Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty ở Vương quốc Anh có thu nhập ròng cao nhất
Thu nhập ròng cho thấy khả năng sinh lời thực sự của công ty và công ty được quản lý tốt như thế nào. Các công ty ở Vương quốc Anh sau đây có thu nhập ròng cao nhất trên thị trường. Các công ty được sắp xếp theo chỉ số này nhưng cũng có những chỉ số khác để nghiên cứu.
Mã | Doanh thu thuần FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16.01 B GBP | 1,304.6 GBX | −0.21% | 29.95 M | 1.22 | 225.86 B GBP | 11.47 | 1.14 GBP | +57.94% | 4.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 13.53 B GBP | 3,722.5 GBX | −1.63% | 12.7 M | 1.53 | 215.38 B GBP | 8.67 | 4.29 GBP | +131.21% | 2.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.76 B GBP | 13,930 GBX | −0.80% | 2.59 M | 0.97 | 217.5 B GBP | 26.45 | 5.27 GBP | +14.18% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 7.68 B GBP | 4,567 GBX | −3.18% | 3.95 M | 1.48 | 99.78 B GBP | 15.70 | 2.91 GBP | +110.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 7.56 B GBP | 6,281 GBX | +0.18% | 2.08 M | 0.62 | 105.49 B GBP | 11.42 | 5.50 GBP | +13.27% | 5.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 6.17 B GBP | 420.25 GBX | −0.88% | 56.37 M | 1.15 | 57.8 B GBP | 8.02 | 0.52 GBP | +23.74% | 2.65% | Tài chính | Mua | |
| 5.84 B GBP | 1,261.2 GBX | +1.74% | 22.87 M | 1.06 | 104.4 B GBP | 34.89 | 0.36 GBP | −47.06% | 0.87% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 5.72 B GBP | 1,890.0 GBX | 0.00% | 6.64 M | 0.86 | 75.77 B GBP | 17.70 | 1.07 GBP | −19.97% | 3.60% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 5.48 B GBP | 587.4 GBX | −0.98% | 15.01 M | 0.72 | 48.21 B GBP | 7.94 | 0.74 GBP | +13.32% | 5.73% | Tài chính | Mua | |
| 5.29 B GBP | 2,525 GBX | −1.87% | 1.63 M | 0.74 | 26.68 B GBP | 4.69 | 5.39 GBP | +3.50% | 3.21% | Hỗn hợp | Mua | |
| 5.22 B GBP | 4,930 GBX | −2.03% | 3.65 M | 1.14 | 107.08 B GBP | 22.11 | 2.23 GBP | +5.37% | 3.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4.2 B GBP | 95.88 GBX | −1.09% | 145.75 M | 0.75 | 55.69 B GBP | 9.60 | 0.10 GBP | — | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 3.53 B GBP | 2,093 GBX | +0.10% | 3.66 M | 0.72 | 46.2 B GBP | 12.01 | 1.74 GBP | +20.66% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| 3.24 B GBP | 1,249.5 GBX | −2.80% | 14.16 M | 1.60 | 63.59 B GBP | 19.16 | 0.65 GBP | +8.18% | 3.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 3.18 B GBP | 5,590 GBX | −1.13% | 1.05 M | 0.66 | 35.78 B GBP | 12.66 | 4.42 GBP | +133.98% | 3.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3.02 B GBP | 922.6 GBX | −0.60% | 9.88 M | 1.11 | 23.55 B GBP | 8.70 | 1.06 GBP | +6.54% | 2.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 2.86 B GBP | 433.7 GBX | +1.52% | 18.62 M | 1.76 | 18.93 B GBP | 7.76 | 0.56 GBP | +8.50% | 1.58% | Vận chuyển | Mua | |
| 2.07 B GBP | 2,973 GBX | −2.91% | 1.81 M | 0.98 | 22.27 B GBP | 13.98 | 2.13 GBP | −29.03% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2.06 B GBP | 3,016 GBX | −2.20% | 2.76 M | 0.92 | 53.07 B GBP | 24.17 | 1.25 GBP | +20.69% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2.06 B GBP | 1,846.0 GBX | −1.83% | 7.58 M | 1.62 | 58.15 B GBP | 26.44 | 0.70 GBP | +7.38% | 1.90% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.79 B GBP | 554.0 GBX | −1.21% | 9.38 M | 0.97 | 34.29 B GBP | 18.77 | 0.30 GBP | +30.10% | 2.67% | Bán lẻ | Mua | |
| 1.67 B GBP | 338.9 GBX | −0.53% | 41.83 M | 0.85 | 29.68 B GBP | 18.70 | 0.18 GBP | +8.37% | 2.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 1.39 B GBP | 33.23 USD | −2.58% | 1.95 M | 0.89 | 43.38 B GBP | 27.99 | 0.90 GBP | +38.09% | 1.97% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1.29 B GBP | 1,882.5 GBX | +0.59% | 6.24 M | 1.44 | 40.37 B GBP | 32.37 | 0.58 GBP | −28.90% | 2.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1.27 B GBP | 363.6 GBX | −1.46% | 228.69 K | 0.77 | 1.05 B GBP | 239.21 | 0.02 GBP | −95.09% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1.25 B GBP | 9,462 GBX | −2.85% | 1.02 M | 0.81 | 46.88 B GBP | 34.25 | 2.76 GBP | +48.73% | 1.61% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.21 B GBP | 2,649 GBX | −0.11% | 2.1 M | 0.84 | 31.8 B GBP | 25.14 | 1.05 GBP | −2.62% | 2.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1.12 B GBP | 3,064 GBX | −2.17% | 1.27 M | 0.83 | 27.11 B GBP | 25.12 | 1.22 GBP | +22.99% | 1.67% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 1.08 B GBP | 217.0 GBX | −6.38% | 38.9 M | 1.94 | 22.82 B GBP | 20.02 | 0.11 GBP | +2.46% | 3.59% | Truyền thông | Trung tính | |
| 1.06 B GBP | 125 GBP | 0.00% | 780 | 0.03 | 1.32 B GBP | 1.08 | 115.98 GBP | −54.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 1.05 B GBP | 2,513 GBX | +0.72% | 953.84 K | 1.25 | 18.04 B GBP | 10.90 | 2.30 GBP | +382.60% | 4.58% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 1.01 B GBP | 3,113 GBX | −0.38% | 1.09 M | 1.14 | 32.02 B GBP | 24.90 | 1.25 GBP | +46.11% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 979 M GBP | 733.8 GBX | −2.50% | 4.04 M | 0.84 | 22.36 B GBP | 42.81 | 0.17 GBP | −21.98% | 5.38% | Tài chính | Mua | |
| 930 M GBP | 1,990 GBX | −1.87% | 763.5 K | 0.86 | 14.13 B GBP | 15.11 | 1.32 GBP | −6.99% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 888.5 M GBP | 15,485 GBX | −3.16% | 314.08 K | 1.22 | 17.81 B GBP | 19.68 | 7.87 GBP | +19.33% | 1.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 805.31 M GBP | 4,188 GBX | +3.36% | 2.2 M | 2.95 | 17.98 B GBP | 17.64 | 2.37 GBP | +12.70% | 2.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 767.1 M GBP | 3,934 GBX | −3.01% | 719.49 K | 1.34 | 12.1 B GBP | 17.32 | 2.27 GBP | −15.85% | 4.05% | Tài chính | Mua | |
| 655.34 M GBP | 614.5 GBX | −0.08% | 1.29 M | 1.22 | 5.49 B GBP | 7.92 | 0.78 GBP | +5.64% | 6.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 598.58 M GBP | 12,790 GBX | +1.43% | 124.76 K | 1.16 | 5.39 B GBP | 8.03 | 15.93 GBP | +20.44% | 1.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 586.8 M GBP | 1,543 GBX | −1.28% | 1.37 M | 1.26 | 11.54 B GBP | 17.98 | 0.86 GBP | +121.69% | 3.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 562.65 M GBP | 178.00 USD | +0.59% | 564.13 K | 1.57 | 18.77 B GBP | 37.83 | 3.55 GBP | −0.31% | 1.09% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 551 M GBP | 913.4 GBX | −0.35% | 3.54 M | 1.89 | 12.32 B GBP | 41.50 | 0.22 GBP | −51.99% | 3.47% | Tài chính | Trung tính | |
| 531.1 M GBP | 1,124.0 GBX | −1.14% | 1.74 M | 1.40 | 5.66 B GBP | 10.55 | 1.07 GBP | +12.90% | 1.57% | Tài chính | Mua | |
| 524.17 M GBP | 4,585 GBX | +0.22% | 68.28 K | 1.39 | 1.53 B GBP | 3.41 | 13.44 GBP | +13.32% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 506.69 M GBP | 277.6 GBX | −4.01% | 3.37 M | 0.99 | 10.08 B GBP | 18.20 | 0.15 GBP | +49.51% | 1.93% | Truyền thông | Mua | |
| 500.74 M GBP | 936.0 GBX | −1.37% | 1.74 M | 0.96 | 3.28 B GBP | — | — | — | 7.73% | Tài chính | Mua | |
| 494 M GBP | 684.4 GBX | −0.81% | 1.74 M | 0.31 | 5.21 B GBP | 12.64 | 0.54 GBP | −0.24% | 1.92% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 478.4 M GBP | 1,900 GBX | −1.91% | 1.53 M | 1.39 | 5.68 B GBP | 11.59 | 1.64 GBP | +6.59% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 477 M GBP | 304.7 GBX | −1.77% | 20.61 M | 1.47 | 16.58 B GBP | 26.99 | 0.11 GBP | +190.23% | 7.05% | Tài chính | Bán | |
| 474.24 M GBP | 1,161.0 GBX | −1.86% | 4.18 M | 0.93 | 9.96 B GBP | 21.20 | 0.55 GBP | +27.05% | 2.49% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 459.2 M GBP | 2,862 GBX | −2.12% | 1.18 M | 1.55 | 8.94 B GBP | 18.96 | 1.51 GBP | +3.90% | 2.58% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 458.38 M GBP | 1,913 GBX | −3.38% | 688.29 K | 0.47 | 6.25 B GBP | 13.55 | 1.41 GBP | +7.11% | 1.97% | Tài chính | Mua | |
| 454 M GBP | 430.6 GBX | −1.15% | 2.08 M | 0.49 | 4.49 B GBP | 9.50 | 0.45 GBP | +29.38% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 436 M GBP | 95.34 GBX | −1.51% | 9.23 M | 0.90 | 4.56 B GBP | 8.55 | 0.11 GBP | +12.85% | 1.31% | Bán lẻ | Mua | |
| 410.5 M GBP | 1,510 GBX | +1.75% | 368.03 K | 0.62 | 2.62 B GBP | 7.94 | 1.90 GBP | +8.77% | 1.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 405.2 M GBP | 331.2 GBX | −1.13% | 1.1 M | 0.60 | 2.81 B GBP | — | −0.30 GBP | −13.68% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 388 M GBP | 223.8 GBX | −2.70% | 4.9 M | 1.58 | 4.11 B GBP | 10.75 | 0.21 GBP | +18.97% | 6.33% | Tài chính | Trung tính | |
| 387 M GBP | 4,856 GBX | +1.76% | 197.42 K | 2.37 | 2.68 B GBP | 6.60 | 7.35 GBP | +11.25% | 5.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 384 M GBP | 354.7 GBX | −1.25% | 8.05 M | 0.86 | 7.76 B GBP | 21.69 | 0.16 GBP | +7.85% | 3.84% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 375 M GBP | 981.5 GBX | +2.45% | 364 K | 0.80 | 3.89 B GBP | 11.32 | 0.87 GBP | +28.46% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 372.3 M GBP | 3,352 GBX | +1.15% | 958.04 K | 0.96 | 12.99 B GBP | 34.14 | 0.98 GBP | +25.61% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 371 M GBP | 3,306 GBX | −0.72% | 619.24 K | 1.29 | 10.05 B GBP | 26.87 | 1.23 GBP | +61.02% | 3.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 370 M GBP | 465.3 GBX | −0.04% | 3.71 M | 1.03 | 5.92 B GBP | 36.49 | 0.13 GBP | −47.98% | 1.58% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 369 M GBP | 1,165.0 GBX | −3.20% | 2.65 M | 0.80 | 10.71 B GBP | 29.29 | 0.40 GBP | +16.04% | 1.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 363.3 M GBP | 146.3 GBX | −0.95% | 4.67 M | 0.85 | 4.38 B GBP | 13.99 | 0.10 GBP | −38.97% | 5.46% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 356.63 M GBP | 352.1 GBX | −1.98% | 6.55 M | 0.80 | 9.01 B GBP | 25.06 | 0.14 GBP | +38.70% | 2.62% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 343.5 M GBP | 5,945 GBX | −0.34% | 776.47 K | 1.37 | 9.11 B GBP | 28.98 | 2.05 GBP | −8.16% | 2.78% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 343 M GBP | 678.0 GBX | −1.38% | 2.14 M | 0.91 | 5.63 B GBP | 14.69 | 0.46 GBP | −12.92% | 6.03% | Tài chính | Mua | |
| 340.2 M GBP | 148.4 GBX | +0.27% | 1.73 M | 0.58 | 2.92 B GBP | 7.33 | 0.20 GBP | +20.54% | 2.89% | Tài chính | Mua | |
| 335 M GBP | 1,295.0 GBX | −1.37% | 2.05 M | 1.27 | 7.89 B GBP | 26.14 | 0.50 GBP | −23.84% | 1.94% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 318.3 M GBP | 3,666 GBX | −1.93% | 239.81 K | 0.83 | 3.39 B GBP | 11.08 | 3.31 GBP | −10.61% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 313.06 M GBP | 515.0 GBX | +1.98% | 2.11 M | 1.48 | 1.3 B GBP | 3.64 | 1.42 GBP | — | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 309.9 M GBP | 2,802 GBX | −0.36% | 593.59 K | 0.63 | 6.67 B GBP | 20.65 | 1.36 GBP | +45.36% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 305.03 M GBP | 1,650 GBX | −2.77% | 817.92 K | 2.20 | 3.65 B GBP | 12.55 | 1.31 GBP | +2.14% | 3.64% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 302 M GBP | 320.1 GBX | −1.45% | 3.08 M | 0.75 | 7.78 B GBP | — | −0.05 GBP | −82.44% | 6.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 295.7 M GBP | 187.9 GBX | −0.05% | 9.42 M | 1.83 | 4.59 B GBP | 14.49 | 0.13 GBP | −23.93% | 6.62% | Tài chính | Mua | |
| 293.9 M GBP | 555.4 GBX | −0.50% | 2.74 M | 0.94 | 4.34 B GBP | 16.30 | 0.34 GBP | +7.95% | 2.03% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 289.36 M GBP | 72.0 GBX | −2.70% | 149.88 K | 1.32 | — | — | — | — | 0.00% | Hỗn hợp | Không được đánh giá | |
| 285.7 M GBP | 1,305.0 GBX | +0.19% | 1.87 M | 1.12 | 4.18 B GBP | 13.86 | 0.94 GBP | +18.81% | 4.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 285.3 M GBP | 2,392 GBX | +0.08% | 150.62 K | 0.84 | 1.54 B GBP | 5.63 | 4.25 GBP | +1,371.95% | 1.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 280 M GBP | 2,573 GBX | −1.61% | 1.09 M | 1.24 | 7.31 B GBP | 28.91 | 0.89 GBP | +4.35% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 275.6 M GBP | 507.0 GBX | −0.59% | 416.23 K | 0.48 | 1.66 B GBP | 6.79 | 0.75 GBP | +8.67% | 7.22% | Tài chính | Mua | |
| 275.44 M GBP | 495.15 GBX | −0.35% | 37.11 M | 1.31 | 58.68 B GBP | 14.71 | 0.34 GBP | — | 2.49% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 274.16 M GBP | 44.50 EUR | −0.13% | 186.5 K | 1.56 | 5.79 B GBP | 17.16 | 2.23 GBP | — | 2.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 272 M GBP | 639.0 GBX | −0.54% | 1.05 M | 0.72 | 2.14 B GBP | 10.08 | 0.63 GBP | −39.65% | 5.23% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 267.7 M GBP | 847.0 GBX | −1.34% | 1.45 M | 1.12 | 4.52 B GBP | 17.37 | 0.49 GBP | +5.24% | 2.62% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 266.14 M GBP | 115.7 GBX | +2.57% | 5.96 M | 1.05 | 2.7 B GBP | 8.82 | 0.13 GBP | +139.42% | 1.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 263 M GBP | 851.5 GBX | +0.65% | 1.37 M | 0.78 | 4.02 B GBP | 16.29 | 0.52 GBP | +47.99% | 1.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| AAMCAirtel Mobile Commerce NV | 259.69 M GBP | 194.2 GBX | −0.31% | 733.14 K | 0.78 | 5.25 B GBP | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |
| 259.4 M GBP | 433.2 GBX | −2.48% | 10.25 M | 1.48 | 9.12 B GBP | 17.63 | 0.25 GBP | +2,660.67% | 0.95% | Bán lẻ | Mua | |
| 246.9 M GBP | 2,358 GBX | 0.00% | 4.51 M | 2.21 | 6.13 B GBP | 23.29 | 1.01 GBP | −14.68% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 245 M GBP | 374.5 GBX | −1.27% | 5.07 M | 0.87 | 6.12 B GBP | 21.45 | 0.17 GBP | +69.84% | 3.29% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 243.2 M GBP | 332.7 GBX | +0.45% | 4.11 M | 0.64 | 4.45 B GBP | 19.76 | 0.17 GBP | +26.33% | 1.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 232.1 M GBP | 357.0 GBX | −0.61% | 610.78 K | 0.64 | 2.11 B GBP | 8.88 | 0.40 GBP | +184.30% | 5.03% | Tài chính | Mua | |
| 222.63 M GBP | 686.0 GBX | −2.14% | 454.64 K | 0.46 | 1.71 B GBP | 7.09 | 0.97 GBP | +35.47% | 15.77% | Tài chính | Mua | |
| 220 M GBP | 66.20 GBX | −1.34% | 4.69 M | 0.63 | 2.41 B GBP | 10.80 | 0.06 GBP | +26.92% | 7.51% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 217.07 M GBP | 555.4 GBX | +0.91% | 3.79 M | 1.25 | 4.06 B GBP | 19.44 | 0.29 GBP | +9.93% | 1.91% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 213.45 M GBP | 3,298 GBX | +0.43% | 134.2 K | 0.81 | 2.35 B GBP | 11.36 | 2.90 GBP | +4.59% | 5.42% | Tài chính | Mua | |
| 212.9 M GBP | 2,827 GBX | −0.28% | 311.73 K | 0.50 | 4.72 B GBP | 82.81 | 0.34 GBP | −75.93% | 3.44% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 211.2 M GBP | 1,006.5 GBX | −1.18% | 2.57 M | 1.53 | 5.07 B GBP | 24.36 | 0.41 GBP | −13.99% | 0.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua |