Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty ở Vương quốc Anh tạo ra nhiều doanh thu nhất trên mỗi nhân viên
Doanh thu trên mỗi nhân viên là thước đo sơ bộ về số tiền mà mỗi nhân viên tạo ra. Các công ty ở Vương quốc Anh trong danh sách sau có doanh thu trên mỗi nhân viên cao nhất.
Mã | Doanh thu/nhân viên FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2.88 M GBP | 248.0 GBX | −2.67% | 1.65 M | 0.81 | 4.27 B GBP | 21.27 | 0.12 GBP | — | 10.28% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.3 M GBP | 3,722.5 GBX | −1.63% | 12.7 M | 1.53 | 215.38 B GBP | 8.67 | 4.29 GBP | +131.21% | 2.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 2.25 M GBP | 692.0 GBX | −1.14% | 593.02 K | 1.96 | 1.29 B GBP | — | −0.86 GBP | −198.80% | 8.55% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.8 M GBP | 855.5 GBX | −0.41% | 548.87 K | 0.81 | 2.89 B GBP | 109.68 | 0.08 GBP | −92.76% | 3.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1.6 M GBP | 141.0 GBX | −1.74% | 3.92 K | 0.03 | 116.62 M GBP | 21.33 | 0.07 GBP | +81.59% | 1.50% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 1.53 M GBP | 559.4 GBX | −1.41% | 79.16 M | 1.71 | 88.33 B GBP | 13.22 | 0.42 GBP | +510.53% | 4.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 1.49 M GBP | 733.8 GBX | −2.50% | 4.04 M | 0.84 | 22.36 B GBP | 42.81 | 0.17 GBP | −21.98% | 5.38% | Tài chính | Mua | |
| 1.37 M GBP | 885 GBX | +1.84% | 139.82 K | 1.04 | 5.29 B GBP | 22.04 | 0.40 GBP | +48.96% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| 1.37 M GBP | 922.6 GBX | −0.60% | 9.88 M | 1.11 | 23.55 B GBP | 8.70 | 1.06 GBP | +6.54% | 2.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.36 M GBP | 1,913 GBX | −3.38% | 688.29 K | 0.47 | 6.25 B GBP | 13.55 | 1.41 GBP | +7.11% | 1.97% | Tài chính | Mua | |
| 1.34 M GBP | 495.15 GBX | −0.35% | 37.11 M | 1.31 | 58.68 B GBP | 14.71 | 0.34 GBP | — | 2.49% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1.32 M GBP | 2,400 GBX | −1.07% | 314.16 K | 1.03 | 3.05 B GBP | — | −0.76 GBP | −128.63% | 4.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 1.27 M GBP | 678.0 GBX | −1.38% | 2.14 M | 0.91 | 5.63 B GBP | 14.69 | 0.46 GBP | −12.92% | 6.03% | Tài chính | Mua | |
| 1.23 M GBP | 1,900 GBX | −1.91% | 1.53 M | 1.39 | 5.68 B GBP | 11.59 | 1.64 GBP | +6.59% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.16 M GBP | 39.6 GBX | +3.94% | 14.85 K | 0.13 | 41.14 M GBP | 7.29 | 0.05 GBP | +64.55% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 1.13 M GBP | 2,290 GBX | −0.43% | 349.44 K | 0.49 | 2.56 B GBP | 13.91 | 1.65 GBP | +24.92% | 3.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1.08 M GBP | 1,716 GBX | −3.27% | 506.49 K | 1.08 | 4.22 B GBP | — | −0.26 GBP | +4.06% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1.06 M GBP | 277.6 GBX | −4.01% | 3.37 M | 0.99 | 10.08 B GBP | 18.20 | 0.15 GBP | +49.51% | 1.93% | Truyền thông | Mua | |
| 988.38 K GBP | 99.9 GBX | −1.28% | 1 M | 0.68 | 714.03 M GBP | — | −0.00 GBP | −132.06% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 977.56 K GBP | 3,666 GBX | −1.93% | 239.81 K | 0.83 | 3.39 B GBP | 11.08 | 3.31 GBP | −10.61% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 947.46 K GBP | 151.50 GBX | −0.13% | 11.89 M | 0.59 | 6.93 B GBP | 9.66 | 0.16 GBP | — | 3.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 946.4 K GBP | 900 GBX | −4.76% | 172.6 K | 0.52 | 719.96 M GBP | 9.01 | 1.00 GBP | +5.09% | 5.29% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 892.08 K GBP | 3,298 GBX | +0.43% | 134.2 K | 0.81 | 2.35 B GBP | 11.36 | 2.90 GBP | +4.59% | 5.42% | Tài chính | Mua | |
| 881.74 K GBP | 220.6 GBX | +0.36% | 2.74 M | 1.07 | 2.2 B GBP | 119.89 | 0.02 GBP | −67.78% | 0.28% | Truyền thông | Mua mạnh | |
| 880.29 K GBP | 416.5 GBX | +0.48% | 632.3 K | 1.62 | 504.92 M GBP | — | −1.93 GBP | +21.71% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 868.45 K GBP | 394.0 GBX | −2.04% | 1.09 M | 0.47 | 3.74 B GBP | 133.11 | 0.03 GBP | −43.30% | 2.37% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 859.25 K GBP | 430.6 GBX | −1.15% | 2.08 M | 0.49 | 4.49 B GBP | 9.50 | 0.45 GBP | +29.38% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 825.61 K GBP | 332.7 GBX | +0.45% | 4.11 M | 0.64 | 4.45 B GBP | 19.76 | 0.17 GBP | +26.33% | 1.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 821.3 K GBP | 263.2 GBX | −3.59% | 1.41 M | 0.64 | 920.35 M GBP | — | −1.58 GBP | −5,011.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 806.7 K GBP | 38.00 GBX | −0.91% | 1.73 M | 0.63 | 127.37 M GBP | 105.56 | 0.00 GBP | −82.00% | 8.91% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 802.37 K GBP | 1,305.0 GBX | +0.19% | 1.87 M | 1.12 | 4.18 B GBP | 13.86 | 0.94 GBP | +18.81% | 4.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 799.72 K GBP | 95.88 GBX | −1.09% | 145.75 M | 0.75 | 55.69 B GBP | 9.60 | 0.10 GBP | — | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 790.3 K GBP | 58.55 GBX | −4.49% | 3.4 M | 0.74 | 969.38 M GBP | — | −0.04 GBP | −657.14% | 0.71% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 789.74 K GBP | 826.5 GBX | −0.72% | 531.21 K | 0.98 | 1.31 B GBP | 13.57 | 0.61 GBP | +42.06% | 1.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua mạnh | |
| 759.86 K GBP | 155.0 GBX | −1.27% | 89.4 K | 0.35 | 157.12 M GBP | — | −0.16 GBP | −350.86% | 3.55% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 756.33 K GBP | 2,973 GBX | −2.91% | 1.81 M | 0.98 | 22.27 B GBP | 13.98 | 2.13 GBP | −29.03% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 725.78 K GBP | 44.50 EUR | −0.13% | 186.5 K | 1.56 | 5.79 B GBP | 17.16 | 2.23 GBP | — | 2.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 714.27 K GBP | 6,281 GBX | +0.18% | 2.08 M | 0.62 | 105.49 B GBP | 11.42 | 5.50 GBP | +13.27% | 5.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 670.3 K GBP | 2,649 GBX | −0.11% | 2.1 M | 0.84 | 31.8 B GBP | 25.14 | 1.05 GBP | −2.62% | 2.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 669.23 K GBP | 234.6 GBX | −0.85% | 299.25 K | 0.60 | 2.35 B GBP | — | — | — | 0.80% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 666.09 K GBP | 89.1 GBX | −1.44% | 483.62 K | 1.58 | 270.81 M GBP | 16.26 | 0.05 GBP | +14.88% | 2.29% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 657.36 K GBP | 157.0 GBX | −0.63% | 72.11 K | 0.56 | 78.61 M GBP | 8.58 | 0.18 GBP | +47.34% | 5.49% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 644.9 K GBP | 297.0 GBX | −7.65% | 6.43 M | 2.09 | 3.69 B GBP | 14.20 | 0.21 GBP | +72.61% | 3.80% | Tài chính | Mua | |
| 643.4 K GBP | 39.76 GBX | −0.55% | 12.52 M | 1.68 | 664.36 M GBP | — | −0.04 GBP | +57.54% | 0.00% | Bán lẻ | Mua | |
| 616.59 K GBP | 270.0 GBX | −2.35% | 69.77 K | 0.94 | 167.42 M GBP | — | −0.03 GBP | −112.29% | 1.74% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 608.66 K GBP | 4,370 GBX | −2.32% | 26.77 K | 1.06 | 1.27 B GBP | 16.24 | 2.69 GBP | −16.76% | 3.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 590.42 K GBP | 4,342 GBX | +0.74% | 111.66 K | 0.84 | 1.96 B GBP | 11.34 | 3.83 GBP | +23.20% | 3.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 585.06 K GBP | 34.00 GBX | 0.00% | 84.46 K | 0.41 | 81.72 M GBP | — | −0.17 GBP | −190.83% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 580.91 K GBP | 203.4 GBX | −0.39% | 599.68 K | 1.13 | 3.89 B GBP | 11.88 | 0.17 GBP | −0.12% | 6.52% | Tài chính | Mua | |
| 570.39 K GBP | 735.0 GBX | −1.21% | 83.58 K | 0.75 | 668.02 M GBP | 32.44 | 0.23 GBP | −47.42% | 4.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 561.42 K GBP | 639.0 GBX | −0.54% | 1.05 M | 0.72 | 2.14 B GBP | 10.08 | 0.63 GBP | −39.65% | 5.23% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 537.43 K GBP | 288.2 GBX | −0.28% | 351.59 K | 0.38 | 841.61 M GBP | 18.43 | 0.16 GBP | — | 1.30% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 536.41 K GBP | 4,567 GBX | −3.18% | 3.95 M | 1.48 | 99.78 B GBP | 15.70 | 2.91 GBP | +110.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 535.55 K GBP | 1,249.5 GBX | −2.80% | 14.16 M | 1.60 | 63.59 B GBP | 19.16 | 0.65 GBP | +8.18% | 3.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 525.7 K GBP | 684.4 GBX | −0.81% | 1.74 M | 0.31 | 5.21 B GBP | 12.64 | 0.54 GBP | −0.24% | 1.92% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 523.2 K GBP | 1,882.5 GBX | +0.59% | 6.24 M | 1.44 | 40.37 B GBP | 32.37 | 0.58 GBP | −28.90% | 2.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 509.02 K GBP | 1,062 GBX | +2.31% | 957.78 K | 1.62 | 1.09 B GBP | — | −0.53 GBP | −139.00% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 501.85 K GBP | 555.4 GBX | −0.50% | 2.74 M | 0.94 | 4.34 B GBP | 16.30 | 0.34 GBP | +7.95% | 2.03% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 493.9 K GBP | 936.0 GBX | −1.37% | 1.74 M | 0.96 | 3.28 B GBP | — | — | — | 7.73% | Tài chính | Mua | |
| 493.23 K GBP | 149.0 GBX | −1.97% | 69.01 K | 0.89 | 204.18 M GBP | 17.17 | 0.09 GBP | −54.39% | 5.17% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 492.14 K GBP | 297.5 GBX | −1.16% | 322.43 K | 1.97 | 362.17 M GBP | 29.48 | 0.10 GBP | −53.63% | 4.75% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 491.33 K GBP | 1,261.2 GBX | +1.74% | 22.87 M | 1.06 | 104.4 B GBP | 34.89 | 0.36 GBP | −47.06% | 0.87% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 489.89 K GBP | 106.4 GBX | +0.19% | 574.28 K | 0.79 | 401.48 M GBP | 112.00 | 0.01 GBP | −79.74% | 4.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 488.73 K GBP | 1,890.0 GBX | 0.00% | 6.64 M | 0.86 | 75.77 B GBP | 17.70 | 1.07 GBP | −19.97% | 3.60% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 468.08 K GBP | 44.90 GBX | −2.39% | 1.94 M | 0.30 | 115.66 M GBP | 11.09 | 0.04 GBP | — | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 463.79 K GBP | 13,930 GBX | −0.80% | 2.59 M | 0.97 | 217.5 B GBP | 26.45 | 5.27 GBP | +14.18% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 462.33 K GBP | 190.6 GBX | −1.75% | 2.8 M | 2.64 | 1.09 B GBP | 19.94 | 0.10 GBP | — | 1.72% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 459.5 K GBP | 15.10 GBX | +0.67% | 466.71 K | 1.08 | 40.49 M GBP | — | −0.03 GBP | −2,133.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 459.13 K GBP | 109.0 GBX | −0.18% | 381.76 K | 0.49 | 180.34 M GBP | — | −0.74 GBP | −43.98% | 0.00% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 457.26 K GBP | 196.3 GBX | −1.85% | 1.8 M | 1.37 | 704.53 M GBP | 10.29 | 0.19 GBP | +14.11% | 0.00% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 454.76 K GBP | 4,594 GBX | −0.09% | 561.3 K | 1.61 | 5.06 B GBP | 23.71 | 1.94 GBP | +32.14% | 1.62% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 451.15 K GBP | 9.00 GBX | −21.74% | 1.4 M | 16.03 | 19.12 M GBP | — | −0.06 GBP | −322.92% | 4.52% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 450.07 K GBP | 4,930 GBX | −2.03% | 3.65 M | 1.14 | 107.08 B GBP | 22.11 | 2.23 GBP | +5.37% | 3.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 449.71 K GBP | 6,990 GBX | −0.14% | 323.05 K | 0.73 | 9.45 B GBP | 49.62 | 1.41 GBP | +13.29% | 0.90% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 448.88 K GBP | 700 GBX | +1.74% | 267.13 K | 0.76 | 696.79 M GBP | 17.54 | 0.40 GBP | +23.84% | 2.82% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 448.06 K GBP | 34.74 GBX | −0.86% | 917.94 K | 0.64 | 359.62 M GBP | — | −0.49 GBP | −68.68% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 442.37 K GBP | 2,862 GBX | −2.12% | 1.18 M | 1.55 | 8.94 B GBP | 18.96 | 1.51 GBP | +3.90% | 2.58% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 437.85 K GBP | 87.5 GBX | +1.39% | 44.53 K | 0.40 | 275.87 M GBP | 20.02 | 0.04 GBP | +180.13% | 2.61% | Bán lẻ | Mua | |
| 435.25 K GBP | 314.2 GBX | +2.28% | 808.38 K | 0.95 | 1.28 B GBP | 23.29 | 0.13 GBP | +11.49% | 2.52% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 415.29 K GBP | 593 GBX | −1.66% | 168.94 K | 0.70 | 670.82 M GBP | 14.56 | 0.41 GBP | −6.00% | 2.85% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 414.46 K GBP | 561.0 GBX | −0.18% | 880.89 K | 0.91 | 2.5 B GBP | 25.86 | 0.22 GBP | +43.26% | 3.50% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 408.89 K GBP | 109.0 GBX | −2.68% | 125.13 K | 1.53 | 135.41 M GBP | 14.61 | 0.07 GBP | −33.87% | 1.76% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 398.62 K GBP | 9.00 GBX | +0.56% | 405.22 K | 0.16 | 106.81 M GBP | — | −0.04 GBP | +25.17% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 385.58 K GBP | 144.0 GBX | +1.12% | 1.43 M | 0.67 | 1.45 B GBP | 9.94 | 0.14 GBP | +51.89% | 2.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 384.45 K GBP | 116.50 GBX | −2.43% | 39.16 M | 0.75 | 28.07 B GBP | — | −0.02 GBP | +87.67% | 3.30% | Truyền thông | Trung tính | |
| 376.82 K GBP | 750.5 GBX | −0.60% | 197.37 K | 0.56 | 1.35 B GBP | 8.34 | 0.90 GBP | −6.71% | 6.03% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 375.29 K GBP | 433.7 GBX | +1.52% | 18.62 M | 1.76 | 18.93 B GBP | 7.76 | 0.56 GBP | +8.50% | 1.58% | Vận chuyển | Mua | |
| 371.33 K GBP | 3,934 GBX | −3.01% | 719.49 K | 1.34 | 12.1 B GBP | 17.32 | 2.27 GBP | −15.85% | 4.05% | Tài chính | Mua | |
| 364.96 K GBP | 851.5 GBX | +0.65% | 1.37 M | 0.78 | 4.02 B GBP | 16.29 | 0.52 GBP | +47.99% | 1.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 357.04 K GBP | 342.6 GBX | −0.81% | 750.58 K | 1.13 | 1.2 B GBP | 14.52 | 0.24 GBP | −9.16% | 4.43% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 356.62 K GBP | 740.0 GBX | −0.07% | 194.28 K | 0.81 | 431.16 M GBP | 12.30 | 0.60 GBP | +112.39% | 5.38% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh | |
| 354.99 K GBP | 1,543 GBX | −1.28% | 1.37 M | 1.26 | 11.54 B GBP | 17.98 | 0.86 GBP | +121.69% | 3.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 354.02 K GBP | 420.25 GBX | −0.88% | 56.37 M | 1.15 | 57.8 B GBP | 8.02 | 0.52 GBP | +23.74% | 2.65% | Tài chính | Mua | |
| 344.19 K GBP | 367.0 GBX | −3.42% | 505.92 K | 1.00 | 540.88 M GBP | 17.86 | 0.21 GBP | — | 2.45% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 338.95 K GBP | 789.5 GBX | +0.19% | 2.98 M | 3.02 | 3.47 B GBP | 22.87 | 0.35 GBP | +6.38% | 3.01% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 331.55 K GBP | 1,108.0 GBX | −1.73% | 1.27 M | 0.78 | 4.03 B GBP | 190.05 | 0.06 GBP | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 327.61 K GBP | 9,462 GBX | −2.85% | 1.02 M | 0.81 | 46.88 B GBP | 34.25 | 2.76 GBP | +48.73% | 1.61% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 322.85 K GBP | 342.2 GBX | −1.72% | 2.98 M | 1.04 | 2.41 B GBP | 19.57 | 0.17 GBP | — | 7.60% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 322.34 K GBP | 64.0 GBX | −0.47% | 1.65 M | 1.65 | 632.75 M GBP | 26.34 | 0.02 GBP | +428.26% | 3.86% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 318.24 K GBP | 1,764 GBX | −0.90% | 294.82 K | 1.46 | 1.85 B GBP | 15.81 | 1.12 GBP | +88.38% | 5.51% | Tài chính | Mua |