Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Thái Lan được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Thái Lan hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7.39 B THB | 155.0 THB | −2.21% | 47.66 M | 1.98 | 533.69 B THB | — | — | — | 7.12% | Tài chính | Mua | |
| 6.75 B THB | 39.75 THB | +1.27% | 169.86 M | 1.29 | 1.12 T THB | 12.25 | 3.25 THB | +9.92% | 5.35% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 6.64 B THB | 235 THB | −1.26% | 28.26 M | 1.73 | 563.9 B THB | — | — | — | 5.04% | Tài chính | Mua | |
| 5.6 B THB | 42.50 THB | +0.59% | 131.78 M | 1.33 | 591.42 B THB | 12.14 | 3.50 THB | +10.03% | 4.67% | Tài chính | Mua | |
| 5.59 B THB | 67.75 THB | +0.74% | 82.55 M | 1.01 | 1 T THB | 11.36 | 5.96 THB | — | 1.56% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.23 B THB | 200 THB | −1.48% | 26.16 M | 1.71 | 387.5 B THB | 8.60 | 23.25 THB | −6.18% | 4.93% | Tài chính | Mua | |
| 4.83 B THB | 302 THB | +2.37% | 15.98 M | 1.20 | 3.68 T THB | 132.61 | 2.28 THB | +41.20% | 0.20% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.22 B THB | 113.5 THB | +3.65% | 28.35 M | 3.89 | 98.05 B THB | 12.66 | 8.97 THB | +42.78% | 5.21% | Tài chính | Mua | |
| 3.2 B THB | 384 THB | +0.26% | 8.33 M | 1.05 | 1.14 T THB | 22.48 | 17.08 THB | +36.53% | 3.99% | Truyền thông | Mua | |
| 2.69 B THB | 2.94 THB | −0.68% | 913.54 M | 2.21 | 280.85 B THB | — | — | — | 4.43% | Tài chính | Trung tính | |
| 2.36 B THB | 65.75 THB | +4.78% | 35.85 M | 1.06 | 140.17 B THB | 4.81 | 13.68 THB | +302.17% | 2.87% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.28 B THB | 147.0 THB | +0.34% | 15.49 M | 0.51 | 581.6 B THB | 10.51 | 13.99 THB | −27.58% | 5.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.8 B THB | 47.25 THB | −0.53% | 38.11 M | 1.20 | 426.7 B THB | 14.42 | 3.28 THB | +12.58% | 3.47% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.53 B THB | 14.1 THB | +1.44% | 108.44 M | 0.94 | 480.27 B THB | 34.32 | 0.41 THB | — | 3.24% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 1.42 B THB | 64.00 THB | 0.00% | 22.25 M | 0.79 | 914.28 B THB | 50.52 | 1.27 THB | −5.90% | 1.27% | Vận chuyển | Mua | |
| 1.31 B THB | 19.8 THB | +5.88% | 66.2 M | 3.14 | 28.14 B THB | 15.23 | 1.30 THB | — | 2.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.2 B THB | 37.50 THB | +1.35% | 32.06 M | 0.97 | 166.83 B THB | — | −2.48 THB | +65.00% | 1.35% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.15 B THB | 45.00 THB | +3.45% | 25.46 M | 2.22 | 63.23 B THB | 9.53 | 4.72 THB | +279.53% | 2.41% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.08 B THB | 38.00 THB | +1.33% | 28.46 M | 0.92 | 30.18 B THB | 113.74 | 0.33 THB | — | 2.67% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 989.78 M THB | 40.25 THB | −0.62% | 24.59 M | 0.76 | 104.42 B THB | — | — | — | 4.37% | Tài chính | Mua | |
| 943.26 M THB | 41.50 THB | +0.61% | 22.73 M | 0.83 | 48.75 B THB | 58.60 | 0.71 THB | −38.58% | 2.91% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 934.17 M THB | 19.5 THB | −0.51% | 47.91 M | 0.76 | 311.48 B THB | 19.92 | 0.98 THB | −4.31% | 3.83% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 905.32 M THB | 130.5 THB | −1.88% | 6.94 M | 1.54 | 106.49 B THB | — | — | — | 5.83% | Tài chính | Trung tính | |
| 849.45 M THB | 24.8 THB | +0.81% | 34.25 M | 0.97 | 138.12 B THB | — | −1.74 THB | +57.43% | 2.85% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 842.99 M THB | 22.6 THB | +0.89% | 37.3 M | 0.96 | 169.64 B THB | 8.52 | 2.65 THB | −20.56% | 5.58% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 815.37 M THB | 30.25 THB | 0.00% | 26.95 M | 2.24 | 129.86 B THB | — | — | — | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 747.42 M THB | 34.75 THB | 0.00% | 21.51 M | 1.15 | 73.67 B THB | 10.56 | 3.29 THB | +15.30% | 0.83% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 690.28 M THB | 38.75 THB | +1.97% | 17.81 M | 1.52 | 82.65 B THB | 13.53 | 2.86 THB | +7.22% | 4.21% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 674.29 M THB | 184.0 THB | +0.27% | 3.66 M | 1.03 | 145.88 B THB | 21.09 | 8.72 THB | +0.59% | 2.72% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 662.26 M THB | 5.40 THB | +1.89% | 122.64 M | 0.62 | 47.08 B THB | 25.00 | 0.22 THB | +44.68% | 2.64% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 571.84 M THB | 255 THB | −0.78% | 2.24 M | 0.44 | 308.4 B THB | 15.94 | 16.00 THB | +282.79% | 1.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 548.86 M THB | 9.75 THB | +5.41% | 56.29 M | 1.32 | 40.11 B THB | 4.58 | 2.13 THB | — | 4.86% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 538.43 M THB | 135.5 THB | +2.65% | 3.97 M | 1.77 | 69.49 B THB | 35.21 | 3.85 THB | −72.35% | 4.92% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 530.52 M THB | 24.0 THB | −0.41% | 22.11 M | 0.71 | 136.65 B THB | 18.00 | 1.33 THB | +43.49% | 2.90% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 528.22 M THB | 29.25 THB | +3.54% | 18.06 M | 1.44 | 32.49 B THB | 9.10 | 3.22 THB | +29.82% | 3.89% | Tài chính | Mua | |
| 502.9 M THB | 8.95 THB | 0.00% | 56.19 M | 0.71 | 93.53 B THB | 48.22 | 0.19 THB | −26.90% | 1.79% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 486.65 M THB | 19.8 THB | −1.00% | 24.58 M | 1.02 | 57.58 B THB | 10.72 | 1.85 THB | +23.32% | 5.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 469.71 M THB | 42.50 THB | −7.10% | 11.05 M | 3.47 | 336.53 B THB | — | — | — | 2.84% | Tài chính | Mua | |
| 461.78 M THB | 5.45 THB | 0.00% | 84.73 M | 0.83 | 81.46 B THB | 17.83 | 0.31 THB | −9.91% | 3.87% | Tài chính | Mua | |
| 449.37 M THB | 19.9 THB | +1.02% | 22.58 M | 0.47 | 51.36 B THB | 63.05 | 0.32 THB | −14.36% | 2.09% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 448.7 M THB | 54.25 THB | −0.46% | 8.27 M | 0.57 | 153.68 B THB | 21.92 | 2.47 THB | +60.85% | 2.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 440.46 M THB | 73.25 THB | −1.68% | 6.01 M | 1.93 | 69.45 B THB | 9.41 | 7.79 THB | +23.84% | 4.70% | Tài chính | Trung tính | |
| 426.64 M THB | 35.00 THB | +5.26% | 12.19 M | 3.01 | 27.56 B THB | 3.73 | 9.39 THB | −26.72% | 7.52% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 394.77 M THB | 67.25 THB | −2.18% | 5.87 M | 0.82 | 307.37 B THB | 15.41 | 4.36 THB | +16.56% | 3.49% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 394.62 M THB | 12.4 THB | +2.48% | 31.82 M | 1.54 | 17.66 B THB | 19.02 | 0.65 THB | −37.67% | 5.54% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 362.57 M THB | 2.20 THB | +1.85% | 164.8 M | 0.72 | 44.09 B THB | 8.13 | 0.27 THB | — | 0.46% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 315.11 M THB | 19.3 THB | +2.12% | 16.33 M | 1.21 | 31.33 B THB | 9.61 | 2.01 THB | +111.58% | 2.38% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 303.92 M THB | 6.70 THB | −1.47% | 45.36 M | 0.89 | 103.94 B THB | 26.51 | 0.25 THB | +0.20% | 2.21% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 296.54 M THB | 13.1 THB | 0.00% | 22.64 M | 0.96 | 157.2 B THB | 16.83 | 0.78 THB | +12.42% | 4.58% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 276.63 M THB | 26.00 THB | −0.95% | 10.64 M | 0.42 | 43.61 B THB | 8.21 | 3.17 THB | +7.61% | 2.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 275.73 M THB | 6.95 THB | +6.92% | 39.67 M | 1.65 | 11.61 B THB | 132.38 | 0.05 THB | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 275.32 M THB | 23.7 THB | −0.84% | 11.62 M | 0.67 | 144.14 B THB | 18.18 | 1.30 THB | −5.30% | 2.22% | Bán lẻ | Mua | |
| 271.43 M THB | 6.05 THB | +0.83% | 44.86 M | 0.72 | 169.82 B THB | 5.49 | 1.10 THB | — | 3.50% | Vận chuyển | Mua | |
| 260.74 M THB | 38.00 THB | 0.00% | 6.86 M | 1.83 | 51.3 B THB | 15.14 | 2.51 THB | +94.07% | 1.76% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 250.31 M THB | 50.25 THB | −2.43% | 4.98 M | 0.63 | 51.5 B THB | 23.16 | 2.17 THB | −27.05% | 2.52% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 244.85 M THB | 16.5 THB | +1.85% | 14.84 M | 1.31 | 48.6 B THB | 15.60 | 1.06 THB | −8.13% | 5.25% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 239.89 M THB | 11.5 THB | 0.00% | 20.86 M | 0.62 | 16.92 B THB | — | −0.10 THB | −113.30% | 2.30% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 223.83 M THB | 3.12 THB | +0.65% | 71.74 M | 0.83 | 23.02 B THB | — | −0.64 THB | +58.17% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Bán mạnh | |
| 220.56 M THB | 30.25 THB | 0.00% | 7.29 M | 0.49 | 72.23 B THB | 16.54 | 1.83 THB | +24.67% | 3.64% | Bán lẻ | Mua | |
| 215.12 M THB | 1.07 THB | +4.90% | 201.04 M | 0.93 | 21.52 B THB | — | −0.05 THB | −237.53% | 1.27% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 212.01 M THB | 16.6 THB | +6.41% | 12.77 M | 1.16 | 10.83 B THB | 18.81 | 0.88 THB | +22.42% | 3.21% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 198.5 M THB | 2.18 THB | +1.87% | 91.06 M | 0.91 | 34.44 B THB | — | −0.07 THB | −153.43% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 196.66 M THB | 3.20 THB | +3.90% | 61.46 M | 2.29 | 15.05 B THB | 18.01 | 0.18 THB | −29.82% | 2.27% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 178.82 M THB | 9.80 THB | +2.08% | 18.25 M | 1.25 | 10.75 B THB | — | — | — | 2.60% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 165.68 M THB | 6.65 THB | 0.00% | 24.91 M | 0.77 | 87.46 B THB | 15.15 | 0.44 THB | −11.15% | 5.71% | Bán lẻ | Mua | |
| 164.16 M THB | 6.50 THB | −2.26% | 25.25 M | 0.70 | 18.62 B THB | 14.05 | 0.46 THB | +62.72% | 2.26% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 156.04 M THB | 10.7 THB | −0.93% | 14.58 M | 0.86 | 26.93 B THB | 21.13 | 0.51 THB | −1.73% | 4.17% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 153.31 M THB | 14.9 THB | +0.68% | 10.29 M | 3.07 | 19.8 B THB | 11.29 | 1.32 THB | +39.87% | 3.78% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 149.76 M THB | 7.80 THB | −1.89% | 19.2 M | 0.60 | 30.41 B THB | 27.23 | 0.29 THB | +25.66% | 3.18% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 144.5 M THB | 7.55 THB | 0.00% | 19.14 M | 1.21 | 22.62 B THB | 15.87 | 0.48 THB | −6.94% | 4.64% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 143.09 M THB | 10.4 THB | 0.00% | 13.76 M | 0.85 | 61.74 B THB | 8.23 | 1.26 THB | +46.26% | 6.83% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 139.03 M THB | 23.1 THB | +5.00% | 6.02 M | 1.20 | 4.4 B THB | 13.24 | 1.75 THB | +14.59% | 2.18% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 137.39 M THB | 18.6 THB | −0.53% | 7.39 M | 0.75 | 28.72 B THB | — | −0.85 THB | −148.68% | 2.67% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 133.7 M THB | 2.82 THB | 0.00% | 47.41 M | 0.74 | 90.31 B THB | 14.11 | 0.20 THB | +2.99% | 2.84% | Tài chính | Mua | |
| 129.4 M THB | 8.45 THB | +7.64% | 15.31 M | 3.48 | 5.54 B THB | 11.17 | 0.76 THB | +16.28% | 4.84% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 127.92 M THB | 15.8 THB | +3.27% | 8.1 M | 1.18 | 14.31 B THB | 15.88 | 1.00 THB | +370.54% | 1.37% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 125.49 M THB | 6.90 THB | −1.43% | 18.19 M | 1.08 | 22.62 B THB | 12.31 | 0.56 THB | +29.91% | 7.14% | Tài chính | Mua | |
| 120.9 M THB | 7.35 THB | 0.00% | 16.45 M | 0.77 | 41.17 B THB | 18.94 | 0.39 THB | −5.36% | 2.42% | Bán lẻ | Mua | |
| 120.38 M THB | 3.80 THB | 0.00% | 31.68 M | 0.95 | 45.41 B THB | 12.70 | 0.30 THB | −29.87% | 6.58% | Tài chính | Trung tính | |
| 120.08 M THB | 8.30 THB | +2.47% | 14.47 M | 2.18 | 12.63 B THB | 18.59 | 0.45 THB | −24.19% | 4.94% | Vận chuyển | Mua | |
| 119.23 M THB | 21.3 THB | +0.47% | 5.6 M | 1.09 | 41.02 B THB | 7.10 | 3.00 THB | +29.43% | 7.08% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 116.89 M THB | 11.8 THB | 0.00% | 9.91 M | 0.70 | 135.11 B THB | 10.84 | 1.09 THB | +10.98% | 5.08% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 113.76 M THB | 25.00 THB | −3.85% | 4.55 M | 1.23 | 32.11 B THB | 7.22 | 3.46 THB | +4.80% | 3.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 111.78 M THB | 1.51 THB | +0.67% | 74.03 M | 1.49 | 26.37 B THB | 5.76 | 0.26 THB | +2.99% | 8.67% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 110.26 M THB | 1.83 THB | 0.00% | 60.25 M | 0.36 | 11.42 B THB | 22.15 | 0.08 THB | +79.57% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 106.9 M THB | 17.7 THB | −3.28% | 6.04 M | 1.76 | 13.13 B THB | 16.20 | 1.09 THB | +37.89% | 1.64% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 104.14 M THB | 106.5 THB | −2.29% | 977.87 K | 1.17 | 26.94 B THB | 8.48 | 12.56 THB | +1.00% | 5.05% | Tài chính | Mua | |
| 101.98 M THB | 18.6 THB | 0.00% | 5.48 M | 0.44 | 38.32 B THB | 9.77 | 1.90 THB | +11.34% | 6.45% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 99.8 M THB | 17.7 THB | −1.12% | 5.64 M | 0.55 | 53.77 B THB | 14.94 | 1.18 THB | +71.51% | 4.47% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 93.2 M THB | 9.90 THB | −1.00% | 9.41 M | 1.73 | 9.4 B THB | 9.90 | 1.00 THB | +3.17% | 5.10% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 89.51 M THB | 4.22 THB | +3.94% | 21.21 M | 0.96 | 3.4 B THB | — | −0.11 THB | +35.80% | 0.74% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 88.01 M THB | 14.9 THB | 0.00% | 5.91 M | 0.75 | 19.37 B THB | 14.15 | 1.05 THB | +15.26% | 7.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 87.61 M THB | 1.57 THB | −1.88% | 55.8 M | 2.34 | 17.6 B THB | 18.15 | 0.09 THB | +2.73% | 4.38% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 83.03 M THB | 8.05 THB | 0.00% | 10.31 M | 0.75 | 25.32 B THB | 5.81 | 1.38 THB | −10.65% | 6.46% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 80.85 M THB | 5.55 THB | +1.83% | 14.57 M | 0.25 | 25.07 B THB | 22.34 | 0.25 THB | +0.49% | 3.87% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 76.84 M THB | 9.40 THB | +3.30% | 8.17 M | 1.70 | 16.48 B THB | 15.42 | 0.61 THB | −16.42% | 4.40% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 75.7 M THB | 1.27 THB | −2.31% | 59.61 M | 4.51 | 27.54 B THB | — | — | — | 4.62% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 72.01 M THB | 14.2 THB | 0.00% | 5.07 M | 1.19 | 22.41 B THB | 19.46 | 0.73 THB | −37.87% | 7.04% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 70 M THB | 3.92 THB | 0.00% | 17.86 M | 0.72 | 13.79 B THB | 22.74 | 0.17 THB | −10.11% | 0.10% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 69.24 M THB | 11.9 THB | 0.00% | 5.82 M | 0.50 | 43.5 B THB | 9.75 | 1.22 THB | +11.70% | 5.88% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua |