Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty Thái Lan có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty Thái Lan này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.66 T THB | 38.25 THB | −1.92% | 97.08 M | 1.12 | 1.12 T THB | 8.81 | 4.34 THB | +75.80% | 6.50% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 990.66 B THB | 45.50 THB | −1.62% | 59.39 M | 1.72 | 395.26 B THB | 13.52 | 3.37 THB | +13.30% | 3.75% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 658.72 B THB | 12.7 THB | +0.79% | 35 M | 1.59 | 150 B THB | 28.58 | 0.44 THB | −33.37% | 4.80% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 571.13 B THB | 20.1 THB | −1.47% | 16.59 M | 0.66 | 152.98 B THB | 10.88 | 1.85 THB | −51.20% | 3.47% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 517.8 B THB | 14.3 THB | −1.38% | 5.84 M | 1.63 | 147.03 B THB | 16.40 | 0.87 THB | −15.88% | 5.04% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 506.26 B THB | 43.25 THB | −0.57% | 16.99 M | 0.92 | 65.78 B THB | 2.90 | 14.92 THB | — | 8.95% | Bán lẻ | Mua | |
| 496.93 B THB | 235 THB | −3.29% | 6.91 M | 1.25 | 292.8 B THB | — | — | — | 2.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 487.58 B THB | 40.00 THB | −2.44% | 40.49 M | 0.83 | 201.77 B THB | 45.96 | 0.87 THB | — | 2.46% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 447.25 B THB | 22.6 THB | −3.00% | 35.72 M | 1.42 | 138.68 B THB | — | −0.59 THB | −537.47% | 2.94% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 395.68 B THB | 55.75 THB | −0.45% | 23.74 M | 0.71 | 135.15 B THB | 3.85 | 14.49 THB | +279.54% | 3.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 281.45 B THB | 142.5 THB | +0.35% | 15.77 M | 0.76 | 595.5 B THB | 7.94 | 17.95 THB | +16.66% | 6.10% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 279.57 B THB | 2.42 THB | −3.97% | 65.15 M | 0.65 | 53.07 B THB | 4.67 | 0.52 THB | — | 1.92% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 262.3 B THB | 180.5 THB | −2.17% | 7.22 M | 0.89 | 349.32 B THB | — | — | — | 5.46% | Tài chính | Mua | |
| 261.62 B THB | 241 THB | −2.43% | 10.71 M | 0.80 | 578.12 B THB | — | — | — | 4.92% | Tài chính | Mua | |
| 241.27 B THB | 13.3 THB | +0.76% | 26.06 M | 0.58 | 58.97 B THB | 3.40 | 3.91 THB | — | 5.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 228.38 B THB | 31.00 THB | +0.81% | 12.61 M | 1.00 | 194.5 B THB | 21.33 | 1.45 THB | +12.56% | 1.64% | Bán lẻ | Mua | |
| 226.26 B THB | 338 THB | −1.17% | 6.68 M | 1.05 | 1.01 T THB | 18.28 | 18.49 THB | +28.31% | 5.06% | Truyền thông | Mua | |
| 224.34 B THB | 7.25 THB | −2.68% | 3.87 M | 0.76 | 12.36 B THB | 31.21 | 0.23 THB | −51.54% | 4.73% | Bán lẻ | Mua | |
| 220.02 B THB | 149.0 THB | −1.97% | 9.09 M | 0.65 | 510.12 B THB | — | — | — | 7.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 207.88 B THB | 42.00 THB | −2.89% | 57.45 M | 1.03 | 605.39 B THB | — | — | — | 4.90% | Tài chính | Mua | |
| 198.5 B THB | 38.25 THB | −0.65% | 566.54 K | 0.44 | 277.68 B THB | — | — | — | 3.97% | Tài chính | Mua | |
| 198.15 B THB | 177.0 THB | −5.35% | 39.53 M | 1.41 | 2.43 T THB | 73.18 | 2.42 THB | +53.04% | 0.31% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 195.67 B THB | 12.9 THB | −3.01% | 264.1 M | 2.26 | 449.18 B THB | 18.71 | 0.69 THB | — | 4.62% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 183.44 B THB | 5.15 THB | −2.83% | 101.65 M | 1.40 | 145.76 B THB | 7.08 | 0.73 THB | — | 4.08% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| BBANPUBanpu Public Co. Ltd. | 173.42 B THB | 13.8 THB | −0.72% | 7.91 M | 0.78 | 57.1 B THB | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua |
| 160.62 B THB | 21.3 THB | −0.93% | 32.82 M | 1.08 | 117.37 B THB | 15.35 | 1.39 THB | +42.40% | 3.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 154.02 B THB | 20.0 THB | −0.99% | 11.75 M | 0.94 | 80.54 B THB | 13.66 | 1.46 THB | +32.57% | 2.64% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 138.64 B THB | 7.45 THB | −3.87% | 64.41 M | 0.80 | 84.64 B THB | 35.85 | 0.21 THB | −9.06% | 1.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 132.72 B THB | 13.0 THB | −1.52% | 18.49 M | 1.08 | 48.25 B THB | 10.56 | 1.23 THB | +4.31% | 5.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 124.37 B THB | 26.50 THB | −1.85% | 10.77 M | 1.04 | 116.98 B THB | — | — | — | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 122.37 B THB | 22.5 THB | −0.44% | 5.64 M | 0.80 | 43.92 B THB | 11.39 | 1.98 THB | −40.78% | 6.61% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 113.48 B THB | 19.7 THB | +1.03% | 12.64 M | 1.33 | 32.41 B THB | 81.17 | 0.24 THB | −70.73% | 4.74% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 111.51 B THB | 19.9 THB | −1.00% | 79.66 M | 1.05 | 314.66 B THB | 20.65 | 0.96 THB | −6.68% | 3.79% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 98.89 B THB | 61.25 THB | −2.00% | 54.74 M | 1.61 | 911.33 B THB | 24.28 | 2.52 THB | — | 1.72% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 90.82 B THB | 2.66 THB | −1.48% | 313.68 M | 0.87 | 256.18 B THB | 11.50 | 0.23 THB | +9.00% | 5.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 87.25 B THB | 32.00 THB | −2.29% | 13.02 M | 1.32 | 79.39 B THB | 16.34 | 1.96 THB | +24.16% | 3.31% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 84.92 B THB | 52.75 THB | −0.47% | 22.3 M | 2.09 | 139.58 B THB | 21.94 | 2.40 THB | +37.51% | 3.03% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 73.72 B THB | 8.30 THB | −0.60% | 80.51 K | 0.41 | 15.35 B THB | 3.34 | 2.48 THB | +1,664.20% | 3.59% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 72.81 B THB | 9.55 THB | −2.05% | 15.78 M | 1.06 | 57.29 B THB | 8.87 | 1.08 THB | −6.92% | 7.36% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 67.89 B THB | 6.20 THB | −1.59% | 92.42 M | 2.54 | 84.83 B THB | 13.55 | 0.46 THB | −2.35% | 5.89% | Bán lẻ | Mua | |
| 66.68 B THB | 59.75 THB | −2.45% | 23.1 M | 0.74 | 864.28 B THB | 45.70 | 1.31 THB | +0.76% | 1.34% | Vận chuyển | Mua | |
| 55.48 B THB | 11.4 THB | 0.00% | 18.7 M | 1.40 | 130.53 B THB | 10.76 | 1.06 THB | +0.18% | 7.46% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 55.39 B THB | 22.4 THB | −0.88% | 66.54 M | 1.58 | 53.18 B THB | 39.14 | 0.57 THB | +101.87% | 2.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 54.56 B THB | 65.00 THB | −1.89% | 8.52 M | 1.09 | 290.61 B THB | 14.56 | 4.46 THB | +21.02% | 3.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 54.2 B THB | 150.5 THB | −0.66% | 81.84 K | 2.31 | 45.15 B THB | 10.83 | 13.90 THB | −22.38% | 7.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 47.39 B THB | 9.10 THB | −2.15% | 772.51 K | 0.90 | 7.75 B THB | 9.23 | 0.99 THB | +20.36% | 5.25% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 45.69 B THB | 0.77 THB | −3.75% | 48.3 M | 1.10 | 9.64 B THB | — | −0.06 THB | −113.88% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 44.28 B THB | 17.7 THB | −0.56% | 8.31 M | 1.80 | 29.51 B THB | 8.98 | 1.97 THB | +67.84% | 2.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 41.16 B THB | 56.00 THB | +0.45% | 75.61 K | 1.17 | 18.28 B THB | 7.17 | 7.81 THB | −1.23% | 4.29% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 38.95 B THB | 13.3 THB | −2.21% | 2.38 M | 0.59 | 18.19 B THB | 10.92 | 1.22 THB | +27.29% | 4.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 37.34 B THB | 7.95 THB | −0.62% | 6.07 M | 1.03 | 24.54 B THB | 5.67 | 1.40 THB | −4.32% | 6.67% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 36.92 B THB | 42.50 THB | −8.60% | 5.46 M | 1.07 | 38.74 B THB | 4.54 | 9.36 THB | −32.40% | 5.35% | Vận chuyển | Mua | |
| 35.88 B THB | 0.33 THB | 0.00% | 9.17 M | 0.66 | 1.69 B THB | — | −1.44 THB | −261.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 35.75 B THB | 0.83 THB | −1.19% | 18.28 M | 1.25 | 15.87 B THB | 6.24 | 0.13 THB | +82.83% | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 34.22 B THB | 24.1 THB | −1.63% | 89.4 K | 0.31 | 14.38 B THB | 12.96 | 1.86 THB | −11.62% | 6.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 33.97 B THB | 1.41 THB | −2.08% | 31.4 M | 0.55 | 24.96 B THB | 5.63 | 0.25 THB | +2.62% | 9.15% | Tài chính | Mua | |
| 33.48 B THB | 112.5 THB | −1.32% | 5.77 M | 0.83 | 102.53 B THB | 11.60 | 9.70 THB | +43.89% | 6.51% | Tài chính | Mua | |
| 33.47 B THB | 18.0 THB | −2.17% | 19.37 M | 1.30 | 27.39 B THB | 11.52 | 1.56 THB | — | 3.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 33.02 B THB | 398 THB | −0.25% | 1.43 K | 0.24 | 41.51 B THB | 10.55 | 37.71 THB | +30.71% | 4.76% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 32.09 B THB | 132.5 THB | −2.21% | 1.4 M | 0.96 | 70.81 B THB | 131.37 | 1.01 THB | −93.44% | 4.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 31.6 B THB | 7.20 THB | −1.37% | 9.45 M | 0.57 | 40.89 B THB | 14.57 | 0.49 THB | +32.99% | 2.43% | Bán lẻ | Mua | |
| 30.73 B THB | 2.30 THB | 0.00% | 475.84 K | 0.67 | 2.26 B THB | 9.54 | 0.24 THB | −11.75% | 5.75% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 30.32 B THB | 2.18 THB | 0.00% | 4.86 M | 2.22 | 5.94 B THB | — | — | — | 3.70% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 30.24 B THB | 4.60 THB | +0.88% | 11.4 M | 1.56 | 8.46 B THB | 6.02 | 0.76 THB | −24.99% | 6.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 30.07 B THB | 23.0 THB | −4.17% | 943.68 K | 2.58 | 8.33 B THB | 7.98 | 2.88 THB | +35.56% | 5.13% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 29.91 B THB | 4.64 THB | −2.93% | 2.3 M | 0.74 | 8.67 B THB | 14.52 | 0.32 THB | −18.16% | 5.25% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 29.11 B THB | 3.52 THB | −1.68% | 9.96 M | 1.19 | 12.46 B THB | 16.40 | 0.21 THB | +18.11% | 0.12% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 28.71 B THB | 31.25 THB | 0.00% | 17.87 M | 1.22 | 62.54 B THB | 9.16 | 3.41 THB | +15.69% | 0.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 27.79 B THB | 28.75 THB | +0.88% | 804.91 K | 0.46 | 25.79 B THB | 9.86 | 2.92 THB | +6.93% | 7.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 27.65 B THB | 180.5 THB | −0.28% | 4.18 K | 0.58 | 59.68 B THB | 16.47 | 10.96 THB | −13.18% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 27.42 B THB | 36.25 THB | −2.03% | 5.93 M | 0.84 | 80.47 B THB | 14.15 | 2.56 THB | −0.10% | 4.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 26.96 B THB | 16.7 THB | −2.34% | 3.77 M | 0.54 | 26.52 B THB | 22.51 | 0.74 THB | −45.66% | 5.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 26.39 B THB | 0.82 THB | −2.38% | 512.8 K | 0.66 | 6.99 B THB | 5.37 | 0.15 THB | −21.20% | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.78 B THB | 14.9 THB | −1.32% | 48.35 K | 0.33 | 4.87 B THB | 6.06 | 2.46 THB | +12.76% | 5.93% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 25.6 B THB | 22.8 THB | −0.87% | 816.05 K | 0.64 | 38.93 B THB | 5.37 | 4.25 THB | +48.48% | 3.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 25.56 B THB | 18.8 THB | −0.53% | 11.49 M | 0.68 | 55.57 B THB | 15.48 | 1.21 THB | +47.08% | 4.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 25.16 B THB | 10.9 THB | −0.91% | 7.14 M | 2.26 | 18.65 B THB | 15.32 | 0.71 THB | +17.84% | 4.85% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 25.13 B THB | 195 THB | −3.71% | 4.39 M | 1.21 | 157.8 B THB | 22.20 | 8.76 THB | +2.01% | 3.53% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 24.91 B THB | 123.5 THB | −1.59% | 3.63 M | 1.71 | 99.68 B THB | — | — | — | 6.22% | Tài chính | Trung tính | |
| 24.12 B THB | 15.6 THB | −0.64% | 2.86 M | 0.74 | 27.6 B THB | 6.47 | 2.41 THB | −14.25% | 7.96% | Tài chính | Mua | |
| 24.1 B THB | 18.7 THB | −1.58% | 5.21 M | 0.54 | 38.32 B THB | 9.99 | 1.87 THB | +19.85% | 6.72% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 23.95 B THB | 43.50 THB | −3.87% | 2.52 M | 0.66 | 60.41 B THB | 17.05 | 2.55 THB | +103.97% | 1.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 23.89 B THB | 9.15 THB | 0.00% | 1.1 M | 0.15 | 26.65 B THB | 77.87 | 0.12 THB | −65.34% | 8.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 23.66 B THB | 35.00 THB | −2.78% | 11.78 M | 1.80 | 90.89 B THB | — | — | — | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| 23.53 B THB | 16.9 THB | −0.59% | 21.98 M | 1.31 | 47.21 B THB | 8.76 | 1.93 THB | +23.32% | 6.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.04 B THB | 1.82 THB | −1.09% | 16.08 M | 0.50 | 29.29 B THB | — | −0.08 THB | −154.70% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 22.68 B THB | 5.75 THB | 0.00% | 1.08 M | 0.98 | 9.49 B THB | 20.74 | 0.28 THB | −35.36% | 6.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 22.32 B THB | 6.15 THB | −3.15% | 522.3 K | 0.30 | 7.17 B THB | 3.71 | 1.66 THB | +1,559.82% | 7.66% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 22.04 B THB | 54.75 THB | −0.90% | 4.66 M | 1.32 | 55 B THB | 26.00 | 2.11 THB | −31.74% | 2.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 21.59 B THB | 15.3 THB | −1.29% | 2.1 M | 1.03 | 31.04 B THB | 9.26 | 1.65 THB | +61.29% | 5.03% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 20.56 B THB | 37.50 THB | −9.09% | 55.93 M | 2.14 | 35.62 B THB | 56.53 | 0.66 THB | — | 2.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 20.46 B THB | 1.86 THB | −0.53% | 5.08 M | 1.02 | 7.87 B THB | 4.45 | 0.42 THB | +17.56% | 8.70% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 20.37 B THB | 13.3 THB | −0.75% | 101 K | 3.00 | 11.97 B THB | 17.45 | 0.76 THB | +53.76% | 0.90% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.25 B THB | 3.50 THB | −1.13% | 23.56 M | 0.70 | 42.06 B THB | 15.35 | 0.23 THB | −50.05% | 5.68% | Tài chính | Trung tính | |
| 20.08 B THB | 8.40 THB | −1.18% | 5.1 M | 0.94 | 51.75 B THB | 17.22 | 0.49 THB | — | 2.73% | Bán lẻ | Mua | |
| 19.98 B THB | 3.10 THB | −0.64% | 1.02 M | 1.38 | 3.41 B THB | 8.54 | 0.36 THB | −49.72% | 6.96% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 19.95 B THB | 19.3 THB | +0.52% | 13.4 K | 0.33 | 11.45 B THB | 10.93 | 1.77 THB | +7.96% | 4.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.91 B THB | 5.70 THB | −5.79% | 107.42 K | 2.84 | 6.14 B THB | 42.19 | 0.14 THB | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 19.77 B THB | 3.36 THB | −0.59% | 419.63 K | 0.67 | 2.53 B THB | 7.58 | 0.44 THB | −6.44% | 5.26% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 19.3 B THB | 23.0 THB | −1.71% | 19.29 M | 1.50 | 37.55 B THB | 7.08 | 3.25 THB | +10.17% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh |