Công nghệ Điện tử
Các công ty Thái Lan định hình công nghệ điện tử
Các công ty trong lĩnh vực này thiết kế và sản xuất linh kiện phần cứng, chất bán dẫn và thiết bị điện tử. Các nhà giao dịch tích cực theo dõi những tài sản này vì chu kỳ cung ứng chip toàn cầu có ảnh hưởng lớn đến diễn biến giá. Hoạt động thị trường hôm nay cho thấy KCE Electronics Public Co., Ltd. dẫn đầu về khối lượng giao dịch, trong khi Infleqtion, Inc. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh ghi nhận mức tăng giá lớn nhất. Bảng dưới đây tổng hợp đầy đủ các chỉ số cơ bản và kỹ thuật thiết yếu.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Chứng chỉ lưu ký | 170.96 T THB | 11.5 THB | 0.00% | 41.11 K | 0.04 | 0.04 | 301.97 THB | +24.68% | 0.30% | Mua |
Chứng chỉ lưu ký | 170.96 T THB | 33.75 THB | +0.75% | 4.59 K | 0.09 | 39.48 | 0.85 THB | +16.77% | 0.09% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 170.96 T THB | 7.75 THB | +1.31% | 702 | 0.08 | 40.39 | 0.19 THB | +16.73% | 0.19% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 170.96 T THB | 3.86 THB | +1.58% | 5.12 K | 0.08 | 0.01 | 301.97 THB | +24.68% | 0.30% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 162.34 T THB | 3.02 THB | 0.00% | 1.32 M | 1.58 | 25.15 | 0.12 THB | +116.40% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 162.34 T THB | 18.6 THB | −1.06% | 1.23 M | 3.37 | 24.76 | 0.75 THB | +116.55% | 0.15% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 162.34 T THB | 4.18 THB | −1.88% | 124.17 K | 1.62 | 0.02 | 264.66 THB | +129.82% | 0.26% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 162.34 T THB | 25.3 THB | −0.98% | 5.77 K | 0.55 | 0.10 | 264.66 THB | +129.82% | 0.26% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 162.34 T THB | 4.20 THB | −0.94% | 385.77 K | 0.99 | 0.02 | 264.66 THB | +129.82% | 0.26% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 162.34 T THB | 31.25 THB | −2.34% | 1.21 M | 0.71 | 0.12 | 264.66 THB | +129.82% | 0.26% | Mua mạnh |
Chứng chỉ lưu ký | 52.3 T THB | 1.99 THB | −4.33% | 4.07 M | 0.60 | 0.01 | 262.07 THB | +104.27% | 0.80% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 52.3 T THB | 2.24 THB | −5.08% | 318.72 K | 0.46 | 0.01 | 262.07 THB | +104.27% | 0.80% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 30.28 T THB | 7.80 THB | −1.27% | 406.02 K | 1.92 | 9.78 | 0.80 THB | +857.02% | 0.04% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 30.28 T THB | 4.64 THB | −2.93% | 1.06 M | 0.27 | 9.60 | 0.48 THB | +856.63% | 0.03% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 30.28 T THB | 15.3 THB | −4.37% | 1.67 M | 3.88 | 0.01 | 2,463.03 THB | +904.43% | 0.07% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 30.28 T THB | 14.5 THB | −3.33% | 2.35 M | 0.44 | 9.53 | 1.52 THB | +857.23% | 0.03% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 30.28 T THB | 23.1 THB | −3.75% | 957.55 K | 1.20 | 0.01 | 2,463.03 THB | +904.43% | 0.07% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 26.86 T THB | 7.50 THB | +2.74% | 18.48 K | 0.16 | 100.27 | 0.07 THB | +123.28% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 26.86 T THB | 6.20 THB | +1.64% | 4.3 M | 2.34 | 0.04 | 154.80 THB | +135.64% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 19.31 T THB | 40.00 THB | −0.62% | 111.27 K | 0.29 | 0.03 | 1,321.45 THB | +48.33% | 0.40% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 13.73 T THB | 3.96 THB | −2.94% | 108.35 K | 1.82 | 0.04 | 111.37 THB | +30.12% | 1.61% | Không được đánh giá |
| GGE03GE Aerospace Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 11.46 T THB | 2.16 THB | +1.89% | 9.62 K | 0.01 | 0.01 | 291.27 THB | +19.61% | 0.54% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.42 T THB | 1.92 THB | +4.35% | 2.2 M | 0.29 | — | −80.46 THB | −23,478.25% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.42 T THB | 1.93 THB | +5.46% | 128.49 K | 0.13 | — | −80.46 THB | −23,478.25% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.42 T THB | 2.72 THB | +3.03% | 979.21 K | 0.60 | — | −80.46 THB | −23,478.25% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.42 T THB | 1.90 THB | +2.70% | 3.91 M | 1.39 | — | −80.46 THB | −23,478.25% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 10.42 T THB | 3.82 THB | +2.69% | 356.38 K | 0.18 | — | −0.15 THB | −13,854.55% | 0.00% | Không được đánh giá |
| TTXN03Texas Instruments Incorporated Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 9.58 T THB | 2.32 THB | −3.33% | 1.1 K | 0.02 | 0.01 | 259.34 THB | +45.73% | 1.86% | Không được đánh giá |
| DDELL03Dell Technologies, Inc. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 7.97 T THB | 1.84 THB | −3.66% | 105 | 0.02 | 0.00 | 576.32 THB | +158.58% | 0.65% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 7.97 T THB | 11.0 THB | −5.17% | 940.88 K | 1.38 | 0.02 | 576.32 THB | +158.58% | 0.65% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 7.97 T THB | 2.20 THB | −4.35% | 660.2 K | 0.24 | 0.00 | 576.32 THB | +158.58% | 0.65% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 7.97 T THB | 2.20 THB | −4.35% | 382.24 K | 0.64 | 0.00 | 576.32 THB | +158.58% | 0.65% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 7.58 T THB | 5.65 THB | +0.89% | 5.4 K | 0.04 | 0.05 | 125.32 THB | +46.89% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 7.58 T THB | 3.14 THB | −0.63% | 34.13 K | 0.13 | 46.31 | 0.07 THB | +38.37% | 0.00% | Không được đánh giá |
| KKLAC03KLA Corporation Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 6.57 T THB | 1.55 THB | +4.73% | 8.17 K | 2.63 | 0.01 | 134.66 THB | +30.21% | 0.56% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.57 T THB | 2.38 THB | +3.48% | 500 | 0.01 | 0.02 | 134.66 THB | +30.21% | 0.56% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.57 T THB | 3.08 THB | +0.65% | 141.86 K | 0.32 | 0.02 | 134.66 THB | +30.21% | 0.56% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.57 T THB | 4.62 THB | −0.43% | 65.47 K | 0.44 | 0.03 | 134.66 THB | +30.21% | 0.56% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.22 T THB | 2.52 THB | +2.44% | 24.83 K | 0.18 | 0.01 | 287.73 THB | −14.70% | 2.09% | Không được đánh giá |
| QQCOM03QUALCOMM Incorporated Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 6.22 T THB | 2.70 THB | +0.75% | 100 | 0.24 | 0.01 | 287.73 THB | −14.70% | 2.09% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.22 T THB | 3.24 THB | +1.89% | 14.66 K | 0.05 | 0.01 | 287.73 THB | −14.70% | 2.09% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 6.22 T THB | 2.78 THB | +2.96% | 66.77 K | 0.20 | 0.01 | 287.73 THB | −14.70% | 2.09% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 5.99 T THB | 3.08 THB | +0.65% | 325 | 0.02 | 0.01 | 297.51 THB | +21.84% | 1.60% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 5.12 T THB | 6.05 THB | −3.97% | 97.63 K | 1.19 | 0.04 | 168.43 THB | +115.65% | 0.19% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 5.12 T THB | 4.10 THB | −5.09% | 1.96 M | 1.44 | 37.72 | 0.11 THB | +103.56% | 0.16% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 5.12 T THB | 5.95 THB | −4.03% | 198.02 K | 0.74 | 36.68 | 0.16 THB | +103.51% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.97 T THB | 3.48 THB | −6.45% | 3.68 M | 0.62 | 7.12 | 0.49 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.97 T THB | 2.74 THB | −7.43% | 20.69 M | 1.29 | 0.00 | 4,197.34 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.97 T THB | 6.95 THB | −6.71% | 628.38 K | 0.75 | 6.82 | 1.02 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.95 T THB | 4.36 THB | −2.68% | 170.21 K | 1.35 | — | −0.04 THB | −117.53% | 0.68% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.72 T THB | 5.80 THB | +0.87% | 129.38 K | 0.99 | 0.02 | 305.43 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
| MMRVL03Marvell Technology, Inc. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 4.72 T THB | 1.52 THB | −5.59% | 151.45 K | 1.25 | 0.01 | 101.60 THB | — | 0.15% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.72 T THB | 4.68 THB | −4.10% | 2.01 M | 0.41 | 47.66 | 0.10 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.72 T THB | 3.92 THB | −3.45% | 1.47 M | 1.19 | 0.04 | 101.60 THB | — | 0.15% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.72 T THB | 4.68 THB | −4.10% | 77.18 K | 0.35 | 0.05 | 101.60 THB | — | 0.15% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.3 T THB | 1.70 THB | −7.61% | 820.57 K | 1.63 | 0.00 | 640.49 THB | +153.23% | 0.53% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.3 T THB | 3.22 THB | −6.40% | 2.91 M | 0.37 | 24.69 | 0.13 THB | +140.15% | 0.12% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 4.08 T THB | 1.11 THB | −6.72% | 4.99 M | 1.65 | 0.00 | 866.04 THB | +288.92% | 0.17% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.89 T THB | 2.66 THB | −4.32% | 72.55 K | 1.43 | 0.01 | 479.39 THB | +29.55% | 0.79% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.75 T THB | 1.88 THB | −6.00% | 906.41 K | 4.18 | 0.01 | 350.59 THB | +1,569.59% | 0.28% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.75 T THB | 3.46 THB | −6.99% | 1.47 M | 1.02 | 0.01 | 350.59 THB | +1,569.59% | 0.28% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.44 T THB | 3.56 THB | −1.66% | 109.15 K | 0.46 | 0.04 | 82.96 THB | +62.04% | 0.94% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.18 T THB | 2.28 THB | −6.56% | 324.04 K | 0.14 | 0.02 | 109.33 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.15 T THB | 6.45 THB | −2.27% | 49.07 K | 1.13 | 1.11 | 5.82 THB | −9.02% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.15 T THB | 2.94 THB | −3.29% | 720.13 K | 0.72 | 22.86 | 0.13 THB | −15.67% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.15 T THB | 2.70 THB | −2.17% | 168.82 K | 4.43 | 0.46 | 5.82 THB | −9.02% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.15 T THB | 12.9 THB | −2.27% | 3.76 M | 1.23 | 22.78 | 0.57 THB | −15.60% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.15 T THB | 5.25 THB | −0.94% | 36.4 K | 12.91 | 0.90 | 5.82 THB | −9.02% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 3.15 T THB | 1.58 THB | 0.00% | 3.28 M | 3.19 | 23.17 | 0.07 THB | −15.59% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.69 T THB | 4.08 THB | −4.23% | 173.17 K | 1.12 | 0.12 | 32.95 THB | +141.26% | 0.08% | Mua mạnh |
| VVRT03Vertiv Holdings Co. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 2.66 T THB | 1.52 THB | −5.00% | 17.04 K | 0.34 | 0.01 | 179.91 THB | +108.87% | 0.12% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.66 T THB | 1.80 THB | −4.76% | 707.96 K | 0.19 | 35.64 | 0.05 THB | +98.82% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.66 T THB | 6.00 THB | −6.25% | 36.6 K | 0.15 | 0.03 | 179.91 THB | +108.87% | 0.12% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.66 T THB | 2.36 THB | −4.07% | 146.11 K | 0.09 | 0.01 | 179.91 THB | +108.87% | 0.12% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.63 T THB | 2.32 THB | −4.13% | 3.23 M | 0.99 | 48.64 | 0.05 THB | +65.63% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.63 T THB | 1.94 THB | −3.96% | 2.5 K | 0.08 | 47.78 | 0.04 THB | +66.39% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.63 T THB | 1.33 THB | −2.92% | 43.5 K | 5.62 | 0.32 | 4.18 THB | +80.02% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.63 T THB | 2.86 THB | −1.38% | 187.37 K | 0.43 | 49.31 | 0.06 THB | +66.19% | 0.00% | Không được đánh giá |
| 2.43 T THB | 177.0 THB | −5.35% | 39.53 M | 1.41 | 73.18 | 2.42 THB | +53.04% | 0.31% | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 2.43 T THB | 177.0 THB | −5.35% | 39.48 M | 1.41 | 73.18 | 2.42 THB | +53.04% | 0.31% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.36 T THB | 1.33 THB | −3.62% | 5.13 M | 1.27 | 0.04 | 33.79 THB | +20.89% | 1.16% | Không được đánh giá |
| HHPE03Hewlett Packard Enterprise Co. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 2.24 T THB | 1.84 THB | −4.66% | 1.25 K | 0.09 | 0.03 | 64.16 THB | +147.23% | 1.14% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.24 T THB | 2.52 THB | −0.79% | 756.79 K | 0.35 | 0.04 | 64.16 THB | +147.23% | 1.14% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 2.07 T THB | 3.96 THB | +1.02% | 5.57 K | 0.03 | 0.01 | 609.65 THB | −52.05% | 0.60% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.99 T THB | 2.36 THB | −4.84% | 141.37 K | 0.06 | 0.04 | 54.34 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.99 T THB | 1.17 THB | −5.65% | 9.09 M | 2.25 | 0.02 | 54.34 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.92 T THB | 2.36 THB | 0.00% | 1 | 0.00 | — | — | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.38 T THB | 1.40 THB | −0.71% | 1.98 K | 0.03 | 0.08 | 18.40 THB | −7.75% | 0.76% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.32 T THB | 7.20 THB | −3.36% | 37.55 K | 2.26 | 0.02 | 293.11 THB | +228.57% | 0.20% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.32 T THB | 3.60 THB | −2.70% | 43.93 K | 0.71 | 0.01 | 293.11 THB | +228.57% | 0.20% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.32 T THB | 2.62 THB | −4.38% | 159.27 K | 0.23 | 0.01 | 293.11 THB | +228.57% | 0.20% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.3 T THB | 1.24 THB | −6.06% | 956.07 K | 1.19 | 0.01 | 84.80 THB | +132.55% | 0.00% | Không được đánh giá |
| AALAB03Astera Labs, Inc. Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 1.3 T THB | 1.24 THB | −2.36% | 401 | 0.16 | 0.01 | 84.80 THB | +132.55% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.3 T THB | 0.81 THB | 0.00% | 158.64 K | 0.34 | 0.01 | 149.93 THB | +372.46% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.29 T THB | 3.26 THB | +6.54% | 314.33 K | 0.21 | 0.02 | 136.94 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.29 T THB | 6.45 THB | +6.61% | 767.2 K | 0.86 | 48.72 | 0.13 THB | — | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.15 T THB | 4.14 THB | −2.36% | 195.26 K | 0.25 | 2.42 | 1.71 THB | −57.09% | 2.02% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.05 T THB | 0.88 THB | +6.02% | 1.54 M | 0.35 | — | −9.31 THB | +37.44% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.05 T THB | 1.75 THB | +6.06% | 1.02 M | 0.67 | — | −9.31 THB | +37.44% | 0.00% | Không được đánh giá |
Chứng chỉ lưu ký | 1.05 T THB | 1.75 THB | +6.71% | 2.03 M | 0.27 | — | −0.01 THB | +41.94% | 0.00% | Không được đánh giá |