Dịch vụ Công nghiệp
Các công ty Thụy Sĩ hỗ trợ hoạt động sản xuất công nghiệp
Các công ty dịch vụ công nghiệp cung cấp các dịch vụ xử lý và khắc phục môi trường, xây dựng hạng mục lớn và bảo trì cơ sở vật chất chuyên biệt. Chu kỳ chi tiêu vốn và ngân sách dành cho cơ sở hạ tầng đô thị thường là những yếu tố gây ra biến động đáng kể trong lĩnh vực này. Hiện tại, Geberit AG dẫn đầu về khối lượng giao dịch, còn Cheniere Energy, Inc. ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất trong ngày. Bạn có thể theo dõi các chỉ số kỹ thuật và cơ bản quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77.52 B CHF | 193.432 CHF | +1.22% | 6 | 0.10 | 30.35 | 6.37 CHF | +26.08% | 1.53% | Mua | |
| 71.49 B CHF | 522.930 CHF | −2.21% | 50 | 2.00 | 56.66 | 9.23 CHF | +71.91% | 0.08% | Mua mạnh | |
| 57.05 B CHF | 101.913 CHF | −1.46% | 2 | 0.07 | 12.26 | 8.31 CHF | +6.92% | 4.53% | Mua | |
| 57.05 B CHF | 99.48 CHF | 0.00% | 1.19 K | 0.45 | 11.97 | 8.31 CHF | +6.92% | 4.53% | Mua | |
| 48.74 B CHF | 256.582 CHF | +21.71% | 10 | 0.28 | 21.40 | 11.99 CHF | −16.27% | 0.76% | Mua | |
| 40.48 B CHF | 41.995 CHF | −6.44% | 20 | 0.26 | 17.26 | 2.43 CHF | +5.17% | 1.84% | Mua | |
| 40.48 B CHF | 56.98 USD | 0.00% | 1.6 K | — | 19.58 | 2.43 CHF | +0.21% | 1.84% | Mua | |
| 24.83 B CHF | 65.376 CHF | +1.36% | 6 | — | 19.42 | 3.37 CHF | +24.55% | 2.16% | Mua | |
| 18.22 B CHF | 577.6 CHF | −3.05% | 172 | 0.37 | 30.63 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Không được đánh giá | |
| 18.22 B CHF | 580.0 CHF | −1.83% | 91.84 K | 1.14 | 30.76 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Trung tính | |
| 18.22 B CHF | 577.312 CHF | −2.93% | 10 | 0.08 | 30.62 | 18.86 CHF | +6.58% | 2.20% | Trung tính | |
| 11 B CHF | 149.633 CHF | −14.58% | 2 | — | 29.24 | 5.12 CHF | +52.74% | 0.00% | Mua mạnh | |
| 4.98 B CHF | 4.388 CHF | −4.17% | 500 | 0.14 | 20.96 | 0.21 CHF | — | 0.00% | Mua | |
| 2.11 B CHF | 52.75 CHF | 0.00% | 2.2 K | 0.79 | 11.25 | 4.69 CHF | +0.51% | 4.53% | Mua | |
| 1.41 B CHF | 131.2 CHF | +1.08% | 14.02 K | 0.80 | 22.05 | 5.95 CHF | +9.17% | 3.93% | Trung tính | |
| 1.41 B CHF | 130.211 CHF | −2.07% | 20 | 0.75 | 21.89 | 5.95 CHF | +9.17% | 3.93% | Trung tính | |
| 1.33 B CHF | 71.4 CHF | +0.56% | 20.17 K | 0.65 | 15.75 | 4.53 CHF | −15.71% | 1.94% | Mua | |
| 1.33 B CHF | 71.411 CHF | −1.88% | 23 | 0.32 | 15.75 | 4.53 CHF | −15.71% | 1.94% | Mua | |
| 952.43 M CHF | 85.2 CHF | 0.00% | 926 | 0.52 | 12.26 | 6.95 CHF | +31.99% | 3.76% | Mua |