Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Chứng khoán Anh được giao dịch tích cực nhất
Bạn có thể tìm thấy Chứng khoán Anh hoạt động tích cực nhất trên thị trường bên dưới. Các công ty được sắp xếp theo khối lượng hàng ngày và được cung cấp các số liệu thống kê khác để giúp bạn tìm hiểu lý do tại sao các cổ phiếu này lại phổ biến đến vậy.
Mã | Giá × khối lượng | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 472.68 M GBP | 3,722.5 GBX | −1.63% | 12.7 M | 1.53 | 215.38 B GBP | 8.67 | 4.29 GBP | +131.21% | 2.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 442.81 M GBP | 559.4 GBX | −1.41% | 79.16 M | 1.71 | 88.33 B GBP | 13.22 | 0.42 GBP | +510.53% | 4.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 390.71 M GBP | 1,304.6 GBX | −0.21% | 29.95 M | 1.22 | 225.86 B GBP | 11.47 | 1.14 GBP | +57.94% | 4.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 288.46 M GBP | 1,261.2 GBX | +1.74% | 22.87 M | 1.06 | 104.4 B GBP | 34.89 | 0.36 GBP | −47.06% | 0.87% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 236.88 M GBP | 420.25 GBX | −0.88% | 56.37 M | 1.15 | 57.8 B GBP | 8.02 | 0.52 GBP | +23.74% | 2.65% | Tài chính | Mua | |
| 183.75 M GBP | 495.15 GBX | −0.35% | 37.11 M | 1.31 | 58.68 B GBP | 14.71 | 0.34 GBP | — | 2.49% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 180.53 M GBP | 4,567 GBX | −3.18% | 3.95 M | 1.48 | 99.78 B GBP | 15.70 | 2.91 GBP | +110.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 179.88 M GBP | 4,930 GBX | −2.03% | 3.65 M | 1.14 | 107.08 B GBP | 22.11 | 2.23 GBP | +5.37% | 3.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 176.97 M GBP | 1,249.5 GBX | −2.80% | 14.16 M | 1.60 | 63.59 B GBP | 19.16 | 0.65 GBP | +8.18% | 3.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 141.75 M GBP | 338.9 GBX | −0.53% | 41.83 M | 0.85 | 29.68 B GBP | 18.70 | 0.18 GBP | +8.37% | 2.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 139.93 M GBP | 1,846.0 GBX | −1.83% | 7.58 M | 1.62 | 58.15 B GBP | 26.44 | 0.70 GBP | +7.38% | 1.90% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 139.74 M GBP | 95.88 GBX | −1.09% | 145.75 M | 0.75 | 55.69 B GBP | 9.60 | 0.10 GBP | — | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 130.74 M GBP | 6,281 GBX | +0.18% | 2.08 M | 0.62 | 105.49 B GBP | 11.42 | 5.50 GBP | +13.27% | 5.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 125.47 M GBP | 1,890.0 GBX | 0.00% | 6.64 M | 0.86 | 75.77 B GBP | 17.70 | 1.07 GBP | −19.97% | 3.60% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 117.44 M GBP | 1,882.5 GBX | +0.59% | 6.24 M | 1.44 | 40.37 B GBP | 32.37 | 0.58 GBP | −28.90% | 2.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 106.45 M GBP | 2,358 GBX | 0.00% | 4.51 M | 2.21 | 6.13 B GBP | 23.29 | 1.01 GBP | −14.68% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 106.41 M GBP | 3,701 GBX | 0.00% | 2.88 M | 0.64 | 41.03 B GBP | — | −1.89 GBP | +40.97% | 0.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 96.7 M GBP | 9,462 GBX | −2.85% | 1.02 M | 0.81 | 46.88 B GBP | 34.25 | 2.76 GBP | +48.73% | 1.61% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 92.29 M GBP | 4,188 GBX | +3.36% | 2.2 M | 2.95 | 17.98 B GBP | 17.64 | 2.37 GBP | +12.70% | 2.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 91.18 M GBP | 922.6 GBX | −0.60% | 9.88 M | 1.11 | 23.55 B GBP | 8.70 | 1.06 GBP | +6.54% | 2.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 88.15 M GBP | 587.4 GBX | −0.98% | 15.01 M | 0.72 | 48.21 B GBP | 7.94 | 0.74 GBP | +13.32% | 5.73% | Tài chính | Mua | |
| 84.41 M GBP | 217.0 GBX | −6.38% | 38.9 M | 1.94 | 22.82 B GBP | 20.02 | 0.11 GBP | +2.46% | 3.59% | Truyền thông | Trung tính | |
| 83.2 M GBP | 3,016 GBX | −2.20% | 2.76 M | 0.92 | 53.07 B GBP | 24.17 | 1.25 GBP | +20.69% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 80.77 M GBP | 433.7 GBX | +1.52% | 18.62 M | 1.76 | 18.93 B GBP | 7.76 | 0.56 GBP | +8.50% | 1.58% | Vận chuyển | Mua | |
| 76.65 M GBP | 2,093 GBX | +0.10% | 3.66 M | 0.72 | 46.2 B GBP | 12.01 | 1.74 GBP | +20.66% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| 74.58 M GBP | 178.00 USD | +0.59% | 564.13 K | 1.57 | 18.77 B GBP | 37.83 | 3.55 GBP | −0.31% | 1.09% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 62.81 M GBP | 304.7 GBX | −1.77% | 20.61 M | 1.47 | 16.58 B GBP | 26.99 | 0.11 GBP | +190.23% | 7.05% | Tài chính | Bán | |
| 58.44 M GBP | 5,590 GBX | −1.13% | 1.05 M | 0.66 | 35.78 B GBP | 12.66 | 4.42 GBP | +133.98% | 3.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 55.54 M GBP | 2,649 GBX | −0.11% | 2.1 M | 0.84 | 31.8 B GBP | 25.14 | 1.05 GBP | −2.62% | 2.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 53.85 M GBP | 2,973 GBX | −2.91% | 1.81 M | 0.98 | 22.27 B GBP | 13.98 | 2.13 GBP | −29.03% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 52.7 M GBP | 6,450 GBX | −0.15% | 817.04 K | 2.02 | 5.51 B GBP | 456.80 | 0.14 GBP | −93.23% | 3.36% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 51.97 M GBP | 554.0 GBX | −1.21% | 9.38 M | 0.97 | 34.29 B GBP | 18.77 | 0.30 GBP | +30.10% | 2.67% | Bán lẻ | Mua | |
| 48.49 M GBP | 1,161.0 GBX | −1.86% | 4.18 M | 0.93 | 9.96 B GBP | 21.20 | 0.55 GBP | +27.05% | 2.49% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 48.14 M GBP | 33.23 USD | −2.58% | 1.95 M | 0.89 | 43.38 B GBP | 27.99 | 0.90 GBP | +38.09% | 1.97% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 46.16 M GBP | 5,945 GBX | −0.34% | 776.47 K | 1.37 | 9.11 B GBP | 28.98 | 2.05 GBP | −8.16% | 2.78% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 45.62 M GBP | 116.50 GBX | −2.43% | 39.16 M | 0.75 | 28.07 B GBP | — | −0.02 GBP | +87.67% | 3.30% | Truyền thông | Trung tính | |
| 44.41 M GBP | 433.2 GBX | −2.48% | 10.25 M | 1.48 | 9.12 B GBP | 17.63 | 0.25 GBP | +2,660.67% | 0.95% | Bán lẻ | Mua | |
| 41.19 M GBP | 2,525 GBX | −1.87% | 1.63 M | 0.74 | 26.68 B GBP | 4.69 | 5.39 GBP | +3.50% | 3.21% | Hỗn hợp | Mua | |
| 38.97 M GBP | 3,064 GBX | −2.17% | 1.27 M | 0.83 | 27.11 B GBP | 25.12 | 1.22 GBP | +22.99% | 1.67% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 33.87 M GBP | 3,113 GBX | −0.38% | 1.09 M | 1.14 | 32.02 B GBP | 24.90 | 1.25 GBP | +46.11% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 33.72 M GBP | 2,862 GBX | −2.12% | 1.18 M | 1.55 | 8.94 B GBP | 18.96 | 1.51 GBP | +3.90% | 2.58% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 32.29 M GBP | 913.4 GBX | −0.35% | 3.54 M | 1.89 | 12.32 B GBP | 41.50 | 0.22 GBP | −51.99% | 3.47% | Tài chính | Trung tính | |
| 32.11 M GBP | 3,352 GBX | +1.15% | 958.04 K | 0.96 | 12.99 B GBP | 34.14 | 0.98 GBP | +25.61% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 30.87 M GBP | 1,165.0 GBX | −3.20% | 2.65 M | 0.80 | 10.71 B GBP | 29.29 | 0.40 GBP | +16.04% | 1.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 29.64 M GBP | 733.8 GBX | −2.50% | 4.04 M | 0.84 | 22.36 B GBP | 42.81 | 0.17 GBP | −21.98% | 5.38% | Tài chính | Mua | |
| 29.11 M GBP | 1,900 GBX | −1.91% | 1.53 M | 1.39 | 5.68 B GBP | 11.59 | 1.64 GBP | +6.59% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 28.57 M GBP | 354.7 GBX | −1.25% | 8.05 M | 0.86 | 7.76 B GBP | 21.69 | 0.16 GBP | +7.85% | 3.84% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 28.3 M GBP | 3,934 GBX | −3.01% | 719.49 K | 1.34 | 12.1 B GBP | 17.32 | 2.27 GBP | −15.85% | 4.05% | Tài chính | Mua | |
| 28.03 M GBP | 2,573 GBX | −1.61% | 1.09 M | 1.24 | 7.31 B GBP | 28.91 | 0.89 GBP | +4.35% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 27.21 M GBP | 1,097 GBX | 0.00% | 2.48 M | 1.72 | 979.46 M GBP | 14.40 | 0.76 GBP | +8.46% | 2.02% | Truyền thông | Mua | |
| 26.51 M GBP | 1,295.0 GBX | −1.37% | 2.05 M | 1.27 | 7.89 B GBP | 26.14 | 0.50 GBP | −23.84% | 1.94% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 25.89 M GBP | 1,006.5 GBX | −1.18% | 2.57 M | 1.53 | 5.07 B GBP | 24.36 | 0.41 GBP | −13.99% | 0.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 25.79 M GBP | 4,594 GBX | −0.09% | 561.3 K | 1.61 | 5.06 B GBP | 23.71 | 1.94 GBP | +32.14% | 1.62% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 25.23 M GBP | 836.8 GBX | −1.97% | 3.02 M | 0.67 | 11.78 B GBP | 48.29 | 0.17 GBP | +219.74% | 2.60% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 24.43 M GBP | 1,305.0 GBX | +0.19% | 1.87 M | 1.12 | 4.18 B GBP | 13.86 | 0.94 GBP | +18.81% | 4.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 23.97 M GBP | 2,513 GBX | +0.72% | 953.84 K | 1.25 | 18.04 B GBP | 10.90 | 2.30 GBP | +382.60% | 4.58% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 23.5 M GBP | 789.5 GBX | +0.19% | 2.98 M | 3.02 | 3.47 B GBP | 22.87 | 0.35 GBP | +6.38% | 3.01% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 23.05 M GBP | 352.1 GBX | −1.98% | 6.55 M | 0.80 | 9.01 B GBP | 25.06 | 0.14 GBP | +38.70% | 2.62% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 22.58 M GBP | 6,990 GBX | −0.14% | 323.05 K | 0.73 | 9.45 B GBP | 49.62 | 1.41 GBP | +13.29% | 0.90% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 22.23 M GBP | 408.7 GBX | −2.46% | 5.44 M | 1.03 | 4.52 B GBP | — | −0.22 GBP | −163.19% | 3.58% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 21.08 M GBP | 1,543 GBX | −1.28% | 1.37 M | 1.26 | 11.54 B GBP | 17.98 | 0.86 GBP | +121.69% | 3.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 21.03 M GBP | 555.4 GBX | +0.91% | 3.79 M | 1.25 | 4.06 B GBP | 19.44 | 0.29 GBP | +9.93% | 1.91% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 20.47 M GBP | 3,306 GBX | −0.72% | 619.24 K | 1.29 | 10.05 B GBP | 26.87 | 1.23 GBP | +61.02% | 3.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 19.54 M GBP | 1,124.0 GBX | −1.14% | 1.74 M | 1.40 | 5.66 B GBP | 10.55 | 1.07 GBP | +12.90% | 1.57% | Tài chính | Mua | |
| 19.09 M GBP | 297.0 GBX | −7.65% | 6.43 M | 2.09 | 3.69 B GBP | 14.20 | 0.21 GBP | +72.61% | 3.80% | Tài chính | Mua | |
| 18.98 M GBP | 374.5 GBX | −1.27% | 5.07 M | 0.87 | 6.12 B GBP | 21.45 | 0.17 GBP | +69.84% | 3.29% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 18.6 M GBP | 3,666 GBX | +0.41% | 507.32 K | 1.12 | 5.04 B GBP | 64.46 | 0.57 GBP | −43.22% | 3.07% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 18.02 M GBP | 151.50 GBX | −0.13% | 11.89 M | 0.59 | 6.93 B GBP | 9.66 | 0.16 GBP | — | 3.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 17.71 M GBP | 187.9 GBX | −0.05% | 9.42 M | 1.83 | 4.59 B GBP | 14.49 | 0.13 GBP | −23.93% | 6.62% | Tài chính | Mua | |
| 17.25 M GBP | 465.3 GBX | −0.04% | 3.71 M | 1.03 | 5.92 B GBP | 36.49 | 0.13 GBP | −47.98% | 1.58% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 16.63 M GBP | 2,802 GBX | −0.36% | 593.59 K | 0.63 | 6.67 B GBP | 20.65 | 1.36 GBP | +45.36% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 16.33 M GBP | 936.0 GBX | −1.37% | 1.74 M | 0.96 | 3.28 B GBP | — | — | — | 7.73% | Tài chính | Mua | |
| 15.21 M GBP | 928.0 GBX | −1.75% | 1.64 M | 0.67 | 9.47 B GBP | — | −0.49 GBP | +22.49% | 5.94% | Tài chính | Mua | |
| 15.2 M GBP | 555.4 GBX | −0.50% | 2.74 M | 0.94 | 4.34 B GBP | 16.30 | 0.34 GBP | +7.95% | 2.03% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 15.19 M GBP | 1,990 GBX | −1.87% | 763.5 K | 0.86 | 14.13 B GBP | 15.11 | 1.32 GBP | −6.99% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 14.93 M GBP | 7,300 GBX | −0.68% | 204.45 K | 1.12 | 5.41 B GBP | 27.22 | 2.68 GBP | +21.91% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 14.53 M GBP | 678.0 GBX | −1.38% | 2.14 M | 0.91 | 5.63 B GBP | 14.69 | 0.46 GBP | −12.92% | 6.03% | Tài chính | Mua | |
| 14.07 M GBP | 1,108.0 GBX | −1.73% | 1.27 M | 0.78 | 4.03 B GBP | 190.05 | 0.06 GBP | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 13.66 M GBP | 332.7 GBX | +0.45% | 4.11 M | 0.64 | 4.45 B GBP | 19.76 | 0.17 GBP | +26.33% | 1.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 13.56 M GBP | 2,340 GBX | −2.01% | 579.43 K | 1.20 | 2.4 B GBP | 18.18 | 1.29 GBP | −8.81% | 2.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 13.5 M GBP | 1,650 GBX | −2.77% | 817.92 K | 2.20 | 3.65 B GBP | 12.55 | 1.31 GBP | +2.14% | 3.64% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 13.17 M GBP | 1,913 GBX | −3.38% | 688.29 K | 0.47 | 6.25 B GBP | 13.55 | 1.41 GBP | +7.11% | 1.97% | Tài chính | Mua | |
| 13.15 M GBP | 263.4 GBX | −1.72% | 4.99 M | 0.70 | 4.87 B GBP | 20.84 | 0.13 GBP | — | 7.08% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 13.14 M GBP | 2,938 GBX | −2.00% | 447.28 K | 2.15 | 2.11 B GBP | 13.32 | 2.21 GBP | +15.76% | 2.55% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 13.04 M GBP | 209.0 GBX | 0.00% | 6.24 M | 1.62 | 2.66 B GBP | 34.09 | 0.06 GBP | −19.02% | 2.14% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 12.95 M GBP | 250.4 GBX | −1.03% | 5.17 M | 0.73 | 4.86 B GBP | 54.32 | 0.05 GBP | −43.44% | 2.20% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 12.35 M GBP | 312 GBX | −1.27% | 3.96 M | 1.82 | 3.17 B GBP | — | — | — | 0.48% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 12.27 M GBP | 847.0 GBX | −1.34% | 1.45 M | 1.12 | 4.52 B GBP | 17.37 | 0.49 GBP | +5.24% | 2.62% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 11.89 M GBP | 684.4 GBX | −0.81% | 1.74 M | 0.31 | 5.21 B GBP | 12.64 | 0.54 GBP | −0.24% | 1.92% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 11.68 M GBP | 493.0 GBX | −0.12% | 2.37 M | 1.84 | 4.02 B GBP | 33.40 | 0.15 GBP | +25.83% | 1.69% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 11.64 M GBP | 851.5 GBX | +0.65% | 1.37 M | 0.78 | 4.02 B GBP | 16.29 | 0.52 GBP | +47.99% | 1.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 10.97 M GBP | 223.8 GBX | −2.70% | 4.9 M | 1.58 | 4.11 B GBP | 10.75 | 0.21 GBP | +18.97% | 6.33% | Tài chính | Trung tính | |
| 10.88 M GBP | 515.0 GBX | +1.98% | 2.11 M | 1.48 | 1.3 B GBP | 3.64 | 1.42 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 10.19 M GBP | 342.2 GBX | −1.72% | 2.98 M | 1.04 | 2.41 B GBP | 19.57 | 0.17 GBP | — | 7.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 10.17 M GBP | 1,062 GBX | +2.31% | 957.78 K | 1.62 | 1.09 B GBP | — | −0.53 GBP | −139.00% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 9.87 M GBP | 320.1 GBX | −1.45% | 3.08 M | 0.75 | 7.78 B GBP | — | −0.05 GBP | −82.44% | 6.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 9.59 M GBP | 4,856 GBX | +1.76% | 197.42 K | 2.37 | 2.68 B GBP | 6.60 | 7.35 GBP | +11.25% | 5.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9.39 M GBP | 97.65 GBX | +0.83% | 9.62 M | 0.93 | 2.51 B GBP | 16.01 | 0.06 GBP | −15.04% | 7.56% | Tài chính | Mua | |
| 9.35 M GBP | 277.6 GBX | −4.01% | 3.37 M | 0.99 | 10.08 B GBP | 18.20 | 0.15 GBP | +49.51% | 1.93% | Truyền thông | Mua | |
| 9.32 M GBP | 280.0 GBX | −1.34% | 3.33 M | 0.93 | 2.84 B GBP | 17.18 | 0.16 GBP | −48.63% | 3.40% | Bán lẻ | Mua |