Xu hướng của cộng đồng
Ngày mai
VRECÔNG TY CỔ PHẦN VINCOM RETAIL
Thực tế
—
Ước tính
596.68
VND
24 thg 7
VNMCÔNG TY CỔ PHẦN SỮA VIỆT NAM
Thực tế
—
Ước tính
1,221.15
VND
24 thg 7
MSNCÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MASAN
Thực tế
—
Ước tính
1,213.18
VND
5 thg 8
VICTẬP ĐOÀN VINGROUP - CÔNG TY CỔ PHẦN
Thực tế
—
Ước tính
—
12 thg 8
VCBNGÂN HÀNG TMCP NGOẠI THƯƠNG VIỆT NAM
Thực tế
—
Ước tính
1,207.10
VND
19 thg 8
MSBVietnam Maritime Commercial Joint Stock Bank
Thực tế
—
Ước tính
1,981.00
VND
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
VN01Y1 năm | 5.30% | - | 13 thg 7, 2027 | - % t.bình | - | +0.017 % t.bình |
VN02Y2 năm | 4.70% | - | 20 thg 9, 2028 | - % t.bình | - | +0.034 % t.bình |
VN05Y5 năm | 2.10% | - | 22 thg 7, 2031 | - % t.bình | - | +0.003 % t.bình |
VN10Y10 năm | 2.20% | - | 9 thg 9, 2036 | - % t.bình | - | +0.001 % t.bình |
VN20Y20 năm | 7.90% | - | 13 thg 10, 2046 | - % t.bình | - | −0.000 % t.bình |
VN30Y30 năm | 4.40% | - | 29 thg 4, 2056 | - % t.bình | - | 0.000 % t.bình |
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
514.7 BUSDGDP thực
2,854.51 TVNDTổng sản phẩm quốc dân
11,131.02 TVNDTăng trưởng GDP
8.39%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
2,650.1 TVNDChi tiêu chính phủ
1,204.62 TVNDGiá trị ngân sách chính phủ
248.6 TVNDChi tiêu Quân sự
5.5 BUSDChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Người có việc làm
52.5 MPSNSố người thất nghiệp
1.1 MPSNTỷ lệ thất nghiệp
2.21%Lương tối thiểu
5.31 MVND / MONTHLương
9.01 MVND / MONTH