Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Các công ty ở Vương quốc Anh có doanh thu cao nhất
Hãy sử dụng danh sách sau đây: Các công ty ở Vương quốc Anh này có mức doanh thu cao nhất và được sắp xếp theo mức doanh thu. Chỉ số này có thể hữu ích cho các nhà đầu tư tăng trưởng đang tìm kiếm các công ty tạo ra nhiều doanh thu cao nhất.
Mã | Doanh thu FY | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 195.26 B GBP | 3,722.5 GBX | −1.63% | 12.7 M | 1.53 | 215.38 B GBP | 8.67 | 4.29 GBP | +131.21% | 2.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 187.69 B GBP | 495.15 GBX | −0.35% | 37.11 M | 1.31 | 58.68 B GBP | 14.71 | 0.34 GBP | — | 2.49% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 143.67 B GBP | 559.4 GBX | −1.41% | 79.16 M | 1.71 | 88.33 B GBP | 13.22 | 0.42 GBP | +510.53% | 4.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 105.01 B GBP | 1,304.6 GBX | −0.21% | 29.95 M | 1.22 | 225.86 B GBP | 11.47 | 1.14 GBP | +57.94% | 4.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 73.71 B GBP | 554.0 GBX | −1.21% | 9.38 M | 0.97 | 34.29 B GBP | 18.77 | 0.30 GBP | +30.10% | 2.67% | Bán lẻ | Mua | |
| 65.55 B GBP | 95.88 GBX | −1.09% | 145.75 M | 0.75 | 55.69 B GBP | 9.60 | 0.10 GBP | — | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 58.51 B GBP | 733.8 GBX | −2.50% | 4.04 M | 0.84 | 22.36 B GBP | 42.81 | 0.17 GBP | −21.98% | 5.38% | Tài chính | Mua | |
| 54.61 B GBP | 420.25 GBX | −0.88% | 56.37 M | 1.15 | 57.8 B GBP | 8.02 | 0.52 GBP | +23.74% | 2.65% | Tài chính | Mua | |
| 44.57 B GBP | 13,930 GBX | −0.80% | 2.59 M | 0.97 | 217.5 B GBP | 26.45 | 5.27 GBP | +14.18% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 43.74 B GBP | 6,281 GBX | +0.18% | 2.08 M | 0.62 | 105.49 B GBP | 11.42 | 5.50 GBP | +13.27% | 5.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 43.25 B GBP | 4,930 GBX | −2.03% | 3.65 M | 1.14 | 107.08 B GBP | 22.11 | 2.23 GBP | +5.37% | 3.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 34.99 B GBP | 116.50 GBX | −2.43% | 39.16 M | 0.75 | 28.07 B GBP | — | −0.02 GBP | +87.67% | 3.30% | Truyền thông | Trung tính | |
| 34.27 B GBP | 33.23 USD | −2.58% | 1.95 M | 0.89 | 43.38 B GBP | 27.99 | 0.90 GBP | +38.09% | 1.97% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 33.65 B GBP | 354.7 GBX | −1.25% | 8.05 M | 0.86 | 7.76 B GBP | 21.69 | 0.16 GBP | +7.85% | 3.84% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 32.67 B GBP | 1,890.0 GBX | 0.00% | 6.64 M | 0.86 | 75.77 B GBP | 17.70 | 1.07 GBP | −19.97% | 3.60% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 30.65 B GBP | 2,093 GBX | +0.10% | 3.66 M | 0.72 | 46.2 B GBP | 12.01 | 1.74 GBP | +20.66% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| 30.27 B GBP | 587.4 GBX | −0.98% | 15.01 M | 0.72 | 48.21 B GBP | 7.94 | 0.74 GBP | +13.32% | 5.73% | Tài chính | Mua | |
| 30.23 B GBP | 1,124.0 GBX | −1.14% | 1.74 M | 1.40 | 5.66 B GBP | 10.55 | 1.07 GBP | +12.90% | 1.57% | Tài chính | Mua | |
| 28.44 B GBP | 433.7 GBX | +1.52% | 18.62 M | 1.76 | 18.93 B GBP | 7.76 | 0.56 GBP | +8.50% | 1.58% | Vận chuyển | Mua | |
| 28.34 B GBP | 1,846.0 GBX | −1.83% | 7.58 M | 1.62 | 58.15 B GBP | 26.44 | 0.70 GBP | +7.38% | 1.90% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 25.64 B GBP | 4,567 GBX | −3.18% | 3.95 M | 1.48 | 99.78 B GBP | 15.70 | 2.91 GBP | +110.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 24.05 B GBP | 304.7 GBX | −1.77% | 20.61 M | 1.47 | 16.58 B GBP | 26.99 | 0.11 GBP | +190.23% | 7.05% | Tài chính | Bán | |
| 21.68 B GBP | 320.1 GBX | −1.45% | 3.08 M | 0.75 | 7.78 B GBP | — | −0.05 GBP | −82.44% | 6.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 21.21 B GBP | 1,261.2 GBX | +1.74% | 22.87 M | 1.06 | 104.4 B GBP | 34.89 | 0.36 GBP | −47.06% | 0.87% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 21.06 B GBP | 922.6 GBX | −0.60% | 9.88 M | 1.11 | 23.55 B GBP | 8.70 | 1.06 GBP | +6.54% | 2.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 19.65 B GBP | 217.0 GBX | −6.38% | 38.9 M | 1.94 | 22.82 B GBP | 20.02 | 0.11 GBP | +2.46% | 3.59% | Truyền thông | Trung tính | |
| 19.58 B GBP | 1,990 GBX | −1.87% | 763.5 K | 0.86 | 14.13 B GBP | 15.11 | 1.32 GBP | −6.99% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 19.49 B GBP | 151.50 GBX | −0.13% | 11.89 M | 0.59 | 6.93 B GBP | 9.66 | 0.16 GBP | — | 3.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 18.98 B GBP | 2,973 GBX | −2.91% | 1.81 M | 0.98 | 22.27 B GBP | 13.98 | 2.13 GBP | −29.03% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 18.24 B GBP | 928.0 GBX | −1.75% | 1.64 M | 0.67 | 9.47 B GBP | — | −0.49 GBP | +22.49% | 5.94% | Tài chính | Mua | |
| 17.79 B GBP | 125 GBP | 0.00% | 780 | 0.03 | 1.32 B GBP | 1.08 | 115.98 GBP | −54.08% | 0.00% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 17.69 B GBP | 1,249.5 GBX | −2.80% | 14.16 M | 1.60 | 63.59 B GBP | 19.16 | 0.65 GBP | +8.18% | 3.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 17.27 B GBP | 433.2 GBX | −2.48% | 10.25 M | 1.48 | 9.12 B GBP | 17.63 | 0.25 GBP | +2,660.67% | 0.95% | Bán lẻ | Mua | |
| 15.44 B GBP | 6,450 GBX | −0.15% | 817.04 K | 2.02 | 5.51 B GBP | 456.80 | 0.14 GBP | −93.23% | 3.36% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 14.64 B GBP | 1,882.5 GBX | +0.59% | 6.24 M | 1.44 | 40.37 B GBP | 32.37 | 0.58 GBP | −28.90% | 2.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 14.21 B GBP | 5,590 GBX | −1.13% | 1.05 M | 0.66 | 35.78 B GBP | 12.66 | 4.42 GBP | +133.98% | 3.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 14.06 B GBP | 3,701 GBX | 0.00% | 2.88 M | 0.64 | 41.03 B GBP | — | −1.89 GBP | +40.97% | 0.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 13.55 B GBP | 408.7 GBX | −2.46% | 5.44 M | 1.03 | 4.52 B GBP | — | −0.22 GBP | −163.19% | 3.58% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 12.95 B GBP | 374.5 GBX | −1.27% | 5.07 M | 0.87 | 6.12 B GBP | 21.45 | 0.17 GBP | +69.84% | 3.29% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 12.66 B GBP | 95.34 GBX | −1.51% | 9.23 M | 0.90 | 4.56 B GBP | 8.55 | 0.11 GBP | +12.85% | 1.31% | Bán lẻ | Mua | |
| 12.57 B GBP | 2,400 GBX | −1.07% | 314.16 K | 1.03 | 3.05 B GBP | — | −0.76 GBP | −128.63% | 4.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 11.85 B GBP | 2,862 GBX | −2.12% | 1.18 M | 1.55 | 8.94 B GBP | 18.96 | 1.51 GBP | +3.90% | 2.58% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 11.03 B GBP | 338.9 GBX | −0.53% | 41.83 M | 0.85 | 29.68 B GBP | 18.70 | 0.18 GBP | +8.37% | 2.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 10.19 B GBP | 2,649 GBX | −0.11% | 2.1 M | 0.84 | 31.8 B GBP | 25.14 | 1.05 GBP | −2.62% | 2.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 10.11 B GBP | 684.4 GBX | −0.81% | 1.74 M | 0.31 | 5.21 B GBP | 12.64 | 0.54 GBP | −0.24% | 1.92% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 9.94 B GBP | 4,188 GBX | +3.36% | 2.2 M | 2.95 | 17.98 B GBP | 17.64 | 2.37 GBP | +12.70% | 2.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 9.59 B GBP | 3,016 GBX | −2.20% | 2.76 M | 0.92 | 53.07 B GBP | 24.17 | 1.25 GBP | +20.69% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 9.49 B GBP | 851.5 GBX | +0.65% | 1.37 M | 0.78 | 4.02 B GBP | 16.29 | 0.52 GBP | +47.99% | 1.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 9.36 B GBP | 188.0 GBX | +0.11% | 2.27 M | 1.50 | 2.48 B GBP | 22.04 | 0.09 GBP | — | 3.36% | Tài chính | Mua | |
| 9.34 B GBP | 9,462 GBX | −2.85% | 1.02 M | 0.81 | 46.88 B GBP | 34.25 | 2.76 GBP | +48.73% | 1.61% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 9.25 B GBP | 144.0 GBX | +1.12% | 1.43 M | 0.67 | 1.45 B GBP | 9.94 | 0.14 GBP | +51.89% | 2.10% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 9.19 B GBP | 4,594 GBX | −0.09% | 561.3 K | 1.61 | 5.06 B GBP | 23.71 | 1.94 GBP | +32.14% | 1.62% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 9.1 B GBP | 639.0 GBX | −0.54% | 1.05 M | 0.72 | 2.14 B GBP | 10.08 | 0.63 GBP | −39.65% | 5.23% | Dịch vụ phân phối | Mua | |
| 7.58 B GBP | 263.4 GBX | −1.72% | 4.99 M | 0.70 | 4.87 B GBP | 20.84 | 0.13 GBP | — | 7.08% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 7.48 B GBP | 1,510 GBX | +1.75% | 368.03 K | 0.62 | 2.62 B GBP | 7.94 | 1.90 GBP | +8.77% | 1.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 6.9 B GBP | 15,485 GBX | −3.16% | 314.08 K | 1.22 | 17.81 B GBP | 19.68 | 7.87 GBP | +19.33% | 1.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 6.56 B GBP | 791.6 GBX | −0.28% | 1.13 M | 1.25 | 3.53 B GBP | — | −0.51 GBP | −241.62% | 1.54% | Công nghiệp chế biến | Trung tính | |
| 6.54 B GBP | 3,113 GBX | −0.38% | 1.09 M | 1.14 | 32.02 B GBP | 24.90 | 1.25 GBP | +46.11% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 6.42 B GBP | 58.55 GBX | −4.49% | 3.4 M | 0.74 | 969.38 M GBP | — | −0.04 GBP | −657.14% | 0.71% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 6.3 B GBP | 3,064 GBX | −2.17% | 1.27 M | 0.83 | 27.11 B GBP | 25.12 | 1.22 GBP | +22.99% | 1.67% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 6.2 B GBP | 44.50 EUR | −0.13% | 186.5 K | 1.56 | 5.79 B GBP | 17.16 | 2.23 GBP | — | 2.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 6.05 B GBP | 332.7 GBX | +0.45% | 4.11 M | 0.64 | 4.45 B GBP | 19.76 | 0.17 GBP | +26.33% | 1.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 5.95 B GBP | 234.6 GBX | −0.85% | 299.25 K | 0.60 | 2.35 B GBP | — | — | — | 0.80% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 5.78 B GBP | 280.0 GBX | −1.34% | 3.33 M | 0.93 | 2.84 B GBP | 17.18 | 0.16 GBP | −48.63% | 3.40% | Bán lẻ | Mua | |
| 5.62 B GBP | 209.0 GBX | 0.00% | 6.24 M | 1.62 | 2.66 B GBP | 34.09 | 0.06 GBP | −19.02% | 2.14% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 5.57 B GBP | 3,934 GBX | −3.01% | 719.49 K | 1.34 | 12.1 B GBP | 17.32 | 2.27 GBP | −15.85% | 4.05% | Tài chính | Mua | |
| 5.36 B GBP | 855.5 GBX | −0.41% | 548.87 K | 0.81 | 2.89 B GBP | 109.68 | 0.08 GBP | −92.76% | 3.53% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 5.33 B GBP | 981.5 GBX | +2.45% | 364 K | 0.80 | 3.89 B GBP | 11.32 | 0.87 GBP | +28.46% | 0.00% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 5.26 B GBP | 470.8 GBX | −3.90% | 1.96 M | 0.70 | 3.19 B GBP | — | −0.90 GBP | −13.90% | 4.04% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | |
| 5.24 B GBP | 352.1 GBX | −1.98% | 6.55 M | 0.80 | 9.01 B GBP | 25.06 | 0.14 GBP | +38.70% | 2.62% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 5.18 B GBP | 1,006.5 GBX | −1.18% | 2.57 M | 1.53 | 5.07 B GBP | 24.36 | 0.41 GBP | −13.99% | 0.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.02 B GBP | 4,342 GBX | +0.74% | 111.66 K | 0.84 | 1.96 B GBP | 11.34 | 3.83 GBP | +23.20% | 3.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.95 B GBP | 280.8 GBX | −1.13% | 1.08 M | 0.54 | 2.72 B GBP | 18.74 | 0.15 GBP | +222.84% | 1.63% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4.92 B GBP | 1,062 GBX | +2.31% | 957.78 K | 1.62 | 1.09 B GBP | — | −0.53 GBP | −139.00% | 0.00% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 4.83 B GBP | 89.1 GBX | −1.44% | 483.62 K | 1.58 | 270.81 M GBP | 16.26 | 0.05 GBP | +14.88% | 2.29% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 4.79 B GBP | 277.6 GBX | −4.01% | 3.37 M | 0.99 | 10.08 B GBP | 18.20 | 0.15 GBP | +49.51% | 1.93% | Truyền thông | Mua | |
| 4.76 B GBP | 614.5 GBX | −0.08% | 1.29 M | 1.22 | 5.49 B GBP | 7.92 | 0.78 GBP | +5.64% | 6.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.75 B GBP | 232.4 GBX | −0.26% | 1.01 M | 0.69 | 1.18 B GBP | 11.30 | 0.21 GBP | +0.49% | 3.12% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4.68 B GBP | 1,161.0 GBX | −1.86% | 4.18 M | 0.93 | 9.96 B GBP | 21.20 | 0.55 GBP | +27.05% | 2.49% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 4.56 B GBP | 656.0 GBX | −1.20% | 301.81 K | 0.57 | 1.36 B GBP | — | −0.82 GBP | −208.19% | 1.79% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 4.35 B GBP | 314.2 GBX | +2.28% | 808.38 K | 0.95 | 1.28 B GBP | 23.29 | 0.13 GBP | +11.49% | 2.52% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4.21 B GBP | 735.0 GBX | −1.21% | 83.58 K | 0.75 | 668.02 M GBP | 32.44 | 0.23 GBP | −47.42% | 4.71% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.08 B GBP | 1,913 GBX | −3.38% | 688.29 K | 0.47 | 6.25 B GBP | 13.55 | 1.41 GBP | +7.11% | 1.97% | Tài chính | Mua | |
| 4.04 B GBP | 836.8 GBX | −1.97% | 3.02 M | 0.67 | 11.78 B GBP | 48.29 | 0.17 GBP | +219.74% | 2.60% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 3.85 B GBP | 178.00 USD | +0.59% | 564.13 K | 1.57 | 18.77 B GBP | 37.83 | 3.55 GBP | −0.31% | 1.09% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.84 B GBP | 83.62 GBX | −0.76% | 9.55 M | 0.56 | 2.92 B GBP | 11.89 | 0.07 GBP | +195.38% | 11.01% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.75 B GBP | 1,305.0 GBX | +0.19% | 1.87 M | 1.12 | 4.18 B GBP | 13.86 | 0.94 GBP | +18.81% | 4.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 3.64 B GBP | 186.0 GBX | −2.11% | 3.08 M | 1.04 | 1.43 B GBP | — | −0.04 GBP | −22.90% | 2.30% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 3.61 B GBP | 263.2 GBX | −3.59% | 1.41 M | 0.64 | 920.35 M GBP | — | −1.58 GBP | −5,011.33% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3.59 B GBP | 465.3 GBX | −0.04% | 3.71 M | 1.03 | 5.92 B GBP | 36.49 | 0.13 GBP | −47.98% | 1.58% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.58 B GBP | 1,295.0 GBX | −1.37% | 2.05 M | 1.27 | 7.89 B GBP | 26.14 | 0.50 GBP | −23.84% | 1.94% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.51 B GBP | 66.20 GBX | −1.34% | 4.69 M | 0.63 | 2.41 B GBP | 10.80 | 0.06 GBP | +26.92% | 7.51% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 3.43 B GBP | 5,945 GBX | −0.34% | 776.47 K | 1.37 | 9.11 B GBP | 28.98 | 2.05 GBP | −8.16% | 2.78% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 3.42 B GBP | 2,513 GBX | +0.72% | 953.84 K | 1.25 | 18.04 B GBP | 10.90 | 2.30 GBP | +382.60% | 4.58% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 3.16 B GBP | 2,290 GBX | −0.43% | 349.44 K | 0.49 | 2.56 B GBP | 13.91 | 1.65 GBP | +24.92% | 3.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 3.14 B GBP | 1,716 GBX | −3.27% | 506.49 K | 1.08 | 4.22 B GBP | — | −0.26 GBP | +4.06% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 3.09 B GBP | 2,938 GBX | −2.00% | 447.28 K | 2.15 | 2.11 B GBP | 13.32 | 2.21 GBP | +15.76% | 2.55% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2.98 B GBP | 5,470 GBX | −1.08% | 74.09 K | 0.58 | 2.96 B GBP | 18.63 | 2.94 GBP | +19.25% | 2.03% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 2.92 B GBP | 2,827 GBX | −0.28% | 311.73 K | 0.50 | 4.72 B GBP | 82.81 | 0.34 GBP | −75.93% | 3.44% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2.88 B GBP | 2,730 GBX | −1.27% | 18.17 K | 0.64 | 1.35 B GBP | 13.76 | 1.98 GBP | +141.61% | 5.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua |