Thị trường chứng khoán theo lĩnh vực — Thái Lan

Bảng dưới đây cho thấy các lĩnh vực cùng với các số liệu tổng quan và hiệu suất của chúng như giới hạn thị trường, khối lượng và số lượng cổ phiếu. Nghiên cứu các lĩnh vực khác nhau để tìm cổ phiếu tiềm năng.
Khu vực
Giá trị vốn hóa thị trg
Tỷ suất cổ tức % (được chỉ định)
Th.đổi %
Khối lượng
Công nghiệp
Cổ phiếu
2,367.32 T THB0.13%−0.82%787.97 K8171
2,184.77 T THB0.24%−0.30%737.98 K4162
758.61 T THB0.08%+0.95%1.58 M994
387.4 T THB1.00%+0.61%986.84 K13359
343.24 T THB0.05%+3.65%5.47 M328
227.78 T THB0.17%+1.32%920.36 K762
214.52 T THB0.52%+0.59%340.89 K447
189.84 T THB0.11%−2.84%441.77 K9200
80.51 T THB1.66%−0.37%197.83 K7134
29.57 T THB0.63%+0.04%807.97 K7114
26.14 T THB0.24%−0.99%248.19 K698
18.5 T THB1.29%+0.11%14.76 M328
17.74 T THB0.12%+0.97%556.5 K496
15.9 T THB0.28%+1.26%1.78 M478
13.89 T THB0.36%+1.27%3.97 M372
11.33 T THB0.78%−0.39%6.85 M575
7.98 T THB0.91%−4.93%3.07 M7179
7.93 T THB0.45%+3.45%12.81 M384
4.43 T THB2.52%−4.11%2.71 M4137
568.63 B THB7.04%−0.10%4.36 M298