Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Giá trị vốn hóa lớn Các công ty ở Vương quốc Anh có giá trị vốn hóa lớn
Các công ty ở Vương quốc Anh sau có giá trị cao nhất trên thị trường. Đây là những công ty nổi tiếng, có uy tín và dẫn đầu ngành. Hãy tìm các công ty được sắp xếp theo giá trị vốn hóa thị trường và kiểm tra số liệu thống kê để biết lý do tại sao các công ty lại hoạt động tốt như vậy.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 225.86 B GBP | 1,304.6 GBX | −0.21% | 29.95 M | 1.22 | 11.47 | 1.14 GBP | +57.94% | 4.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 217.5 B GBP | 13,930 GBX | −0.80% | 2.59 M | 0.97 | 26.45 | 5.27 GBP | +14.18% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 215.38 B GBP | 3,722.5 GBX | −1.63% | 12.7 M | 1.53 | 8.67 | 4.29 GBP | +131.21% | 2.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 107.08 B GBP | 4,930 GBX | −2.03% | 3.65 M | 1.14 | 22.11 | 2.23 GBP | +5.37% | 3.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 105.49 B GBP | 6,281 GBX | +0.18% | 2.08 M | 0.62 | 11.42 | 5.50 GBP | +13.27% | 5.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 104.4 B GBP | 1,261.2 GBX | +1.74% | 22.87 M | 1.06 | 34.89 | 0.36 GBP | −47.06% | 0.87% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 99.78 B GBP | 4,567 GBX | −3.18% | 3.95 M | 1.48 | 15.70 | 2.91 GBP | +110.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 88.33 B GBP | 559.4 GBX | −1.41% | 79.16 M | 1.71 | 13.22 | 0.42 GBP | +510.53% | 4.38% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 75.77 B GBP | 1,890.0 GBX | 0.00% | 6.64 M | 0.86 | 17.70 | 1.07 GBP | −19.97% | 3.60% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 63.59 B GBP | 1,249.5 GBX | −2.80% | 14.16 M | 1.60 | 19.16 | 0.65 GBP | +8.18% | 3.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 58.68 B GBP | 495.15 GBX | −0.35% | 37.11 M | 1.31 | 14.71 | 0.34 GBP | — | 2.49% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 58.15 B GBP | 1,846.0 GBX | −1.83% | 7.58 M | 1.62 | 26.44 | 0.70 GBP | +7.38% | 1.90% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 57.8 B GBP | 420.25 GBX | −0.88% | 56.37 M | 1.15 | 8.02 | 0.52 GBP | +23.74% | 2.65% | Tài chính | Mua | |
| 55.69 B GBP | 95.88 GBX | −1.09% | 145.75 M | 0.75 | 9.60 | 0.10 GBP | — | 4.12% | Tài chính | Mua | |
| 53.07 B GBP | 3,016 GBX | −2.20% | 2.76 M | 0.92 | 24.17 | 1.25 GBP | +20.69% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 48.21 B GBP | 587.4 GBX | −0.98% | 15.01 M | 0.72 | 7.94 | 0.74 GBP | +13.32% | 5.73% | Tài chính | Mua | |
| 46.88 B GBP | 9,462 GBX | −2.85% | 1.02 M | 0.81 | 34.25 | 2.76 GBP | +48.73% | 1.61% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 46.2 B GBP | 2,093 GBX | +0.10% | 3.66 M | 0.72 | 12.01 | 1.74 GBP | +20.66% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| 43.38 B GBP | 33.23 USD | −2.58% | 1.95 M | 0.89 | 27.99 | 0.90 GBP | +38.09% | 1.97% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 41.03 B GBP | 3,701 GBX | 0.00% | 2.88 M | 0.64 | — | −1.89 GBP | +40.97% | 0.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 40.37 B GBP | 1,882.5 GBX | +0.59% | 6.24 M | 1.44 | 32.37 | 0.58 GBP | −28.90% | 2.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 35.78 B GBP | 5,590 GBX | −1.13% | 1.05 M | 0.66 | 12.66 | 4.42 GBP | +133.98% | 3.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 34.29 B GBP | 554.0 GBX | −1.21% | 9.38 M | 0.97 | 18.77 | 0.30 GBP | +30.10% | 2.67% | Bán lẻ | Mua | |
| 32.02 B GBP | 3,113 GBX | −0.38% | 1.09 M | 1.14 | 24.90 | 1.25 GBP | +46.11% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 31.8 B GBP | 2,649 GBX | −0.11% | 2.1 M | 0.84 | 25.14 | 1.05 GBP | −2.62% | 2.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 29.68 B GBP | 338.9 GBX | −0.53% | 41.83 M | 0.85 | 18.70 | 0.18 GBP | +8.37% | 2.16% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 28.07 B GBP | 116.50 GBX | −2.43% | 39.16 M | 0.75 | — | −0.02 GBP | +87.67% | 3.30% | Truyền thông | Trung tính | |
| 27.11 B GBP | 3,064 GBX | −2.17% | 1.27 M | 0.83 | 25.12 | 1.22 GBP | +22.99% | 1.67% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 26.68 B GBP | 2,525 GBX | −1.87% | 1.63 M | 0.74 | 4.69 | 5.39 GBP | +3.50% | 3.21% | Hỗn hợp | Mua | |
| 23.55 B GBP | 922.6 GBX | −0.60% | 9.88 M | 1.11 | 8.70 | 1.06 GBP | +6.54% | 2.15% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 22.82 B GBP | 217.0 GBX | −6.38% | 38.9 M | 1.94 | 20.02 | 0.11 GBP | +2.46% | 3.59% | Truyền thông | Trung tính | |
| 22.36 B GBP | 733.8 GBX | −2.50% | 4.04 M | 0.84 | 42.81 | 0.17 GBP | −21.98% | 5.38% | Tài chính | Mua | |
| 22.27 B GBP | 2,973 GBX | −2.91% | 1.81 M | 0.98 | 13.98 | 2.13 GBP | −29.03% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 18.93 B GBP | 433.7 GBX | +1.52% | 18.62 M | 1.76 | 7.76 | 0.56 GBP | +8.50% | 1.58% | Vận chuyển | Mua | |
| 18.77 B GBP | 178.00 USD | +0.59% | 564.13 K | 1.57 | 37.83 | 3.55 GBP | −0.31% | 1.09% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 18.04 B GBP | 2,513 GBX | +0.72% | 953.84 K | 1.25 | 10.90 | 2.30 GBP | +382.60% | 4.58% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 17.98 B GBP | 4,188 GBX | +3.36% | 2.2 M | 2.95 | 17.64 | 2.37 GBP | +12.70% | 2.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 17.81 B GBP | 15,485 GBX | −3.16% | 314.08 K | 1.22 | 19.68 | 7.87 GBP | +19.33% | 1.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 16.58 B GBP | 304.7 GBX | −1.77% | 20.61 M | 1.47 | 26.99 | 0.11 GBP | +190.23% | 7.05% | Tài chính | Bán | |
| 14.13 B GBP | 1,990 GBX | −1.87% | 763.5 K | 0.86 | 15.11 | 1.32 GBP | −6.99% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 12.99 B GBP | 3,352 GBX | +1.15% | 958.04 K | 0.96 | 34.14 | 0.98 GBP | +25.61% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 12.32 B GBP | 913.4 GBX | −0.35% | 3.54 M | 1.89 | 41.50 | 0.22 GBP | −51.99% | 3.47% | Tài chính | Trung tính | |
| 12.1 B GBP | 3,934 GBX | −3.01% | 719.49 K | 1.34 | 17.32 | 2.27 GBP | −15.85% | 4.05% | Tài chính | Mua | |
| 11.78 B GBP | 836.8 GBX | −1.97% | 3.02 M | 0.67 | 48.29 | 0.17 GBP | +219.74% | 2.60% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | |
| 11.54 B GBP | 1,543 GBX | −1.28% | 1.37 M | 1.26 | 17.98 | 0.86 GBP | +121.69% | 3.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 10.71 B GBP | 1,165.0 GBX | −3.20% | 2.65 M | 0.80 | 29.29 | 0.40 GBP | +16.04% | 1.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 10.08 B GBP | 277.6 GBX | −4.01% | 3.37 M | 0.99 | 18.20 | 0.15 GBP | +49.51% | 1.93% | Truyền thông | Mua | |
| 10.05 B GBP | 3,306 GBX | −0.72% | 619.24 K | 1.29 | 26.87 | 1.23 GBP | +61.02% | 3.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 9.96 B GBP | 1,161.0 GBX | −1.86% | 4.18 M | 0.93 | 21.20 | 0.55 GBP | +27.05% | 2.49% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 9.47 B GBP | 928.0 GBX | −1.75% | 1.64 M | 0.67 | — | −0.49 GBP | +22.49% | 5.94% | Tài chính | Mua | |
| 9.45 B GBP | 6,990 GBX | −0.14% | 323.05 K | 0.73 | 49.62 | 1.41 GBP | +13.29% | 0.90% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 9.12 B GBP | 433.2 GBX | −2.48% | 10.25 M | 1.48 | 17.63 | 0.25 GBP | +2,660.67% | 0.95% | Bán lẻ | Mua | |
| 9.11 B GBP | 5,945 GBX | −0.34% | 776.47 K | 1.37 | 28.98 | 2.05 GBP | −8.16% | 2.78% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 9.01 B GBP | 352.1 GBX | −1.98% | 6.55 M | 0.80 | 25.06 | 0.14 GBP | +38.70% | 2.62% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 8.94 B GBP | 2,862 GBX | −2.12% | 1.18 M | 1.55 | 18.96 | 1.51 GBP | +3.90% | 2.58% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 7.89 B GBP | 1,295.0 GBX | −1.37% | 2.05 M | 1.27 | 26.14 | 0.50 GBP | −23.84% | 1.94% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 7.78 B GBP | 320.1 GBX | −1.45% | 3.08 M | 0.75 | — | −0.05 GBP | −82.44% | 6.31% | Tài chính | Trung tính | |
| 7.76 B GBP | 354.7 GBX | −1.25% | 8.05 M | 0.86 | 21.69 | 0.16 GBP | +7.85% | 3.84% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 7.31 B GBP | 2,573 GBX | −1.61% | 1.09 M | 1.24 | 28.91 | 0.89 GBP | +4.35% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.93 B GBP | 151.50 GBX | −0.13% | 11.89 M | 0.59 | 9.66 | 0.16 GBP | — | 3.71% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 6.67 B GBP | 2,802 GBX | −0.36% | 593.59 K | 0.63 | 20.65 | 1.36 GBP | +45.36% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.25 B GBP | 1,913 GBX | −3.38% | 688.29 K | 0.47 | 13.55 | 1.41 GBP | +7.11% | 1.97% | Tài chính | Mua | |
| 6.13 B GBP | 2,358 GBX | 0.00% | 4.51 M | 2.21 | 23.29 | 1.01 GBP | −14.68% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6.12 B GBP | 374.5 GBX | −1.27% | 5.07 M | 0.87 | 21.45 | 0.17 GBP | +69.84% | 3.29% | Bán lẻ | Trung tính | |
| 5.92 B GBP | 465.3 GBX | −0.04% | 3.71 M | 1.03 | 36.49 | 0.13 GBP | −47.98% | 1.58% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 5.79 B GBP | 44.50 EUR | −0.13% | 186.5 K | 1.56 | 17.16 | 2.23 GBP | — | 2.05% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 5.68 B GBP | 1,900 GBX | −1.91% | 1.53 M | 1.39 | 11.59 | 1.64 GBP | +6.59% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.66 B GBP | 1,124.0 GBX | −1.14% | 1.74 M | 1.40 | 10.55 | 1.07 GBP | +12.90% | 1.57% | Tài chính | Mua | |
| 5.63 B GBP | 678.0 GBX | −1.38% | 2.14 M | 0.91 | 14.69 | 0.46 GBP | −12.92% | 6.03% | Tài chính | Mua | |
| 5.51 B GBP | 6,450 GBX | −0.15% | 817.04 K | 2.02 | 456.80 | 0.14 GBP | −93.23% | 3.36% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 5.49 B GBP | 614.5 GBX | −0.08% | 1.29 M | 1.22 | 7.92 | 0.78 GBP | +5.64% | 6.23% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.41 B GBP | 7,300 GBX | −0.68% | 204.45 K | 1.12 | 27.22 | 2.68 GBP | +21.91% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.39 B GBP | 12,790 GBX | +1.43% | 124.76 K | 1.16 | 8.03 | 15.93 GBP | +20.44% | 1.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 5.39 B GBP | 16,080 GBX | −0.12% | 62.49 K | 1.10 | 25.83 | 6.22 GBP | +4.88% | 2.98% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 5.29 B GBP | 885 GBX | +1.84% | 139.82 K | 1.04 | 22.04 | 0.40 GBP | +48.96% | 1.70% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh | |
| AAMCAirtel Mobile Commerce NV | 5.25 B GBP | 194.2 GBX | −0.31% | 733.14 K | 0.78 | — | — | — | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua mạnh |
| 5.21 B GBP | 684.4 GBX | −0.81% | 1.74 M | 0.31 | 12.64 | 0.54 GBP | −0.24% | 1.92% | Vận chuyển | Trung tính | |
| 5.07 B GBP | 1,006.5 GBX | −1.18% | 2.57 M | 1.53 | 24.36 | 0.41 GBP | −13.99% | 0.72% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 5.06 B GBP | 4,594 GBX | −0.09% | 561.3 K | 1.61 | 23.71 | 1.94 GBP | +32.14% | 1.62% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 5.04 B GBP | 3,666 GBX | +0.41% | 507.32 K | 1.12 | 64.46 | 0.57 GBP | −43.22% | 3.07% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 4.87 B GBP | 263.4 GBX | −1.72% | 4.99 M | 0.70 | 20.84 | 0.13 GBP | — | 7.08% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.86 B GBP | 250.4 GBX | −1.03% | 5.17 M | 0.73 | 54.32 | 0.05 GBP | −43.44% | 2.20% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 4.72 B GBP | 2,827 GBX | −0.28% | 311.73 K | 0.50 | 82.81 | 0.34 GBP | −75.93% | 3.44% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 4.59 B GBP | 187.9 GBX | −0.05% | 9.42 M | 1.83 | 14.49 | 0.13 GBP | −23.93% | 6.62% | Tài chính | Mua | |
| 4.56 B GBP | 95.34 GBX | −1.51% | 9.23 M | 0.90 | 8.55 | 0.11 GBP | +12.85% | 1.31% | Bán lẻ | Mua | |
| 4.52 B GBP | 408.7 GBX | −2.46% | 5.44 M | 1.03 | — | −0.22 GBP | −163.19% | 3.58% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 4.52 B GBP | 847.0 GBX | −1.34% | 1.45 M | 1.12 | 17.37 | 0.49 GBP | +5.24% | 2.62% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.49 B GBP | 430.6 GBX | −1.15% | 2.08 M | 0.49 | 9.50 | 0.45 GBP | +29.38% | 5.28% | Tài chính | Mua | |
| 4.45 B GBP | 332.7 GBX | +0.45% | 4.11 M | 0.64 | 19.76 | 0.17 GBP | +26.33% | 1.83% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 4.38 B GBP | 146.3 GBX | −0.95% | 4.67 M | 0.85 | 13.99 | 0.10 GBP | −38.97% | 5.46% | Hỗn hợp | Mua mạnh | |
| 4.34 B GBP | 555.4 GBX | −0.50% | 2.74 M | 0.94 | 16.30 | 0.34 GBP | +7.95% | 2.03% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 4.27 B GBP | 248.0 GBX | −2.67% | 1.65 M | 0.81 | 21.27 | 0.12 GBP | — | 10.28% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 4.22 B GBP | 1,716 GBX | −3.27% | 506.49 K | 1.08 | — | −0.26 GBP | +4.06% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4.18 B GBP | 1,305.0 GBX | +0.19% | 1.87 M | 1.12 | 13.86 | 0.94 GBP | +18.81% | 4.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 4.11 B GBP | 223.8 GBX | −2.70% | 4.9 M | 1.58 | 10.75 | 0.21 GBP | +18.97% | 6.33% | Tài chính | Trung tính | |
| 4.06 B GBP | 555.4 GBX | +0.91% | 3.79 M | 1.25 | 19.44 | 0.29 GBP | +9.93% | 1.91% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | |
| 4.03 B GBP | 1,108.0 GBX | −1.73% | 1.27 M | 0.78 | 190.05 | 0.06 GBP | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4.02 B GBP | 493.0 GBX | −0.12% | 2.37 M | 1.84 | 33.40 | 0.15 GBP | +25.83% | 1.69% | Công nghiệp chế tạo | Trung tính | |
| 4.02 B GBP | 851.5 GBX | +0.65% | 1.37 M | 0.78 | 16.29 | 0.52 GBP | +47.99% | 1.68% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 3.89 B GBP | 203.4 GBX | −0.39% | 599.68 K | 1.13 | 11.88 | 0.17 GBP | −0.12% | 6.52% | Tài chính | Mua |