Các công ty Thái Lan có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty Thái Lan có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
PTTPTT Public Co., Ltd.
425.68 B THB38.25 THB−1.92%97.08 M1.121.12 T THB8.814.34 THB+75.80%6.50%Khoáng sản năng lượng
Mua
THAIThai Airways International Public Co. Ltd.
91.32 B THB5.15 THB−2.83%101.65 M1.40145.76 B THB7.080.73 THB—4.08%Vận chuyển
Mua mạnh
PTTEPPTT Exploration & Production Plc
87.66 B THB142.5 THB+0.35%15.77 M0.76595.5 B THB7.9417.95 THB+16.66%6.10%Khoáng sản năng lượng
Mua
SCCSiam Cement Public Co. Ltd.
74.65 B THB235 THB−3.29%6.91 M1.25292.8 B THB———2.46%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
BBANPUBanpu Public Co. Ltd.
74.17 B THB13.8 THB−0.72%7.91 M0.7857.1 B THB———0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua
GULFGulf Development Public Company Limited
62.92 B THB61.25 THB−2.00%54.74 M1.61911.33 B THB24.282.52 THB—1.72%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
PTTGCPTT Global Chemical Public Company Limited
58.13 B THB40.00 THB−2.44%40.49 M0.83201.77 B THB45.960.87 THB—2.46%Khoáng sản năng lượng
Mua
BTSBTS Group Holdings Public Co. Ltd.
49.93 B THB1.82 THB−1.09%16.08 M0.5029.29 B THB—−0.08 THB−154.70%0.00%Vận chuyển
Trung tính
TOPThai Oil Public Co. Ltd.
47.96 B THB55.75 THB−0.45%23.74 M0.71135.15 B THB3.8514.49 THB+279.54%3.97%Khoáng sản năng lượng
Mua
EGCOElectricity Generating Public Co., Ltd.
40.88 B THB132.5 THB−2.21%1.4 M0.9670.81 B THB131.371.01 THB−93.44%4.83%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
IVLIndorama Ventures Public Co. Ltd.
39.02 B THB22.6 THB−3.00%35.72 M1.42138.68 B THB—−0.59 THB−537.47%2.94%Công nghiệp chế biến
Mua
CPALLCP ALL Public Company Limited
33.09 B THB45.50 THB−1.62%59.39 M1.72395.26 B THB13.523.37 THB+13.30%3.75%Bán lẻ
Mua mạnh
ORPTT Oil and Retail Business Public Co Limited
32.57 B THB12.7 THB+0.79%35 M1.59150 B THB28.580.44 THB−33.37%4.80%Dịch vụ phân phối
Mua
BCPBangchak Corporation Public Company Ltd
29.6 B THB43.25 THB−0.57%16.99 M0.9265.78 B THB2.9014.92 THB—8.95%Bán lẻ
Mua
IRPCIRPC Public Co., Ltd.
27.52 B THB2.42 THB−3.97%65.15 M0.6553.07 B THB4.670.52 THB—1.92%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
CPFCharoen Pokphand Foods Public Co. Ltd.
25.96 B THB20.1 THB−1.47%16.59 M0.66152.98 B THB10.881.85 THB−51.20%3.47%Công nghiệp chế biến
Mua
AOTAirports of Thailand Public Co Ltd
24.23 B THB59.75 THB−2.45%23.1 M0.74864.28 B THB45.701.31 THB+0.76%1.34%Vận chuyển
Mua
RATCHRatch Group Public Co. Ltd.
22.82 B THB36.25 THB−2.03%5.93 M0.8480.47 B THB14.152.56 THB−0.10%4.05%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
BGRIMB.Grimm Power Public Company Ltd
20.96 B THB22.4 THB−0.88%66.54 M1.5853.18 B THB39.140.57 THB+101.87%2.02%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
VGIVGI Public Company Limited
20.96 B THB0.91 THB−2.15%62.79 M0.1819.2 B THB—−0.04 THB−221.15%1.43%Dịch vụ thương mại
Trung tính
GPSCGlobal Power Synergy Public Company Ltd
20.79 B THB52.75 THB−0.47%22.3 M2.09139.58 B THB21.942.40 THB+37.51%3.03%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
TFMAMAThai President Foods Public Company Limited
19.22 B THB180.5 THB−0.28%4.18 K0.5859.68 B THB16.4710.96 THB−13.18%2.46%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
RCLRegional Container Lines Public Co. Ltd.
17.76 B THB42.50 THB−8.60%5.46 M1.0738.74 B THB4.549.36 THB−32.40%5.35%Vận chuyển
Mua
TRUETrue Corporation Public Company Limited
17.73 B THB12.9 THB−3.01%264.1 M2.26449.18 B THB18.710.69 THB—4.62%Truyền thông
Mua mạnh
SCGPSCG Packaging Public Co Ltd
13.53 B THB26.50 THB−1.85%10.77 M1.04116.98 B THB———2.75%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
CRCCentral Retail Corporation Public Company Limited
13.24 B THB31.00 THB+0.81%12.61 M1.00194.5 B THB21.331.45 THB+12.56%1.64%Bán lẻ
Mua
TUThai Union Group Public Company Limited
12 B THB13.0 THB−1.52%18.49 M1.0848.25 B THB10.561.23 THB+4.31%5.68%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
MINTMinor International Public Co., Ltd.
11.71 B THB21.3 THB−0.93%32.82 M1.08117.37 B THB15.351.39 THB+42.40%3.38%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
ADVANCAdvanced Info Service Public Co., Ltd.
11.68 B THB338 THB−1.17%6.68 M1.051.01 T THB18.2818.49 THB+28.31%5.06%Truyền thông
Mua
HANAHana Microelectronics Public Co., Ltd.
11.21 B THB37.50 THB−9.09%55.93 M2.1435.62 B THB56.530.66 THB—2.26%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
ROJNARojana Industrial Park Public Co. Ltd.
11.01 B THB5.65 THB−1.74%1.07 M0.5711.51 B THB3.151.79 THB+63.16%8.77%Tài chính
Không được đánh giá
CKPCK Power Public Co. Ltd.
10.46 B THB2.28 THB−1.72%1.65 M0.8118.86 B THB7.790.29 THB−1.35%3.79%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
ITCi-Tail Corporation Public Company Limited
10.02 B THB17.1 THB−0.58%5.04 M0.6951.3 B THB15.721.09 THB+9.70%5.85%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CKCH. Karnchang Public Co. Ltd.
9.9 B THB17.7 THB−0.56%8.31 M1.8029.51 B THB8.981.97 THB+67.84%2.53%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
TOATOA Paint (Thailand) Public Company Limited
9.74 B THB15.3 THB−1.29%2.1 M1.0331.04 B THB9.261.65 THB+61.29%5.03%Công nghiệp chế biến
Mua
CPAXTCP Axtra Public Company Limited
9.54 B THB14.3 THB−1.38%5.84 M1.63147.03 B THB16.400.87 THB−15.88%5.04%Bán lẻ
Trung tính
BABangkok Airways Public Co., Ltd.
9.35 B THB18.7 THB−1.58%5.21 M0.5438.32 B THB9.991.87 THB+19.85%6.72%Vận chuyển
Mua mạnh
SCGDSCG Decor Public Company Limited
9.22 B THB5.75 THB0.00%1.08 M0.989.49 B THB20.740.28 THB−35.36%6.00%Công nghiệp chế tạo
Mua
CPNCentral Pattana Public Co. Ltd.
9.15 B THB65.00 THB−1.89%8.52 M1.09290.61 B THB14.564.46 THB+21.02%3.69%Tài chính
Mua mạnh
STANLYThai Stanley Electric Public Co., Ltd.
8.96 B THB241 THB−0.82%66.7 K1.5718.47 B THB9.8924.38 THB+7.41%10.37%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
TTAThoresen Thai Agencies Public Co. Ltd.
8.41 B THB4.64 THB−2.93%2.3 M0.748.67 B THB14.520.32 THB−18.16%5.25%Vận chuyển
Mua mạnh
DELTADelta Electronics (Thailand) Public Co. Ltd.
8.08 B THB177.0 THB−5.35%39.53 M1.412.43 T THB73.182.42 THB+53.04%0.31%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
BHBumrungrad Hospital Public Co., Ltd.
7.57 B THB195 THB−3.71%4.39 M1.21157.8 B THB22.208.76 THB+2.01%3.53%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
SPALISupalai Public Co., Ltd.
7.22 B THB15.6 THB−0.64%2.86 M0.7427.6 B THB6.472.41 THB−14.25%7.96%Tài chính
Mua
CCETCal-Comp Electronics (Thailand) Public Co., Ltd.
6.41 B THB7.45 THB−3.87%64.41 M0.8084.64 B THB35.850.21 THB−9.06%1.98%Công nghệ điện tử
Mua
SAWADSrisawad Corporation Public Company Ltd
6.18 B THB23.0 THB−1.71%19.29 M1.5037.55 B THB7.083.25 THB+10.17%3.10%Tài chính
Mua mạnh
LHLand & Houses Public Co., Ltd.
6.17 B THB3.50 THB−1.13%23.56 M0.7042.06 B THB15.350.23 THB−50.05%5.68%Tài chính
Trung tính
TFGThaifoods Group Public Co. Ltd.
6.09 B THB9.55 THB−2.05%15.78 M1.0657.29 B THB8.871.08 THB−6.92%7.36%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
SPRCStar Petroleum Refining Public Co. Ltd.
6.04 B THB13.3 THB+0.76%26.06 M0.5858.97 B THB3.403.91 THB—5.88%Khoáng sản năng lượng
Mua
SCCCSiam City Cement Public Co., Ltd.
6.02 B THB150.5 THB−0.66%81.84 K2.3145.15 B THB10.8313.90 THB−22.38%7.26%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
TPIPLTPI Polene Public Co. Ltd.
5.99 B THB0.83 THB−1.19%18.28 M1.2515.87 B THB6.240.13 THB+82.83%3.61%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
OSPOsotspa Public Co. Ltd.
5.94 B THB18.8 THB−0.53%11.49 M0.6855.57 B THB15.481.21 THB+47.08%4.59%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
MMK Restaurant Group PCL
5.92 B THB20.2 THB−0.98%775.76 K1.3218.69 B THB25.580.79 THB−40.52%4.43%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
SIRISansiri Public Co. Ltd.
5.78 B THB1.41 THB−2.08%31.4 M0.5524.96 B THB5.630.25 THB+2.62%9.15%Tài chính
Mua
MBKMBK Public Co. Ltd.
5.76 B THB19.7 THB−1.50%1.76 M0.8427.53 B THB6.952.84 THB+30.10%6.09%Tài chính
Không được đánh giá
STECONStecon Group Public Company Limited
5.57 B THB18.0 THB−2.17%19.37 M1.3027.39 B THB11.521.56 THB—3.02%Dịch vụ công nghiệp
Mua
STASri Trang Agro-Industry Public Co. Ltd.
5.33 B THB19.7 THB+1.03%12.64 M1.3332.41 B THB81.170.24 THB−70.73%4.74%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
SPCSaha Pathanapibul Public Co., Ltd.
5.24 B THB56.00 THB+0.45%75.61 K1.1718.28 B THB7.177.81 THB−1.23%4.29%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
TSTHTata Steel (Thailand) Public Co. Ltd.
4.92 B THB0.82 THB−2.38%512.8 K0.666.99 B THB5.370.15 THB−21.20%3.61%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
UVUniventures Public Co., Ltd.
4.85 B THB0.82 THB−2.38%44.5 K0.311.61 B THB—−0.05 THB−60.07%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SHANGShangri-La Hotel Public Co. Ltd.
4.73 B THB41.25 THB−1.79%1.3 K0.605.46 B THB15.062.74 THB+102.29%1.19%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BECBEC World Public Co., Ltd.
4.59 B THB1.71 THB−1.72%532.7 K1.253.46 B THB21.670.08 THB+111.53%5.78%Dịch vụ công nghệ
Bán mạnh
XPGXSpring Capital Public Co Limited
4.58 B THB0.51 THB−1.92%10.08 M0.565.35 B THB27.130.02 THB+1.08%2.00%Tài chính
Mua mạnh
ITDItalian-Thai Development Public Co., Ltd.
4.5 B THB0.33 THB0.00%9.17 M0.661.69 B THB—−1.44 THB−261.09%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
GFPTGFPT Public Co. Ltd.
4.48 B THB9.50 THB−2.56%1.54 M0.7912.35 B THB5.231.82 THB+3.23%2.03%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BJCBerli Jucker Public Co. Ltd.
4.41 B THB20.0 THB−0.99%11.75 M0.9480.54 B THB13.661.46 THB+32.57%2.64%Công nghiệp chế biến
Mua
ASPAsia Plus Group Holdings Public Co. Ltd.
4.4 B THB2.28 THB−0.87%413.92 K0.894.59 B THB9.900.23 THB+162.49%8.85%Tài chính
Trung tính
SUCSaha-Union Public Co. Ltd.
4.35 B THB27.00 THB−0.92%432.81 K4.088.18 B THB6.953.89 THB−41.92%5.50%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
CENTELCentral Plaza Hotel Public Co. Ltd.
4.35 B THB43.50 THB−3.87%2.52 M0.6660.41 B THB17.052.55 THB+103.97%1.50%Dịch vụ Khách hàng
Mua
MEGAMega Lifesciences Public Co. Ltd.
4.02 B THB35.25 THB−0.70%1.01 M0.5530.52 B THB14.032.51 THB+17.58%4.71%Công nghệ y tế
Mua mạnh
KYEKang Yong Electric Public Co., Ltd.
3.96 B THB278 THB0.00%8620.485.5 B THB9.6128.94 THB−9.94%5.76%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
BLANDBangkok Land Public Co. Ltd.
3.94 B THB0.49 THB−2.00%6.58 M0.908.84 B THB11.210.04 THB+32.02%2.45%Tài chính
Không được đánh giá
BDMSBangkok Dusit Medical Services Public Co. Ltd.
3.92 B THB19.9 THB−1.00%79.66 M1.05314.66 B THB20.650.96 THB−6.68%3.79%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
ALPHAXAlpha Divisions Public Company Limited
3.92 B THB0.17 THB0.00%3.29 M0.771.58 B THB8.250.02 THB−49.26%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AMATAAmata Corporation Public Company
3.82 B THB26.25 THB−2.78%9.4 M0.5130.76 B THB5.874.47 THB+86.48%5.05%Tài chính
Mua
SYNTECSyntec Construction Public Co. Ltd.
3.79 B THB1.72 THB−0.58%100.31 K0.222.74 B THB4.270.40 THB+10.53%6.94%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
WHAWHA Corporation Public Company Limited
3.74 B THB4.88 THB−2.01%74.81 M0.8673.24 B THB17.180.28 THB−10.83%4.30%Tài chính
Mua mạnh
SPGSiam Pan Group Public Co. Ltd.
3.69 B THB11.8 THB+0.85%2.5 K1.634.04 B THB10.591.11 THB+36.24%6.84%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MDXMDX Public Co., Ltd.
3.69 B THB3.06 THB−1.92%94.88 K0.181.5 B THB3.900.78 THB+32.51%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
SATSomboon Advance Technology Public Co. Ltd.
3.61 B THB15.9 THB0.00%499.79 K0.686.63 B THB8.901.79 THB+6.75%10.26%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
PTGPTG Energy Public Co. Ltd.
3.52 B THB7.25 THB−2.68%3.87 M0.7612.36 B THB31.210.23 THB−51.54%4.73%Bán lẻ
Mua
GUNKULGunkul Engineering Public Co. Ltd.
3.47 B THB4.78 THB−3.24%86.32 M0.9842.81 B THB21.220.23 THB+48.22%2.90%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
DUSITDusit Thani Public Co. Ltd.
3.47 B THB10.0 THB−0.99%79.57 K0.618.54 B THB184.500.05 THB—0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
AEONTSAEON Thana Sinsap (Thailand) Public Co. Ltd.
3.44 B THB88.75 THB−1.66%263.88 K0.6322 B THB7.4111.98 THB−2.73%6.18%Tài chính
Trung tính
METCOMuramoto Electron (Thailand) Public Co., Ltd.
3.39 B THB302 THB−0.33%4.67 K1.206.33 B THB5.8052.06 THB+73.69%9.90%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
LANNALanna Resources Public Co., Ltd.
3.37 B THB14.4 THB−0.69%177.96 K1.157.61 B THB8.841.63 THB−15.78%6.90%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
SGPSiamgas & Petrochemicals Public Co. Ltd.
3.32 B THB8.30 THB−0.60%80.51 K0.4115.35 B THB3.342.48 THB+1,664.20%3.59%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
RABBITRabbit Holdings Public Company Limited
3.32 B THB0.29 THB−3.33%3.86 M0.462.17 B THB6.710.04 THB—0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
COM7Com7 Public Co. Ltd.
3.3 B THB32.00 THB−2.29%13.02 M1.3279.39 B THB16.341.96 THB+24.16%3.31%Bán lẻ
Mua mạnh
SCAPSrisawad Capital 1969 Public Company Limited
3.27 B THB1.77 THB−2.21%13.34 M0.8112.18 B THB8.600.21 THB+79.97%3.89%Tài chính
Mua mạnh
PLANBPlan B Media Public Company Ltd
3.25 B THB8.30 THB−1.78%30.06 M0.9840.48 B THB33.160.25 THB+0.76%2.89%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
GSTGulf Space Technology Public Company Limited
3.19 B THB8.55 THB−2.29%1.29 M0.679.48 B THB14.920.57 THB—0.00%Truyền thông
Mua
SPISaha Pathana Inter-Holding Public Co. Ltd.
3.1 B THB35.00 THB+1.45%1000.0244.4 B THB26.861.30 THB−43.16%0.77%Tài chính
Không được đánh giá
APAP (Thailand) Public Co. Ltd.
3.05 B THB7.95 THB−0.62%6.07 M1.0324.54 B THB5.671.40 THB−4.32%6.67%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
ALUCONAlucon Public Co. Ltd.
3.03 B THB260 THB+0.39%1000.2411.23 B THB10.4724.84 THB+20.13%6.15%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
KTCKrungThai Card Public Co. Ltd.
3.03 B THB35.00 THB−2.78%11.78 M1.8090.89 B THB———5.02%Tài chính
Mua
PCSGHP.C.S. Machine Group Holding Public Company Ltd
2.99 B THB2.84 THB+0.71%184.3 K1.314.33 B THB9.860.29 THB−29.63%7.75%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
CGDCountry Group Development Public Co. Ltd.
2.96 B THB0.09 THB−10.00%98.27 K0.02826.61 M THB—−0.09 THB−104.72%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
DDDDo Day Dream Public Co. Ltd.
2.95 B THB4.70 THB+0.43%5.86 K0.221.49 B THB—−0.12 THB−253.32%3.19%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
AAVAsia Aviation Public Co., Ltd.
2.89 B THB0.77 THB−3.75%48.3 M1.109.64 B THB—−0.06 THB−113.88%0.00%Vận chuyển
Trung tính