Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Thái Lan có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Thái Lan có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 398 THB | −0.25% | 1.43 K | 0.24 | 41.51 B THB | 10.55 | 37.71 THB | +30.71% | 4.76% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 338 THB | −1.17% | 6.68 M | 1.05 | 1.01 T THB | 18.28 | 18.49 THB | +28.31% | 5.06% | Truyền thông | Mua | |
| 302 THB | −0.33% | 4.67 K | 1.20 | 6.33 B THB | 5.80 | 52.06 THB | +73.69% | 9.90% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 278 THB | 0.00% | 862 | 0.48 | 5.5 B THB | 9.61 | 28.94 THB | −9.94% | 5.76% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 275 THB | −1.79% | 128 | 0.56 | 4.09 B THB | 11.37 | 24.19 THB | −7.12% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 241 THB | −2.43% | 10.71 M | 0.80 | 578.12 B THB | — | — | — | 4.92% | Tài chính | Mua | |
| 241 THB | −0.82% | 66.7 K | 1.57 | 18.47 B THB | 9.89 | 24.38 THB | +7.41% | 10.37% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 235 THB | −3.29% | 6.91 M | 1.25 | 292.8 B THB | — | — | — | 2.46% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 195 THB | −3.71% | 4.39 M | 1.21 | 157.8 B THB | 22.20 | 8.76 THB | +2.01% | 3.53% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 180.5 THB | −0.28% | 4.18 K | 0.58 | 59.68 B THB | 16.47 | 10.96 THB | −13.18% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 180.5 THB | −2.17% | 7.22 M | 0.89 | 349.32 B THB | — | — | — | 5.46% | Tài chính | Mua | |
| 177.0 THB | −5.35% | 39.53 M | 1.41 | 2.43 T THB | 73.18 | 2.42 THB | +53.04% | 0.31% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 150.5 THB | −0.66% | 81.84 K | 2.31 | 45.15 B THB | 10.83 | 13.90 THB | −22.38% | 7.26% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 149.0 THB | −1.97% | 9.09 M | 0.65 | 510.12 B THB | — | — | — | 7.45% | Tài chính | Trung tính | |
| 142.5 THB | +0.35% | 15.77 M | 0.76 | 595.5 B THB | 7.94 | 17.95 THB | +16.66% | 6.10% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 132.5 THB | −2.21% | 1.4 M | 0.96 | 70.81 B THB | 131.37 | 1.01 THB | −93.44% | 4.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 123.5 THB | −1.59% | 3.63 M | 1.71 | 99.68 B THB | — | — | — | 6.22% | Tài chính | Trung tính | |
| 112.5 THB | −1.32% | 5.77 M | 0.83 | 102.53 B THB | 11.60 | 9.70 THB | +43.89% | 6.51% | Tài chính | Mua | |
| 88.75 THB | −1.66% | 263.88 K | 0.63 | 22 B THB | 7.41 | 11.98 THB | −2.73% | 6.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 85.00 THB | +1.19% | 9.4 K | 3.39 | 1.72 B THB | 24.12 | 3.52 THB | +13.02% | 2.42% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 84.00 THB | −0.59% | 1 K | 2.32 | 1.14 B THB | 9.06 | 9.27 THB | +20.69% | 5.68% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 76.00 THB | −1.62% | 1.76 M | 0.91 | 71.78 B THB | 9.12 | 8.33 THB | +29.69% | 4.81% | Tài chính | Mua | |
| 65.00 THB | −1.89% | 8.52 M | 1.09 | 290.61 B THB | 14.56 | 4.46 THB | +21.02% | 3.69% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 61.25 THB | −2.00% | 54.74 M | 1.61 | 911.33 B THB | 24.28 | 2.52 THB | — | 1.72% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 59.75 THB | −2.45% | 23.1 M | 0.74 | 864.28 B THB | 45.70 | 1.31 THB | +0.76% | 1.34% | Vận chuyển | Mua | |
| 58.25 THB | −12.08% | 109.3 M | 3.78 | 83.02 B THB | 73.97 | 0.79 THB | +2.30% | 1.71% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 56.00 THB | +0.45% | 75.61 K | 1.17 | 18.28 B THB | 7.17 | 7.81 THB | −1.23% | 4.29% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 55.75 THB | −0.45% | 23.74 M | 0.71 | 135.15 B THB | 3.85 | 14.49 THB | +279.54% | 3.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 55.00 THB | 0.00% | 10.5 K | 0.80 | 2.19 B THB | 4.30 | 12.78 THB | +2.10% | 7.40% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 54.75 THB | −0.90% | 4.66 M | 1.32 | 55 B THB | 26.00 | 2.11 THB | −31.74% | 2.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 52.75 THB | −0.47% | 22.3 M | 2.09 | 139.58 B THB | 21.94 | 2.40 THB | +37.51% | 3.03% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 47.50 THB | 0.00% | 2.6 K | 1.11 | 2.6 B THB | 7.70 | 6.17 THB | +52.41% | 4.71% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 46.25 THB | −0.54% | 1.39 K | 0.51 | 2.69 B THB | 12.08 | 3.83 THB | +76.50% | 6.88% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 45.50 THB | 0.00% | 5.6 K | 0.55 | 20.48 B THB | 17.34 | 2.62 THB | −17.47% | 3.10% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 45.50 THB | −1.62% | 59.39 M | 1.72 | 395.26 B THB | 13.52 | 3.37 THB | +13.30% | 3.75% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 43.50 THB | −3.87% | 2.52 M | 0.66 | 60.41 B THB | 17.05 | 2.55 THB | +103.97% | 1.50% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 43.25 THB | −0.57% | 16.99 M | 0.92 | 65.78 B THB | 2.90 | 14.92 THB | — | 8.95% | Bán lẻ | Mua | |
| 42.50 THB | −8.60% | 5.46 M | 1.07 | 38.74 B THB | 4.54 | 9.36 THB | −32.40% | 5.35% | Vận chuyển | Mua | |
| 42.00 THB | −2.89% | 57.45 M | 1.03 | 605.39 B THB | — | — | — | 4.90% | Tài chính | Mua | |
| 41.25 THB | −1.79% | 1.3 K | 0.60 | 5.46 B THB | 15.06 | 2.74 THB | +102.29% | 1.19% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 40.25 THB | 0.00% | 1.62 K | 0.24 | 14.67 B THB | 18.04 | 2.23 THB | +7.74% | 4.44% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 40.00 THB | −2.44% | 40.49 M | 0.83 | 201.77 B THB | 45.96 | 0.87 THB | — | 2.46% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 38.25 THB | −1.92% | 97.08 M | 1.12 | 1.12 T THB | 8.81 | 4.34 THB | +75.80% | 6.50% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 38.25 THB | −0.65% | 566.54 K | 0.44 | 277.68 B THB | — | — | — | 3.97% | Tài chính | Mua | |
| 37.50 THB | −9.09% | 55.93 M | 2.14 | 35.62 B THB | 56.53 | 0.66 THB | — | 2.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 36.25 THB | −2.03% | 5.93 M | 0.84 | 80.47 B THB | 14.15 | 2.56 THB | −0.10% | 4.05% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 35.25 THB | −0.70% | 1.01 M | 0.55 | 30.52 B THB | 14.03 | 2.51 THB | +17.58% | 4.71% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 35.25 THB | −2.08% | 143.03 K | 0.48 | 11.47 B THB | 15.88 | 2.22 THB | +21.20% | 5.35% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 35.00 THB | −2.78% | 11.78 M | 1.80 | 90.89 B THB | — | — | — | 5.02% | Tài chính | Mua | |
| 35.00 THB | +1.45% | 100 | 0.02 | 44.4 B THB | 26.86 | 1.30 THB | −43.16% | 0.77% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 32.00 THB | −0.78% | 1.16 M | 5.75 | 7.09 B THB | 16.67 | 1.92 THB | +21.75% | 5.05% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 32.00 THB | −2.29% | 13.02 M | 1.32 | 79.39 B THB | 16.34 | 1.96 THB | +24.16% | 3.31% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 31.25 THB | 0.00% | 17.87 M | 1.22 | 62.54 B THB | 9.16 | 3.41 THB | +15.69% | 0.98% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 31.00 THB | +0.81% | 12.61 M | 1.00 | 194.5 B THB | 21.33 | 1.45 THB | +12.56% | 1.64% | Bán lẻ | Mua | |
| 30.50 THB | 0.00% | 7 K | 4.83 | 4.57 B THB | 17.79 | 1.71 THB | −53.01% | 4.75% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 30.00 THB | −0.83% | 191.53 K | 0.34 | 9.25 B THB | 13.61 | 2.20 THB | −29.41% | 5.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 28.75 THB | +0.88% | 804.91 K | 0.46 | 25.79 B THB | 9.86 | 2.92 THB | +6.93% | 7.14% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 27.50 THB | 0.00% | 2.8 K | 0.11 | 4.09 B THB | 11.04 | 2.49 THB | +6.60% | 6.24% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 27.25 THB | 0.00% | 15.4 K | 0.63 | 4.91 B THB | 15.50 | 1.76 THB | −19.86% | 2.20% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 27.00 THB | −0.92% | 432.81 K | 4.08 | 8.18 B THB | 6.95 | 3.89 THB | −41.92% | 5.50% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 26.50 THB | −1.85% | 10.77 M | 1.04 | 116.98 B THB | — | — | — | 2.75% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 26.25 THB | −2.78% | 9.4 M | 0.51 | 30.76 B THB | 5.87 | 4.47 THB | +86.48% | 5.05% | Tài chính | Mua | |
| 25.75 THB | −0.96% | 702 | 0.44 | 650 M THB | — | — | — | 9.62% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 25.00 THB | −0.99% | 800 | 1.57 | 265.13 M THB | 93.91 | 0.27 THB | — | 1.98% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 24.90 THB | −3.30% | 285.3 K | 1.31 | 7.5 B THB | 14.11 | 1.76 THB | −34.51% | 5.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 24.1 THB | −1.63% | 89.4 K | 0.31 | 14.38 B THB | 12.96 | 1.86 THB | −11.62% | 6.20% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.8 THB | +0.85% | 4 K | 0.14 | 11.95 B THB | 43.30 | 0.55 THB | −63.10% | 2.93% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 23.7 THB | −1.25% | 735.48 K | 0.34 | 29.39 B THB | 6.40 | 3.71 THB | +13.40% | 4.12% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 23.0 THB | −4.17% | 943.68 K | 2.58 | 8.33 B THB | 7.98 | 2.88 THB | +35.56% | 5.13% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 23.0 THB | −1.71% | 19.29 M | 1.50 | 37.55 B THB | 7.08 | 3.25 THB | +10.17% | 3.10% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.9 THB | −0.87% | 430.23 K | 0.94 | 6.93 B THB | 11.80 | 1.94 THB | −5.71% | 4.55% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 22.8 THB | −0.87% | 816.05 K | 0.64 | 38.93 B THB | 5.37 | 4.25 THB | +48.48% | 3.77% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.6 THB | −3.00% | 35.72 M | 1.42 | 138.68 B THB | — | −0.59 THB | −537.47% | 2.94% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 22.5 THB | −0.44% | 5.64 M | 0.80 | 43.92 B THB | 11.39 | 1.98 THB | −40.78% | 6.61% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 22.4 THB | −0.88% | 66.54 M | 1.58 | 53.18 B THB | 39.14 | 0.57 THB | +101.87% | 2.02% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 22.2 THB | −1.77% | 59.74 K | 0.60 | 2.85 B THB | 7.90 | 2.81 THB | +34.82% | 5.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 22.2 THB | +1.37% | 8.7 K | 1.45 | 1.96 B THB | — | — | — | 6.88% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 21.3 THB | −0.93% | 32.82 M | 1.08 | 117.37 B THB | 15.35 | 1.39 THB | +42.40% | 3.38% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 21.0 THB | 0.00% | 2.4 K | 1.69 | 1.02 B THB | — | −0.47 THB | +40.26% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 20.5 THB | 0.00% | 13 K | 3.18 | 244.8 M THB | 3.44 | 5.96 THB | — | 4.41% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 20.2 THB | −0.98% | 775.76 K | 1.32 | 18.69 B THB | 25.58 | 0.79 THB | −40.52% | 4.43% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 20.1 THB | −1.47% | 16.59 M | 0.66 | 152.98 B THB | 10.88 | 1.85 THB | −51.20% | 3.47% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 20.0 THB | −0.99% | 11.75 M | 0.94 | 80.54 B THB | 13.66 | 1.46 THB | +32.57% | 2.64% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 19.9 THB | −1.00% | 79.66 M | 1.05 | 314.66 B THB | 20.65 | 0.96 THB | −6.68% | 3.79% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 19.7 THB | +1.03% | 12.64 M | 1.33 | 32.41 B THB | 81.17 | 0.24 THB | −70.73% | 4.74% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 19.7 THB | −1.50% | 1.76 M | 0.84 | 27.53 B THB | 6.95 | 2.84 THB | +30.10% | 6.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.3 THB | +0.52% | 13.4 K | 0.33 | 11.45 B THB | 10.93 | 1.77 THB | +7.96% | 4.18% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 19.0 THB | 0.00% | 400 | 0.70 | 5.79 B THB | 12.36 | 1.54 THB | +40.32% | 3.16% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18.8 THB | −0.53% | 11.49 M | 0.68 | 55.57 B THB | 15.48 | 1.21 THB | +47.08% | 4.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 18.7 THB | +0.54% | 22.11 K | 0.64 | 2.99 B THB | 13.23 | 1.41 THB | −31.80% | 5.56% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 18.7 THB | −1.58% | 5.21 M | 0.54 | 38.32 B THB | 9.99 | 1.87 THB | +19.85% | 6.72% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 18.5 THB | −2.12% | 588.24 K | 2.17 | 8.27 B THB | 17.15 | 1.08 THB | −17.65% | 3.81% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 18.4 THB | −2.65% | 1.17 M | 0.64 | 14.47 B THB | 17.88 | 1.03 THB | +1.51% | 2.72% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 18.0 THB | −2.17% | 19.37 M | 1.30 | 27.39 B THB | 11.52 | 1.56 THB | — | 3.02% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 17.7 THB | −0.56% | 8.31 M | 1.80 | 29.51 B THB | 8.98 | 1.97 THB | +67.84% | 2.53% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 17.7 THB | −1.67% | 34.62 K | 2.22 | 2.86 B THB | 17.36 | 1.02 THB | +69.02% | 2.23% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 17.6 THB | −0.56% | 317.4 K | 1.93 | 5.45 B THB | 3.16 | 5.57 THB | — | 17.05% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 17.4 THB | −6.45% | 686.47 K | 0.89 | 12.72 B THB | — | −0.24 THB | −144.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 17.1 THB | 0.00% | 9.34 K | 0.33 | 20.64 B THB | 7.39 | 2.31 THB | +288.23% | 0.58% | Dịch vụ y tế | Trung tính | |
| 17.1 THB | −0.58% | 5.04 M | 0.69 | 51.3 B THB | 15.72 | 1.09 THB | +9.70% | 5.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh |