Khoáng sản phi năng lượng

Các công ty Thụy Sĩ khai thác và chế biến khoáng sản phi năng lượng

Các công ty khoáng sản phi năng lượng khai thác và chế biến các kim loại công nghiệp và kim loại quý như đồng, vàng và nhôm. Sự mở rộng sản xuất của nền kinh tế vĩ mô và những điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục thúc đẩy đà giao dịch trong lĩnh vực này. Dữ liệu hiện tại cho thấy Holcim Ltd dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Wheaton Precious Metals Corp ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bảng dưới đây trình bày tất cả các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
BHP1BHP Group Ltd161.64 B CHF32.234 CHF−2.69%701.7820.131.60 CHF+11.96%4.35%
Trung tính
RIO1Rio Tinto plc116.11 B CHF69.540 CHF−0.61%10.0111.805.89 CHF+11.44%5.62%
Mua
CRA1Rio Tinto Limited115.98 B CHF84.355 CHF−3.19%10.1313.906.07 CHF+20.19%4.64%
Mua
NMMNewmont Corporation100.33 B CHF99.732 CHF+7.72%2303.5313.867.20 CHF+40.45%0.87%
Mua
AE9Agnico Eagle Mines Limited76.33 B CHF152.543 CHF+4.27%1001.4715.279.99 CHF+82.68%0.95%
Mua
AEM.USDAgnico Eagle Mines Limited
76.33 B CHF169.62 USD−9.10%41—14.209.99 CHF+74.07%0.95%
Mua
FPMBFreeport-McMoRan, Inc.73.48 B CHF48.923 CHF−5.81%1880.8724.621.99 CHF+75.40%0.96%
Mua
FCX.USDFreeport-McMoRan, Inc.
73.48 B CHF73.34 USD0.00%2.24 K1.4130.851.99 CHF+67.13%0.96%
Mua
BBarrick Mining Corporation53.94 B CHF32.244 CHF+0.32%2600.8010.533.06 CHF+136.40%2.32%
Mua
CRHCRH public limited company53.72 B CHF71.800 CHF−5.40%15—16.174.44 CHF+10.95%1.56%
Mua mạnh
SIIWheaton Precious Metals Corp48.77 B CHF106.361 CHF+11.17%100.1530.003.55 CHF+150.64%0.57%
Mua mạnh
AALAnglo American plc45.16 B CHF40.991 CHF−6.84%5872.09—−2.03 CHF+41.92%0.75%
Mua
HOLNHolcim Ltd
39.51 B CHF73.26 CHF−0.79%1.35 M0.97104.000.70 CHF−87.25%2.32%
Mua
HLBNHolcim Ltd39.51 B CHF73.148 CHF−1.22%2.99 K3.87103.840.70 CHF−87.25%2.32%
Mua
ARRDArcelorMittal SA37.63 B CHF49.922 CHF−5.57%250.1626.561.88 CHF−32.38%0.89%
Mua
ANTOAntofagasta plc35.24 B CHF34.819 CHF−4.04%900.1625.991.34 CHF+43.75%1.78%
Trung tính
HEIHeidelberg Materials AG27.67 B CHF136.539 CHF+2.48%1501.2313.1310.40 CHF+6.17%2.10%
Mua
HEIDHeidelberg Materials AG
27.67 B CHF136.20 CHF0.00%300.0413.1010.40 CHF+6.17%2.10%
Mua
CCJCameco Corporation25.48 B CHF56.897 CHF+4.88%1151.14106.130.54 CHF−22.38%0.24%
Mua mạnh
CCJ.USDCameco Corporation
25.48 B CHF75.46 USD−13.52%8—117.660.54 CHF−26.04%0.24%
Mua mạnh
AMRZAmrize Ltd19.74 B CHF34.702 CHF−1.06%3380.2618.721.85 CHF+9.24%1.49%
Mua
AMRZAmrize Ltd
19.74 B CHF34.73 CHF−0.32%1.14 M0.6318.741.85 CHF+9.24%1.49%
Mua
RG3Royal Gold, Inc.17.04 B CHF198.972 CHF+2.62%1031.5326.837.41 CHF+36.81%0.77%
Mua
RGLDRoyal Gold, Inc.
17.04 B CHF210.15 CHF—5—28.347.41 CHF+36.81%0.77%
Mua
PA2Pan American Silver Corp.14.04 B CHF32.955 CHF+1.91%700.2712.612.61 CHF+122.00%1.63%
Mua
CDECoeur Mining, Inc.
12.25 B CHF11.060 CHF−31.36%1000.1911.240.98 CHF+218.09%0.14%
Mua
CDM1Coeur Mining, Inc.12.25 B CHF11.773 CHF+2.38%1 K1.1911.960.98 CHF+218.09%0.14%
Mua
AGIAlamos Gold Inc.10.26 B CHF23.020 CHF−11.81%250.0711.212.05 CHF+103.43%0.48%
Mua mạnh
185Alcoa Corporation8.76 B CHF31.537 CHF−0.21%1200.446.504.85 CHF+38.30%0.99%
Mua
TKAthyssenkrupp AG7.16 B CHF11.071 CHF−4.52%600.5326.010.43 CHF—1.20%
Mua
AGFirst Majestic Silver Corp.
6.2 B CHF12.346 CHF−1.95%10.0122.510.55 CHF—0.29%
Mua mạnh
AG.USDFirst Majestic Silver Corp.
6.2 B CHF14.294 USD−16.60%500—21.070.55 CHF—0.29%
Mua mạnh
NDAAurubis AG5.58 B CHF124.886 CHF+0.33%240.865.9321.07 CHF+59.73%1.15%
Trung tính
PLRPLS Group Limited4.8 B CHF1.631 CHF−7.59%1.5 K0.9818.070.09 CHF—1.92%
Mua
NVJPUmicore SA4.17 B CHF17.044 CHF+0.26%200.129.151.86 CHF+272.44%1.85%
Mua
UECUranium Energy Corp.2.91 B CHF6.380 CHF+6.35%300.07—−0.23 CHF−35.62%0.00%
Mua
SZGSalzgitter AG2.76 B CHF43.057 CHF−15.82%750.1543.680.99 CHF—0.40%
Mua mạnh
ALMAlmonty Industries Inc.
2.07 B CHF7.700 CHF+5.41%1 K3.0538.850.20 CHF—0.00%
Mua mạnh
WIBWienerberger AG1.74 B CHF14.997 CHF+2.03%1000.1229.080.52 CHF−67.63%5.46%
Trung tính
VO51Energy Fuels Inc.1.55 B CHF6.855 CHF−0.46%1 K0.85—−0.27 CHF+29.38%0.00%
Mua mạnh
UUUUEnergy Fuels Inc.
1.55 B CHF8.584 CHF0.00%3 K——−0.27 CHF+29.38%0.00%
Mua mạnh
UUUU.USDEnergy Fuels Inc.
1.55 B CHF7.669 USD−1.77%6 K——−0.27 CHF+30.69%0.00%
Mua mạnh
LACLithium Americas Corp579.32 M CHF1.693 CHF−21.26%1.1 K——−0.40 CHF−102.85%0.00%
Mua