Cổ phiếu Anh có giá cao nhất

Dưới đây là Chứng khoán Anh có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã
Giá
Th.đổi %
Khối lượng
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
GAWGames Workshop Group PLC16,080 GBX−0.12%62.49 K1.105.39 B GBP25.836.22 GBP+4.88%2.98%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
NXTNext plc15,485 GBX−3.16%314.08 K1.2217.81 B GBP19.687.87 GBP+19.33%1.57%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
GDWNGoodwin PLC14,480 GBX−0.69%9.58 K1.201.1 B GBP———3.20%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
AZNAstraZeneca PLC13,930 GBX−0.80%2.59 M0.97217.5 B GBP26.455.27 GBP+14.18%1.70%Công nghệ y tế
Mua
BGEOLion Finance Group PLC12,790 GBX+1.43%124.76 K1.165.39 B GBP8.0315.93 GBP+20.44%1.94%Tài chính
Mua mạnh
LSEGLondon Stock Exchange Group plc9,462 GBX−2.85%1.02 M0.8146.88 B GBP34.252.76 GBP+48.73%1.61%Dịch vụ thương mại
Mua
MTVWMountview Estates P.L.C.8,550 GBX−0.87%1651.75343.11 M GBP16.385.22 GBP−13.35%5.97%Tài chính
Không được đánh giá
SPXSpirax Group plc.7,300 GBX−0.68%204.45 K1.125.41 B GBP27.222.68 GBP+21.91%2.34%Công nghiệp chế tạo
Mua
DPLMDiploma PLC6,990 GBX−0.14%323.05 K0.739.45 B GBP49.621.41 GBP+13.29%0.90%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
DCCDCC Energy Plc6,450 GBX−0.15%817.04 K2.025.51 B GBP456.800.14 GBP−93.23%3.36%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
RIORio Tinto plc6,281 GBX+0.18%2.08 M0.62105.49 B GBP11.425.50 GBP+13.27%5.62%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
ITRKIntertek Group plc5,945 GBX−0.34%776.47 K1.379.11 B GBP28.982.05 GBP−8.16%2.78%Dịch vụ thương mại
Trung tính
RKTReckitt Benckiser Group plc5,590 GBX−1.13%1.05 M0.6635.78 B GBP12.664.42 GBP+133.98%3.83%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
CWKCranswick plc5,470 GBX−1.08%74.09 K0.582.96 B GBP18.632.94 GBP+19.25%2.03%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua mạnh
CAMCamellia Plc5,400 GBX+1.89%670.13136.5 M GBP7.347.36 GBP—4.81%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
ULVRUnilever PLC4,930 GBX−2.03%3.65 M1.14107.08 B GBP22.112.23 GBP+5.37%3.32%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
TBCGTBC Bank Group Plc4,856 GBX+1.76%197.42 K2.372.68 B GBP6.607.35 GBP+11.25%5.31%Tài chính
Mua mạnh
RSWRenishaw plc4,712 GBX−0.42%82.2 K0.883.62 B GBP28.821.64 GBP+41.98%1.65%Công nghiệp chế tạo
Mua
CCCComputacenter Plc4,594 GBX−0.09%561.3 K1.615.06 B GBP23.711.94 GBP+32.14%1.62%Dịch vụ công nghệ
Mua
CGEOGeorgia Capital Plc4,585 GBX+0.22%68.28 K1.391.53 B GBP3.4113.44 GBP+13.32%0.00%Tài chính
Mua mạnh
CKNClarkson PLC4,570 GBX−2.97%70.82 K1.081.51 B GBP18.312.50 GBP+2.48%2.34%Vận chuyển
Mua mạnh
BATSBritish American Tobacco p.l.c.4,567 GBX−3.18%3.95 M1.4899.78 B GBP15.702.91 GBP+110.69%5.22%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
FOUR4imprint Group plc4,370 GBX−2.32%26.77 K1.061.27 B GBP16.242.69 GBP−16.76%3.96%Dịch vụ thương mại
Mua
