Công nghiệp Chế biến

Các công ty Thụy Sĩ chế biến nguyên liệu thô

Các doanh nghiệp trong ngành chế biến chuyển đổi nguyên vật liệu thô thành các hợp chất hóa học, hàng dệt may và vật liệu bao bì. Biến động giá hàng hóa cơ bản và chi phí năng lượng công nghiệp liên tục tác động đến diễn biến giá của các tài sản này. Trong phiên hôm nay, Clariant AG đạt khối lượng giao dịch cao nhất, còn Hexagon Composites ASA ghi nhận mức tăng giá mạnh nhất. Bạn có thể đánh giá các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng trong bảng dưới đây.
Mã
Giá trị vốn hóa thị trg
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Xếp hạng của nhà phân tích
W46Linde plc196.91 B CHF421.299 CHF−2.98%20.1433.4812.58 CHF+5.79%1.20%
Mua
AI1Air Liquide SA
109.52 B CHF159.06 CHF0.00%6180.5931.015.13 CHF+1.88%1.80%
Mua
AILAir Liquide SA109.52 B CHF174.559 CHF+5.55%1000.4734.035.13 CHF+1.88%1.80%
Mua
ECJEcolab Inc.72.22 B CHF248.285 CHF−2.10%501.4540.366.15 CHF+11.08%0.93%
Mua
AP3Air Products and Chemicals, Inc.58.04 B CHF249.686 CHF+4.77%120.60—−0.17 CHF−103.15%2.26%
Mua
BASBASF SE44.48 B CHF49.702 CHF−3.07%390.107.916.29 CHF+2,098.71%4.14%
Mua
BASBASF SE
44.48 B CHF47.830 CHF0.00%800.017.616.29 CHF+2,098.71%4.14%
Mua
SIKASika AG29.91 B CHF182.762 CHF−2.88%4450.8328.196.48 CHF−14.91%1.98%
Mua
SIKASika AG
29.91 B CHF185.25 CHF−1.85%459.01 K1.1728.576.48 CHF−14.91%1.98%
Mua
EMC1EMS-CHEMIE HOLDING AG19.94 B CHF845.300 CHF−1.98%90.3041.6820.28 CHF+2.71%2.16%
Trung tính
EMSNEMS-CHEMIE HOLDING AG
19.94 B CHF848.5 CHF−1.28%14.45 K0.8641.8420.28 CHF+2.71%2.16%
Trung tính
Q23Bunge Global SA15.24 B CHF80.333 CHF+2.46%350.2216.174.97 CHF−32.98%2.93%
Mua mạnh
QYMSociedad Quimica y Minera de Chile S.A. Sponsored ADR Pfd Series B
Chứng chỉ lưu ký
13.07 B CHF49.165 CHF−10.10%5001.1112.553.92 CHF+195.05%2.73%
Mua
SY1Symrise AG12.29 B CHF86.068 CHF+3.48%1501.2152.431.64 CHF−51.57%1.30%
Mua
RPLUPM-Kymmene Oyj10.96 B CHF20.880 CHF−1.92%1190.4916.901.24 CHF+462.99%6.62%
Mua
AMCAlbemarle Corporation9.16 B CHF81.570 CHF+6.14%351.09—−0.03 CHF+99.60%1.71%
Mua
ALB.USDAlbemarle Corporation
9.16 B CHF92.46 USD−6.43%500.15—−0.03 CHF+99.61%1.71%
Mua
AGTAptarGroup, Inc.7.61 B CHF104.917 CHF−7.40%19—30.443.45 CHF−30.66%1.31%
Mua
1YQASIG Group AG5.75 B CHF15.138 CHF−0.49%3770.37—−0.11 CHF−122.72%0.00%
Mua
SIGNSIG Group AG
5.75 B CHF15.10 CHF−0.98%829.47 K0.79—−0.11 CHF−122.72%0.00%
Mua
DTI0Dottikon ES Holding AG3.9 B CHF282.925 CHF+0.39%161.0237.757.50 CHF−1.89%0.00%
Trung tính
DESNDottikon ES Holding AG
3.9 B CHF278.5 CHF−0.18%4.59 K1.6237.167.50 CHF−1.89%0.00%
Trung tính
CLNClariant AG
3.43 B CHF10.70 CHF−0.47%1.03 M1.36—−0.09 CHF−127.74%4.03%
Mua
CLRNClariant AG3.43 B CHF10.681 CHF−2.63%100.02—−0.09 CHF−127.74%4.03%
Mua
SOLSolvay SA2.33 B CHF21.693 CHF−7.20%350.1170.790.31 CHF−77.53%7.01%
Bán
SDFK+S AG2.13 B CHF11.930 CHF−0.53%1 K2.002.185.48 CHF—0.54%
Trung tính
KEMKemira Oyj2.07 B CHF13.817 CHF−3.75%220—18.240.76 CHF−42.66%4.81%
Trung tính
OERLOC Oerlikon Corporation AG
1.64 B CHF4.990 CHF−0.20%597.35 K1.044.861.03 CHF—16.87%
Mua
OBHOC Oerlikon Corporation AG1.64 B CHF4.996 CHF−15.48%5.78 K4.224.871.03 CHF—16.87%
Mua
MYMMayr-Melnhof Karton AG1.24 B CHF61.959 CHF+3.31%2580.84———2.95%
Mua
VETNVetropack Holding AG Class A
372.69 M CHF19.36 CHF−1.02%14.64 K1.13—−0.18 CHF−139.13%2.66%
Mua
TLRYTilray Brands, Inc.357.57 M CHF2.265 CHF−35.23%2 K——−1.13 CHF+93.79%0.00%
Mua
CPHNCPH Group AG Class A
345.58 M CHF57.4 CHF−1.03%1620.0416.793.42 CHF−32.66%3.47%
Trung tính
2HXHexagon Composites ASA322.08 M CHF1.004 CHF+8.31%2.7 K1.18—−0.20 CHF+63.44%0.00%
Mua mạnh
GVM0Gurit Holding AG237.73 M CHF51.951 CHF+2.78%120.0614.383.61 CHF—0.00%
Mua
GURNGurit Holding AG
237.73 M CHF53.0 CHF+3.52%17.97 K0.8614.673.61 CHF—0.00%
Mua
GMIGroupe Minoteries SA74.58 M CHF225.567 CHF+1.38%30—40.655.55 CHF−65.67%4.87%
Không được đánh giá
GMIGroupe Minoteries SA
74.58 M CHF222 CHF−2.63%690.2740.015.55 CHF−65.67%4.87%
Không được đánh giá