Các công ty ở Vương quốc Anh có lợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhất

Lợi nhuận trên mỗi nhân viên tính ra số lợi nhuận mà mỗi nhân viên mang lại cho công ty trong một khoảng thời gian. Số liệu này có thể cho thấy mức độ lợi nhuận của một công ty so với số lượng nhân viên mà công ty đó có.
Mã
Thu nhập ròng/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
BLNDBritish Land Company PLC743.04 K GBP430.6 GBX−1.15%2.08 M0.494.49 B GBP9.500.45 GBP+29.38%5.28%Tài chính
Mua
ICGICG plc705.6 K GBP1,900 GBX−1.91%1.53 M1.395.68 B GBP11.591.64 GBP+6.59%4.39%Tài chính
Mua mạnh
LANDLand Securities Group PLC490 K GBP678.0 GBX−1.38%2.14 M0.915.63 B GBP14.690.46 GBP−12.92%6.03%Tài chính
Mua
PLUSPlus500 Ltd.316.69 K GBP3,298 GBX+0.43%134.2 K0.812.35 B GBP11.362.90 GBP+4.59%5.42%Tài chính
Mua
AUTOAutotrader Group PLC236.25 K GBP555.4 GBX−0.50%2.74 M0.944.34 B GBP16.300.34 GBP+7.95%2.03%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
IGGIG Group Holdings plc212.72 K GBP936.0 GBX−1.37%1.74 M0.963.28 B GBP———7.73%Tài chính
Mua
PRUPrudential plc196.8 K GBP922.6 GBX−0.60%9.88 M1.1123.55 B GBP8.701.06 GBP+6.54%2.15%Tài chính
Mua mạnh
BATSBritish American Tobacco p.l.c.160.62 K GBP4,567 GBX−3.18%3.95 M1.4899.78 B GBP15.702.91 GBP+110.69%5.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
SHELShell Plc159.23 K GBP3,722.5 GBX−1.63%12.7 M1.53215.38 B GBP8.674.29 GBP+131.21%2.97%Khoáng sản năng lượng
Mua
HSXHiscox Ltd152.79 K GBP1,913 GBX−3.38%688.29 K0.476.25 B GBP13.551.41 GBP+7.11%1.97%Tài chính
Mua
ATYMAtalaya Mining Copper SA141.47 K GBP826.5 GBX−0.72%531.21 K0.981.31 B GBP13.570.61 GBP+42.06%1.21%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
RR.Rolls-Royce Holdings plc135.33 K GBP1,261.2 GBX+1.74%22.87 M1.06104.4 B GBP34.890.36 GBP−47.06%0.87%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
BKGBerkeley Group Holdings plc130.56 K GBP3,666 GBX−1.93%239.81 K0.833.39 B GBP11.083.31 GBP−10.61%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
SAFESafestore Holdings plc129.49 K GBP568.5 GBX−1.56%283.81 K0.651.25 B GBP19.170.30 GBP−77.98%5.39%Tài chính
Trung tính
PAGParagon Banking Group PLC127.78 K GBP750.5 GBX−0.60%197.37 K0.561.35 B GBP8.340.90 GBP−6.71%6.03%Tài chính
Mua mạnh
RIORio Tinto plc123.5 K GBP6,281 GBX+0.18%2.08 M0.62105.49 B GBP11.425.50 GBP+13.27%5.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
N91Ninety One Plc114.04 K GBP203.4 GBX−0.39%599.68 K1.133.89 B GBP11.880.17 GBP−0.12%6.52%Tài chính
Mua
AAFAirtel Africa Plc112.3 K GBP277.6 GBX−4.01%3.37 M0.9910.08 B GBP18.200.15 GBP+49.51%1.93%Truyền thông
Mua
OSBOSB Group PLC110.73 K GBP507.0 GBX−0.59%416.23 K0.481.66 B GBP6.790.75 GBP+8.67%7.22%Tài chính
Mua
PAFPan African Resources PLC98.21 K GBP115.7 GBX+2.57%5.96 M1.052.7 B GBP8.820.13 GBP+139.42%1.97%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NG.National Grid plc98.13 K GBP1,249.5 GBX−2.80%14.16 M1.6063.59 B GBP19.160.65 GBP+8.18%3.83%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
GNSGenus plc93.42 K GBP2,392 GBX+0.08%150.62 K0.841.54 B GBP5.634.25 GBP+1,371.95%1.38%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
NWGNatWest Group Plc92.86 K GBP587.4 GBX−0.98%15.01 M0.7248.21 B GBP7.940.74 GBP+13.32%5.73%Tài chính
Mua
GSKGSK plc85.52 K GBP1,890.0 GBX0.00%6.64 M0.8675.77 B GBP17.701.07 GBP−19.97%3.60%Công nghệ y tế
Trung tính
ALTNAltynGold Plc83.13 K GBP952 GBX−0.83%57.77 K1.04243.81 M GBP4.492.12 GBP+66.08%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Không được đánh giá
IMBImperial Brands PLC82.51 K GBP2,973 GBX−2.91%1.81 M0.9822.27 B GBP13.982.13 GBP−29.03%5.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
AZNAstraZeneca PLC80.73 K GBP13,930 GBX−0.80%2.59 M0.97217.5 B GBP26.455.27 GBP+14.18%1.70%Công nghệ y tế
Mua
SEPLSeplat Energy PLC80.69 K GBP885 GBX+1.84%139.82 K1.045.29 B GBP22.040.40 GBP+48.96%1.70%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
TRNTrainline Plc80.62 K GBP196.3 GBX−1.85%1.8 M1.37704.53 M GBP10.290.19 GBP+14.11%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
UU.United Utilities Group PLC79.62 K GBP1,543 GBX−1.28%1.37 M1.2611.54 B GBP17.980.86 GBP+121.69%3.45%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
SSESSE PLC79.54 K GBP2,649 GBX−0.11%2.1 M0.8431.8 B GBP25.141.05 GBP−2.62%2.62%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
EMGMan Group PLC77.25 K GBP297.0 GBX−7.65%6.43 M2.093.69 B GBP14.200.21 GBP+72.61%3.80%Tài chính
Mua
HSBAHSBC Holdings Plc76.61 K GBP1,304.6 GBX−0.21%29.95 M1.22225.86 B GBP11.471.14 GBP+57.94%4.26%Tài chính
Trung tính
BPTBridgepoint Group Plc76.57 K GBP394.0 GBX−2.04%1.09 M0.473.74 B GBP133.110.03 GBP−43.30%2.37%Tài chính
Mua mạnh
MOONMoonpig Group Plc74.52 K GBP288.2 GBX−0.28%351.59 K0.38841.61 M GBP18.430.16 GBP—1.30%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
IHPIntegraFin Holdings PLC73.5 K GBP377.5 GBX−0.79%141.06 K0.231.28 B GBP19.820.19 GBP+29.07%3.05%Hỗn hợp
Mua
LLOYLloyds Banking Group plc69.86 K GBP95.88 GBX−1.09%145.75 M0.7555.69 B GBP9.600.10 GBP—4.12%Tài chính
Mua
BWYBellway p.l.c.69.32 K GBP2,290 GBX−0.43%349.44 K0.492.56 B GBP13.911.65 GBP+24.92%3.12%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
BARCBarclays PLC66.4 K GBP420.25 GBX−0.88%56.37 M1.1557.8 B GBP8.020.52 GBP+23.74%2.65%Tài chính
Mua
SAGScience Group Plc63.86 K GBP570 GBX0.00%23.38 K0.45228.7 M GBP17.030.33 GBP−50.19%1.75%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
GAWGames Workshop Group PLC62.03 K GBP16,080 GBX−0.12%62.49 K1.105.39 B GBP25.836.22 GBP+4.88%2.98%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
PSNPersimmon Plc61.11 K GBP1,305.0 GBX+0.19%1.87 M1.124.18 B GBP13.860.94 GBP+18.81%4.60%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
FCHFunding Circle Holdings Plc59.13 K GBP200.5 GBX−0.25%737.04 K0.71555.83 M GBP10.080.20 GBP+265.81%0.00%Tài chính
Mua mạnh
SLPSylvania Platinum Ltd.57.73 K GBP84.0 GBX−2.33%317.11 K0.40221.71 M GBP4.400.19 GBP+219.43%6.98%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
FRESFresnillo PLC57.47 K GBP2,513 GBX+0.72%953.84 K1.2518.04 B GBP10.902.30 GBP+382.60%4.58%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
ALFAAlfa Financial Software Holdings Plc57.12 K GBP162.6 GBX−1.33%219.29 K0.34499.91 M GBP17.430.09 GBP−5.85%0.89%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
RELRELX PLC55.81 K GBP3,016 GBX−2.20%2.76 M0.9253.07 B GBP24.171.25 GBP+20.69%2.25%Dịch vụ thương mại
Mua
DPLMDiploma PLC54.54 K GBP6,990 GBX−0.14%323.05 K0.739.45 B GBP49.621.41 GBP+13.29%0.90%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
FOUR4imprint Group plc51.34 K GBP4,370 GBX−2.32%26.77 K1.061.27 B GBP16.242.69 GBP−16.76%3.96%Dịch vụ thương mại
Mua
ULVRUnilever PLC50.64 K GBP4,930 GBX−2.03%3.65 M1.14107.08 B GBP22.112.23 GBP+5.37%3.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
MEGPME Group International plc49.93 K GBP112.8 GBX−1.23%915.38 K0.64442.08 M GBP7.700.15 GBP−2.53%7.32%Bán lẻ
Không được đánh giá
ADMAdmiral Group plc49.71 K GBP3,934 GBX−3.01%719.49 K1.3412.1 B GBP17.322.27 GBP−15.85%4.05%Tài chính
Mua
AT.Ashtead Technology Holdings PLC49.56 K GBP606 GBX−0.16%415.83 K0.50492.34 M GBP15.440.39 GBP+8.84%0.21%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
UTGUNITE Group plc48.87 K GBP493.4 GBX−1.12%780.26 K0.512.56 B GBP—−0.98 GBP−240.53%7.58%Tài chính
Mua
OTBOn The Beach Group PLC48.71 K GBP174.4 GBX−0.80%288.86 K0.78239.78 M GBP83.850.02 GBP−77.24%2.25%Dịch vụ Khách hàng
Mua mạnh
ELMElementis plc47.8 K GBP190.6 GBX−1.75%2.8 M2.641.09 B GBP19.940.10 GBP—1.72%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
HOCHochschild Mining plc46.69 K GBP487.4 GBX+1.41%1.4 M0.912.37 B GBP11.200.44 GBP+95.38%1.44%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
DGEDiageo plc46.27 K GBP1,882.5 GBX+0.59%6.24 M1.4440.37 B GBP32.370.58 GBP−28.90%2.07%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BGEOLion Finance Group PLC45.19 K GBP12,790 GBX+1.43%124.76 K1.165.39 B GBP8.0315.93 GBP+20.44%1.94%Tài chính
Mua mạnh
BAGA.G. BARR p.l.c.44.73 K GBP593 GBX−1.66%168.94 K0.70670.82 M GBP14.560.41 GBP−6.00%2.85%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
EXPNExperian PLC44.48 K GBP3,064 GBX−2.17%1.27 M0.8327.11 B GBP25.121.22 GBP+22.99%1.67%Dịch vụ thương mại
Mua
LSEGLondon Stock Exchange Group plc43.8 K GBP9,462 GBX−2.85%1.02 M0.8146.88 B GBP34.252.76 GBP+48.73%1.61%Dịch vụ thương mại
Mua
STANStandard Chartered PLC43.79 K GBP2,093 GBX+0.10%3.66 M0.7246.2 B GBP12.011.74 GBP+20.66%2.43%Tài chính
Mua
IHGInterContinental Hotels Group PLC43.12 K GBP178.00 USD+0.59%564.13 K1.5718.77 B GBP37.833.55 GBP−0.31%1.09%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
BOOTHenry Boot PLC41.85 K GBP149.0 GBX−1.97%69.01 K0.89204.18 M GBP17.170.09 GBP−54.39%5.17%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
PAYPayPoint plc41.62 K GBP740.0 GBX−0.07%194.28 K0.81431.16 M GBP12.300.60 GBP+112.39%5.38%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
HTWSHelios Towers Plc40.47 K GBP220.6 GBX+0.36%2.74 M1.072.2 B GBP119.890.02 GBP−67.78%0.28%Truyền thông
Mua mạnh
TEPTelecom Plus PLC39.33 K GBP900 GBX−4.76%172.6 K0.52719.96 M GBP9.011.00 GBP+5.09%5.29%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
SRBSerabi Gold PLC38.7 K GBP192.0 GBX+1.05%294.14 K0.65140.41 M GBP3.000.64 GBP+67.29%2.72%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
HLMAHalma plc38.68 K GBP3,352 GBX+1.15%958.04 K0.9612.99 B GBP34.140.98 GBP+25.61%0.72%Công nghệ điện tử
Mua
BYITBytes Technology Group Plc38.53 K GBP440.2 GBX−1.48%431.08 K0.561.04 B GBP20.530.21 GBP+0.28%2.25%Dịch vụ công nghệ
Mua
IAGInternational Consolidated Airlines Group SA37.76 K GBP433.7 GBX+1.52%18.62 M1.7618.93 B GBP7.760.56 GBP+8.50%1.58%Vận chuyển
Mua
RATRathbones Group PLC34.54 K GBP1,764 GBX−0.90%294.82 K1.461.85 B GBP15.811.12 GBP+88.38%5.51%Tài chính
Mua
SVTSevern Trent Plc33.73 K GBP3,306 GBX−0.72%619.24 K1.2910.05 B GBP26.871.23 GBP+61.02%3.79%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
ZTFZotefoams plc33.34 K GBP462.0 GBX+3.47%132.05 K1.35222.3 M GBP9.570.48 GBP+5,384.09%1.77%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
SGESage Group plc33.26 K GBP1,165.0 GBX−3.20%2.65 M0.8010.71 B GBP29.290.40 GBP+16.04%1.89%Dịch vụ công nghệ
Mua
BTRWBarratt Redrow plc33.16 K GBP332.7 GBX+0.45%4.11 M0.644.45 B GBP19.760.17 GBP+26.33%1.83%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
HIKHikma Pharmaceuticals Plc32.45 K GBP1,650 GBX−2.77%817.92 K2.203.65 B GBP12.551.31 GBP+2.14%3.64%Công nghệ y tế
Mua mạnh
RORRotork plc32.19 K GBP493.0 GBX−0.12%2.37 M1.844.02 B GBP33.400.15 GBP+25.83%1.69%Công nghiệp chế tạo
Trung tính
MTLNMetlen Energy & Metals PLC32.11 K GBP44.50 EUR−0.13%186.5 K1.565.79 B GBP17.162.23 GBP—2.05%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
VTYVistry Group PLC31.36 K GBP263.2 GBX−3.59%1.41 M0.64920.35 M GBP—−1.58 GBP−5,011.33%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
IMIIMI plc29.92 K GBP2,802 GBX−0.36%593.59 K0.636.67 B GBP20.651.36 GBP+45.36%1.24%Công nghiệp chế tạo
Mua
FRPFRP Advisory Group Plc29.31 K GBP122.0 GBX−1.21%617.54 K0.85308.86 M GBP11.900.10 GBP+14.91%4.64%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
GAMAGamma Communications PLC29.1 K GBP1,097 GBX0.00%2.48 M1.72979.46 M GBP14.400.76 GBP+8.46%2.02%Truyền thông
Mua
CKNClarkson PLC28.39 K GBP4,570 GBX−2.97%70.82 K1.081.51 B GBP18.312.50 GBP+2.48%2.34%Vận chuyển
Mua mạnh
GFMGriffin Mining Limited28.18 K GBP305 GBX−1.61%27.05 K0.39537.19 M GBP21.310.14 GBP+286.76%0.00%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
NXTNext plc28.13 K GBP15,485 GBX−3.16%314.08 K1.2217.81 B GBP19.687.87 GBP+19.33%1.57%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FANVolution Group plc27.03 K GBP637 GBX−0.78%279.92 K0.441.27 B GBP20.510.31 GBP+50.05%1.77%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
MROMelrose Industries PLC26.73 K GBP465.3 GBX−0.04%3.71 M1.035.92 B GBP36.490.13 GBP−47.98%1.58%Công nghệ điện tử
Mua
ANTOAntofagasta plc26.49 K GBP3,113 GBX−0.38%1.09 M1.1432.02 B GBP24.901.25 GBP+46.11%1.78%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
SN.Smith & Nephew plc25.83 K GBP1,161.0 GBX−1.86%4.18 M0.939.96 B GBP21.200.55 GBP+27.05%2.49%Công nghệ y tế
Trung tính
EZJeasyJet plc25.7 K GBP684.4 GBX−0.81%1.74 M0.315.21 B GBP12.640.54 GBP−0.24%1.92%Vận chuyển
Trung tính
AV.Aviva plc24.87 K GBP733.8 GBX−2.50%4.04 M0.8422.36 B GBP42.810.17 GBP−21.98%5.38%Tài chính
Mua
DRXDrax Group plc24.55 K GBP855.5 GBX−0.41%548.87 K0.812.89 B GBP109.680.08 GBP−92.76%3.53%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
VCTVictrex plc23.78 K GBP889 GBX−2.41%313.36 K1.85790.08 M GBP—−0.23 GBP−166.85%6.57%Công nghiệp chế biến
Mua
RSWRenishaw plc23.2 K GBP4,712 GBX−0.42%82.2 K0.883.62 B GBP28.821.64 GBP+41.98%1.65%Công nghiệp chế tạo
Mua
PNNPennon Group Plc22.88 K GBP342.2 GBX−1.72%2.98 M1.042.41 B GBP19.570.17 GBP—7.60%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
DOMDomino's Pizza Group plc22.61 K GBP231.0 GBX−1.70%674.41 K0.64892.96 M GBP14.960.15 GBP−21.66%4.87%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
HWDNHowden Joinery Group PLC22.31 K GBP847.0 GBX−1.34%1.45 M1.124.52 B GBP17.370.49 GBP+5.24%2.62%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
FUTRFuture plc22.17 K GBP318.0 GBX−0.56%710.55 K1.68263.03 M GBP8.590.37 GBP−51.17%5.62%Dịch vụ Khách hàng
Mua