MGNSMorgan Sindall Group plc4,342 GBX+0.74%111.66 K0.841.96 B GBP11.343.83 GBP+23.20%3.94%Dịch vụ công nghiệp
Mua
CCHCoca-Cola HBC AG4,188 GBX+3.36%2.2 M2.9517.98 B GBP17.642.37 GBP+12.70%2.11%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
ADMAdmiral Group plc3,934 GBX−3.01%719.49 K1.3412.1 B GBP17.322.27 GBP−15.85%4.05%Tài chính
Mua
SHELShell Plc3,722.5 GBX−1.63%12.7 M1.53215.38 B GBP8.674.29 GBP+131.21%2.97%Khoáng sản năng lượng
Mua
AALAnglo American plc3,701 GBX0.00%2.88 M0.6441.03 B GBP—−1.89 GBP+40.97%0.75%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
CRDACroda International Plc3,666 GBX+0.41%507.32 K1.125.04 B GBP64.460.57 GBP−43.22%3.07%Công nghiệp chế biến
Mua
BKGBerkeley Group Holdings plc3,666 GBX−1.93%239.81 K0.833.39 B GBP11.083.31 GBP−10.61%0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
LSCLondon Security plc3,650 GBX0.00%00.00447.45 M GBP17.942.03 GBP+20.16%2.66%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
JDGJudges Scientific plc3,410 GBX+0.89%216 K8.66224.8 M GBP—−0.09 GBP−105.63%3.19%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
HLMAHalma plc3,352 GBX+1.15%958.04 K0.9612.99 B GBP34.140.98 GBP+25.61%0.72%Công nghệ điện tử
Mua
SVTSevern Trent Plc3,306 GBX−0.72%619.24 K1.2910.05 B GBP26.871.23 GBP+61.02%3.79%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
PLUSPlus500 Ltd.3,298 GBX+0.43%134.2 K0.812.35 B GBP11.362.90 GBP+4.59%5.42%Tài chính
Mua
ANTOAntofagasta plc3,113 GBX−0.38%1.09 M1.1432.02 B GBP24.901.25 GBP+46.11%1.78%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
EXPNExperian PLC3,064 GBX−2.17%1.27 M0.8327.11 B GBP25.121.22 GBP+22.99%1.67%Dịch vụ thương mại
Mua
RELRELX PLC3,016 GBX−2.20%2.76 M0.9253.07 B GBP24.171.25 GBP+20.69%2.25%Dịch vụ thương mại
Mua
IMBImperial Brands PLC2,973 GBX−2.91%1.81 M0.9822.27 B GBP13.982.13 GBP−29.03%5.49%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
KLRKeller Group plc2,938 GBX−2.00%447.28 K2.152.11 B GBP13.322.21 GBP+15.76%2.55%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
BNZLBunzl plc2,862 GBX−2.12%1.18 M1.558.94 B GBP18.961.51 GBP+3.90%2.58%Dịch vụ phân phối
Trung tính
WTBWhitbread PLC2,827 GBX−0.28%311.73 K0.504.72 B GBP82.810.34 GBP−75.93%3.44%Dịch vụ Khách hàng
Mua
IMIIMI plc2,802 GBX−0.36%593.59 K0.636.67 B GBP20.651.36 GBP+45.36%1.24%Công nghiệp chế tạo
Mua
HILSHill & Smith PLC2,765 GBX−1.78%218.39 K1.362.23 B GBP31.490.88 GBP−11.55%1.84%Công nghiệp chế tạo
Mua
CDFFCardiff Property plc2,750 GBX0.00%0—27.15 M GBP20.781.32 GBP+29.79%1.09%Tài chính
Không được đánh giá
RHIMRHI Magnesita NV2,730 GBX−1.27%18.17 K0.641.35 B GBP13.761.98 GBP+141.61%5.48%Khoáng sản phi năng lượng
Mua
SSESSE PLC2,649 GBX−0.11%2.1 M0.8431.8 B GBP25.141.05 GBP−2.62%2.62%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
SMINSmiths Group Plc2,573 GBX−1.61%1.09 M1.247.31 B GBP28.910.89 GBP+4.35%1.81%Công nghiệp chế tạo
Mua
III3i Group plc2,525 GBX−1.87%1.63 M0.7426.68 B GBP4.695.39 GBP+3.50%3.21%Hỗn hợp
Mua
FRESFresnillo PLC2,513 GBX+0.72%953.84 K1.2518.04 B GBP10.902.30 GBP+382.60%4.58%Khoáng sản phi năng lượng
Trung tính
OXIGOxford Instruments plc2,436 GBX+2.87%202.38 K0.911.39 B GBP28.870.84 GBP+90.52%0.93%Công nghệ điện tử
Mua
JMATJohnson Matthey Plc2,400 GBX−1.07%314.16 K1.033.05 B GBP—−0.76 GBP−128.63%4.17%Công nghiệp chế biến
Mua
GNSGenus plc2,392 GBX+0.08%150.62 K0.841.54 B GBP5.634.25 GBP+1,371.95%1.38%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
WEIRWeir PLC2,358 GBX0.00%4.51 M2.216.13 B GBP23.291.01 GBP−14.68%1.77%Công nghiệp chế tạo
Mua
GRGGreggs plc2,340 GBX−2.01%579.43 K1.202.4 B GBP18.181.29 GBP−8.81%2.92%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Trung tính
AVONAvon Technologies PLC2,335 GBX−1.89%86.63 K0.54718.81 M GBP52.670.44 GBP+167.85%0.77%Công nghệ điện tử
Mua
BWYBellway p.l.c.2,290 GBX−0.43%349.44 K0.492.56 B GBP13.911.65 GBP+24.92%3.12%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
VLEVolvere plc2,190 GBX0.00%1.4 K2.8747.11 M GBP16.791.30 GBP−32.75%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
STANStandard Chartered PLC2,093 GBX+0.10%3.66 M0.7246.2 B GBP12.011.74 GBP+20.66%2.43%Tài chính
Mua
ABFAssociated British Foods plc1,990 GBX−1.87%763.5 K0.8614.13 B GBP15.111.32 GBP−6.99%3.12%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Bán
BVXPBioventix Plc1,950 GBX+1.04%9.97 K0.28105.8 M GBP13.581.44 GBP+0.22%7.41%Công nghệ y tế
Mua mạnh
SUSS&U plc1,950 GBX+2.63%4.58 K0.44230.86 M GBP9.921.97 GBP+19.68%6.11%Tài chính
Mua mạnh
DLNDerwent London plc1,944 GBX−0.31%269.43 K0.912.13 B GBP45.510.43 GBP−79.79%4.18%Tài chính
Trung tính
HSXHiscox Ltd1,913 GBX−3.38%688.29 K0.476.25 B GBP13.551.41 GBP+7.11%1.97%Tài chính
Mua
ICGICG plc1,900 GBX−1.91%1.53 M1.395.68 B GBP11.591.64 GBP+6.59%4.39%Tài chính
Mua mạnh
GSKGSK plc1,890.0 GBX0.00%6.64 M0.8675.77 B GBP17.701.07 GBP−19.97%3.60%Công nghệ y tế
Trung tính
DGEDiageo plc1,882.5 GBX+0.59%6.24 M1.4440.37 B GBP32.370.58 GBP−28.90%2.07%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
BA.BAE Systems plc1,846.0 GBX−1.83%7.58 M1.6258.15 B GBP26.440.70 GBP+7.38%1.90%Công nghệ điện tử
Mua
YU.Yu Group PLC1,775 GBX+0.57%11.23 K0.34302.03 M GBP8.782.02 GBP+3.58%3.96%Công ty dịch vụ công cộng
Mua mạnh
RATRathbones Group PLC1,764 GBX−0.90%294.82 K1.461.85 B GBP15.811.12 GBP+88.38%5.51%Tài chính
Mua
ACGACG Metals Limited Class A1,755 GBX+0.86%9.25 K0.84401.91 M GBP—−3.22 GBP−1,236.85%0.00%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
MPEM.P. Evans Group PLC1,716 GBX+0.47%63.5 K1.35921.15 M GBP9.761.76 GBP+12.87%3.79%Công nghiệp chế biến
Mua mạnh
ZEGZegona Communications Plc1,716 GBX−3.27%506.49 K1.084.22 B GBP—−0.26 GBP+4.06%0.00%Tài chính
Mua mạnh
HIKHikma Pharmaceuticals Plc1,650 GBX−2.77%817.92 K2.203.65 B GBP12.551.31 GBP+2.14%3.64%Công nghệ y tế
Mua mạnh
MSIMS International PLC1,585 GBX−2.16%12.09 K1.14273.74 M GBP24.110.66 GBP−24.47%1.56%Công nghệ điện tử
Không được đánh giá
SCTSoftcat Plc1,567 GBX−1.76%524.85 K1.033.5 B GBP20.720.76 GBP+14.21%1.86%Dịch vụ công nghệ
Mua
XPPXP Power Ltd.1,564 GBX−2.25%187.26 K3.01459.39 M GBP—−0.30 GBP+46.23%0.00%Công nghiệp chế tạo
Mua mạnh
UU.United Utilities Group PLC1,543 GBX−1.28%1.37 M1.2611.54 B GBP17.980.86 GBP+121.69%3.45%Công ty dịch vụ công cộng
Trung tính
PPHPPHE Hotel Group Limited1,534 GBX−1.03%38.92 K0.89649.31 M GBP4.173.68 GBP+601.72%2.52%Dịch vụ Khách hàng
Mua
JET2Jet2 PLC1,510 GBX+1.75%368.03 K0.622.62 B GBP7.941.90 GBP+8.77%1.15%Dịch vụ Khách hàng
Mua
BRKBrooks Macdonald Group plc1,480 GBX−0.34%4.83 K0.16225.42 M GBP102.420.14 GBP−77.88%5.68%Tài chính
Mua mạnh
CFXColefax Group Plc1,405 GBX0.00%2.23 K0.9465.08 M GBP9.991.41 GBP+29.75%0.45%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
ICGTICG Enterprise Trust PLC GBP1,384 GBX−1.70%49.17 K0.70839.6 M GBP20.290.68 GBP−32.33%2.79%Hỗn hợp
Trung tính
CVSGCVS Group plc1,372 GBX−0.58%535 K1.30925.73 M GBP56.280.24 GBP−9.37%0.61%Dịch vụ y tế
Mua
STBSecure Trust Bank Plc1,358 GBX0.00%35.21 K0.43251.08 M GBP10.891.25 GBP+2.74%2.60%Tài chính
Mua mạnh
PSNPersimmon Plc1,305.0 GBX+0.19%1.87 M1.124.18 B GBP13.860.94 GBP+18.81%4.60%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
HSBAHSBC Holdings Plc1,304.6 GBX−0.21%29.95 M1.22225.86 B GBP11.471.14 GBP+57.94%4.26%Tài chính
Trung tính
PSONPearson PLC1,295.0 GBX−1.37%2.05 M1.277.89 B GBP26.140.50 GBP−23.84%1.94%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
BMTBraime Group PLC Class A1,275 GBX0.00%3.06 K0.8122.08 M GBP6.901.85 GBP+2.78%1.29%Công nghiệp chế tạo
Không được đánh giá
RR.Rolls-Royce Holdings plc1,261.2 GBX+1.74%22.87 M1.06104.4 B GBP34.890.36 GBP−47.06%0.87%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
NG.National Grid plc1,249.5 GBX−2.80%14.16 M1.6063.59 B GBP19.160.65 GBP+8.18%3.83%Công ty dịch vụ công cộng
Mua
CHRTCohort plc1,244 GBX+1.80%84.69 K0.50589.42 M GBP24.250.51 GBP+15.91%1.41%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
KNOSKainos Group PLC1,230 GBX−1.91%134.06 K0.581.48 B GBP35.040.35 GBP+24.51%2.33%Dịch vụ công nghệ
Mua
ADBAdnams PLC Class B
1,200.0 GBX0.00%60.093.29 M GBP—−0.70 GBP+78.48%0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
SGESage Group plc1,165.0 GBX−3.20%2.65 M0.8010.71 B GBP29.290.40 GBP+16.04%1.89%Dịch vụ công nghệ
Mua
SN.Smith & Nephew plc1,161.0 GBX−1.86%4.18 M0.939.96 B GBP21.200.55 GBP+27.05%2.49%Công nghệ y tế
Trung tính
SVSSavills plc1,144 GBX−1.72%300 K0.661.93 B GBP24.870.46 GBP+21.47%1.59%Tài chính
Mua mạnh
YNGAYoung & Co.'s Brewery, P.L.C. Class A1,132 GBX−1.91%102.42 K0.91625.47 M GBP25.070.45 GBP+186.12%2.11%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
STJSt. James's Place Plc1,124.0 GBX−1.14%1.74 M1.405.66 B GBP10.551.07 GBP+12.90%1.57%Tài chính
Mua
BRBYBurberry Group plc1,108.0 GBX−1.73%1.27 M0.784.03 B GBP190.050.06 GBP—0.00%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua