Các công ty ở Vương quốc Anh có sẵn nhiều tiền mặt nhất

Tổng lượng tiền mặt mà doanh nghiệp có thể tiếp cận có thể được coi là thước đo sức khỏe tài chính của công ty. Các công ty ở Vương quốc Anh có nhiều tiền mặt nhất được tập hợp sau với tất cả số liệu thống kê quan trọng.
Mã
Lượng tiền mặt nắm giữ
FQ
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
BP.BP PLC32.41 B GBP559.4 GBX−1.41%79.16 M1.7188.33 B GBP13.220.42 GBP+510.53%4.38%Khoáng sản năng lượng
Mua
SHELShell Plc27.42 B GBP3,722.5 GBX−1.63%12.7 M1.53215.38 B GBP8.674.29 GBP+131.21%2.97%Khoáng sản năng lượng
Mua
VODVodafone Group Public Limited Company13.76 B GBP116.50 GBX−2.43%39.16 M0.7528.07 B GBP—−0.02 GBP+87.67%3.30%Truyền thông
Trung tính
IAGInternational Consolidated Airlines Group SA7.9 B GBP433.7 GBX+1.52%18.62 M1.7618.93 B GBP7.760.56 GBP+8.50%1.58%Vận chuyển
Mua
RIORio Tinto plc7.16 B GBP6,281 GBX+0.18%2.08 M0.62105.49 B GBP11.425.50 GBP+13.27%5.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
AALAnglo American plc6.68 B GBP3,701 GBX0.00%2.88 M0.6441.03 B GBP—−1.89 GBP+40.97%0.75%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
RR.Rolls-Royce Holdings plc6.68 B GBP1,261.2 GBX+1.74%22.87 M1.06104.4 B GBP34.890.36 GBP−47.06%0.87%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
AZNAstraZeneca PLC6.15 B GBP13,930 GBX−0.80%2.59 M0.97217.5 B GBP26.455.27 GBP+14.18%1.70%Công nghệ y tế
Mua
ULVRUnilever PLC5.21 B GBP4,930 GBX−2.03%3.65 M1.14107.08 B GBP22.112.23 GBP+5.37%3.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
TSCOTesco PLC4.44 B GBP554.0 GBX−1.21%9.38 M0.9734.29 B GBP18.770.30 GBP+30.10%2.67%Bán lẻ
Mua
BA.BAE Systems plc4.36 B GBP1,846.0 GBX−1.83%7.58 M1.6258.15 B GBP26.440.70 GBP+7.38%1.90%Công nghệ điện tử
Mua
LSEGLondon Stock Exchange Group plc4.25 B GBP9,462 GBX−2.85%1.02 M0.8146.88 B GBP34.252.76 GBP+48.73%1.61%Dịch vụ thương mại
Mua
CCHCoca-Cola HBC AG4.14 B GBP4,188 GBX+3.36%2.2 M2.9517.98 B GBP17.642.37 GBP+12.70%2.11%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CNACentrica plc3.47 B GBP151.50 GBX−0.13%11.89 M0.596.93 B GBP9.660.16 GBP—3.71%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
EZJeasyJet plc3.45 B GBP684.4 GBX−0.81%1.74 M0.315.21 B GBP12.640.54 GBP−0.24%1.92%Vận chuyển
Trung tính
JET2Jet2 PLC3.29 B GBP1,510 GBX+1.75%368.03 K0.622.62 B GBP7.941.90 GBP+8.77%1.15%Dịch vụ Khách hàng
Mua
TCAPTP ICAP Group plc3.26 B GBP312.6 GBX−1.14%1.2 M0.872.25 B GBP12.420.25 GBP+12.07%5.39%Tài chính
Mua
ANTOAntofagasta plc3.13 B GBP3,113 GBX−0.38%1.09 M1.1432.02 B GBP24.901.25 GBP+46.11%1.78%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
GSKGSK plc2.96 B GBP1,890.0 GBX0.00%6.64 M0.8675.77 B GBP17.701.07 GBP−19.97%3.60%Công nghệ y tế
Trung tính
SMINSmiths Group Plc2.96 B GBP2,573 GBX−1.61%1.09 M1.247.31 B GBP28.910.89 GBP+4.35%1.81%Công nghiệp chế tạo
Mua
NG.National Grid plc2.83 B GBP1,249.5 GBX−2.80%14.16 M1.6063.59 B GBP19.160.65 GBP+8.18%3.83%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
GLENGlencore plc2.73 B GBP495.15 GBX−0.35%37.11 M1.3158.68 B GBP14.710.34 GBP—2.49%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
BATSBritish American Tobacco p.l.c.2.53 B GBP4,567 GBX−3.18%3.95 M1.4899.78 B GBP15.702.91 GBP+110.69%5.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
WPPWPP Plc2.36 B GBP408.7 GBX−2.46%5.44 M1.034.52 B GBP—−0.22 GBP−163.19%3.58%Dịch vụ thương mại
Trung tính
QLTQuilter Plc2.32 B GBP188.0 GBX+0.11%2.27 M1.502.48 B GBP22.040.09 GBP—3.36%Tài chính
Mua
MTLNMetlen Energy & Metals PLC2.24 B GBP44.50 EUR−0.13%186.5 K1.565.79 B GBP17.162.23 GBP—2.05%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
BT.ABT Group plc2.12 B GBP217.0 GBX−6.38%38.9 M1.9422.82 B GBP20.020.11 GBP+2.46%3.59%Truyền thông
Trung tính
BBYBalfour Beatty plc2.08 B GBP851.5 GBX+0.65%1.37 M0.784.02 B GBP16.290.52 GBP+47.99%1.68%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
KIEKier Group plc1.9 B GBP314.2 GBX+2.28%808.38 K0.951.28 B GBP23.290.13 GBP+11.49%2.52%Dịch vụ công nghiệp
Mua
FRESFresnillo PLC1.89 B GBP2,513 GBX+0.72%953.84 K1.2518.04 B GBP10.902.30 GBP+382.60%4.58%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
RTORentokil Initial plc1.86 B GBP352.1 GBX−1.98%6.55 M0.809.01 B GBP25.060.14 GBP+38.70%2.62%Dịch vụ thương mại
Mua
UU.United Utilities Group PLC1.79 B GBP1,543 GBX−1.28%1.37 M1.2611.54 B GBP17.980.86 GBP+121.69%3.45%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
AAFAirtel Africa Plc1.79 B GBP277.6 GBX−4.01%3.37 M0.9910.08 B GBP18.200.15 GBP+49.51%1.93%Truyền thông
Mua
WIZZWizz Air Holdings Plc1.67 B GBP1,062 GBX+2.31%957.78 K1.621.09 B GBP—−0.53 GBP−139.00%0.00%Vận chuyển
Trung tính
SSESSE PLC1.57 B GBP2,649 GBX−0.11%2.1 M0.8431.8 B GBP25.141.05 GBP−2.62%2.62%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
AAMCAirtel Mobile Commerce NV1.54 B GBP194.2 GBX−0.31%733.14 K0.785.25 B GBP———0.00%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
DGEDiageo plc1.52 B GBP1,882.5 GBX+0.59%6.24 M1.4440.37 B GBP32.370.58 GBP−28.90%2.07%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
RATRathbones Group PLC1.48 B GBP1,764 GBX−0.90%294.82 K1.461.85 B GBP15.811.12 GBP+88.38%5.51%Tài chính
Mua
ICGICG plc1.46 B GBP1,900 GBX−1.91%1.53 M1.395.68 B GBP11.591.64 GBP+6.59%4.39%Tài chính
Mua mạnh
HBRHarbour Energy Plc1.3 B GBP263.4 GBX−1.72%4.99 M0.704.87 B GBP20.840.13 GBP—7.08%Khoáng sản năng lượng
Mua
VANQVanquis Banking Group PLC1.26 B GBP44.90 GBX−2.39%1.94 M0.30115.66 M GBP11.090.04 GBP—0.00%Tài chính
Mua mạnh
DCCDCC Energy Plc1.09 B GBP6,450 GBX−0.15%817.04 K2.025.51 B GBP456.800.14 GBP−93.23%3.36%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
MKSMarks and Spencer Group plc1.04 B GBP433.2 GBX−2.48%10.25 M1.489.12 B GBP17.630.25 GBP+2,660.67%0.95%Bán lẻ
Mua
IGGIG Group Holdings plc1.03 B GBP936.0 GBX−1.37%1.74 M0.963.28 B GBP———7.73%Tài chính
Mua
BKGBerkeley Group Holdings plc1.02 B GBP3,666 GBX−1.93%239.81 K0.833.39 B GBP11.083.31 GBP−10.61%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
ABFAssociated British Foods plc1.01 B GBP1,990 GBX−1.87%763.5 K0.8614.13 B GBP15.111.32 GBP−6.99%3.12%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán
BTRWBarratt Redrow plc970.9 M GBP332.7 GBX+0.45%4.11 M0.644.45 B GBP19.760.17 GBP+26.33%1.83%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
RKTReckitt Benckiser Group plc878 M GBP5,590 GBX−1.13%1.05 M0.6635.78 B GBP12.664.42 GBP+133.98%3.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
HLNHaleon PLC826 M GBP338.9 GBX−0.53%41.83 M0.8529.68 B GBP18.700.18 GBP+8.37%2.16%Công nghệ y tế
Mua
SVTSevern Trent Plc796 M GBP3,306 GBX−0.72%619.24 K1.2910.05 B GBP26.871.23 GBP+61.02%3.79%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
SBRYJ Sainsbury plc789 M GBP354.7 GBX−1.25%8.05 M0.867.76 B GBP21.690.16 GBP+7.85%3.84%Bán lẻ
Trung tính
OCDOOcado Group PLC764.6 M GBP331.2 GBX−1.13%1.1 M0.602.81 B GBP—−0.30 GBP−13.68%0.00%Bán lẻ
Trung tính
BABBabcock International Group PLC748.7 M GBP1,006.5 GBX−1.18%2.57 M1.535.07 B GBP24.360.41 GBP−13.99%0.72%Công nghiệp chế tạo
Mua
INCHInchcape plc716 M GBP639.0 GBX−0.54%1.05 M0.722.14 B GBP10.080.63 GBP−39.65%5.23%Dịch vụ phân phối
Mua
JD.JD Sports Fashion Plc703 M GBP95.34 GBX−1.51%9.23 M0.904.56 B GBP8.550.11 GBP+12.85%1.31%Bán lẻ
Mua
BRBYBurberry Group plc671 M GBP1,108.0 GBX−1.73%1.27 M0.784.03 B GBP190.050.06 GBP—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
PLUSPlus500 Ltd.648.94 M GBP3,298 GBX+0.43%134.2 K0.812.35 B GBP11.362.90 GBP+4.59%5.42%Tài chính
Mua
III3i Group plc635 M GBP2,525 GBX−1.87%1.63 M0.7426.68 B GBP4.695.39 GBP+3.50%3.21%Hỗn hợp
Mua
IHGInterContinental Hotels Group PLC626.84 M GBP178.00 USD+0.59%564.13 K1.5718.77 B GBP37.833.55 GBP−0.31%1.09%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
DARDar Global Plc605.2 M GBP7.65 USD0.00%10.001.02 B GBP11.450.50 GBP+201.08%0.00%Tài chính
Mua mạnh
BNZLBunzl plc598.1 M GBP2,862 GBX−2.12%1.18 M1.558.94 B GBP18.961.51 GBP+3.90%2.58%Dịch vụ phân phối
Trung tính
INFInforma Plc597.6 M GBP836.8 GBX−1.97%3.02 M0.6711.78 B GBP48.290.17 GBP+219.74%2.60%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
SN.Smith & Nephew plc568.09 M GBP1,161.0 GBX−1.86%4.18 M0.939.96 B GBP21.200.55 GBP+27.05%2.49%Công nghệ y tế
Trung tính
JMATJohnson Matthey Plc562 M GBP2,400 GBX−1.07%314.16 K1.033.05 B GBP—−0.76 GBP−128.63%4.17%Công nghiệp chế biến
Mua
PRNPrinces Group Plc545.74 M GBP366.5 GBX+4.27%189.37 K4.38851.57 M GBP———0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
SGESage Group plc518 M GBP1,165.0 GBX−3.20%2.65 M0.8010.71 B GBP29.290.40 GBP+16.04%1.89%Dịch vụ công nghệ
Mua
SEPLSeplat Energy PLC516.99 M GBP885 GBX+1.84%139.82 K1.045.29 B GBP22.040.40 GBP+48.96%1.70%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
SVSSavills plc512.7 M GBP1,144 GBX−1.72%300 K0.661.93 B GBP24.870.46 GBP+21.47%1.59%Tài chính
Mua mạnh
IMBImperial Brands PLC497 M GBP2,973 GBX−2.91%1.81 M0.9822.27 B GBP13.982.13 GBP−29.03%5.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
HMSOHammerson plc496.7 M GBP357.0 GBX−0.61%610.78 K0.642.11 B GBP8.880.40 GBP+184.30%5.03%Tài chính
Mua
MGNSMorgan Sindall Group plc491.6 M GBP4,342 GBX+0.74%111.66 K0.841.96 B GBP11.343.83 GBP+23.20%3.94%Dịch vụ công nghiệp
Mua
TPKTravis Perkins plc482.4 M GBP656.0 GBX−1.20%301.81 K0.571.36 B GBP—−0.82 GBP−208.19%1.79%Dịch vụ phân phối
Trung tính
N91Ninety One Plc462 M GBP203.4 GBX−0.39%599.68 K1.133.89 B GBP11.880.17 GBP−0.12%6.52%Tài chính
Mua
ENTEntain PLC453.6 M GBP470.8 GBX−3.90%1.96 M0.703.19 B GBP—−0.90 GBP−13.90%4.04%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
ZEGZegona Communications Plc453.3 M GBP1,716 GBX−3.27%506.49 K1.084.22 B GBP—−0.26 GBP+4.06%0.00%Tài chính
Mua mạnh
FCHFunding Circle Holdings Plc445.8 M GBP200.5 GBX−0.25%737.04 K0.71555.83 M GBP10.080.20 GBP+265.81%0.00%Tài chính
Mua mạnh
ITRKIntertek Group plc438.6 M GBP5,945 GBX−0.34%776.47 K1.379.11 B GBP28.982.05 GBP−8.16%2.78%Dịch vụ thương mại
Trung tính
FGPFirstGroup plc432.4 M GBP232.4 GBX−0.26%1.01 M0.691.18 B GBP11.300.21 GBP+0.49%3.12%Vận chuyển
Mua mạnh
ITHIthaca Energy PLC430.51 M GBP248.0 GBX−2.67%1.65 M0.814.27 B GBP21.270.12 GBP—10.28%Khoáng sản năng lượng
Mua
JUPJupiter Fund Management plc430 M GBP175.8 GBX−0.11%389.72 K0.46884.55 M GBP9.510.18 GBP+71.59%6.54%Hỗn hợp
Mua
MCGMobico Group PLC425.6 M GBP43.86 GBX−0.32%5.07 M0.33268.55 M GBP———0.00%Vận chuyển
Mua
KGFKingfisher Plc412 M GBP374.5 GBX−1.27%5.07 M0.876.12 B GBP21.450.17 GBP+69.84%3.29%Bán lẻ
Trung tính
BURBurford Capital Limited400.54 M GBP270.6 GBX−7.52%245.07 K0.88678.44 M GBP—−5.67 GBP−2,071.61%3.01%Tài chính
Mua
CPGCompass Group PLC395.61 M GBP33.23 USD−2.58%1.95 M0.8943.38 B GBP27.990.90 GBP+38.09%1.97%Dịch vụ Khách hàng
Mua
GFTUGrafton Group Plc394.91 M GBP1,034.2 GBX−1.47%134.64 K0.571.94 B GBP15.220.68 GBP+0.71%3.65%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
KISTKistos Holdings PLC394.42 M GBP280 GBX−0.71%82.92 K0.56245.2 M GBP12.570.22 GBP—0.00%Hỗn hợp
Mua mạnh
CMCXCMC Markets Plc392.23 M GBP678 GBX−2.45%325.83 K1.431.99 B GBP24.650.28 GBP+21.35%1.94%Tài chính
Mua mạnh
FRASFrasers Group PLC388.9 M GBP981.5 GBX+2.45%364 K0.803.89 B GBP11.320.87 GBP+28.46%0.00%Bán lẻ
Trung tính
PNNPennon Group Plc388.3 M GBP342.2 GBX−1.72%2.98 M1.042.41 B GBP19.570.17 GBP—7.60%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
WEIRWeir PLC386.6 M GBP2,358 GBX0.00%4.51 M2.216.13 B GBP23.291.01 GBP−14.68%1.77%Công nghiệp chế tạo
Mua
ASHMAshmore Group plc381.6 M GBP206.4 GBX−1.15%1.12 M0.441.51 B GBP13.720.15 GBP+27.67%7.37%Tài chính
Trung tính
SPXSpirax Group plc.378.3 M GBP7,300 GBX−0.68%204.45 K1.125.41 B GBP27.222.68 GBP+21.91%2.34%Công nghiệp chế tạo
Mua
RHIMRHI Magnesita NV377.3 M GBP2,730 GBX−1.27%18.17 K0.641.35 B GBP13.761.98 GBP+141.61%5.48%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
PTECPlaytech PLC365.58 M GBP363.6 GBX−1.46%228.69 K0.771.05 B GBP239.210.02 GBP−95.09%0.00%Dịch vụ công nghệ
Mua
SRESirius Real Estate Limited358.41 M GBP100.4 GBX−0.79%3.25 M0.971.6 B GBP7.800.13 GBP+27.68%5.54%Tài chính
Mua mạnh
BPTBridgepoint Group Plc354.6 M GBP394.0 GBX−2.04%1.09 M0.473.74 B GBP133.110.03 GBP−43.30%2.37%Tài chính
Mua mạnh
TATETate & Lyle PLC344 M GBP561.0 GBX−0.18%880.89 K0.912.5 B GBP25.860.22 GBP+43.26%3.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
BMEB&M European Value Retail PLC342 M GBP280.0 GBX−1.34%3.33 M0.932.84 B GBP17.180.16 GBP−48.63%3.40%Bán lẻ
Mua
CKNClarkson PLC339.5 M GBP4,570 GBX−2.97%70.82 K1.081.51 B GBP18.312.50 GBP+2.48%2.34%Vận chuyển
Mua mạnh
PSONPearson PLC339 M GBP1,295.0 GBX−1.37%2.05 M1.277.89 B GBP26.140.50 GBP−23.84%1.94%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính