Bán dẫn
Các công ty ở Vương quốc Anh hoạt động trong ngành công nghiệp bán dẫn
Các công ty trong ngành bán dẫn thiết kế và sản xuất các vi mạch cung cấp năng lượng cho các thiết bị điện tử hiện đại. Các nhà giao dịch quan tâm đến mức độ biến động của nhóm cổ phiếu này khi những thay đổi địa chính trị hoặc tắc nghẽn chuỗi cung ứng ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất. Hiện tại, Ethernity Networks Ltd. dẫn đầu thị trường về mức độ giao dịch, còn Verimatrix SA tăng mạnh nhất trong 24 giờ qua. Bảng dưới đây cung cấp các chỉ số cơ bản và kỹ thuật quan trọng để phân tích những xu hướng này.
Mã | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1.15 T GBP | 293.3 USD | −1.87% | 84.95 K | 1.23 | 37.44 | 5.81 GBP | +100.12% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
Chứng chỉ lưu ký | 764.88 B GBP | 3,578 USD | +1.23% | 1 K | 1.27 | — | — | — | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
Chứng chỉ lưu ký | 426.05 B GBP | 1,425 USD | +2.51% | 4.71 K | 1.00 | 35.10 | 30.61 GBP | +52.03% | 0.53% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh |
| 230.01 B GBP | 57.30 USD | +5.72% | 1.06 M | 0.87 | — | −1.80 GBP | −22,658.49% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 211.39 B GBP | 279.8 USD | −2.96% | 3.71 K | 0.64 | 36.31 | 5.81 GBP | +40.62% | 1.86% | Công nghệ điện tử | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 151.57 B GBP | 170 USD | −15.33% | 210 | 0.35 | 174.50 | 0.74 GBP | +48.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 146.19 B GBP | 364 USD | −3.22% | 974 | 0.27 | 43.22 | 6.25 GBP | +114.38% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 144.95 B GBP | 138.1 USD | +1.54% | 11.97 K | 0.90 | 34.51 | 3.02 GBP | +25.64% | 0.56% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 104.07 B GBP | 144.7 USD | −0.63% | 1.84 K | 11.02 | 47.64 | 2.25 GBP | — | 0.15% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 49.61 B GBP | 249.89 USD | −0.53% | 1.03 K | 0.44 | 19.65 | 9.59 GBP | +57.32% | 1.53% | Công nghệ điện tử | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 30.44 B GBP | 41.7 USD | +2.25% | 7.5 K | 0.14 | 74.81 | 0.42 GBP | −1.90% | 0.67% | Công nghệ điện tử | Mua |
| 30.38 B GBP | 56.2 USD | −16.46% | 29.28 K | 4.98 | 84.08 | 0.50 GBP | — | 2.42% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 28.53 B GBP | 233 USD | +1.35% | 141 | 1.40 | 56.69 | 3.10 GBP | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 20.6 B GBP | 63.6 USD | −2.00% | 7.83 K | 1.38 | 37.01 | 1.30 GBP | +124.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 15.53 B GBP | 202.0 USD | +3.09% | 16.66 K | 2.36 | 11.69 | 13.03 GBP | +32.71% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 14.48 B GBP | 81.9 USD | +0.26% | 1.39 K | 0.49 | 72.09 | 0.86 GBP | −63.08% | 2.57% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 13.22 B GBP | 202.1 USD | −3.32% | 538 | 0.66 | 65.00 | 2.35 GBP | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 6.59 B GBP | 73.8 USD | +5.04% | 1.19 K | 0.66 | 30.41 | 1.83 GBP | +15.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.32 B GBP | 114.7 USD | +3.76% | 129 | 0.54 | 14.03 | 6.17 GBP | +27.96% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.13 B GBP | 167.5 USD | +2.89% | 23 | 0.27 | — | −0.25 GBP | +24.67% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 3.74 B GBP | 49.0 USD | +1.49% | 127.12 K | 1.46 | — | −0.59 GBP | +76.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2.21 B GBP | 64.4 USD | +2.98% | 88 | 0.37 | 68.20 | 0.71 GBP | +57.05% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 2 B GBP | 58.1 USD | +3.94% | 1.44 K | 0.61 | — | −0.96 GBP | +38.40% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 1.68 B GBP | 5.55 USD | +5.71% | 19.02 K | 0.69 | — | −0.00 GBP | +97.08% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 1.57 B GBP | 9.90 USD | +2.97% | 72.68 K | 1.03 | 6.65 | 1.12 GBP | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
Chứng chỉ lưu ký | 1.32 B GBP | 8.37 USD | +10.71% | 3.87 K | 0.83 | 41.44 | 0.15 GBP | −52.85% | 2.32% | Công nghệ điện tử | Trung tính |
| 1.13 B GBP | 76.5 CHF | −1.16% | 9.54 K | 10.36 | 41.79 | 1.71 GBP | +62.41% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 585.87 M GBP | 27.1 USD | +12.12% | 2.28 K | 2.04 | — | −0.31 GBP | +2.60% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 556.61 M GBP | 4.852 EUR | +2.71% | 49.44 K | 1.34 | — | −0.08 GBP | −169.57% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 545.17 M GBP | 26.84 EUR | +1.51% | 45.1 K | 2.40 | — | −0.06 GBP | −107.10% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 462.44 M GBP | 2.99 USD | +5.48% | 17.43 K | 0.86 | 62.19 | 0.04 GBP | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 236.29 M GBP | 11.7 USD | +6.14% | 5.02 K | 0.96 | — | −0.31 GBP | −1,529.60% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 108.95 M GBP | 5.90 EUR | +5.45% | 123 | 0.36 | 19.77 | 0.26 GBP | +99.40% | 1.61% | Công nghệ điện tử | Trung tính | |
| 100.68 M GBP | 69.4 GBX | −4.93% | 534.51 K | 2.17 | 72.29 | 0.01 GBP | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 82.71 M GBP | 10.60 EUR | +7.29% | 220 | 0.31 | — | −1.05 GBP | −47.94% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 58.59 M GBP | 26.2 EUR | −2.79% | 95 | 1.06 | 14.11 | 1.58 GBP | +55.84% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 53.24 M GBP | 3.215 EUR | +2.06% | 6.84 K | 4.64 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Bán | |
| 50.1 M GBP | 290 GBX | −1.69% | 20.28 K | 1.49 | — | −0.00 GBP | −150.00% | 3.67% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 44.43 M GBP | 7.48 NOK | −5.32% | 39 | 0.00 | — | −0.12 GBP | +74.45% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 33.41 M GBP | 7.26 USD | +5.52% | 1.78 K | 3.48 | — | −2.16 GBP | +90.43% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 31.35 M GBP | 1.18 USD | +2.61% | 58.57 K | 3.37 | — | −3.91 GBP | +6.02% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 30.96 M GBP | 4.800 EUR | −0.41% | 1 | 0.04 | 33.59 | 0.12 GBP | +46.41% | 1.37% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 24.92 M GBP | 5.25 GBX | −4.55% | 645.76 K | 0.54 | — | −0.02 GBP | −6.73% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 21.15 M GBP | 0.303 EUR | +17.44% | 33 | 0.10 | — | −0.13 GBP | +79.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 4.47 M GBP | 2.50 GBX | −7.41% | 408.98 K | 2.32 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | |
| 582.34 K GBP | 0.0019 GBX | −9.52% | 331.93 M | 0.22 | — | −0.00 GBP | +86.36% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá |