Các công ty ở Vương quốc Anh tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên

Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty ở Vương quốc Anh trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã
Doanh thu/nhân viên
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
ITHIthaca Energy PLC2.88 M GBP248.0 GBX−2.67%1.65 M0.814.27 B GBP21.270.12 GBP—10.28%Khoáng sản năng lượng
Mua
SHELShell Plc2.3 M GBP3,722.5 GBX−1.63%12.7 M1.53215.38 B GBP8.674.29 GBP+131.21%2.97%Khoáng sản năng lượng
Mua
ENOGEnergean Plc2.25 M GBP692.0 GBX−1.14%593.02 K1.961.29 B GBP—−0.86 GBP−198.80%8.55%Khoáng sản năng lượng
Mua
DRXDrax Group plc1.8 M GBP855.5 GBX−0.41%548.87 K0.812.89 B GBP109.680.08 GBP−92.76%3.53%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
MOTRMotorpoint Group Plc1.6 M GBP141.0 GBX−1.74%3.92 K0.03116.62 M GBP21.330.07 GBP+81.59%1.50%Bán lẻ
Mua mạnh
BP.BP PLC1.53 M GBP559.4 GBX−1.41%79.16 M1.7188.33 B GBP13.220.42 GBP+510.53%4.38%Khoáng sản năng lượng
Mua
AV.Aviva plc1.49 M GBP733.8 GBX−2.50%4.04 M0.8422.36 B GBP42.810.17 GBP−21.98%5.38%Tài chính
Mua
SEPLSeplat Energy PLC1.37 M GBP885 GBX+1.84%139.82 K1.045.29 B GBP22.040.40 GBP+48.96%1.70%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
PRUPrudential plc1.37 M GBP922.6 GBX−0.60%9.88 M1.1123.55 B GBP8.701.06 GBP+6.54%2.15%Tài chính
Mua mạnh
HSXHiscox Ltd1.36 M GBP1,913 GBX−3.38%688.29 K0.476.25 B GBP13.551.41 GBP+7.11%1.97%Tài chính
Mua
GLENGlencore plc1.34 M GBP495.15 GBX−0.35%37.11 M1.3158.68 B GBP14.710.34 GBP—2.49%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
JMATJohnson Matthey Plc1.32 M GBP2,400 GBX−1.07%314.16 K1.033.05 B GBP—−0.76 GBP−128.63%4.17%Công nghiệp chế biến
Mua
LANDLand Securities Group PLC1.27 M GBP678.0 GBX−1.38%2.14 M0.915.63 B GBP14.690.46 GBP−12.92%6.03%Tài chính
Mua
ICGICG plc1.23 M GBP1,900 GBX−1.91%1.53 M1.395.68 B GBP11.591.64 GBP+6.59%4.39%Tài chính
Mua mạnh
STAFStaffline Group plc1.16 M GBP39.6 GBX+3.94%14.85 K0.1341.14 M GBP7.290.05 GBP+64.55%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
BWYBellway p.l.c.1.13 M GBP2,290 GBX−0.43%349.44 K0.492.56 B GBP13.911.65 GBP+24.92%3.12%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
ZEGZegona Communications Plc1.08 M GBP1,716 GBX−3.27%506.49 K1.084.22 B GBP—−0.26 GBP+4.06%0.00%Tài chính
Mua mạnh
AAFAirtel Africa Plc1.06 M GBP277.6 GBX−4.01%3.37 M0.9910.08 B GBP18.200.15 GBP+49.51%1.93%Truyền thông
Mua
EWGEurowag Group plc988.38 K GBP99.9 GBX−1.28%1 M0.68714.03 M GBP—−0.00 GBP−132.06%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua
BKGBerkeley Group Holdings plc977.56 K GBP3,666 GBX−1.93%239.81 K0.833.39 B GBP11.083.31 GBP−10.61%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
CNACentrica plc947.46 K GBP151.50 GBX−0.13%11.89 M0.596.93 B GBP9.660.16 GBP—3.71%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
TEPTelecom Plus PLC946.4 K GBP900 GBX−4.76%172.6 K0.52719.96 M GBP9.011.00 GBP+5.09%5.29%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
PLUSPlus500 Ltd.892.08 K GBP3,298 GBX+0.43%134.2 K0.812.35 B GBP11.362.90 GBP+4.59%5.42%Tài chính
Mua
HTWSHelios Towers Plc881.74 K GBP220.6 GBX+0.36%2.74 M1.072.2 B GBP119.890.02 GBP−67.78%0.28%Truyền thông
Mua mạnh
ASCASOS Plc880.29 K GBP416.5 GBX+0.48%632.3 K1.62504.92 M GBP—−1.93 GBP+21.71%0.00%Bán lẻ
Mua
BPTBridgepoint Group Plc868.45 K GBP394.0 GBX−2.04%1.09 M0.473.74 B GBP133.110.03 GBP−43.30%2.37%Tài chính
Mua mạnh
BLNDBritish Land Company PLC859.25 K GBP430.6 GBX−1.15%2.08 M0.494.49 B GBP9.500.45 GBP+29.38%5.28%Tài chính
Mua
BTRWBarratt Redrow plc825.61 K GBP332.7 GBX+0.45%4.11 M0.644.45 B GBP19.760.17 GBP+26.33%1.83%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
VTYVistry Group PLC821.3 K GBP263.2 GBX−3.59%1.41 M0.64920.35 M GBP—−1.58 GBP−5,011.33%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
BRCKBRCK Group PLC806.7 K GBP38.00 GBX−0.91%1.73 M0.63127.37 M GBP105.560.00 GBP−82.00%8.91%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
PSNPersimmon Plc802.37 K GBP1,305.0 GBX+0.19%1.87 M1.124.18 B GBP13.860.94 GBP+18.81%4.60%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
LLOYLloyds Banking Group plc799.72 K GBP95.88 GBX−1.09%145.75 M0.7555.69 B GBP9.600.10 GBP—4.12%Tài chính
Mua
HASHays plc790.3 K GBP58.55 GBX−4.49%3.4 M0.74969.38 M GBP—−0.04 GBP−657.14%0.71%Dịch vụ thương mại
Mua
ATYMAtalaya Mining Copper SA789.74 K GBP826.5 GBX−0.72%531.21 K0.981.31 B GBP13.570.61 GBP+42.06%1.21%Khoáng sản phi năng lượng
Mua mạnh
MIDWMidwich Group Plc759.86 K GBP155.0 GBX−1.27%89.4 K0.35157.12 M GBP—−0.16 GBP−350.86%3.55%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
IMBImperial Brands PLC756.33 K GBP2,973 GBX−2.91%1.81 M0.9822.27 B GBP13.982.13 GBP−29.03%5.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
MTLNMetlen Energy & Metals PLC725.78 K GBP44.50 EUR−0.13%186.5 K1.565.79 B GBP17.162.23 GBP—2.05%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
RIORio Tinto plc714.27 K GBP6,281 GBX+0.18%2.08 M0.62105.49 B GBP11.425.50 GBP+13.27%5.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SSESSE PLC670.3 K GBP2,649 GBX−0.11%2.1 M0.8431.8 B GBP25.141.05 GBP−2.62%2.62%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
CANCanal+ SA669.23 K GBP234.6 GBX−0.85%299.25 K0.602.35 B GBP———0.80%Dịch vụ Khách hàng
Mua
VTUVertu Motors PLC666.09 K GBP89.1 GBX−1.44%483.62 K1.58270.81 M GBP16.260.05 GBP+14.88%2.29%Bán lẻ
Mua mạnh
NWFNWF Group plc657.36 K GBP157.0 GBX−0.63%72.11 K0.5678.61 M GBP8.580.18 GBP+47.34%5.49%Dịch vụ phân phối
Mua
EMGMan Group PLC644.9 K GBP297.0 GBX−7.65%6.43 M2.093.69 B GBP14.200.21 GBP+72.61%3.80%Tài chính
Mua
THGTHG Plc643.4 K GBP39.76 GBX−0.55%12.52 M1.68664.36 M GBP—−0.04 GBP+57.54%0.00%Bán lẻ
Mua
GLEMJ Gleeson PLC616.59 K GBP270.0 GBX−2.35%69.77 K0.94167.42 M GBP—−0.03 GBP−112.29%1.74%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
FOUR4imprint Group plc608.66 K GBP4,370 GBX−2.32%26.77 K1.061.27 B GBP16.242.69 GBP−16.76%3.96%Dịch vụ thương mại
Mua
MGNSMorgan Sindall Group plc590.42 K GBP4,342 GBX+0.74%111.66 K0.841.96 B GBP11.343.83 GBP+23.20%3.94%Dịch vụ công nghiệp
Mua
TIGTeam Internet Group plc585.06 K GBP34.00 GBX0.00%84.46 K0.4181.72 M GBP—−0.17 GBP−190.83%0.00%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
N91Ninety One Plc580.91 K GBP203.4 GBX−0.39%599.68 K1.133.89 B GBP11.880.17 GBP−0.12%6.52%Tài chính
Mua
HFGHilton Food Group plc570.39 K GBP735.0 GBX−1.21%83.58 K0.75668.02 M GBP32.440.23 GBP−47.42%4.71%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
INCHInchcape plc561.42 K GBP639.0 GBX−0.54%1.05 M0.722.14 B GBP10.080.63 GBP−39.65%5.23%Dịch vụ phân phối
Mua
MOONMoonpig Group Plc537.43 K GBP288.2 GBX−0.28%351.59 K0.38841.61 M GBP18.430.16 GBP—1.30%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
BATSBritish American Tobacco p.l.c.536.41 K GBP4,567 GBX−3.18%3.95 M1.4899.78 B GBP15.702.91 GBP+110.69%5.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
NG.National Grid plc535.55 K GBP1,249.5 GBX−2.80%14.16 M1.6063.59 B GBP19.160.65 GBP+8.18%3.83%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
EZJeasyJet plc525.7 K GBP684.4 GBX−0.81%1.74 M0.315.21 B GBP12.640.54 GBP−0.24%1.92%Vận chuyển
Trung tính
DGEDiageo plc523.2 K GBP1,882.5 GBX+0.59%6.24 M1.4440.37 B GBP32.370.58 GBP−28.90%2.07%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
WIZZWizz Air Holdings Plc509.02 K GBP1,062 GBX+2.31%957.78 K1.621.09 B GBP—−0.53 GBP−139.00%0.00%Vận chuyển
Trung tính
AUTOAutotrader Group PLC501.85 K GBP555.4 GBX−0.50%2.74 M0.944.34 B GBP16.300.34 GBP+7.95%2.03%Dịch vụ công nghệ
Trung tính
IGGIG Group Holdings plc493.9 K GBP936.0 GBX−1.37%1.74 M0.963.28 B GBP———7.73%Tài chính
Mua
BOOTHenry Boot PLC493.23 K GBP149.0 GBX−1.97%69.01 K0.89204.18 M GBP17.170.09 GBP−54.39%5.17%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
STEMSThree plc492.14 K GBP297.5 GBX−1.16%322.43 K1.97362.17 M GBP29.480.10 GBP−53.63%4.75%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
RR.Rolls-Royce Holdings plc491.33 K GBP1,261.2 GBX+1.74%22.87 M1.06104.4 B GBP34.890.36 GBP−47.06%0.87%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
CCRC&C Group Plc489.89 K GBP106.4 GBX+0.19%574.28 K0.79401.48 M GBP112.000.01 GBP−79.74%4.59%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GSKGSK plc488.73 K GBP1,890.0 GBX0.00%6.64 M0.8675.77 B GBP17.701.07 GBP−19.97%3.60%Công nghệ y tế
Trung tính
VANQVanquis Banking Group PLC468.08 K GBP44.90 GBX−2.39%1.94 M0.30115.66 M GBP11.090.04 GBP—0.00%Tài chính
Mua mạnh
AZNAstraZeneca PLC463.79 K GBP13,930 GBX−0.80%2.59 M0.97217.5 B GBP26.455.27 GBP+14.18%1.70%Công nghệ y tế
Mua
ELMElementis plc462.33 K GBP190.6 GBX−1.75%2.8 M2.641.09 B GBP19.940.10 GBP—1.72%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
WJGWatkin Jones Plc459.5 K GBP15.10 GBX+0.67%466.71 K1.0840.49 M GBP—−0.03 GBP−2,133.33%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
SYNTSynthomer plc459.13 K GBP109.0 GBX−0.18%381.76 K0.49180.34 M GBP—−0.74 GBP−43.98%0.00%Công nghiệp chế biến
Trung tính
TRNTrainline Plc457.26 K GBP196.3 GBX−1.85%1.8 M1.37704.53 M GBP10.290.19 GBP+14.11%0.00%Dịch vụ Khách hàng
Mua
CCCComputacenter Plc454.76 K GBP4,594 GBX−0.09%561.3 K1.615.06 B GBP23.711.94 GBP+32.14%1.62%Dịch vụ công nghệ
Mua
LORDLords Group Trading PLC451.15 K GBP9.00 GBX−21.74%1.4 M16.0319.12 M GBP—−0.06 GBP−322.92%4.52%Dịch vụ phân phối
Mua
ULVRUnilever PLC450.07 K GBP4,930 GBX−2.03%3.65 M1.14107.08 B GBP22.112.23 GBP+5.37%3.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
DPLMDiploma PLC449.71 K GBP6,990 GBX−0.14%323.05 K0.739.45 B GBP49.621.41 GBP+13.29%0.90%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
GFRDGalliford Try Holdings PLC448.88 K GBP700 GBX+1.74%267.13 K0.76696.79 M GBP17.540.40 GBP+23.84%2.82%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
AMLAston Martin Lagonda Global Holdings Plc448.06 K GBP34.74 GBX−0.86%917.94 K0.64359.62 M GBP—−0.49 GBP−68.68%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
BNZLBunzl plc442.37 K GBP2,862 GBX−2.12%1.18 M1.558.94 B GBP18.961.51 GBP+3.90%2.58%Dịch vụ phân phối
Trung tính
VICVictorian Plumbing Group Plc437.85 K GBP87.5 GBX+1.39%44.53 K0.40275.87 M GBP20.020.04 GBP+180.13%2.61%Bán lẻ
Mua
KIEKier Group plc435.25 K GBP314.2 GBX+2.28%808.38 K0.951.28 B GBP23.290.13 GBP+11.49%2.52%Dịch vụ công nghiệp
Mua
BAGA.G. BARR p.l.c.415.29 K GBP593 GBX−1.66%168.94 K0.70670.82 M GBP14.560.41 GBP−6.00%2.85%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
TATETate & Lyle PLC414.46 K GBP561.0 GBX−0.18%880.89 K0.912.5 B GBP25.860.22 GBP+43.26%3.50%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
SPRSpringfield Properties PLC408.89 K GBP109.0 GBX−2.68%125.13 K1.53135.41 M GBP14.610.07 GBP−33.87%1.76%Tài chính
Mua mạnh
SHISIG plc398.62 K GBP9.00 GBX+0.56%405.22 K0.16106.81 M GBP—−0.04 GBP+25.17%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua
CURYCurrys PLC385.58 K GBP144.0 GBX+1.12%1.43 M0.671.45 B GBP9.940.14 GBP+51.89%2.10%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
VODVodafone Group Public Limited Company384.45 K GBP116.50 GBX−2.43%39.16 M0.7528.07 B GBP—−0.02 GBP+87.67%3.30%Truyền thông
Trung tính
PAGParagon Banking Group PLC376.82 K GBP750.5 GBX−0.60%197.37 K0.561.35 B GBP8.340.90 GBP−6.71%6.03%Tài chính
Mua mạnh
IAGInternational Consolidated Airlines Group SA375.29 K GBP433.7 GBX+1.52%18.62 M1.7618.93 B GBP7.760.56 GBP+8.50%1.58%Vận chuyển
Mua
ADMAdmiral Group plc371.33 K GBP3,934 GBX−3.01%719.49 K1.3412.1 B GBP17.322.27 GBP−15.85%4.05%Tài chính
Mua
BBYBalfour Beatty plc364.96 K GBP851.5 GBX+0.65%1.37 M0.784.02 B GBP16.290.52 GBP+47.99%1.68%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
BREEBreedon Group PLC357.04 K GBP342.6 GBX−0.81%750.58 K1.131.2 B GBP14.520.24 GBP−9.16%4.43%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
PAYPayPoint plc356.62 K GBP740.0 GBX−0.07%194.28 K0.81431.16 M GBP12.300.60 GBP+112.39%5.38%Dịch vụ thương mại
Mua mạnh
UU.United Utilities Group PLC354.99 K GBP1,543 GBX−1.28%1.37 M1.2611.54 B GBP17.980.86 GBP+121.69%3.45%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
BARCBarclays PLC354.02 K GBP420.25 GBX−0.88%56.37 M1.1557.8 B GBP8.020.52 GBP+23.74%2.65%Tài chính
Mua
HTGHunting PLC344.19 K GBP367.0 GBX−3.42%505.92 K1.00540.88 M GBP17.860.21 GBP—2.45%Dịch vụ công nghiệp
Mua
RS1RS Group PLC338.95 K GBP789.5 GBX+0.19%2.98 M3.023.47 B GBP22.870.35 GBP+6.38%3.01%Dịch vụ phân phối
Mua
BRBYBurberry Group plc331.55 K GBP1,108.0 GBX−1.73%1.27 M0.784.03 B GBP190.050.06 GBP—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
LSEGLondon Stock Exchange Group plc327.61 K GBP9,462 GBX−2.85%1.02 M0.8146.88 B GBP34.252.76 GBP+48.73%1.61%Dịch vụ thương mại
Mua
PNNPennon Group Plc322.85 K GBP342.2 GBX−1.72%2.98 M1.042.41 B GBP19.570.17 GBP—7.60%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
DOCSDr. Martens Plc322.34 K GBP64.0 GBX−0.47%1.65 M1.65632.75 M GBP26.340.02 GBP+428.26%3.86%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
RATRathbones Group PLC318.24 K GBP1,764 GBX−0.90%294.82 K1.461.85 B GBP15.811.12 GBP+88.38%5.51%Tài chính
Mua