Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty ở Vương quốc Anh có sẵn nhiều tiền mặt nhất
Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty ở Vương quốc Anh có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã | Lượng tiền mặt nắm giữ FQ | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 32.41 B GBP | 559.4 GBX | −1.41% | 79.16 M | 1.71 | 88.33 B GBP | 13.22 | 0.42 GBP | +510.53% | 4.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 27.42 B GBP | 3,722.5 GBX | −1.63% | 12.7 M | 1.53 | 215.38 B GBP | 8.67 | 4.29 GBP | +131.21% | 2.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 13.76 B GBP | 116.50 GBX | −2.43% | 39.16 M | 0.75 | 28.07 B GBP | — | −0.02 GBP | +87.67% | 3.30% | Truyền thông | Trung tính | |
| 7.9 B GBP | 433.7 GBX | +1.52% | 18.62 M | 1.76 | 18.93 B GBP | 7.76 | 0.56 GBP | +8.50% | 1.58% | Vận chuyển | Mua | |
| 7.16 B GBP | 6,281 GBX | +0.18% | 2.08 M | 0.62 | 105.49 B GBP | 11.42 | 5.50 GBP | +13.27% | 5.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.68 B GBP | 3,701 GBX | 0.00% | 2.88 M | 0.64 | 41.03 B GBP | — | −1.89 GBP | +40.97% | 0.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.68 B GBP | 1,261.2 GBX | +1.74% | 22.87 M | 1.06 | 104.4 B GBP | 34.89 | 0.36 GBP | −47.06% | 0.87% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.15 B GBP | 13,930 GBX | −0.80% | 2.59 M | 0.97 | 217.5 B GBP | 26.45 | 5.27 GBP | +14.18% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 5.21 B GBP | 4,930 GBX | −2.03% | 3.65 M | 1.14 | 107.08 B GBP | 22.11 | 2.23 GBP | +5.37% | 3.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.44 B GBP | 554.0 GBX | −1.21% | 9.38 M | 0.97 | 34.29 B GBP | 18.77 | 0.30 GBP | +30.10% | 2.67% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.36 B GBP | 1,846.0 GBX | −1.83% | 7.58 M | 1.62 | 58.15 B GBP | 26.44 | 0.70 GBP | +7.38% | 1.90% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.25 B GBP | 9,462 GBX | −2.85% | 1.02 M | 0.81 | 46.88 B GBP | 34.25 | 2.76 GBP | +48.73% | 1.61% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.14 B GBP | 4,188 GBX | +3.36% | 2.2 M | 2.95 | 17.98 B GBP | 17.64 | 2.37 GBP | +12.70% | 2.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.47 B GBP | 151.50 GBX | −0.13% | 11.89 M | 0.59 | 6.93 B GBP | 9.66 | 0.16 GBP | — | 3.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.45 B GBP | 684.4 GBX | −0.81% | 1.74 M | 0.31 | 5.21 B GBP | 12.64 | 0.54 GBP | −0.24% | 1.92% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 3.29 B GBP | 1,510 GBX | +1.75% | 368.03 K | 0.62 | 2.62 B GBP | 7.94 | 1.90 GBP | +8.77% | 1.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.26 B GBP | 312.6 GBX | −1.14% | 1.2 M | 0.87 | 2.25 B GBP | 12.42 | 0.25 GBP | +12.07% | 5.39% | Tài chính | Mua | |
| 3.13 B GBP | 3,113 GBX | −0.38% | 1.09 M | 1.14 | 32.02 B GBP | 24.90 | 1.25 GBP | +46.11% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 2.96 B GBP | 1,890.0 GBX | 0.00% | 6.64 M | 0.86 | 75.77 B GBP | 17.70 | 1.07 GBP | −19.97% | 3.60% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 2.96 B GBP | 2,573 GBX | −1.61% | 1.09 M | 1.24 | 7.31 B GBP | 28.91 | 0.89 GBP | +4.35% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2.83 B GBP | 1,249.5 GBX | −2.80% | 14.16 M | 1.60 | 63.59 B GBP | 19.16 | 0.65 GBP | +8.18% | 3.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 2.73 B GBP | 495.15 GBX | −0.35% | 37.11 M | 1.31 | 58.68 B GBP | 14.71 | 0.34 GBP | — | 2.49% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 2.53 B GBP | 4,567 GBX | −3.18% | 3.95 M | 1.48 | 99.78 B GBP | 15.70 | 2.91 GBP | +110.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.36 B GBP | 408.7 GBX | −2.46% | 5.44 M | 1.03 | 4.52 B GBP | — | −0.22 GBP | −163.19% | 3.58% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 2.32 B GBP | 188.0 GBX | +0.11% | 2.27 M | 1.50 | 2.48 B GBP | 22.04 | 0.09 GBP | — | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 2.24 B GBP | 44.50 EUR | −0.13% | 186.5 K | 1.56 | 5.79 B GBP | 17.16 | 2.23 GBP | — | 2.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.12 B GBP | 217.0 GBX | −6.38% | 38.9 M | 1.94 | 22.82 B GBP | 20.02 | 0.11 GBP | +2.46% | 3.59% | Truyền thông | Trung tính | |
| 2.08 B GBP | 851.5 GBX | +0.65% | 1.37 M | 0.78 | 4.02 B GBP | 16.29 | 0.52 GBP | +47.99% | 1.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 1.9 B GBP | 314.2 GBX | +2.28% | 808.38 K | 0.95 | 1.28 B GBP | 23.29 | 0.13 GBP | +11.49% | 2.52% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 1.89 B GBP | 2,513 GBX | +0.72% | 953.84 K | 1.25 | 18.04 B GBP | 10.90 | 2.30 GBP | +382.60% | 4.58% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.86 B GBP | 352.1 GBX | −1.98% | 6.55 M | 0.80 | 9.01 B GBP | 25.06 | 0.14 GBP | +38.70% | 2.62% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.79 B GBP | 1,543 GBX | −1.28% | 1.37 M | 1.26 | 11.54 B GBP | 17.98 | 0.86 GBP | +121.69% | 3.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.79 B GBP | 277.6 GBX | −4.01% | 3.37 M | 0.99 | 10.08 B GBP | 18.20 | 0.15 GBP | +49.51% | 1.93% | Truyền thông | Mua | |
| 1.67 B GBP | 1,062 GBX | +2.31% | 957.78 K | 1.62 | 1.09 B GBP | — | −0.53 GBP | −139.00% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 1.57 B GBP | 2,649 GBX | −0.11% | 2.1 M | 0.84 | 31.8 B GBP | 25.14 | 1.05 GBP | −2.62% | 2.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| AAMCAirtel Mobile Commerce NV | 1.54 B GBP | 194.2 GBX | −0.31% | 733.14 K | 0.78 | 5.25 B GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |
| 1.52 B GBP | 1,882.5 GBX | +0.59% | 6.24 M | 1.44 | 40.37 B GBP | 32.37 | 0.58 GBP | −28.90% | 2.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.48 B GBP | 1,764 GBX | −0.90% | 294.82 K | 1.46 | 1.85 B GBP | 15.81 | 1.12 GBP | +88.38% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 1.46 B GBP | 1,900 GBX | −1.91% | 1.53 M | 1.39 | 5.68 B GBP | 11.59 | 1.64 GBP | +6.59% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.3 B GBP | 263.4 GBX | −1.72% | 4.99 M | 0.70 | 4.87 B GBP | 20.84 | 0.13 GBP | — | 7.08% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.26 B GBP | 44.90 GBX | −2.39% | 1.94 M | 0.30 | 115.66 M GBP | 11.09 | 0.04 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.09 B GBP | 6,450 GBX | −0.15% | 817.04 K | 2.02 | 5.51 B GBP | 456.80 | 0.14 GBP | −93.23% | 3.36% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1.04 B GBP | 433.2 GBX | −2.48% | 10.25 M | 1.48 | 9.12 B GBP | 17.63 | 0.25 GBP | +2,660.67% | 0.95% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.03 B GBP | 936.0 GBX | −1.37% | 1.74 M | 0.96 | 3.28 B GBP | — | — | — | 7.73% | Tài chính | Mua | |
| 1.02 B GBP | 3,666 GBX | −1.93% | 239.81 K | 0.83 | 3.39 B GBP | 11.08 | 3.31 GBP | −10.61% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 1.01 B GBP | 1,990 GBX | −1.87% | 763.5 K | 0.86 | 14.13 B GBP | 15.11 | 1.32 GBP | −6.99% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 970.9 M GBP | 332.7 GBX | +0.45% | 4.11 M | 0.64 | 4.45 B GBP | 19.76 | 0.17 GBP | +26.33% | 1.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 878 M GBP | 5,590 GBX | −1.13% | 1.05 M | 0.66 | 35.78 B GBP | 12.66 | 4.42 GBP | +133.98% | 3.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 826 M GBP | 338.9 GBX | −0.53% | 41.83 M | 0.85 | 29.68 B GBP | 18.70 | 0.18 GBP | +8.37% | 2.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 796 M GBP | 3,306 GBX | −0.72% | 619.24 K | 1.29 | 10.05 B GBP | 26.87 | 1.23 GBP | +61.02% | 3.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 789 M GBP | 354.7 GBX | −1.25% | 8.05 M | 0.86 | 7.76 B GBP | 21.69 | 0.16 GBP | +7.85% | 3.84% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 764.6 M GBP | 331.2 GBX | −1.13% | 1.1 M | 0.60 | 2.81 B GBP | — | −0.30 GBP | −13.68% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 748.7 M GBP | 1,006.5 GBX | −1.18% | 2.57 M | 1.53 | 5.07 B GBP | 24.36 | 0.41 GBP | −13.99% | 0.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 716 M GBP | 639.0 GBX | −0.54% | 1.05 M | 0.72 | 2.14 B GBP | 10.08 | 0.63 GBP | −39.65% | 5.23% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 703 M GBP | 95.34 GBX | −1.51% | 9.23 M | 0.90 | 4.56 B GBP | 8.55 | 0.11 GBP | +12.85% | 1.31% | Bán lẻ | Mua | |
| 671 M GBP | 1,108.0 GBX | −1.73% | 1.27 M | 0.78 | 4.03 B GBP | 190.05 | 0.06 GBP | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 648.94 M GBP | 3,298 GBX | +0.43% | 134.2 K | 0.81 | 2.35 B GBP | 11.36 | 2.90 GBP | +4.59% | 5.42% | Tài chính | Mua | |
| 635 M GBP | 2,525 GBX | −1.87% | 1.63 M | 0.74 | 26.68 B GBP | 4.69 | 5.39 GBP | +3.50% | 3.21% | Hỗn hợp | Mua | |
| 626.84 M GBP | 178.00 USD | +0.59% | 564.13 K | 1.57 | 18.77 B GBP | 37.83 | 3.55 GBP | −0.31% | 1.09% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 605.2 M GBP | 7.65 USD | 0.00% | 1 | 0.00 | 1.02 B GBP | 11.45 | 0.50 GBP | +201.08% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 598.1 M GBP | 2,862 GBX | −2.12% | 1.18 M | 1.55 | 8.94 B GBP | 18.96 | 1.51 GBP | +3.90% | 2.58% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 597.6 M GBP | 836.8 GBX | −1.97% | 3.02 M | 0.67 | 11.78 B GBP | 48.29 | 0.17 GBP | +219.74% | 2.60% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 568.09 M GBP | 1,161.0 GBX | −1.86% | 4.18 M | 0.93 | 9.96 B GBP | 21.20 | 0.55 GBP | +27.05% | 2.49% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 562 M GBP | 2,400 GBX | −1.07% | 314.16 K | 1.03 | 3.05 B GBP | — | −0.76 GBP | −128.63% | 4.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 545.74 M GBP | 366.5 GBX | +4.27% | 189.37 K | 4.38 | 851.57 M GBP | — | — | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 518 M GBP | 1,165.0 GBX | −3.20% | 2.65 M | 0.80 | 10.71 B GBP | 29.29 | 0.40 GBP | +16.04% | 1.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 516.99 M GBP | 885 GBX | +1.84% | 139.82 K | 1.04 | 5.29 B GBP | 22.04 | 0.40 GBP | +48.96% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 512.7 M GBP | 1,144 GBX | −1.72% | 300 K | 0.66 | 1.93 B GBP | 24.87 | 0.46 GBP | +21.47% | 1.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 497 M GBP | 2,973 GBX | −2.91% | 1.81 M | 0.98 | 22.27 B GBP | 13.98 | 2.13 GBP | −29.03% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 496.7 M GBP | 357.0 GBX | −0.61% | 610.78 K | 0.64 | 2.11 B GBP | 8.88 | 0.40 GBP | +184.30% | 5.03% | Tài chính | Mua | |
| 491.6 M GBP | 4,342 GBX | +0.74% | 111.66 K | 0.84 | 1.96 B GBP | 11.34 | 3.83 GBP | +23.20% | 3.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 482.4 M GBP | 656.0 GBX | −1.20% | 301.81 K | 0.57 | 1.36 B GBP | — | −0.82 GBP | −208.19% | 1.79% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 462 M GBP | 203.4 GBX | −0.39% | 599.68 K | 1.13 | 3.89 B GBP | 11.88 | 0.17 GBP | −0.12% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 453.6 M GBP | 470.8 GBX | −3.90% | 1.96 M | 0.70 | 3.19 B GBP | — | −0.90 GBP | −13.90% | 4.04% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 453.3 M GBP | 1,716 GBX | −3.27% | 506.49 K | 1.08 | 4.22 B GBP | — | −0.26 GBP | +4.06% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 445.8 M GBP | 200.5 GBX | −0.25% | 737.04 K | 0.71 | 555.83 M GBP | 10.08 | 0.20 GBP | +265.81% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 438.6 M GBP | 5,945 GBX | −0.34% | 776.47 K | 1.37 | 9.11 B GBP | 28.98 | 2.05 GBP | −8.16% | 2.78% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 432.4 M GBP | 232.4 GBX | −0.26% | 1.01 M | 0.69 | 1.18 B GBP | 11.30 | 0.21 GBP | +0.49% | 3.12% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 430.51 M GBP | 248.0 GBX | −2.67% | 1.65 M | 0.81 | 4.27 B GBP | 21.27 | 0.12 GBP | — | 10.28% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 430 M GBP | 175.8 GBX | −0.11% | 389.72 K | 0.46 | 884.55 M GBP | 9.51 | 0.18 GBP | +71.59% | 6.54% | Hỗn hợp | Mua | |
| 425.6 M GBP | 43.86 GBX | −0.32% | 5.07 M | 0.33 | 268.55 M GBP | — | — | — | 0.00% | Vận chuyển | Mua | |
| 412 M GBP | 374.5 GBX | −1.27% | 5.07 M | 0.87 | 6.12 B GBP | 21.45 | 0.17 GBP | +69.84% | 3.29% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 400.54 M GBP | 270.6 GBX | −7.52% | 245.07 K | 0.88 | 678.44 M GBP | — | −5.67 GBP | −2,071.61% | 3.01% | Tài chính | Mua | |
| 395.61 M GBP | 33.23 USD | −2.58% | 1.95 M | 0.89 | 43.38 B GBP | 27.99 | 0.90 GBP | +38.09% | 1.97% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 394.91 M GBP | 1,034.2 GBX | −1.47% | 134.64 K | 0.57 | 1.94 B GBP | 15.22 | 0.68 GBP | +0.71% | 3.65% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 394.42 M GBP | 280 GBX | −0.71% | 82.92 K | 0.56 | 245.2 M GBP | 12.57 | 0.22 GBP | — | 0.00% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 392.23 M GBP | 678 GBX | −2.45% | 325.83 K | 1.43 | 1.99 B GBP | 24.65 | 0.28 GBP | +21.35% | 1.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 388.9 M GBP | 981.5 GBX | +2.45% | 364 K | 0.80 | 3.89 B GBP | 11.32 | 0.87 GBP | +28.46% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 388.3 M GBP | 342.2 GBX | −1.72% | 2.98 M | 1.04 | 2.41 B GBP | 19.57 | 0.17 GBP | — | 7.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 386.6 M GBP | 2,358 GBX | 0.00% | 4.51 M | 2.21 | 6.13 B GBP | 23.29 | 1.01 GBP | −14.68% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 381.6 M GBP | 206.4 GBX | −1.15% | 1.12 M | 0.44 | 1.51 B GBP | 13.72 | 0.15 GBP | +27.67% | 7.37% | Tài chính | Trung tính | |
| 378.3 M GBP | 7,300 GBX | −0.68% | 204.45 K | 1.12 | 5.41 B GBP | 27.22 | 2.68 GBP | +21.91% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 377.3 M GBP | 2,730 GBX | −1.27% | 18.17 K | 0.64 | 1.35 B GBP | 13.76 | 1.98 GBP | +141.61% | 5.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 365.58 M GBP | 363.6 GBX | −1.46% | 228.69 K | 0.77 | 1.05 B GBP | 239.21 | 0.02 GBP | −95.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 358.41 M GBP | 100.4 GBX | −0.79% | 3.25 M | 0.97 | 1.6 B GBP | 7.80 | 0.13 GBP | +27.68% | 5.54% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 354.6 M GBP | 394.0 GBX | −2.04% | 1.09 M | 0.47 | 3.74 B GBP | 133.11 | 0.03 GBP | −43.30% | 2.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 344 M GBP | 561.0 GBX | −0.18% | 880.89 K | 0.91 | 2.5 B GBP | 25.86 | 0.22 GBP | +43.26% | 3.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 342 M GBP | 280.0 GBX | −1.34% | 3.33 M | 0.93 | 2.84 B GBP | 17.18 | 0.16 GBP | −48.63% | 3.40% | Bán lẻ | Mua | |
| 339.5 M GBP | 4,570 GBX | −2.97% | 70.82 K | 1.08 | 1.51 B GBP | 18.31 | 2.50 GBP | +2.48% | 2.34% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 339 M GBP | 1,295.0 GBX | −1.37% | 2.05 M | 1.27 | 7.89 B GBP | 26.14 | 0.50 GBP | −23.84% | 1.94% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính |