Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thái Lan tăng giá nhiều nhất
Các công ty Thái Lan sau đây là những cổ phiếu tăng giá nhiều nhất: các cổ phiếu cho thấy mức tăng giá hàng ngày lớn nhất. Nhưng luôn có nguy cơ thoái lui — vì vậy hãy đảm bảo xem xét tất cả số liệu thống kê, bao gồm giá cổ phiếu và vốn hóa thị trường.
Mã | Th.đổi % | Giá | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| +7.64% | 8.45 THB | 15.31 M | 3.48 | 5.54 B THB | 11.17 | 0.76 THB | +16.28% | 4.75% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +7.29% | 5.15 THB | 6.57 M | 1.84 | 6.85 B THB | 17.78 | 0.29 THB | +87.08% | 3.14% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| +6.92% | 6.95 THB | 39.67 M | 1.65 | 11.25 B THB | 132.38 | 0.05 THB | — | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +6.67% | 3.84 THB | 13.43 M | 2.13 | 2.09 B THB | 28.89 | 0.13 THB | −25.55% | 4.17% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +6.41% | 16.6 THB | 12.77 M | 1.16 | 11.24 B THB | 18.81 | 0.88 THB | +22.42% | 3.36% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +6.37% | 1.67 THB | 10.42 M | 4.77 | 6.88 B THB | — | −0.11 THB | −242.69% | 2.52% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +5.88% | 19.8 THB | 66.2 M | 3.14 | 27.24 B THB | 15.23 | 1.30 THB | — | 3.07% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +5.85% | 1.81 THB | 531.53 K | 3.55 | 302.6 M THB | 9.59 | 0.19 THB | −58.81% | 6.18% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +5.64% | 20.6 THB | 400 | 0.75 | 936 M THB | — | −1.14 THB | −57.62% | 5.13% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +5.56% | 2.66 THB | 722.86 K | 6.16 | 536.01 M THB | — | −0.39 THB | −980.95% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +5.56% | 11.4 THB | 1.73 M | 2.92 | 6.57 B THB | 32.97 | 0.35 THB | +34.97% | 3.20% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +5.51% | 6.70 THB | 8.72 M | 5.63 | 1.59 B THB | — | −0.12 THB | −122.81% | 0.67% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +5.41% | 9.75 THB | 56.29 M | 1.32 | 39.46 B THB | 4.58 | 2.13 THB | — | 4.92% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +5.34% | 1.38 THB | 100 | 0.01 | 924 M THB | — | −0.80 THB | −272.66% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +5.26% | 35.00 THB | 12.19 M | 3.01 | 26.73 B THB | 3.73 | 9.39 THB | −26.72% | 7.69% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +5.23% | 1.81 THB | 21.95 M | 1.41 | 3.54 B THB | — | −0.13 THB | −185.90% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| +5.19% | 7.10 THB | 347.91 K | 1.47 | 2.63 B THB | 12.30 | 0.58 THB | — | 1.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +5.00% | 23.1 THB | 6.02 M | 1.20 | 4.22 B THB | 13.24 | 1.75 THB | +14.59% | 2.30% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +4.90% | 1.07 THB | 201.04 M | 0.93 | 21.73 B THB | — | −0.05 THB | −237.53% | 1.23% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +4.78% | 65.75 THB | 35.85 M | 1.06 | 138.5 B THB | 4.81 | 13.68 THB | +302.17% | 3.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| +4.50% | 1.16 THB | 348.8 K | 5.09 | 1.25 B THB | — | −0.49 THB | −269.68% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +4.44% | 1.41 THB | 4.07 M | 1.36 | 443.33 M THB | 6.28 | 0.22 THB | +17.41% | 2.74% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +4.17% | 1.25 THB | 3.91 M | 1.64 | 868 M THB | — | −0.02 THB | −116.96% | 1.71% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +4.00% | 2.08 THB | 5.06 M | 0.96 | 2.14 B THB | 31.23 | 0.07 THB | −13.62% | 2.45% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +3.94% | 4.22 THB | 21.21 M | 0.96 | 3.39 B THB | — | −0.11 THB | +35.80% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.90% | 3.20 THB | 61.46 M | 2.29 | 14.95 B THB | 18.01 | 0.18 THB | −29.82% | 2.26% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| +3.88% | 2.14 THB | 120.8 K | 0.82 | 894.64 M THB | 7.26 | 0.29 THB | +6.93% | 2.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +3.77% | 4.96 THB | 9.45 M | 1.90 | 9.52 B THB | 10.01 | 0.50 THB | +24.02% | 6.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.73% | 2.78 THB | 191.4 K | 20.69 | 1.03 B THB | — | — | — | 3.49% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +3.73% | 1.67 THB | 6.26 M | 0.72 | 1.6 B THB | 14.10 | 0.12 THB | +355.38% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +3.70% | 35.00 THB | 1.96 M | 2.54 | 10.02 B THB | 14.61 | 2.40 THB | −34.33% | 5.38% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| +3.65% | 113.5 THB | 28.35 M | 3.89 | 94.91 B THB | 12.66 | 8.97 THB | +42.78% | 5.35% | Tài chính | Mua | |
| +3.54% | 29.25 THB | 18.06 M | 1.44 | 31.63 B THB | 9.10 | 3.22 THB | +29.82% | 3.96% | Tài chính | Mua | |
| +3.51% | 11.8 THB | 4.8 K | 3.84 | 8.57 B THB | 7.22 | 1.63 THB | +310.71% | 0.84% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +3.45% | 45.00 THB | 25.46 M | 2.22 | 61.78 B THB | 9.53 | 4.72 THB | +279.53% | 2.49% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +3.43% | 3.62 THB | 1.56 M | 1.47 | 2.09 B THB | 12.97 | 0.28 THB | +4.88% | 7.27% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +3.30% | 9.40 THB | 8.17 M | 1.70 | 16.03 B THB | 15.42 | 0.61 THB | −16.42% | 4.52% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| +3.27% | 15.8 THB | 8.1 M | 1.18 | 14.12 B THB | 15.88 | 1.00 THB | +370.54% | 1.38% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| +3.03% | 17.0 THB | 100 | 0.01 | 198 M THB | 4.40 | 3.86 THB | +484.13% | 5.45% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.86% | 3.60 THB | 343 K | 6.10 | 1.07 B THB | 5.06 | 0.71 THB | +79.08% | 5.71% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +2.86% | 1.08 THB | 645.9 K | 0.35 | 973.45 M THB | 12.84 | 0.08 THB | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| +2.84% | 2.90 THB | 19.47 K | 0.77 | 1.04 B THB | — | −0.00 THB | −101.53% | 5.24% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +2.83% | 2.18 THB | 412.9 K | 1.59 | 3.47 B THB | — | −0.47 THB | −740.25% | 5.05% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +2.83% | 1.09 THB | 16.2 K | 0.29 | 190.8 M THB | 9.91 | 0.11 THB | +4.17% | 10.61% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +2.80% | 2.94 THB | 4.55 M | 1.02 | 677.62 M THB | — | −0.07 THB | −117.18% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +2.72% | 1.89 THB | 3.3 M | 1.52 | 2.93 B THB | — | — | — | 6.49% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +2.65% | 2.32 THB | 13.55 M | 1.13 | 1.81 B THB | 8.55 | 0.27 THB | +629.57% | 3.64% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +2.65% | 135.5 THB | 3.97 M | 1.77 | 69.23 B THB | 35.21 | 3.85 THB | −72.35% | 5.04% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +2.54% | 1.21 THB | 97.33 K | 0.79 | 1.1 B THB | — | −1.40 THB | −23.73% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| +2.48% | 6.20 THB | 196.68 K | 0.75 | 2.69 B THB | 11.04 | 0.56 THB | −13.03% | 8.13% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +2.48% | 12.4 THB | 31.82 M | 1.54 | 17.81 B THB | 19.02 | 0.65 THB | −37.67% | 5.49% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| +2.47% | 8.30 THB | 14.47 M | 2.18 | 12.01 B THB | 18.59 | 0.45 THB | −24.19% | 5.19% | Vận chuyển | Mua | |
| +2.37% | 302 THB | 15.98 M | 1.20 | 3.74 T THB | 132.61 | 2.28 THB | +41.20% | 0.20% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| +2.37% | 3.46 THB | 133.74 K | 0.96 | 2.89 B THB | 21.25 | 0.16 THB | — | 3.03% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +2.20% | 3.72 THB | 700.1 K | 0.76 | 2.76 B THB | 10.34 | 0.36 THB | +1,438.03% | 6.59% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| +2.12% | 19.3 THB | 16.33 M | 1.21 | 30.67 B THB | 9.61 | 2.01 THB | +111.58% | 2.46% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| +2.08% | 9.80 THB | 18.25 M | 1.25 | 10.81 B THB | — | — | — | 2.60% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| +2.01% | 4.06 THB | 360.52 K | 3.59 | 2.63 B THB | 13.90 | 0.29 THB | −36.45% | 6.72% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| +2.00% | 1.02 THB | 528.31 K | 23.50 | 183.46 M THB | 98.08 | 0.01 THB | — | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +2.00% | 2.04 THB | 876.9 K | 0.81 | 1.22 B THB | 17.88 | 0.11 THB | +40.69% | 2.48% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +2.00% | 5.10 THB | 277.77 K | 0.40 | 3.06 B THB | 23.20 | 0.22 THB | +180.72% | 1.46% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| +1.98% | 1.03 THB | 1 K | 0.03 | 6.38 B THB | — | −0.01 THB | +58.51% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.98% | 1.03 THB | 2.78 M | 0.71 | 1.2 B THB | 16.97 | 0.06 THB | −27.04% | 3.85% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +1.97% | 7.75 THB | 3.01 K | 0.33 | 4.16 B THB | 11.29 | 0.69 THB | +5.83% | 7.08% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.97% | 38.75 THB | 17.81 M | 1.52 | 82.65 B THB | 13.53 | 2.86 THB | +7.22% | 4.24% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +1.94% | 2.10 THB | 8.6 K | 0.23 | 208.97 M THB | — | — | — | 1.53% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +1.94% | 5.25 THB | 341.71 K | 0.34 | 2.72 B THB | — | — | — | 6.02% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| +1.94% | 10.5 THB | 6.33 M | 1.43 | 40.7 B THB | 12.81 | 0.82 THB | +10.61% | 5.88% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +1.92% | 1.59 THB | 1.62 M | 1.44 | 190 M THB | — | −2.46 THB | −135.18% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +1.91% | 3.20 THB | 11.9 M | 2.49 | 2.55 B THB | — | — | — | 5.23% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| +1.90% | 1.07 THB | 13.1 K | 0.13 | 288.9 M THB | — | −0.14 THB | +40.81% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| +1.89% | 5.40 THB | 122.64 M | 0.62 | 47.08 B THB | 25.00 | 0.22 THB | +44.68% | 2.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| +1.89% | 1.08 THB | 3.47 M | 0.43 | 1.08 B THB | 8.85 | 0.12 THB | +942.74% | 1.33% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| +1.87% | 2.18 THB | 91.06 M | 0.91 | 34.76 B THB | — | −0.07 THB | −153.43% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +1.85% | 16.5 THB | 14.84 M | 1.31 | 48.6 B THB | 15.60 | 1.06 THB | −8.13% | 5.21% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| +1.85% | 2.20 THB | 164.8 M | 0.72 | 43.68 B THB | 8.13 | 0.27 THB | — | 0.50% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| +1.85% | 1.10 THB | 3.16 M | 1.94 | 2.87 B THB | 11.38 | 0.10 THB | +14.57% | 5.56% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +1.83% | 5.55 THB | 14.57 M | 0.25 | 25.76 B THB | 22.34 | 0.25 THB | +0.49% | 3.77% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| +1.83% | 4.46 THB | 646.3 K | 1.82 | 1.85 B THB | 7.38 | 0.60 THB | +31.34% | 9.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.80% | 11.3 THB | 2.6 M | 1.26 | 38.16 B THB | 16.62 | 0.68 THB | +22.66% | 6.16% | Tài chính | Mua | |
| +1.75% | 1.16 THB | 1.26 M | 1.64 | 806.13 M THB | 9.47 | 0.12 THB | −1.53% | 4.45% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +1.75% | 29.00 THB | 3.1 K | 0.03 | 5.17 B THB | 16.00 | 1.81 THB | −20.47% | 2.12% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| +1.71% | 1.19 THB | 307.4 K | 1.79 | 307.8 M THB | 21.36 | 0.06 THB | +33.25% | 3.48% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +1.70% | 17.9 THB | 1.24 M | 1.18 | 5.11 B THB | 5.77 | 3.10 THB | — | 11.98% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| +1.66% | 3.68 THB | 530.97 K | 1.93 | 2.25 B THB | 5.22 | 0.70 THB | +20.00% | 7.50% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| +1.64% | 12.4 THB | 605.72 K | 1.42 | 14.29 B THB | 13.48 | 0.92 THB | +20.19% | 7.18% | Vận chuyển | Trung tính | |
| +1.64% | 12.4 THB | 298.37 K | 0.44 | 9.74 B THB | 13.97 | 0.89 THB | −29.06% | 6.61% | Tài chính | Mua | |
| +1.61% | 6.30 THB | 15.1 K | 0.29 | 2.52 B THB | 11.95 | 0.53 THB | −46.30% | 6.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +1.59% | 12.8 THB | 5.29 M | 0.34 | 10.68 B THB | 37.99 | 0.34 THB | +1,917.37% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| +1.58% | 9.65 THB | 485.6 K | 0.70 | 7.36 B THB | 11.36 | 0.85 THB | +578.27% | 4.17% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.56% | 6.50 THB | 10.71 K | 0.27 | 1.1 B THB | 8.19 | 0.79 THB | +1.93% | 9.99% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.54% | 9.90 THB | 4.32 M | 1.12 | 8.18 B THB | 10.45 | 0.95 THB | +20.94% | 4.90% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| +1.53% | 13.3 THB | 1.33 M | 1.38 | 30.15 B THB | — | — | — | — | Hỗn hợp | Trung tính | |
| +1.51% | 2.02 THB | 12.17 M | 1.35 | 8.47 B THB | 5.61 | 0.36 THB | −5.76% | 7.43% | Tài chính | Mua mạnh | |
| +1.44% | 14.1 THB | 108.44 M | 0.94 | 483.73 B THB | 34.32 | 0.41 THB | — | 3.26% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| +1.43% | 2.84 THB | 231.3 K | 0.52 | 2.73 B THB | 6.77 | 0.42 THB | +92.48% | 5.36% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| +1.43% | 7.10 THB | 30.3 K | 1.88 | 8.45 B THB | 1,775.00 | 0.00 THB | −98.50% | 1.13% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| +1.42% | 1.43 THB | 24.38 M | 1.66 | 15.11 B THB | 8.56 | 0.17 THB | −13.25% | 6.38% | Tài chính | Trung tính | |
| +1.42% | 1.43 THB | 2.18 M | 3.53 | 361.61 M THB | 9.55 | 0.15 THB | −23.80% | 8.57% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| +1.40% | 2.90 THB | 707.37 K | 1.34 | 2.98 B THB | — | — | — | 2.90% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá |