Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty Thái Lan có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty Thái Lan sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.43 T THB | 177.0 THB | −5.35% | 39.53 M | 1.41 | 73.18 | 2.42 THB | +53.04% | 0.31% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.12 T THB | 38.25 THB | −1.92% | 97.08 M | 1.12 | 8.81 | 4.34 THB | +75.80% | 6.50% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.01 T THB | 338 THB | −1.17% | 6.68 M | 1.05 | 18.28 | 18.49 THB | +28.31% | 5.06% | Truyền thông | Mua | |
| 911.33 B THB | 61.25 THB | −2.00% | 54.74 M | 1.61 | 24.28 | 2.52 THB | — | 1.72% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 864.28 B THB | 59.75 THB | −2.45% | 23.1 M | 0.74 | 45.70 | 1.31 THB | +0.76% | 1.34% | Vận chuyển | Mua | |
| 605.39 B THB | 42.00 THB | −2.89% | 57.45 M | 1.03 | — | — | — | 4.90% | Tài chính | Mua | |
| 595.5 B THB | 142.5 THB | +0.35% | 15.77 M | 0.76 | 7.94 | 17.95 THB | +16.66% | 6.10% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 578.12 B THB | 241 THB | −2.43% | 10.71 M | 0.80 | — | — | — | 4.92% | Tài chính | Mua | |
| 510.12 B THB | 149.0 THB | −1.97% | 9.09 M | 0.65 | — | — | — | 7.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 449.18 B THB | 12.9 THB | −3.01% | 264.1 M | 2.26 | 18.71 | 0.69 THB | — | 4.62% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 395.26 B THB | 45.50 THB | −1.62% | 59.39 M | 1.72 | 13.52 | 3.37 THB | +13.30% | 3.75% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 349.32 B THB | 180.5 THB | −2.17% | 7.22 M | 0.89 | — | — | — | 5.46% | Tài chính | Mua | |
| 314.66 B THB | 19.9 THB | −1.00% | 79.66 M | 1.05 | 20.65 | 0.96 THB | −6.68% | 3.79% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 292.8 B THB | 235 THB | −3.29% | 6.91 M | 1.25 | — | — | — | 2.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 290.61 B THB | 65.00 THB | −1.89% | 8.52 M | 1.09 | 14.56 | 4.46 THB | +21.02% | 3.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 277.68 B THB | 38.25 THB | −0.65% | 566.54 K | 0.44 | — | — | — | 3.97% | Tài chính | Mua | |
| 256.18 B THB | 2.66 THB | −1.48% | 313.68 M | 0.87 | 11.50 | 0.23 THB | +9.00% | 5.52% | Tài chính | Trung tính | |
| 201.77 B THB | 40.00 THB | −2.44% | 40.49 M | 0.83 | 45.96 | 0.87 THB | — | 2.46% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 194.5 B THB | 31.00 THB | +0.81% | 12.61 M | 1.00 | 21.33 | 1.45 THB | +12.56% | 1.64% | Bán lẻ | Mua | |
| 166.5 B THB | 11.2 THB | 0.00% | 1.22 M | 1.31 | — | — | — | 5.49% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 157.8 B THB | 195 THB | −3.71% | 4.39 M | 1.21 | 22.20 | 8.76 THB | +2.01% | 3.53% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 152.98 B THB | 20.1 THB | −1.47% | 16.59 M | 0.66 | 10.88 | 1.85 THB | −51.20% | 3.47% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 150 B THB | 12.7 THB | +0.79% | 35 M | 1.59 | 28.58 | 0.44 THB | −33.37% | 4.80% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 147.03 B THB | 14.3 THB | −1.38% | 5.84 M | 1.63 | 16.40 | 0.87 THB | −15.88% | 5.04% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 145.76 B THB | 5.15 THB | −2.83% | 101.65 M | 1.40 | 7.08 | 0.73 THB | — | 4.08% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 139.58 B THB | 52.75 THB | −0.47% | 22.3 M | 2.09 | 21.94 | 2.40 THB | +37.51% | 3.03% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 138.68 B THB | 22.6 THB | −3.00% | 35.72 M | 1.42 | — | −0.59 THB | −537.47% | 2.94% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 135.15 B THB | 55.75 THB | −0.45% | 23.74 M | 0.71 | 3.85 | 14.49 THB | +279.54% | 3.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 130.53 B THB | 11.4 THB | 0.00% | 18.7 M | 1.40 | 10.76 | 1.06 THB | +0.18% | 7.46% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 117.37 B THB | 21.3 THB | −0.93% | 32.82 M | 1.08 | 15.35 | 1.39 THB | +42.40% | 3.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 116.98 B THB | 26.50 THB | −1.85% | 10.77 M | 1.04 | — | — | — | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 102.53 B THB | 112.5 THB | −1.32% | 5.77 M | 0.83 | 11.60 | 9.70 THB | +43.89% | 6.51% | Tài chính | Mua | |
| 102.48 B THB | 3.20 THB | −3.61% | 67.93 M | 0.89 | 15.86 | 0.20 THB | +1.46% | 2.50% | Tài chính | Mua | |
| 99.68 B THB | 123.5 THB | −1.59% | 3.63 M | 1.71 | — | — | — | 6.22% | Tài chính | Trung tính | |
| 94.77 B THB | 6.15 THB | −1.60% | 42.06 M | 1.31 | 24.22 | 0.25 THB | +0.71% | 2.42% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 90.89 B THB | 35.00 THB | −2.78% | 11.78 M | 1.80 | — | — | — | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| 84.83 B THB | 6.20 THB | −1.59% | 92.42 M | 2.54 | 13.55 | 0.46 THB | −2.35% | 5.89% | Bán lẻ | Mua | |
| 84.64 B THB | 7.45 THB | −3.87% | 64.41 M | 0.80 | 35.85 | 0.21 THB | −9.06% | 1.98% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 83.02 B THB | 58.25 THB | −12.08% | 109.3 M | 3.78 | 73.97 | 0.79 THB | +2.30% | 1.71% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 80.54 B THB | 20.0 THB | −0.99% | 11.75 M | 0.94 | 13.66 | 1.46 THB | +32.57% | 2.64% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 80.47 B THB | 36.25 THB | −2.03% | 5.93 M | 0.84 | 14.15 | 2.56 THB | −0.10% | 4.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 79.39 B THB | 32.00 THB | −2.29% | 13.02 M | 1.32 | 16.34 | 1.96 THB | +24.16% | 3.31% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 73.24 B THB | 4.88 THB | −2.01% | 74.81 M | 0.86 | 17.18 | 0.28 THB | −10.83% | 4.30% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 71.78 B THB | 76.00 THB | −1.62% | 1.76 M | 0.91 | 9.12 | 8.33 THB | +29.69% | 4.81% | Tài chính | Mua | |
| 70.81 B THB | 132.5 THB | −2.21% | 1.4 M | 0.96 | 131.37 | 1.01 THB | −93.44% | 4.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 65.78 B THB | 43.25 THB | −0.57% | 16.99 M | 0.92 | 2.90 | 14.92 THB | — | 8.95% | Bán lẻ | Mua | |
| 62.54 B THB | 31.25 THB | 0.00% | 17.87 M | 1.22 | 9.16 | 3.41 THB | +15.69% | 0.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 60.41 B THB | 43.50 THB | −3.87% | 2.52 M | 0.66 | 17.05 | 2.55 THB | +103.97% | 1.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 59.68 B THB | 180.5 THB | −0.28% | 4.18 K | 0.58 | 16.47 | 10.96 THB | −13.18% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 58.97 B THB | 13.3 THB | +0.76% | 26.06 M | 0.58 | 3.40 | 3.91 THB | — | 5.88% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 57.29 B THB | 9.55 THB | −2.05% | 15.78 M | 1.06 | 8.87 | 1.08 THB | −6.92% | 7.36% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| BBANPUBanpu Public Co. Ltd. | 57.1 B THB | 13.8 THB | −0.72% | 7.91 M | 0.78 | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua |
| 55.57 B THB | 18.8 THB | −0.53% | 11.49 M | 0.68 | 15.48 | 1.21 THB | +47.08% | 4.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 55 B THB | 54.75 THB | −0.90% | 4.66 M | 1.32 | 26.00 | 2.11 THB | −31.74% | 2.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 53.18 B THB | 22.4 THB | −0.88% | 66.54 M | 1.58 | 39.14 | 0.57 THB | +101.87% | 2.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 53.07 B THB | 2.42 THB | −3.97% | 65.15 M | 0.65 | 4.67 | 0.52 THB | — | 1.92% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 51.75 B THB | 8.40 THB | −1.18% | 5.1 M | 0.94 | 17.22 | 0.49 THB | — | 2.73% | Bán lẻ | Mua | |
| 51.3 B THB | 17.1 THB | −0.58% | 5.04 M | 0.69 | 15.72 | 1.09 THB | +9.70% | 5.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 48.25 B THB | 13.0 THB | −1.52% | 18.49 M | 1.08 | 10.56 | 1.23 THB | +4.31% | 5.68% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 47.21 B THB | 16.9 THB | −0.59% | 21.98 M | 1.31 | 8.76 | 1.93 THB | +23.32% | 6.28% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 47.07 B THB | 13.2 THB | 0.00% | 1.26 M | 0.76 | 13.90 | 0.95 THB | +19.21% | 6.99% | Hỗn hợp | Mua | |
| 45.15 B THB | 150.5 THB | −0.66% | 81.84 K | 2.31 | 10.83 | 13.90 THB | −22.38% | 7.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 44.4 B THB | 35.00 THB | +1.45% | 100 | 0.02 | 26.86 | 1.30 THB | −43.16% | 0.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 43.92 B THB | 22.5 THB | −0.44% | 5.64 M | 0.80 | 11.39 | 1.98 THB | −40.78% | 6.61% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 43.1 B THB | 13.1 THB | −1.50% | 1.68 M | 0.99 | 13.48 | 0.97 THB | +7.44% | 5.94% | Tài chính | Mua | |
| 42.81 B THB | 4.78 THB | −3.24% | 86.32 M | 0.98 | 21.22 | 0.23 THB | +48.22% | 2.90% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 42.06 B THB | 3.50 THB | −1.13% | 23.56 M | 0.70 | 15.35 | 0.23 THB | −50.05% | 5.68% | Tài chính | Trung tính | |
| 41.51 B THB | 398 THB | −0.25% | 1.43 K | 0.24 | 10.55 | 37.71 THB | +30.71% | 4.76% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 40.89 B THB | 7.20 THB | −1.37% | 9.45 M | 0.57 | 14.57 | 0.49 THB | +32.99% | 2.43% | Bán lẻ | Mua | |
| 40.48 B THB | 8.30 THB | −1.78% | 30.06 M | 0.98 | 33.16 | 0.25 THB | +0.76% | 2.89% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 40.3 B THB | 10.00 THB | 0.00% | 1.32 M | 0.62 | 12.74 | 0.78 THB | +0.05% | 5.94% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 39.2 B THB | 10.8 THB | −0.92% | 2.04 M | 0.96 | 15.22 | 0.71 THB | +16.29% | 6.41% | Tài chính | Mua | |
| 38.93 B THB | 22.8 THB | −0.87% | 816.05 K | 0.64 | 5.37 | 4.25 THB | +48.48% | 3.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 38.74 B THB | 42.50 THB | −8.60% | 5.46 M | 1.07 | 4.54 | 9.36 THB | −32.40% | 5.35% | Vận chuyển | Mua | |
| 38.32 B THB | 18.7 THB | −1.58% | 5.21 M | 0.54 | 9.99 | 1.87 THB | +19.85% | 6.72% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 37.55 B THB | 23.0 THB | −1.71% | 19.29 M | 1.50 | 7.08 | 3.25 THB | +10.17% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 35.62 B THB | 37.50 THB | −9.09% | 55.93 M | 2.14 | 56.53 | 0.66 THB | — | 2.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 32.41 B THB | 19.7 THB | +1.03% | 12.64 M | 1.33 | 81.17 | 0.24 THB | −70.73% | 4.74% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 31.04 B THB | 15.3 THB | −1.29% | 2.1 M | 1.03 | 9.26 | 1.65 THB | +61.29% | 5.03% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 30.76 B THB | 26.25 THB | −2.78% | 9.4 M | 0.51 | 5.87 | 4.47 THB | +86.48% | 5.05% | Tài chính | Mua | |
| 30.52 B THB | 35.25 THB | −0.70% | 1.01 M | 0.55 | 14.03 | 2.51 THB | +17.58% | 4.71% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 29.51 B THB | 17.7 THB | −0.56% | 8.31 M | 1.80 | 8.98 | 1.97 THB | +67.84% | 2.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 29.39 B THB | 23.7 THB | −1.25% | 735.48 K | 0.34 | 6.40 | 3.71 THB | +13.40% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 29.29 B THB | 1.82 THB | −1.09% | 16.08 M | 0.50 | — | −0.08 THB | −154.70% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 27.81 B THB | 12.2 THB | +1.67% | 3.51 M | 1.73 | 10.79 | 1.13 THB | +677.51% | 7.30% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 27.6 B THB | 15.6 THB | −0.64% | 2.86 M | 0.74 | 6.47 | 2.41 THB | −14.25% | 7.96% | Tài chính | Mua | |
| 27.53 B THB | 19.7 THB | −1.50% | 1.76 M | 0.84 | 6.95 | 2.84 THB | +30.10% | 6.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.39 B THB | 18.0 THB | −2.17% | 19.37 M | 1.30 | 11.52 | 1.56 THB | — | 3.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 27.18 B THB | 10.8 THB | −3.57% | 3.59 M | 0.41 | 22.12 | 0.49 THB | −12.77% | 4.13% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 26.65 B THB | 9.15 THB | 0.00% | 1.1 M | 0.15 | 77.87 | 0.12 THB | −65.34% | 8.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 26.52 B THB | 16.7 THB | −2.34% | 3.77 M | 0.54 | 22.51 | 0.74 THB | −45.66% | 5.95% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 26.39 B THB | 6.90 THB | −4.17% | 22.04 M | 1.36 | 17.76 | 0.39 THB | +118.01% | 3.66% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 26.06 B THB | 1.22 THB | −1.61% | 3.35 M | 1.02 | — | — | — | 5.69% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 25.79 B THB | 28.75 THB | +0.88% | 804.91 K | 0.46 | 9.86 | 2.92 THB | +6.93% | 7.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 24.96 B THB | 1.41 THB | −2.08% | 31.4 M | 0.55 | 5.63 | 0.25 THB | +2.62% | 9.15% | Tài chính | Mua | |
| 24.54 B THB | 7.95 THB | −0.62% | 6.07 M | 1.03 | 5.67 | 1.40 THB | −4.32% | 6.67% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 22 B THB | 88.75 THB | −1.66% | 263.88 K | 0.63 | 7.41 | 11.98 THB | −2.73% | 6.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 20.67 B THB | 6.90 THB | −1.43% | 5.95 M | 0.97 | 7.37 | 0.94 THB | +860.00% | 5.80% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 20.64 B THB | 17.1 THB | 0.00% | 9.34 K | 0.33 | 7.39 | 2.31 THB | +288.23% | 0.58% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 20.48 B THB | 45.50 THB | 0.00% | 5.6 K | 0.55 | 17.34 | 2.62 THB | −17.47% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá |