Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty ở Vương quốc Anh có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất
Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã | Thu nhập ròng/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 743.04 K GBP | 430.6 GBX | −1.15% | 2.08 M | 0.49 | 4.49 B GBP | 9.50 | 0.45 GBP | +29.38% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 705.6 K GBP | 1,900 GBX | −1.91% | 1.53 M | 1.39 | 5.68 B GBP | 11.59 | 1.64 GBP | +6.59% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 490 K GBP | 678.0 GBX | −1.38% | 2.14 M | 0.91 | 5.63 B GBP | 14.69 | 0.46 GBP | −12.92% | 6.03% | Tài chính | Mua | |
| 316.69 K GBP | 3,298 GBX | +0.43% | 134.2 K | 0.81 | 2.35 B GBP | 11.36 | 2.90 GBP | +4.59% | 5.42% | Tài chính | Mua | |
| 236.25 K GBP | 555.4 GBX | −0.50% | 2.74 M | 0.94 | 4.34 B GBP | 16.30 | 0.34 GBP | +7.95% | 2.03% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 212.72 K GBP | 936.0 GBX | −1.37% | 1.74 M | 0.96 | 3.28 B GBP | — | — | — | 7.73% | Tài chính | Mua | |
| 196.8 K GBP | 922.6 GBX | −0.60% | 9.88 M | 1.11 | 23.55 B GBP | 8.70 | 1.06 GBP | +6.54% | 2.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 160.62 K GBP | 4,567 GBX | −3.18% | 3.95 M | 1.48 | 99.78 B GBP | 15.70 | 2.91 GBP | +110.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 159.23 K GBP | 3,722.5 GBX | −1.63% | 12.7 M | 1.53 | 215.38 B GBP | 8.67 | 4.29 GBP | +131.21% | 2.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 152.79 K GBP | 1,913 GBX | −3.38% | 688.29 K | 0.47 | 6.25 B GBP | 13.55 | 1.41 GBP | +7.11% | 1.97% | Tài chính | Mua | |
| 141.47 K GBP | 826.5 GBX | −0.72% | 531.21 K | 0.98 | 1.31 B GBP | 13.57 | 0.61 GBP | +42.06% | 1.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 135.33 K GBP | 1,261.2 GBX | +1.74% | 22.87 M | 1.06 | 104.4 B GBP | 34.89 | 0.36 GBP | −47.06% | 0.87% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 130.56 K GBP | 3,666 GBX | −1.93% | 239.81 K | 0.83 | 3.39 B GBP | 11.08 | 3.31 GBP | −10.61% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 129.49 K GBP | 568.5 GBX | −1.56% | 283.81 K | 0.65 | 1.25 B GBP | 19.17 | 0.30 GBP | −77.98% | 5.39% | Tài chính | Trung tính | |
| 127.78 K GBP | 750.5 GBX | −0.60% | 197.37 K | 0.56 | 1.35 B GBP | 8.34 | 0.90 GBP | −6.71% | 6.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 123.5 K GBP | 6,281 GBX | +0.18% | 2.08 M | 0.62 | 105.49 B GBP | 11.42 | 5.50 GBP | +13.27% | 5.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 114.04 K GBP | 203.4 GBX | −0.39% | 599.68 K | 1.13 | 3.89 B GBP | 11.88 | 0.17 GBP | −0.12% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 112.3 K GBP | 277.6 GBX | −4.01% | 3.37 M | 0.99 | 10.08 B GBP | 18.20 | 0.15 GBP | +49.51% | 1.93% | Truyền thông | Mua | |
| 110.73 K GBP | 507.0 GBX | −0.59% | 416.23 K | 0.48 | 1.66 B GBP | 6.79 | 0.75 GBP | +8.67% | 7.22% | Tài chính | Mua | |
| 98.21 K GBP | 115.7 GBX | +2.57% | 5.96 M | 1.05 | 2.7 B GBP | 8.82 | 0.13 GBP | +139.42% | 1.97% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 98.13 K GBP | 1,249.5 GBX | −2.80% | 14.16 M | 1.60 | 63.59 B GBP | 19.16 | 0.65 GBP | +8.18% | 3.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 93.42 K GBP | 2,392 GBX | +0.08% | 150.62 K | 0.84 | 1.54 B GBP | 5.63 | 4.25 GBP | +1,371.95% | 1.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 92.86 K GBP | 587.4 GBX | −0.98% | 15.01 M | 0.72 | 48.21 B GBP | 7.94 | 0.74 GBP | +13.32% | 5.73% | Tài chính | Mua | |
| 85.52 K GBP | 1,890.0 GBX | 0.00% | 6.64 M | 0.86 | 75.77 B GBP | 17.70 | 1.07 GBP | −19.97% | 3.60% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 83.13 K GBP | 952 GBX | −0.83% | 57.77 K | 1.04 | 243.81 M GBP | 4.49 | 2.12 GBP | +66.08% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Không được đánh giá | |
| 82.51 K GBP | 2,973 GBX | −2.91% | 1.81 M | 0.98 | 22.27 B GBP | 13.98 | 2.13 GBP | −29.03% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 80.73 K GBP | 13,930 GBX | −0.80% | 2.59 M | 0.97 | 217.5 B GBP | 26.45 | 5.27 GBP | +14.18% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 80.69 K GBP | 885 GBX | +1.84% | 139.82 K | 1.04 | 5.29 B GBP | 22.04 | 0.40 GBP | +48.96% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 80.62 K GBP | 196.3 GBX | −1.85% | 1.8 M | 1.37 | 704.53 M GBP | 10.29 | 0.19 GBP | +14.11% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 79.62 K GBP | 1,543 GBX | −1.28% | 1.37 M | 1.26 | 11.54 B GBP | 17.98 | 0.86 GBP | +121.69% | 3.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 79.54 K GBP | 2,649 GBX | −0.11% | 2.1 M | 0.84 | 31.8 B GBP | 25.14 | 1.05 GBP | −2.62% | 2.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 77.25 K GBP | 297.0 GBX | −7.65% | 6.43 M | 2.09 | 3.69 B GBP | 14.20 | 0.21 GBP | +72.61% | 3.80% | Tài chính | Mua | |
| 76.61 K GBP | 1,304.6 GBX | −0.21% | 29.95 M | 1.22 | 225.86 B GBP | 11.47 | 1.14 GBP | +57.94% | 4.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 76.57 K GBP | 394.0 GBX | −2.04% | 1.09 M | 0.47 | 3.74 B GBP | 133.11 | 0.03 GBP | −43.30% | 2.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 74.52 K GBP | 288.2 GBX | −0.28% | 351.59 K | 0.38 | 841.61 M GBP | 18.43 | 0.16 GBP | — | 1.30% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 73.5 K GBP | 377.5 GBX | −0.79% | 141.06 K | 0.23 | 1.28 B GBP | 19.82 | 0.19 GBP | +29.07% | 3.05% | Hỗn hợp | Mua | |
| 69.86 K GBP | 95.88 GBX | −1.09% | 145.75 M | 0.75 | 55.69 B GBP | 9.60 | 0.10 GBP | — | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 69.32 K GBP | 2,290 GBX | −0.43% | 349.44 K | 0.49 | 2.56 B GBP | 13.91 | 1.65 GBP | +24.92% | 3.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 66.4 K GBP | 420.25 GBX | −0.88% | 56.37 M | 1.15 | 57.8 B GBP | 8.02 | 0.52 GBP | +23.74% | 2.65% | Tài chính | Mua | |
| 63.86 K GBP | 570 GBX | 0.00% | 23.38 K | 0.45 | 228.7 M GBP | 17.03 | 0.33 GBP | −50.19% | 1.75% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 62.03 K GBP | 16,080 GBX | −0.12% | 62.49 K | 1.10 | 5.39 B GBP | 25.83 | 6.22 GBP | +4.88% | 2.98% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 61.11 K GBP | 1,305.0 GBX | +0.19% | 1.87 M | 1.12 | 4.18 B GBP | 13.86 | 0.94 GBP | +18.81% | 4.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 59.13 K GBP | 200.5 GBX | −0.25% | 737.04 K | 0.71 | 555.83 M GBP | 10.08 | 0.20 GBP | +265.81% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 57.73 K GBP | 84.0 GBX | −2.33% | 317.11 K | 0.40 | 221.71 M GBP | 4.40 | 0.19 GBP | +219.43% | 6.98% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 57.47 K GBP | 2,513 GBX | +0.72% | 953.84 K | 1.25 | 18.04 B GBP | 10.90 | 2.30 GBP | +382.60% | 4.58% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 57.12 K GBP | 162.6 GBX | −1.33% | 219.29 K | 0.34 | 499.91 M GBP | 17.43 | 0.09 GBP | −5.85% | 0.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 55.81 K GBP | 3,016 GBX | −2.20% | 2.76 M | 0.92 | 53.07 B GBP | 24.17 | 1.25 GBP | +20.69% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 54.54 K GBP | 6,990 GBX | −0.14% | 323.05 K | 0.73 | 9.45 B GBP | 49.62 | 1.41 GBP | +13.29% | 0.90% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 51.34 K GBP | 4,370 GBX | −2.32% | 26.77 K | 1.06 | 1.27 B GBP | 16.24 | 2.69 GBP | −16.76% | 3.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 50.64 K GBP | 4,930 GBX | −2.03% | 3.65 M | 1.14 | 107.08 B GBP | 22.11 | 2.23 GBP | +5.37% | 3.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 49.93 K GBP | 112.8 GBX | −1.23% | 915.38 K | 0.64 | 442.08 M GBP | 7.70 | 0.15 GBP | −2.53% | 7.32% | Bán lẻ | Không được đánh giá | |
| 49.71 K GBP | 3,934 GBX | −3.01% | 719.49 K | 1.34 | 12.1 B GBP | 17.32 | 2.27 GBP | −15.85% | 4.05% | Tài chính | Mua | |
| 49.56 K GBP | 606 GBX | −0.16% | 415.83 K | 0.50 | 492.34 M GBP | 15.44 | 0.39 GBP | +8.84% | 0.21% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 48.87 K GBP | 493.4 GBX | −1.12% | 780.26 K | 0.51 | 2.56 B GBP | — | −0.98 GBP | −240.53% | 7.58% | Tài chính | Mua | |
| 48.71 K GBP | 174.4 GBX | −0.80% | 288.86 K | 0.78 | 239.78 M GBP | 83.85 | 0.02 GBP | −77.24% | 2.25% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 47.8 K GBP | 190.6 GBX | −1.75% | 2.8 M | 2.64 | 1.09 B GBP | 19.94 | 0.10 GBP | — | 1.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 46.69 K GBP | 487.4 GBX | +1.41% | 1.4 M | 0.91 | 2.37 B GBP | 11.20 | 0.44 GBP | +95.38% | 1.44% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 46.27 K GBP | 1,882.5 GBX | +0.59% | 6.24 M | 1.44 | 40.37 B GBP | 32.37 | 0.58 GBP | −28.90% | 2.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 45.19 K GBP | 12,790 GBX | +1.43% | 124.76 K | 1.16 | 5.39 B GBP | 8.03 | 15.93 GBP | +20.44% | 1.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 44.73 K GBP | 593 GBX | −1.66% | 168.94 K | 0.70 | 670.82 M GBP | 14.56 | 0.41 GBP | −6.00% | 2.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 44.48 K GBP | 3,064 GBX | −2.17% | 1.27 M | 0.83 | 27.11 B GBP | 25.12 | 1.22 GBP | +22.99% | 1.67% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 43.8 K GBP | 9,462 GBX | −2.85% | 1.02 M | 0.81 | 46.88 B GBP | 34.25 | 2.76 GBP | +48.73% | 1.61% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 43.79 K GBP | 2,093 GBX | +0.10% | 3.66 M | 0.72 | 46.2 B GBP | 12.01 | 1.74 GBP | +20.66% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| 43.12 K GBP | 178.00 USD | +0.59% | 564.13 K | 1.57 | 18.77 B GBP | 37.83 | 3.55 GBP | −0.31% | 1.09% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 41.85 K GBP | 149.0 GBX | −1.97% | 69.01 K | 0.89 | 204.18 M GBP | 17.17 | 0.09 GBP | −54.39% | 5.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 41.62 K GBP | 740.0 GBX | −0.07% | 194.28 K | 0.81 | 431.16 M GBP | 12.30 | 0.60 GBP | +112.39% | 5.38% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 40.47 K GBP | 220.6 GBX | +0.36% | 2.74 M | 1.07 | 2.2 B GBP | 119.89 | 0.02 GBP | −67.78% | 0.28% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 39.33 K GBP | 900 GBX | −4.76% | 172.6 K | 0.52 | 719.96 M GBP | 9.01 | 1.00 GBP | +5.09% | 5.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 38.7 K GBP | 192.0 GBX | +1.05% | 294.14 K | 0.65 | 140.41 M GBP | 3.00 | 0.64 GBP | +67.29% | 2.72% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 38.68 K GBP | 3,352 GBX | +1.15% | 958.04 K | 0.96 | 12.99 B GBP | 34.14 | 0.98 GBP | +25.61% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 38.53 K GBP | 440.2 GBX | −1.48% | 431.08 K | 0.56 | 1.04 B GBP | 20.53 | 0.21 GBP | +0.28% | 2.25% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 37.76 K GBP | 433.7 GBX | +1.52% | 18.62 M | 1.76 | 18.93 B GBP | 7.76 | 0.56 GBP | +8.50% | 1.58% | Vận chuyển | Mua | |
| 34.54 K GBP | 1,764 GBX | −0.90% | 294.82 K | 1.46 | 1.85 B GBP | 15.81 | 1.12 GBP | +88.38% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 33.73 K GBP | 3,306 GBX | −0.72% | 619.24 K | 1.29 | 10.05 B GBP | 26.87 | 1.23 GBP | +61.02% | 3.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 33.34 K GBP | 462.0 GBX | +3.47% | 132.05 K | 1.35 | 222.3 M GBP | 9.57 | 0.48 GBP | +5,384.09% | 1.77% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 33.26 K GBP | 1,165.0 GBX | −3.20% | 2.65 M | 0.80 | 10.71 B GBP | 29.29 | 0.40 GBP | +16.04% | 1.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 33.16 K GBP | 332.7 GBX | +0.45% | 4.11 M | 0.64 | 4.45 B GBP | 19.76 | 0.17 GBP | +26.33% | 1.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 32.45 K GBP | 1,650 GBX | −2.77% | 817.92 K | 2.20 | 3.65 B GBP | 12.55 | 1.31 GBP | +2.14% | 3.64% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 32.19 K GBP | 493.0 GBX | −0.12% | 2.37 M | 1.84 | 4.02 B GBP | 33.40 | 0.15 GBP | +25.83% | 1.69% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 32.11 K GBP | 44.50 EUR | −0.13% | 186.5 K | 1.56 | 5.79 B GBP | 17.16 | 2.23 GBP | — | 2.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 31.36 K GBP | 263.2 GBX | −3.59% | 1.41 M | 0.64 | 920.35 M GBP | — | −1.58 GBP | −5,011.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 29.92 K GBP | 2,802 GBX | −0.36% | 593.59 K | 0.63 | 6.67 B GBP | 20.65 | 1.36 GBP | +45.36% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 29.31 K GBP | 122.0 GBX | −1.21% | 617.54 K | 0.85 | 308.86 M GBP | 11.90 | 0.10 GBP | +14.91% | 4.64% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 29.1 K GBP | 1,097 GBX | 0.00% | 2.48 M | 1.72 | 979.46 M GBP | 14.40 | 0.76 GBP | +8.46% | 2.02% | Truyền thông | Mua | |
| 28.39 K GBP | 4,570 GBX | −2.97% | 70.82 K | 1.08 | 1.51 B GBP | 18.31 | 2.50 GBP | +2.48% | 2.34% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 28.18 K GBP | 305 GBX | −1.61% | 27.05 K | 0.39 | 537.19 M GBP | 21.31 | 0.14 GBP | +286.76% | 0.00% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 28.13 K GBP | 15,485 GBX | −3.16% | 314.08 K | 1.22 | 17.81 B GBP | 19.68 | 7.87 GBP | +19.33% | 1.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 27.03 K GBP | 637 GBX | −0.78% | 279.92 K | 0.44 | 1.27 B GBP | 20.51 | 0.31 GBP | +50.05% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 26.73 K GBP | 465.3 GBX | −0.04% | 3.71 M | 1.03 | 5.92 B GBP | 36.49 | 0.13 GBP | −47.98% | 1.58% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 26.49 K GBP | 3,113 GBX | −0.38% | 1.09 M | 1.14 | 32.02 B GBP | 24.90 | 1.25 GBP | +46.11% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 25.83 K GBP | 1,161.0 GBX | −1.86% | 4.18 M | 0.93 | 9.96 B GBP | 21.20 | 0.55 GBP | +27.05% | 2.49% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 25.7 K GBP | 684.4 GBX | −0.81% | 1.74 M | 0.31 | 5.21 B GBP | 12.64 | 0.54 GBP | −0.24% | 1.92% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 24.87 K GBP | 733.8 GBX | −2.50% | 4.04 M | 0.84 | 22.36 B GBP | 42.81 | 0.17 GBP | −21.98% | 5.38% | Tài chính | Mua | |
| 24.55 K GBP | 855.5 GBX | −0.41% | 548.87 K | 0.81 | 2.89 B GBP | 109.68 | 0.08 GBP | −92.76% | 3.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 23.78 K GBP | 889 GBX | −2.41% | 313.36 K | 1.85 | 790.08 M GBP | — | −0.23 GBP | −166.85% | 6.57% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 23.2 K GBP | 4,712 GBX | −0.42% | 82.2 K | 0.88 | 3.62 B GBP | 28.82 | 1.64 GBP | +41.98% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 22.88 K GBP | 342.2 GBX | −1.72% | 2.98 M | 1.04 | 2.41 B GBP | 19.57 | 0.17 GBP | — | 7.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 22.61 K GBP | 231.0 GBX | −1.70% | 674.41 K | 0.64 | 892.96 M GBP | 14.96 | 0.15 GBP | −21.66% | 4.87% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 22.31 K GBP | 847.0 GBX | −1.34% | 1.45 M | 1.12 | 4.52 B GBP | 17.37 | 0.49 GBP | +5.24% | 2.62% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 22.17 K GBP | 318.0 GBX | −0.56% | 710.55 K | 1.68 | 263.03 M GBP | 8.59 | 0.37 GBP | −51.17% | 5.62% | Dịch vụ Khách hàng | Mua |