Chứng khoán Thái Lan bị định giá thấp nhất

Cổ phiếu Thái Lan quá bán được liệt kê sau đây và được sắp xếp theo Chỉ số sức mạnh tương đối: hiển thị tốc độ và mức độ thay đổi giá. Với những điều này, các nhà giao dịch có thể thu lợi từ tình hình phục hồi trong tương lai và chơi dựa trên tình trạng bất ổn về giá.
Mã
RSI, 14
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
MGIMISS GRAND INTERNATIONAL PUBLIC COMPANY LIMITED
3.593.12 THB−6.59%376.8 K1.35752.19 M THB11.520.27 THB−55.25%6.98%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
TRThai Rayon Public Co. Ltd.
5.409.90 THB−62.29%333.48 K1.085.29 B THB—−4.80 THB+30.26%0.19%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BKABangkok Asset Intergroup Public Co., Ltd.
8.040.42 THB−2.33%546.61 K1.1792.4 M THB—−0.30 THB−505.65%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
MONOMono Next Public Co., Ltd.
11.720.29 THB0.00%7.52 M0.511.11 B THB—−0.13 THB+36.63%0.00%Dịch vụ thương mại
Không được đánh giá
NETBAYNetbay Public Co. Ltd.
12.7610.1 THB−2.88%370.22 K1.492.08 B THB10.420.97 THB+3.69%11.54%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
WORKWorkpoint Entertainment Public Co., Ltd.
13.703.00 THB−1.96%207.58 K1.441.35 B THB—−0.16 THB+73.47%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
ONSENSOnsen Retreat and Spa Group Public Company Limited
13.830.79 THB0.00%141.5 K0.28237 M THB———2.41%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SCGRATCH PATHANA ENERGY PUBLIC COMPANY LIMITED
15.542.38 THB−1.65%2.91 K0.182.82 B THB—−0.16 THB+38.60%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
NEXNex Point Public Co., Ltd.
15.890.71 THB−1.39%3.31 M0.544.65 B THB—−0.19 THB+85.40%0.00%Bán lẻ
Không được đánh giá
AJA.J. Plast Public Co., Ltd.
16.412.22 THB−7.50%1.85 M2.011.5 B THB—−0.50 THB+64.89%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
AUAfter You Public Co. Ltd.
17.183.72 THB−0.53%136.93 K0.483.03 B THB17.240.22 THB−38.68%6.72%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
SAFESAFE FERTILITY GROUP PUBLIC COMPANY LIMITED
17.224.78 THB−3.63%588.43 K4.451.51 B THB11.320.42 THB+7.24%8.23%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
LTSLight Up Total Solution Company Limited
17.631.95 THB−2.50%486.8 K1.12491.52 M THB—−0.14 THB−132.44%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
BECBEC World Public Co., Ltd.
18.021.71 THB−1.72%532.7 K1.253.46 B THB21.670.08 THB+111.53%5.78%Dịch vụ công nghệ
Bán mạnh
SAMCOSammakorn Public Co., Ltd.
18.450.66 THB−4.35%237.41 K1.60481.35 M THB—−0.17 THB−115.88%2.67%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
DELTADelta Electronics (Thailand) Public Co. Ltd.
18.49177.0 THB−5.35%39.53 M1.412.43 T THB73.182.42 THB+53.04%0.31%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
IVFInspire IVF Public Company Limited
19.500.56 THB−1.75%124 K0.19246.4 M THB—−0.05 THB−1,173.47%0.00%Dịch vụ y tế
Không được đánh giá
SMOSmothong Group Public Company Limited
19.902.58 THB−2.27%1.95 M1.112.45 B THB18.130.14 THB−79.87%13.16%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CITYCity Steel Public Co. Ltd.
20.260.60 THB−58.90%331.96 K36.10438 M THB23.900.03 THB—0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
SENASena Development Public Co. Ltd.
20.751.54 THB−0.65%407.38 K1.122.23 B THB11.970.13 THB−56.52%8.92%Hàng tiêu dùng lâu bền
Không được đánh giá
SPASiam Wellness Group Public Company Limited
21.092.78 THB−2.11%1.43 M1.353.64 B THB18.120.15 THB−24.47%3.52%Dịch vụ Khách hàng
Mua
PQSPremier Quality Starch Public Company Limited
21.311.20 THB−0.83%348.1 K2.14810.7 M THB—−0.19 THB−187.72%10.74%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
WARRIXWarrix Sport PCL
21.561.00 THB+1.01%357.7 K0.25594 M THB—−0.04 THB−127.80%5.69%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
PHATPhatra Group Public Company Limited
21.801.29 THB−3.01%310.5 K0.86622.29 M THB———0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
MATCHMatching Maximize Solution Public Co. Ltd.
22.040.39 THB−4.88%137.71 K3.16351.73 M THB—−0.06 THB+27.86%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
TTCAP01C2612ABualuang Securities Public Company Limited
22.590.14 THB−17.65%1.11 M0.3716.2 M THB————Tài chính
Không được đánh giá
CWTChai Watana Tannery Group Public Co., Ltd.
22.920.71 THB0.00%72.8 K0.17441.07 M THB—−0.26 THB−333.33%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TSTHTata Steel (Thailand) Public Co. Ltd.
23.050.82 THB−2.38%512.8 K0.666.99 B THB5.370.15 THB−21.20%3.61%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ISSARAIssara Real Estate Investment Trust
23.074.78 THB0.00%11.4 K1.93490 M THB————Tài chính
Không được đánh giá
MEDEZEMedeze Group Public Company Limited
23.305.60 THB−6.67%1.21 M5.886.41 B THB42.260.13 THB−64.29%2.67%Công nghệ y tế
Mua
DODDOD Biotech Public Co., Ltd.
23.590.62 THB−8.82%399.57 K3.08299.54 M THB147.620.00 THB−96.09%7.25%Công nghệ y tế
Không được đánh giá
IHLInterhides Public Co. Ltd.
23.631.25 THB−0.79%14.6 K0.14741.01 M THB11.970.10 THB−31.81%8.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
ALPHAXAlpha Divisions Public Company Limited
23.880.17 THB0.00%3.29 M0.771.58 B THB8.250.02 THB−49.26%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
SHRS Hotels & Resorts Public Co., Ltd.
23.921.39 THB−1.42%3.01 M0.995.03 B THB—−0.45 THB−650.18%5.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
TMTechno Medical Public Co. Ltd.
24.211.01 THB−1.94%240 K0.76314.16 M THB10.140.10 THB+586.90%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
IVLIndorama Ventures Public Co. Ltd.
24.4022.6 THB−3.00%35.72 M1.42138.68 B THB—−0.59 THB−537.47%2.94%Công nghiệp chế biến
Mua
ORNORNSIRIN HOLDING PUBLIC COMPANY LIMITED
24.410.65 THB−2.99%437.3 K1.251.01 B THB3.710.18 THB+34.05%2.99%Tài chính
Không được đánh giá
AFCAsia Fiber Public Co. Ltd.
24.463.90 THB−2.99%2.3 K1.29184.12 M THB15.830.25 THB—0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PRIPrimo Service Solutions PCL
24.473.14 THB−1.88%53.32 K0.871.04 B THB6.340.50 THB−18.81%5.75%Tài chính
Không được đánh giá
AMCAsia Metal Public Co. Ltd.
24.932.12 THB−5.36%94.11 K7.631.09 B THB10.930.19 THB—3.54%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
ITNSInternational Network System Public Company Limited
25.041.72 THB−3.37%421.8 K1.40376.2 M THB9.030.19 THB+10.89%9.28%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
XBIOX Bioscience Public Company Limited
25.180.04 THB0.00%293.3 K0.15488.63 M THB—−0.23 THB+37.65%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
JASJasmine International Public Co. Ltd.
25.540.64 THB−3.03%13.28 M0.725.47 B THB—−0.25 THB−611.36%0.00%Truyền thông
Không được đánh giá
COCOCOThai Coconut Public Company Limited
25.715.00 THB−1.96%393.26 K0.807.35 B THB23.970.21 THB−22.94%2.40%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MCOTMCOT Public Co., Ltd.
25.734.60 THB−0.43%30.9 K0.933.19 B THB—−0.43 THB+7.00%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
BCPBangchak Corporation Public Company Ltd
25.8043.25 THB−0.57%16.99 M0.9265.78 B THB2.9014.92 THB—8.95%Bán lẻ
Mua
EAEnergy Absolute Public Co. Ltd.
26.402.24 THB−5.08%26.26 M0.8317.08 B THB—−0.58 THB+66.60%0.00%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
CTWCharoong Thai Wire & Cable Public Co. Ltd.
26.545.85 THB−0.85%29.5 K0.492.35 B THB8.610.68 THB+55.62%1.36%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TRCTRC Construction Public Co. Ltd.
26.640.31 THB−3.13%1.85 M1.83504.87 M THB—−0.22 THB+53.74%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
STGTSri Trang Gloves (Thailand) Public Co. Ltd.
26.709.15 THB0.00%1.1 M0.1526.65 B THB77.870.12 THB−65.34%8.06%Công nghiệp chế tạo
Mua
TRPAesthetic Connect Public Company Limited
26.763.84 THB−0.52%32.22 K0.461.31 B THB14.180.27 THB−13.18%6.48%Dịch vụ y tế
Mua mạnh
TEKATeka Construction Public Company Limited
26.791.71 THB+3.01%138.64 K1.58546 M THB6.910.25 THB+25.89%8.24%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
ATLASAtlas Energy Public Company Limited
27.031.67 THB−1.18%536.5 K0.582.38 B THB7.690.22 THB—8.93%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
PTTGCPTT Global Chemical Public Company Limited
27.1440.00 THB−2.44%40.49 M0.83201.77 B THB45.960.87 THB—2.46%Khoáng sản năng lượng
Mua
PTTPTT Public Co., Ltd.
27.1438.25 THB−1.92%97.08 M1.121.12 T THB8.814.34 THB+75.80%6.50%Khoáng sản năng lượng
Mua
TGEThachang Green Energy PCL
27.200.93 THB−2.11%151.2 K0.432.34 B THB11.120.08 THB−17.23%0.34%Công ty dịch vụ công cộng
Không được đánh giá
UECUnimit Engineering Public Co., Ltd.
27.260.67 THB0.00%202.01 K0.80382.24 M THB—−0.14 THB−25.32%8.96%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
PKPATKOL Public Co. Ltd.
27.580.41 THB−4.65%209 K0.50223.93 M THB—−0.20 THB−4.47%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
MENAMena Transport Public Company Limited
27.590.72 THB−2.70%509 K0.54535.82 M THB7.730.09 THB−5.28%2.05%Vận chuyển
Không được đánh giá
DPAINTDelta Paint Public Co. Ltd.
27.610.15 THB−6.25%3.79 M2.43146.59 M THB—−0.20 THB+56.95%0.00%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
TOPThai Oil Public Co. Ltd.
27.7155.75 THB−0.45%23.74 M0.71135.15 B THB3.8514.49 THB+279.54%3.97%Khoáng sản năng lượng
Mua
GSTGulf Space Technology Public Company Limited
27.748.55 THB−2.29%1.29 M0.679.48 B THB14.920.57 THB—0.00%Truyền thông
Mua
EASTWEastern Water Resources Development & Mgmt Public Co. Ltd.
27.824.12 THB−2.83%854.73 K0.377.05 B THB56.050.07 THB+1,341.18%0.24%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
BRBangkok Ranch Public Co Ltd
27.881.76 THB−0.56%114.8 K1.211.62 B THB8.880.20 THB+77.53%1.13%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
PROENPROEN Corp Public Company Limited
27.970.68 THB0.00%92 K0.13266.95 M THB—−0.13 THB−172.15%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
UVUniventures Public Co., Ltd.
27.980.82 THB−2.38%44.5 K0.311.61 B THB—−0.05 THB−60.07%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
NCNewcity (Bangkok) Public Co., Ltd.
27.981.65 THB−5.17%22.6 K6.80265.35 M THB—−0.01 THB−113.84%0.57%Bán lẻ
Không được đánh giá
TITLERhom Bho Property Public Co., Ltd.
28.267.70 THB−2.53%857.8 K2.316.15 B THB6.641.16 THB+788.36%5.06%Tài chính
Không được đánh giá
AUCTUnion Auction Public Co., Ltd.
28.303.80 THB−2.06%177.29 K0.912.11 B THB14.270.27 THB−45.24%7.24%Bán lẻ
Không được đánh giá
PCCPrecise Corporation Public Company Limited
28.413.08 THB−3.14%1.17 M1.823.93 B THB10.650.29 THB−22.81%6.88%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
JTSJasmine Technology Solution Public Company Limited
28.4417.4 THB−6.45%686.47 K0.8912.72 B THB—−0.24 THB−144.75%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
TWPCThai Wah Public Co. Ltd.
28.562.42 THB−0.82%52.81 K0.202.15 B THB13.580.18 THB+156.77%4.67%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
LANNALanna Resources Public Co., Ltd.
28.5714.4 THB−0.69%177.96 K1.157.61 B THB8.841.63 THB−15.78%6.90%Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
BSBMBangsaphan Barmill Public Co., Ltd.
28.660.58 THB0.00%15.51 K0.54650.28 M THB—−0.06 THB+61.01%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
PMPremier Marketing Public Co. Ltd.
28.6710.4 THB−1.89%875.44 K2.066.03 B THB11.050.94 THB−24.30%8.61%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
MFCMFC Asset Management Public Co., Ltd.
28.8122.2 THB−1.77%59.74 K0.602.85 B THB7.902.81 THB+34.82%5.51%Tài chính
Không được đánh giá
KOOLCL Venture Public Company Limited
28.890.24 THB−4.00%2.31 M3.19543.24 M THB12.570.02 THB+35.46%4.81%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
TNITYTrinity Watthana Public Co. Ltd.
28.912.24 THB−1.75%89 K1.63488.84 M THB—−0.30 THB−101.77%0.00%Tài chính
Không được đánh giá
JAKJakpaisan Estate Public Co., Ltd.
29.000.88 THB−6.38%800.3 K1.64281.6 M THB4.090.22 THB+182.89%6.25%Tài chính
Không được đánh giá
AMANAHAmanah Leasing Public Co. Ltd.
29.090.67 THB−1.47%310.38 K0.53793.36 M THB—−0.09 THB−587.50%0.00%Tài chính
Bán mạnh
HANAHana Microelectronics Public Co., Ltd.
29.1337.50 THB−9.09%55.93 M2.1435.62 B THB56.530.66 THB—2.26%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
GLORYGlory Forever Public Company Limited
29.270.70 THB+1.45%23.88 K0.10191.7 M THB—−0.11 THB+52.55%0.00%Dịch vụ công nghệ
Không được đánh giá
DTCID.T.C Industries Public Co. Ltd.
29.2712.8 THB−5.19%5.5 K1.74135 M THB—−0.96 THB−8.47%1.85%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
WIIKWIIK Public Co. Ltd.
29.331.10 THB−1.79%245.01 K0.66929.83 M THB9.060.12 THB+55.84%4.95%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
KSLKhon Kaen Sugar Industry Public Co. Ltd.
29.341.56 THB−1.27%2.17 M1.637.37 B THB—−0.14 THB−418.08%2.40%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
STXStone One Public Company Limited
29.390.70 THB−4.11%576.53 K1.54221.14 M THB33.650.02 THB−91.73%11.81%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
KCMK.C. Metal Sheet Public Company Ltd
29.450.25 THB0.00%27.89 K0.28170 M THB—−0.01 THB+64.36%0.00%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AGEAsia Green Energy PCL
29.481.26 THB−0.79%382.3 K0.551.51 B THB3.860.33 THB+140.84%0.00%Dịch vụ phân phối
Không được đánh giá
BOFFICEBhiraj Office Leasehold Real Estate Investment Trust
29.554.84 THB−0.41%81.9 K0.383.59 B THB18.500.26 THB−57.58%10.57%Tài chính
Không được đánh giá
BBANPUBanpu Public Co. Ltd.
29.7013.8 THB−0.72%7.91 M0.7857.1 B THB———0.00%Khoáng sản năng lượng
Mua
BRRBuriram Sugar Public Co. Ltd.
29.703.52 THB−2.22%153.6 K2.032.91 B THB35.480.10 THB−89.08%4.61%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
CAZCAZ (Thailand) Public Co Limited
29.762.02 THB−0.98%79.1 K0.20624.92 M THB—−1.00 THB−11.82%0.00%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
AIAsian Insulators Public Co. Ltd.
29.813.12 THB0.00%49.09 K0.232.2 B THB11.920.26 THB−33.16%12.74%Công nghiệp chế biến
Không được đánh giá
BJCHIBJC Heavy Industries Public Company Ltd
29.832.94 THB−0.68%34.62 K0.951.17 B THB219.400.01 THB—2.31%Dịch vụ công nghiệp
Không được đánh giá
IRPCIRPC Public Co., Ltd.
29.902.42 THB−3.97%65.15 M0.6553.07 B THB4.670.52 THB—1.92%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
TFMAMAThai President Foods Public Company Limited
29.90180.5 THB−0.28%4.18 K0.5859.68 B THB16.4710.96 THB−13.18%2.46%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SNPS&P Syndicate Public Co. Ltd.
29.928.10 THB−1.22%2.8 K0.164.14 B THB16.760.48 THB−24.30%6.17%Dịch vụ Khách hàng
Không được đánh giá
CPANELCPanel Public Company Limited
29.961.25 THB−3.10%2.8 K0.09217.03 M THB—−0.27 THB−23.96%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá