Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Thái Lan bị định giá thấp nhất
Cổ phiếu Thái Lan quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã | RSI, 14 | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.59 | 3.12 THB | −6.59% | 376.8 K | 1.35 | 752.19 M THB | 11.52 | 0.27 THB | −55.25% | 6.98% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 5.40 | 9.90 THB | −62.29% | 333.48 K | 1.08 | 5.29 B THB | — | −4.80 THB | +30.26% | 0.19% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 8.04 | 0.42 THB | −2.33% | 546.61 K | 1.17 | 92.4 M THB | — | −0.30 THB | −505.65% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 11.72 | 0.29 THB | 0.00% | 7.52 M | 0.51 | 1.11 B THB | — | −0.13 THB | +36.63% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Không được đánh giá | |
| 12.76 | 10.1 THB | −2.88% | 370.22 K | 1.49 | 2.08 B THB | 10.42 | 0.97 THB | +3.69% | 11.54% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 13.70 | 3.00 THB | −1.96% | 207.58 K | 1.44 | 1.35 B THB | — | −0.16 THB | +73.47% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 13.83 | 0.79 THB | 0.00% | 141.5 K | 0.28 | 237 M THB | — | — | — | 2.41% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 15.54 | 2.38 THB | −1.65% | 2.91 K | 0.18 | 2.82 B THB | — | −0.16 THB | +38.60% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 15.89 | 0.71 THB | −1.39% | 3.31 M | 0.54 | 4.65 B THB | — | −0.19 THB | +85.40% | 0.00% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 16.41 | 2.22 THB | −7.50% | 1.85 M | 2.01 | 1.5 B THB | — | −0.50 THB | +64.89% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 17.18 | 3.72 THB | −0.53% | 136.93 K | 0.48 | 3.03 B THB | 17.24 | 0.22 THB | −38.68% | 6.72% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 17.22 | 4.78 THB | −3.63% | 588.43 K | 4.45 | 1.51 B THB | 11.32 | 0.42 THB | +7.24% | 8.23% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 17.63 | 1.95 THB | −2.50% | 486.8 K | 1.12 | 491.52 M THB | — | −0.14 THB | −132.44% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 18.02 | 1.71 THB | −1.72% | 532.7 K | 1.25 | 3.46 B THB | 21.67 | 0.08 THB | +111.53% | 5.78% | Dịch vụ công nghệ | Bán mạnh | |
| 18.45 | 0.66 THB | −4.35% | 237.41 K | 1.60 | 481.35 M THB | — | −0.17 THB | −115.88% | 2.67% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 18.49 | 177.0 THB | −5.35% | 39.53 M | 1.41 | 2.43 T THB | 73.18 | 2.42 THB | +53.04% | 0.31% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 19.50 | 0.56 THB | −1.75% | 124 K | 0.19 | 246.4 M THB | — | −0.05 THB | −1,173.47% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | |
| 19.90 | 2.58 THB | −2.27% | 1.95 M | 1.11 | 2.45 B THB | 18.13 | 0.14 THB | −79.87% | 13.16% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 20.26 | 0.60 THB | −58.90% | 331.96 K | 36.10 | 438 M THB | 23.90 | 0.03 THB | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 20.75 | 1.54 THB | −0.65% | 407.38 K | 1.12 | 2.23 B THB | 11.97 | 0.13 THB | −56.52% | 8.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.09 | 2.78 THB | −2.11% | 1.43 M | 1.35 | 3.64 B THB | 18.12 | 0.15 THB | −24.47% | 3.52% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 21.31 | 1.20 THB | −0.83% | 348.1 K | 2.14 | 810.7 M THB | — | −0.19 THB | −187.72% | 10.74% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 21.56 | 1.00 THB | +1.01% | 357.7 K | 0.25 | 594 M THB | — | −0.04 THB | −127.80% | 5.69% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 21.80 | 1.29 THB | −3.01% | 310.5 K | 0.86 | 622.29 M THB | — | — | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 22.04 | 0.39 THB | −4.88% | 137.71 K | 3.16 | 351.73 M THB | — | −0.06 THB | +27.86% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| TTCAP01C2612ABualuang Securities Public Company Limited | 22.59 | 0.14 THB | −17.65% | 1.11 M | 0.37 | 16.2 M THB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá |
| 22.92 | 0.71 THB | 0.00% | 72.8 K | 0.17 | 441.07 M THB | — | −0.26 THB | −333.33% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 23.05 | 0.82 THB | −2.38% | 512.8 K | 0.66 | 6.99 B THB | 5.37 | 0.15 THB | −21.20% | 3.61% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 23.07 | 4.78 THB | 0.00% | 11.4 K | 1.93 | 490 M THB | — | — | — | — | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 23.30 | 5.60 THB | −6.67% | 1.21 M | 5.88 | 6.41 B THB | 42.26 | 0.13 THB | −64.29% | 2.67% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 23.59 | 0.62 THB | −8.82% | 399.57 K | 3.08 | 299.54 M THB | 147.62 | 0.00 THB | −96.09% | 7.25% | Công nghệ y tế | Không được đánh giá | |
| 23.63 | 1.25 THB | −0.79% | 14.6 K | 0.14 | 741.01 M THB | 11.97 | 0.10 THB | −31.81% | 8.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.88 | 0.17 THB | 0.00% | 3.29 M | 0.77 | 1.58 B THB | 8.25 | 0.02 THB | −49.26% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 23.92 | 1.39 THB | −1.42% | 3.01 M | 0.99 | 5.03 B THB | — | −0.45 THB | −650.18% | 5.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 24.21 | 1.01 THB | −1.94% | 240 K | 0.76 | 314.16 M THB | 10.14 | 0.10 THB | +586.90% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 24.40 | 22.6 THB | −3.00% | 35.72 M | 1.42 | 138.68 B THB | — | −0.59 THB | −537.47% | 2.94% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 24.41 | 0.65 THB | −2.99% | 437.3 K | 1.25 | 1.01 B THB | 3.71 | 0.18 THB | +34.05% | 2.99% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.46 | 3.90 THB | −2.99% | 2.3 K | 1.29 | 184.12 M THB | 15.83 | 0.25 THB | — | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 24.47 | 3.14 THB | −1.88% | 53.32 K | 0.87 | 1.04 B THB | 6.34 | 0.50 THB | −18.81% | 5.75% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 24.93 | 2.12 THB | −5.36% | 94.11 K | 7.63 | 1.09 B THB | 10.93 | 0.19 THB | — | 3.54% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 25.04 | 1.72 THB | −3.37% | 421.8 K | 1.40 | 376.2 M THB | 9.03 | 0.19 THB | +10.89% | 9.28% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 25.18 | 0.04 THB | 0.00% | 293.3 K | 0.15 | 488.63 M THB | — | −0.23 THB | +37.65% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 25.54 | 0.64 THB | −3.03% | 13.28 M | 0.72 | 5.47 B THB | — | −0.25 THB | −611.36% | 0.00% | Truyền thông | Không được đánh giá | |
| 25.71 | 5.00 THB | −1.96% | 393.26 K | 0.80 | 7.35 B THB | 23.97 | 0.21 THB | −22.94% | 2.40% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 25.73 | 4.60 THB | −0.43% | 30.9 K | 0.93 | 3.19 B THB | — | −0.43 THB | +7.00% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 25.80 | 43.25 THB | −0.57% | 16.99 M | 0.92 | 65.78 B THB | 2.90 | 14.92 THB | — | 8.95% | Bán lẻ | Mua | |
| 26.40 | 2.24 THB | −5.08% | 26.26 M | 0.83 | 17.08 B THB | — | −0.58 THB | +66.60% | 0.00% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 26.54 | 5.85 THB | −0.85% | 29.5 K | 0.49 | 2.35 B THB | 8.61 | 0.68 THB | +55.62% | 1.36% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 26.64 | 0.31 THB | −3.13% | 1.85 M | 1.83 | 504.87 M THB | — | −0.22 THB | +53.74% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 26.70 | 9.15 THB | 0.00% | 1.1 M | 0.15 | 26.65 B THB | 77.87 | 0.12 THB | −65.34% | 8.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 26.76 | 3.84 THB | −0.52% | 32.22 K | 0.46 | 1.31 B THB | 14.18 | 0.27 THB | −13.18% | 6.48% | Dịch vụ y tế | Mua mạnh | |
| 26.79 | 1.71 THB | +3.01% | 138.64 K | 1.58 | 546 M THB | 6.91 | 0.25 THB | +25.89% | 8.24% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 27.03 | 1.67 THB | −1.18% | 536.5 K | 0.58 | 2.38 B THB | 7.69 | 0.22 THB | — | 8.93% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 27.14 | 40.00 THB | −2.44% | 40.49 M | 0.83 | 201.77 B THB | 45.96 | 0.87 THB | — | 2.46% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 27.14 | 38.25 THB | −1.92% | 97.08 M | 1.12 | 1.12 T THB | 8.81 | 4.34 THB | +75.80% | 6.50% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 27.20 | 0.93 THB | −2.11% | 151.2 K | 0.43 | 2.34 B THB | 11.12 | 0.08 THB | −17.23% | 0.34% | Công ty dịch vụ công cộng | Không được đánh giá | |
| 27.26 | 0.67 THB | 0.00% | 202.01 K | 0.80 | 382.24 M THB | — | −0.14 THB | −25.32% | 8.96% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.58 | 0.41 THB | −4.65% | 209 K | 0.50 | 223.93 M THB | — | −0.20 THB | −4.47% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 27.59 | 0.72 THB | −2.70% | 509 K | 0.54 | 535.82 M THB | 7.73 | 0.09 THB | −5.28% | 2.05% | Vận chuyển | Không được đánh giá | |
| 27.61 | 0.15 THB | −6.25% | 3.79 M | 2.43 | 146.59 M THB | — | −0.20 THB | +56.95% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 27.71 | 55.75 THB | −0.45% | 23.74 M | 0.71 | 135.15 B THB | 3.85 | 14.49 THB | +279.54% | 3.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 27.74 | 8.55 THB | −2.29% | 1.29 M | 0.67 | 9.48 B THB | 14.92 | 0.57 THB | — | 0.00% | Truyền thông | Mua | |
| 27.82 | 4.12 THB | −2.83% | 854.73 K | 0.37 | 7.05 B THB | 56.05 | 0.07 THB | +1,341.18% | 0.24% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 27.88 | 1.76 THB | −0.56% | 114.8 K | 1.21 | 1.62 B THB | 8.88 | 0.20 THB | +77.53% | 1.13% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 27.97 | 0.68 THB | 0.00% | 92 K | 0.13 | 266.95 M THB | — | −0.13 THB | −172.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 27.98 | 0.82 THB | −2.38% | 44.5 K | 0.31 | 1.61 B THB | — | −0.05 THB | −60.07% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 27.98 | 1.65 THB | −5.17% | 22.6 K | 6.80 | 265.35 M THB | — | −0.01 THB | −113.84% | 0.57% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 28.26 | 7.70 THB | −2.53% | 857.8 K | 2.31 | 6.15 B THB | 6.64 | 1.16 THB | +788.36% | 5.06% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.30 | 3.80 THB | −2.06% | 177.29 K | 0.91 | 2.11 B THB | 14.27 | 0.27 THB | −45.24% | 7.24% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 28.41 | 3.08 THB | −3.14% | 1.17 M | 1.82 | 3.93 B THB | 10.65 | 0.29 THB | −22.81% | 6.88% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 28.44 | 17.4 THB | −6.45% | 686.47 K | 0.89 | 12.72 B THB | — | −0.24 THB | −144.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 28.56 | 2.42 THB | −0.82% | 52.81 K | 0.20 | 2.15 B THB | 13.58 | 0.18 THB | +156.77% | 4.67% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 28.57 | 14.4 THB | −0.69% | 177.96 K | 1.15 | 7.61 B THB | 8.84 | 1.63 THB | −15.78% | 6.90% | Khoáng sản năng lượng | Không được đánh giá | |
| 28.66 | 0.58 THB | 0.00% | 15.51 K | 0.54 | 650.28 M THB | — | −0.06 THB | +61.01% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 28.67 | 10.4 THB | −1.89% | 875.44 K | 2.06 | 6.03 B THB | 11.05 | 0.94 THB | −24.30% | 8.61% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 28.81 | 22.2 THB | −1.77% | 59.74 K | 0.60 | 2.85 B THB | 7.90 | 2.81 THB | +34.82% | 5.51% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 28.89 | 0.24 THB | −4.00% | 2.31 M | 3.19 | 543.24 M THB | 12.57 | 0.02 THB | +35.46% | 4.81% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 28.91 | 2.24 THB | −1.75% | 89 K | 1.63 | 488.84 M THB | — | −0.30 THB | −101.77% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.00 | 0.88 THB | −6.38% | 800.3 K | 1.64 | 281.6 M THB | 4.09 | 0.22 THB | +182.89% | 6.25% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 29.09 | 0.67 THB | −1.47% | 310.38 K | 0.53 | 793.36 M THB | — | −0.09 THB | −587.50% | 0.00% | Tài chính | Bán mạnh | |
| 29.13 | 37.50 THB | −9.09% | 55.93 M | 2.14 | 35.62 B THB | 56.53 | 0.66 THB | — | 2.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 29.27 | 0.70 THB | +1.45% | 23.88 K | 0.10 | 191.7 M THB | — | −0.11 THB | +52.55% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 29.27 | 12.8 THB | −5.19% | 5.5 K | 1.74 | 135 M THB | — | −0.96 THB | −8.47% | 1.85% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 29.33 | 1.10 THB | −1.79% | 245.01 K | 0.66 | 929.83 M THB | 9.06 | 0.12 THB | +55.84% | 4.95% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 29.34 | 1.56 THB | −1.27% | 2.17 M | 1.63 | 7.37 B THB | — | −0.14 THB | −418.08% | 2.40% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 29.39 | 0.70 THB | −4.11% | 576.53 K | 1.54 | 221.14 M THB | 33.65 | 0.02 THB | −91.73% | 11.81% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 29.45 | 0.25 THB | 0.00% | 27.89 K | 0.28 | 170 M THB | — | −0.01 THB | +64.36% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 29.48 | 1.26 THB | −0.79% | 382.3 K | 0.55 | 1.51 B THB | 3.86 | 0.33 THB | +140.84% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Không được đánh giá | |
| 29.55 | 4.84 THB | −0.41% | 81.9 K | 0.38 | 3.59 B THB | 18.50 | 0.26 THB | −57.58% | 10.57% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| BBANPUBanpu Public Co. Ltd. | 29.70 | 13.8 THB | −0.72% | 7.91 M | 0.78 | 57.1 B THB | — | — | — | 0.00% | Khoáng sản năng lượng | Mua |
| 29.70 | 3.52 THB | −2.22% | 153.6 K | 2.03 | 2.91 B THB | 35.48 | 0.10 THB | −89.08% | 4.61% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 29.76 | 2.02 THB | −0.98% | 79.1 K | 0.20 | 624.92 M THB | — | −1.00 THB | −11.82% | 0.00% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 29.81 | 3.12 THB | 0.00% | 49.09 K | 0.23 | 2.2 B THB | 11.92 | 0.26 THB | −33.16% | 12.74% | Công nghiệp chế biến | Không được đánh giá | |
| 29.83 | 2.94 THB | −0.68% | 34.62 K | 0.95 | 1.17 B THB | 219.40 | 0.01 THB | — | 2.31% | Dịch vụ công nghiệp | Không được đánh giá | |
| 29.90 | 2.42 THB | −3.97% | 65.15 M | 0.65 | 53.07 B THB | 4.67 | 0.52 THB | — | 1.92% | Khoáng sản năng lượng | Trung tính | |
| 29.90 | 180.5 THB | −0.28% | 4.18 K | 0.58 | 59.68 B THB | 16.47 | 10.96 THB | −13.18% | 2.46% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 29.92 | 8.10 THB | −1.22% | 2.8 K | 0.16 | 4.14 B THB | 16.76 | 0.48 THB | −24.30% | 6.17% | Dịch vụ Khách hàng | Không được đánh giá | |
| 29.96 | 1.25 THB | −3.10% | 2.8 K | 0.09 | 217.03 M THB | — | −0.27 THB | −23.96% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá |