65 K44.5936.725.11 CHF+31.91%0.65%
Mua
VX1Vertex Pharmaceuticals Incorporated113.78 B CHF439.008 CHF−2.56%100.3033.7812.99 CHF+14.99%0.00%
Mua
2M6Medtronic Plc109.74 B CHF85.457 CHF−0.24%40.1526.043.28 CHF+11.14%2.72%
Mua
BRMBristol-Myers Squibb Company107.25 B CHF51.175 CHF+1.34%100.0313.573.77 CHF+59.93%3.93%
Mua
SYKStryker Corporation105.69 B CHF257.002 CHF+2.09%70.1332.757.85 CHF+29.36%1.04%
Mua
SANSanofi SA
92.58 B CHF67.98 CHF0.00%4500.1322.123.07 CHF−36.38%4.90%
Mua
SNWSanofi SA92.58 B CHF77.442 CHF+6.14%4952.8225.203.07 CHF−36.38%4.90%
Mua
MRNAModerna, Inc.
84.32 B CHF161.56 CHF−20.41%8——−6.45 CHF−8.21%0.00%
Trung tính
0QFModerna, Inc.84.32 B CHF214.368 CHF+8.91%2.19 K10.49—−6.45 CHF−8.21%0.00%
Trung tính
MRNA.USDModerna, Inc.
84.32 B CHF226.80 USD0.00%1.93 K1.55—−6.45 CHF−6.20%0.00%
Trung tính
GS71GSK plc83.39 B CHF20.522 CHF+1.52%30.0417.341.18 CHF−17.14%3.60%
Trung tính
ESLEssilorLuxottica SA80.36 B CHF175.776 CHF+9.63%1001.1335.584.94 CHF+2.56%2.12%
Mua
EL1EssilorLuxottica SA
80.36 B CHF179.30 CHF0.00%1.73 K1.5736.294.94 CHF+2.56%2.12%
Mua
MRKMerck KGaA60.03 B CHF138.411 CHF+6.22%2001.6827.505.03 CHF−18.23%1.46%
Mua
BSXBoston Scientific Corporation54.29 B CHF37.640 CHF−0.39%5002.7419.061.97 CHF+32.59%0.00%
Mua
CSJCSL Limited54.2 B CHF113.768 CHF−1.02%3861.17—−4.25 CHF−186.00%2.05%
Mua
UNCUCB S.A.49.28 B CHF254.278 CHF+5.56%301.0324.3610.44 CHF+62.96%0.36%
Mua
BAYNBayer AG48.9 B CHF50.052 CHF−2.26%4800.51—−1.63 CHF+49.77%0.20%
Mua
BAYNBayer AG
48.9 B CHF43.46 CHF0.00%6000.69—−1.63 CHF+49.77%0.20%
Mua
SHLSiemens Healthineers AG45.93 B CHF40.107 CHF−2.47%40.0622.011.82 CHF+1.10%2.23%
Mua
SHLSiemens Healthineers AG
45.93 B CHF41.12 CHF+11.14%250.0222.561.82 CHF+1.10%2.23%
Mua
GALDGalderma Group AG45.37 B CHF189.334 CHF−3.60%2130.8865.202.90 CHF+110.71%0.18%
Mua
GALDGalderma Group AG
45.37 B CHF191.75 CHF−1.74%580.42 K1.0366.032.90 CHF+110.71%0.18%
Mua
LONNLonza Group AG
45.09 B CHF663.4 CHF−1.34%212.06 K1.42—−1.55 CHF−115.18%0.76%
Mua
LO3Lonza Group AG45.09 B CHF658.428 CHF−2.15%340.12—−1.55 CHF−115.18%0.76%
Mua
IX1IDEXX Laboratories, Inc.44.99 B CHF561.726 CHF+28.10%1004.3745.2912.40 CHF+23.43%0.00%
Mua
SDZSandoz Group Ltd
36.14 B CHF83.78 CHF+0.19%893 K0.6171.161.18 CHF+166.48%0.97%
Trung tính
D8YSandoz Group Ltd36.14 B CHF83.263 CHF+0.29%1.07 K1.7070.721.18 CHF+166.48%0.97%
Trung tính
RVMDRevolution Medicines, Inc.34.99 B CHF150.462 CHF−4.57%590.85—−7.13 CHF−99.36%0.00%
Mua mạnh
2U3Alcon AG31.62 B CHF60.879 CHF−3.84%1.21 K1.5858.721.04 CHF−44.92%0.44%
Mua
ALCAlcon AG
31.62 B CHF61.30 CHF−2.36%1.23 M1.2759.121.04 CHF−44.92%0.44%
Mua
ZOEZoetis, Inc. Class A30.13 B CHF65.569 CHF+0.36%100.2113.344.91 CHF+6.56%2.38%
Trung tính
DC4DexCom, Inc.26.97 B CHF64.471 CHF−10.31%9367.8130.232.13 CHF+49.03%0.00%
Mua mạnh
IM8NInsmed Incorporated19.73 B CHF91.668 CHF−4.48%48——−2.35 CHF+52.19%0.00%
Mua mạnh
22UABioNTech SE Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
18.62 B CHF70.648 CHF−5.05%330.78—−6.34 CHF−399.64%0.00%
Mua
VTRSViatris, Inc.18.04 B CHF15.755 CHF+4.80%741.31—−0.29 CHF+87.49%2.50%
Mua
DULAlnylam Pharmaceuticals, Inc17.64 B CHF138.579 CHF−27.27%1001.998.3716.55 CHF+8,543.33%0.00%
Mua
ZBHZimmer Biomet Holdings, Inc.
17.17 B CHF76.0 CHF+1.33%340.4023.033.30 CHF+2.53%0.87%
Trung tính
STMNStraumann Holding AG
17.12 B CHF104.50 CHF−1.28%363.31 K0.7945.172.31 CHF−5.94%0.93%
Mua
QS51Straumann Holding AG17.12 B CHF106.125 CHF−0.81%1030.6945.872.31 CHF−5.94%0.93%
Mua
PHBNSonova Holding AG16.68 B CHF287.176 CHF−1.86%1280.3439.777.22 CHF−20.12%1.62%
Trung tính
SOONSonova Holding AG
16.68 B CHF288.0 CHF−1.44%197.29 K1.4239.887.22 CHF−20.12%1.62%
Trung tính
EX9Exelixis, Inc.14.51 B CHF53.452 CHF+0.45%4001.2119.142.79 CHF+47.64%0.00%
Mua
CBHDColoplast A/S Class B14.4 B CHF59.193 CHF+1.18%2 K11.2334.341.72 CHF−14.44%4.40%
Trung tính
WDH1Demant A/S9.42 B CHF45.623 CHF+35.57%7 K40.7048.030.95 CHF−29.67%0.00%
Mua
QGENQIAGEN NV8.58 B CHF41.772 CHF+40.91%100.1026.251.59 CHF+11.53%0.69%
Trung tính
YDO1Madrigal Pharmaceuticals, Inc.7.6 B CHF358.641 CHF−0.42%120.38—−5.00 CHF+51.78%0.00%
Mua mạnh
HDP1Arrowhead Pharmaceuticals, Inc.7.12 B CHF50.112 CHF−7.82%2 K17.39—−1.81 CHF−80.90%0.00%
Mua mạnh
BANBBachem Holding AG Class B
6.12 B CHF79.70 CHF−0.06%58.18 K0.7840.101.99 CHF+11.05%1.10%
Mua
BANBBachem Holding AG Class B6.12 B CHF78.273 CHF−3.74%120.1539.381.99 CHF+11.05%1.10%
Mua
YPSNYpsomed Holding AG
5.28 B CHF394.4 CHF−0.05%8.88 K0.7924.2016.30 CHF+154.29%1.10%
Mua
OWXYpsomed Holding AG5.28 B CHF387.308 CHF−4.22%10.0423.7616.30 CHF+154.29%1.10%
Mua
1CGCRISPR Therapeutics AG4.11 B CHF40.056 CHF−2.75%6001.15—−3.97 CHF+10.71%0.00%
Mua
SFZNSiegfried Holding AG
3.38 B CHF72.00 CHF−1.37%104.69 K0.9418.413.91 CHF+11.09%0.53%
Mua
SFZNSiegfried Holding AG3.38 B CHF71.467 CHF−3.66%320.1618.283.91 CHF+11.09%0.53%
Mua
IOVAIovance Biotherapeutics Inc3.22 B CHF7.100 CHF−40.91%300——−0.58 CHF+40.09%0.00%
Mua
FIEFielmann Group AG3.19 B CHF36.668 CHF+1.13%1 K6.4915.752.33 CHF+23.36%3.38%
Mua
TENTecan Group AG3.14 B CHF253.933 CHF−4.60%561.10—−9.16 CHF−284.91%1.23%
Mua
TECNTecan Group AG
3.14 B CHF257.6 CHF−1.68%75.47 K0.91—−9.16 CHF−284.91%1.23%
Mua
AFXCarl Zeiss Meditec AG2.94 B CHF32.719 CHF+1.21%1000.2132.701.00 CHF−41.01%1.54%
Bán
MOVEMedacta Group SA
2.48 B CHF106.4 CHF−13.64%142.07 K4.9229.743.58 CHF−20.27%0.89%
Mua
6MDMedacta Group SA2.48 B CHF106.788 CHF−10.36%1701.8129.853.58 CHF−20.27%0.89%
Mua
COTNCOMET Holding AG
2.48 B CHF298.0 CHF−0.13%57.39 K1.51129.882.29 CHF−54.20%0.16%
Mua mạnh
EZP1COMET Holding AG2.48 B CHF304.344 CHF+2.26%40.08132.652.29 CHF−54.20%0.16%
Mua mạnh
RXRXRecursion Pharmaceuticals, Inc. Class A1.98 B CHF3.117 CHF−4.45%4 K5.28—−0.75 CHF+48.25%0.00%
Mua
NDH1Metall Zug AG Class B1.8 B CHF820.202 CHF−0.27%20.21—−12.44 CHF+56.17%0.00%
Trung tính
METNMetall Zug AG Class B
1.8 B CHF835 CHF0.00%2282.26—−12.44 CHF+56.17%0.00%
Trung tính
SKANSKAN Group AG
1.61 B CHF69.7 CHF−0.99%33.43 K0.9452.261.33 CHF+85.35%0.31%
Mua mạnh
7VGSKAN Group AG1.61 B CHF73.514 CHF+1.51%410.4055.121.33 CHF+85.35%0.31%
Mua mạnh
MEDMedartis Holding AG
1.51 B CHF109.6 CHF+2.05%14.27 K0.7891.441.20 CHF—0.00%
Mua mạnh
NVV1Novavax, Inc.1.44 B CHF8.008 CHF−3.65%5001.61—−1.23 CHF−168.74%0.00%
Mua
PPGNPolyPeptide Group AG
1.36 B CHF40.05 CHF−1.11%21.45 K0.9799.080.40 CHF—0.00%
Trung tính
PPPGNEPolyPeptide Group AG TEMP
1.36 B CHF44.00 CHF+0.34%1.97 K0.19108.860.40 CHF—0.00%
Không được đánh giá
8H0PolyPeptide Group AG1.36 B CHF43.866 CHF−0.37%4000.36108.530.40 CHF—0.00%
Trung tính
19TIdorsia Ltd.1.19 B CHF4.023 CHF−8.69%1000.08—−1.11 CHF−66.32%0.00%
Trung tính
IDIAIdorsia Ltd.
1.19 B CHF4.058 CHF−3.38%997.2 K1.24—−1.11 CHF−66.32%0.00%
Trung tính