Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuầnTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Tất cả cổ phiếuMã tăng mạnh nhấtNgười thua cuộc lớn nhấtVốn hóa lớnVốn hóa nhỏNhà tuyển dụng lớn nhấtCổ tức caoThu nhập ròng cao nhấtNhiều tiền mặt nhấtLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênHoạt động mạnh nhấtKhối lượng Bất thườngBiến động nhấtBeta caoHoạt động tốt nhấtLợi nhuận cao nhấtĐắt nhấtCổ phiếu pennyQuá muaQuá bánLuôn ở Mức đỉnhLuôn ở mức đáyMức đỉnh trong 52 tuầnMức đáy trong 52 tuần
Cổ phiếu Anh có giá cao nhất
Dưới đây là Chứng khoán Anh có giá cổ phiếu cao nhất hiện nay. Các cổ phiếu được sắp xếp theo giá nhưng cũng có sẵn các số liệu khác: tỷ lệ P/E, vốn hóa thị trường, thay đổi giá, v.v.
Mã | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | Giá trị vốn hóa thị trg | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16,080 GBX | −0.12% | 62.49 K | 1.10 | 5.39 B GBP | 25.83 | 6.22 GBP | +4.88% | 2.98% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 15,485 GBX | −3.16% | 314.08 K | 1.22 | 17.81 B GBP | 19.68 | 7.87 GBP | +19.33% | 1.57% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 14,480 GBX | −0.69% | 9.58 K | 1.20 | 1.1 B GBP | — | — | — | 3.20% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 13,930 GBX | −0.80% | 2.59 M | 0.97 | 217.5 B GBP | 26.45 | 5.27 GBP | +14.18% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | |
| 12,790 GBX | +1.43% | 124.76 K | 1.16 | 5.39 B GBP | 8.03 | 15.93 GBP | +20.44% | 1.94% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 9,462 GBX | −2.85% | 1.02 M | 0.81 | 46.88 B GBP | 34.25 | 2.76 GBP | +48.73% | 1.61% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 8,550 GBX | −0.87% | 165 | 1.75 | 343.11 M GBP | 16.38 | 5.22 GBP | −13.35% | 5.97% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 7,300 GBX | −0.68% | 204.45 K | 1.12 | 5.41 B GBP | 27.22 | 2.68 GBP | +21.91% | 2.34% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 6,990 GBX | −0.14% | 323.05 K | 0.73 | 9.45 B GBP | 49.62 | 1.41 GBP | +13.29% | 0.90% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 6,450 GBX | −0.15% | 817.04 K | 2.02 | 5.51 B GBP | 456.80 | 0.14 GBP | −93.23% | 3.36% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 6,281 GBX | +0.18% | 2.08 M | 0.62 | 105.49 B GBP | 11.42 | 5.50 GBP | +13.27% | 5.62% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 5,945 GBX | −0.34% | 776.47 K | 1.37 | 9.11 B GBP | 28.98 | 2.05 GBP | −8.16% | 2.78% | Dịch vụ thương mại | Trung tính | |
| 5,590 GBX | −1.13% | 1.05 M | 0.66 | 35.78 B GBP | 12.66 | 4.42 GBP | +133.98% | 3.83% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 5,470 GBX | −1.08% | 74.09 K | 0.58 | 2.96 B GBP | 18.63 | 2.94 GBP | +19.25% | 2.03% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | |
| 5,400 GBX | +1.89% | 67 | 0.13 | 136.5 M GBP | 7.34 | 7.36 GBP | — | 4.81% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 4,930 GBX | −2.03% | 3.65 M | 1.14 | 107.08 B GBP | 22.11 | 2.23 GBP | +5.37% | 3.32% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 4,856 GBX | +1.76% | 197.42 K | 2.37 | 2.68 B GBP | 6.60 | 7.35 GBP | +11.25% | 5.31% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4,712 GBX | −0.42% | 82.2 K | 0.88 | 3.62 B GBP | 28.82 | 1.64 GBP | +41.98% | 1.65% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 4,594 GBX | −0.09% | 561.3 K | 1.61 | 5.06 B GBP | 23.71 | 1.94 GBP | +32.14% | 1.62% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 4,585 GBX | +0.22% | 68.28 K | 1.39 | 1.53 B GBP | 3.41 | 13.44 GBP | +13.32% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 4,570 GBX | −2.97% | 70.82 K | 1.08 | 1.51 B GBP | 18.31 | 2.50 GBP | +2.48% | 2.34% | Vận chuyển | Mua mạnh | |
| 4,567 GBX | −3.18% | 3.95 M | 1.48 | 99.78 B GBP | 15.70 | 2.91 GBP | +110.69% | 5.22% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 4,370 GBX | −2.32% | 26.77 K | 1.06 | 1.27 B GBP | 16.24 | 2.69 GBP | −16.76% | 3.96% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 4,342 GBX | +0.74% | 111.66 K | 0.84 | 1.96 B GBP | 11.34 | 3.83 GBP | +23.20% | 3.94% | Dịch vụ công nghiệp | Mua | |
| 4,188 GBX | +3.36% | 2.2 M | 2.95 | 17.98 B GBP | 17.64 | 2.37 GBP | +12.70% | 2.11% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 3,934 GBX | −3.01% | 719.49 K | 1.34 | 12.1 B GBP | 17.32 | 2.27 GBP | −15.85% | 4.05% | Tài chính | Mua | |
| 3,722.5 GBX | −1.63% | 12.7 M | 1.53 | 215.38 B GBP | 8.67 | 4.29 GBP | +131.21% | 2.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | |
| 3,701 GBX | 0.00% | 2.88 M | 0.64 | 41.03 B GBP | — | −1.89 GBP | +40.97% | 0.75% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 3,666 GBX | +0.41% | 507.32 K | 1.12 | 5.04 B GBP | 64.46 | 0.57 GBP | −43.22% | 3.07% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 3,666 GBX | −1.93% | 239.81 K | 0.83 | 3.39 B GBP | 11.08 | 3.31 GBP | −10.61% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Trung tính | |
| 3,650 GBX | 0.00% | 0 | 0.00 | 447.45 M GBP | 17.94 | 2.03 GBP | +20.16% | 2.66% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 3,410 GBX | +0.89% | 216 K | 8.66 | 224.8 M GBP | — | −0.09 GBP | −105.63% | 3.19% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 3,352 GBX | +1.15% | 958.04 K | 0.96 | 12.99 B GBP | 34.14 | 0.98 GBP | +25.61% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3,306 GBX | −0.72% | 619.24 K | 1.29 | 10.05 B GBP | 26.87 | 1.23 GBP | +61.02% | 3.79% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 3,298 GBX | +0.43% | 134.2 K | 0.81 | 2.35 B GBP | 11.36 | 2.90 GBP | +4.59% | 5.42% | Tài chính | Mua | |
| 3,113 GBX | −0.38% | 1.09 M | 1.14 | 32.02 B GBP | 24.90 | 1.25 GBP | +46.11% | 1.78% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 3,064 GBX | −2.17% | 1.27 M | 0.83 | 27.11 B GBP | 25.12 | 1.22 GBP | +22.99% | 1.67% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 3,016 GBX | −2.20% | 2.76 M | 0.92 | 53.07 B GBP | 24.17 | 1.25 GBP | +20.69% | 2.25% | Dịch vụ thương mại | Mua | |
| 2,973 GBX | −2.91% | 1.81 M | 0.98 | 22.27 B GBP | 13.98 | 2.13 GBP | −29.03% | 5.49% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 2,938 GBX | −2.00% | 447.28 K | 2.15 | 2.11 B GBP | 13.32 | 2.21 GBP | +15.76% | 2.55% | Dịch vụ công nghiệp | Mua mạnh | |
| 2,862 GBX | −2.12% | 1.18 M | 1.55 | 8.94 B GBP | 18.96 | 1.51 GBP | +3.90% | 2.58% | Dịch vụ phân phối | Trung tính | |
| 2,827 GBX | −0.28% | 311.73 K | 0.50 | 4.72 B GBP | 82.81 | 0.34 GBP | −75.93% | 3.44% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 2,802 GBX | −0.36% | 593.59 K | 0.63 | 6.67 B GBP | 20.65 | 1.36 GBP | +45.36% | 1.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2,765 GBX | −1.78% | 218.39 K | 1.36 | 2.23 B GBP | 31.49 | 0.88 GBP | −11.55% | 1.84% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2,750 GBX | 0.00% | 0 | — | 27.15 M GBP | 20.78 | 1.32 GBP | +29.79% | 1.09% | Tài chính | Không được đánh giá | |
| 2,730 GBX | −1.27% | 18.17 K | 0.64 | 1.35 B GBP | 13.76 | 1.98 GBP | +141.61% | 5.48% | Khoáng sản phi năng lượng | Mua | |
| 2,649 GBX | −0.11% | 2.1 M | 0.84 | 31.8 B GBP | 25.14 | 1.05 GBP | −2.62% | 2.62% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 2,573 GBX | −1.61% | 1.09 M | 1.24 | 7.31 B GBP | 28.91 | 0.89 GBP | +4.35% | 1.81% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2,525 GBX | −1.87% | 1.63 M | 0.74 | 26.68 B GBP | 4.69 | 5.39 GBP | +3.50% | 3.21% | Hỗn hợp | Mua | |
| 2,513 GBX | +0.72% | 953.84 K | 1.25 | 18.04 B GBP | 10.90 | 2.30 GBP | +382.60% | 4.58% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | |
| 2,436 GBX | +2.87% | 202.38 K | 0.91 | 1.39 B GBP | 28.87 | 0.84 GBP | +90.52% | 0.93% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2,400 GBX | −1.07% | 314.16 K | 1.03 | 3.05 B GBP | — | −0.76 GBP | −128.63% | 4.17% | Công nghiệp chế biến | Mua | |
| 2,392 GBX | +0.08% | 150.62 K | 0.84 | 1.54 B GBP | 5.63 | 4.25 GBP | +1,371.95% | 1.38% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 2,358 GBX | 0.00% | 4.51 M | 2.21 | 6.13 B GBP | 23.29 | 1.01 GBP | −14.68% | 1.77% | Công nghiệp chế tạo | Mua | |
| 2,340 GBX | −2.01% | 579.43 K | 1.20 | 2.4 B GBP | 18.18 | 1.29 GBP | −8.81% | 2.92% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | |
| 2,335 GBX | −1.89% | 86.63 K | 0.54 | 718.81 M GBP | 52.67 | 0.44 GBP | +167.85% | 0.77% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2,290 GBX | −0.43% | 349.44 K | 0.49 | 2.56 B GBP | 13.91 | 1.65 GBP | +24.92% | 3.12% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 2,190 GBX | 0.00% | 1.4 K | 2.87 | 47.11 M GBP | 16.79 | 1.30 GBP | −32.75% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 2,093 GBX | +0.10% | 3.66 M | 0.72 | 46.2 B GBP | 12.01 | 1.74 GBP | +20.66% | 2.43% | Tài chính | Mua | |
| 1,990 GBX | −1.87% | 763.5 K | 0.86 | 14.13 B GBP | 15.11 | 1.32 GBP | −6.99% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Bán | |
| 1,950 GBX | +1.04% | 9.97 K | 0.28 | 105.8 M GBP | 13.58 | 1.44 GBP | +0.22% | 7.41% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1,950 GBX | +2.63% | 4.58 K | 0.44 | 230.86 M GBP | 9.92 | 1.97 GBP | +19.68% | 6.11% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1,944 GBX | −0.31% | 269.43 K | 0.91 | 2.13 B GBP | 45.51 | 0.43 GBP | −79.79% | 4.18% | Tài chính | Trung tính | |
| 1,913 GBX | −3.38% | 688.29 K | 0.47 | 6.25 B GBP | 13.55 | 1.41 GBP | +7.11% | 1.97% | Tài chính | Mua | |
| 1,900 GBX | −1.91% | 1.53 M | 1.39 | 5.68 B GBP | 11.59 | 1.64 GBP | +6.59% | 4.39% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1,890.0 GBX | 0.00% | 6.64 M | 0.86 | 75.77 B GBP | 17.70 | 1.07 GBP | −19.97% | 3.60% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1,882.5 GBX | +0.59% | 6.24 M | 1.44 | 40.37 B GBP | 32.37 | 0.58 GBP | −28.90% | 2.07% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | |
| 1,846.0 GBX | −1.83% | 7.58 M | 1.62 | 58.15 B GBP | 26.44 | 0.70 GBP | +7.38% | 1.90% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1,775 GBX | +0.57% | 11.23 K | 0.34 | 302.03 M GBP | 8.78 | 2.02 GBP | +3.58% | 3.96% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua mạnh | |
| 1,764 GBX | −0.90% | 294.82 K | 1.46 | 1.85 B GBP | 15.81 | 1.12 GBP | +88.38% | 5.51% | Tài chính | Mua | |
| 1,755 GBX | +0.86% | 9.25 K | 0.84 | 401.91 M GBP | — | −3.22 GBP | −1,236.85% | 0.00% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1,716 GBX | +0.47% | 63.5 K | 1.35 | 921.15 M GBP | 9.76 | 1.76 GBP | +12.87% | 3.79% | Công nghiệp chế biến | Mua mạnh | |
| 1,716 GBX | −3.27% | 506.49 K | 1.08 | 4.22 B GBP | — | −0.26 GBP | +4.06% | 0.00% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1,650 GBX | −2.77% | 817.92 K | 2.20 | 3.65 B GBP | 12.55 | 1.31 GBP | +2.14% | 3.64% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | |
| 1,585 GBX | −2.16% | 12.09 K | 1.14 | 273.74 M GBP | 24.11 | 0.66 GBP | −24.47% | 1.56% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 1,567 GBX | −1.76% | 524.85 K | 1.03 | 3.5 B GBP | 20.72 | 0.76 GBP | +14.21% | 1.86% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1,564 GBX | −2.25% | 187.26 K | 3.01 | 459.39 M GBP | — | −0.30 GBP | +46.23% | 0.00% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | |
| 1,543 GBX | −1.28% | 1.37 M | 1.26 | 11.54 B GBP | 17.98 | 0.86 GBP | +121.69% | 3.45% | Công ty dịch vụ công cộng | Trung tính | |
| 1,534 GBX | −1.03% | 38.92 K | 0.89 | 649.31 M GBP | 4.17 | 3.68 GBP | +601.72% | 2.52% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1,510 GBX | +1.75% | 368.03 K | 0.62 | 2.62 B GBP | 7.94 | 1.90 GBP | +8.77% | 1.15% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | |
| 1,480 GBX | −0.34% | 4.83 K | 0.16 | 225.42 M GBP | 102.42 | 0.14 GBP | −77.88% | 5.68% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1,405 GBX | 0.00% | 2.23 K | 0.94 | 65.08 M GBP | 9.99 | 1.41 GBP | +29.75% | 0.45% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | |
| 1,384 GBX | −1.70% | 49.17 K | 0.70 | 839.6 M GBP | 20.29 | 0.68 GBP | −32.33% | 2.79% | Hỗn hợp | Trung tính | |
| 1,372 GBX | −0.58% | 535 K | 1.30 | 925.73 M GBP | 56.28 | 0.24 GBP | −9.37% | 0.61% | Dịch vụ y tế | Mua | |
| 1,358 GBX | 0.00% | 35.21 K | 0.43 | 251.08 M GBP | 10.89 | 1.25 GBP | +2.74% | 2.60% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1,305.0 GBX | +0.19% | 1.87 M | 1.12 | 4.18 B GBP | 13.86 | 0.94 GBP | +18.81% | 4.60% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | |
| 1,304.6 GBX | −0.21% | 29.95 M | 1.22 | 225.86 B GBP | 11.47 | 1.14 GBP | +57.94% | 4.26% | Tài chính | Trung tính | |
| 1,295.0 GBX | −1.37% | 2.05 M | 1.27 | 7.89 B GBP | 26.14 | 0.50 GBP | −23.84% | 1.94% | Dịch vụ Khách hàng | Trung tính | |
| 1,275 GBX | 0.00% | 3.06 K | 0.81 | 22.08 M GBP | 6.90 | 1.85 GBP | +2.78% | 1.29% | Công nghiệp chế tạo | Không được đánh giá | |
| 1,261.2 GBX | +1.74% | 22.87 M | 1.06 | 104.4 B GBP | 34.89 | 0.36 GBP | −47.06% | 0.87% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,249.5 GBX | −2.80% | 14.16 M | 1.60 | 63.59 B GBP | 19.16 | 0.65 GBP | +8.18% | 3.83% | Công ty dịch vụ công cộng | Mua | |
| 1,244 GBX | +1.80% | 84.69 K | 0.50 | 589.42 M GBP | 24.25 | 0.51 GBP | +15.91% | 1.41% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1,230 GBX | −1.91% | 134.06 K | 0.58 | 1.48 B GBP | 35.04 | 0.35 GBP | +24.51% | 2.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1,200.0 GBX | 0.00% | 6 | 0.09 | 3.29 M GBP | — | −0.70 GBP | +78.48% | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Không được đánh giá | |
| 1,165.0 GBX | −3.20% | 2.65 M | 0.80 | 10.71 B GBP | 29.29 | 0.40 GBP | +16.04% | 1.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 1,161.0 GBX | −1.86% | 4.18 M | 0.93 | 9.96 B GBP | 21.20 | 0.55 GBP | +27.05% | 2.49% | Công nghệ y tế | Trung tính | |
| 1,144 GBX | −1.72% | 300 K | 0.66 | 1.93 B GBP | 24.87 | 0.46 GBP | +21.47% | 1.59% | Tài chính | Mua mạnh | |
| 1,132 GBX | −1.91% | 102.42 K | 0.91 | 625.47 M GBP | 25.07 | 0.45 GBP | +186.12% | 2.11% | Dịch vụ phân phối | Mua mạnh | |
| 1,124.0 GBX | −1.14% | 1.74 M | 1.40 | 5.66 B GBP | 10.55 | 1.07 GBP | +12.90% | 1.57% | Tài chính | Mua | |
| 1,108.0 GBX | −1.73% | 1.27 M | 0.78 | 4.03 B GBP | 190.05 | 0.06 GBP | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua |