Các công ty toàn cầu có doanh thu cao nhất

Các nhà đầu tư tăng trưởng toàn cầu sẽ được hưởng lợi từ danh sách của chúng tôi: bao gồm các công ty có doanh thu cao nhất, cho thấy tiềm năng lớn hơn trên toàn thế giới. Xem xét các số liệu bổ sung như giá trị vốn hóa thị trường để phân tích toàn diện.
Mã
Đăng ký
Doanh thu
FY
Giá
Th.đổi %
Khối lượng tương đối
Giá trị vốn hóa thị trg
P/E
EPS pha loãng
TTM
Tăng trưởng EPS pha loãng
TTM so với cùng kỳ năm ngoái
Tỷ suất cổ tức %
TTM
Khu vực
Xếp hạng của nhà phân tích
AMZNAmazon.com, Inc.
Hoa Kỳ716.92 B USD259.30 USD−0.35%0.722.8 T USD20.9612.37 USD+74.78%0.00%Bán lẻ
Mua mạnh
WMTWalmart Inc.
Hoa Kỳ713.16 B USD125.52 USD−1.72%1.08995.84 B USD45.482.76 USD+4.13%0.76%Bán lẻ
Mua mạnh
AAPLApple Inc.
Hoa Kỳ478.83 B USD342.37 USD−0.52%0.804.98 T USD38.158.97 USD+20.31%0.30%Công nghệ điện tử
Mua
UNHUnitedHealth Group Incorporated
Hoa Kỳ447.57 B USD394.15 USD−0.40%1.17353.17 B USD22.5017.52 USD−8.56%2.21%Dịch vụ y tế
Mua
2222Saudi Arabian Oil Co.
Saudi Arabia444.87 B USD26.16 SAR−0.30%0.791.69 T USD11.660.60 USD+48.56%5.14%Khoáng sản năng lượng
Mua
MCKMcKesson Corporation
Hoa Kỳ403.43 B USD1,060.84 USD−1.04%1.04123.68 B USD28.3937.37 USD+49.11%0.32%Dịch vụ phân phối
Mua
GOOGLAlphabet Inc. Class A
Hoa Kỳ402.96 B USD284.78 USD+0.78%0.693.47 T USD14.8719.15 USD+88.96%0.30%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
CVSCVS Health Corporation
Hoa Kỳ402.11 B USD83.85 USD+3.10%1.33107.24 B USD9.758.60 USD+2,147.92%3.33%Bán lẻ
Mua mạnh
601857PetroChina Co., Ltd. Class A
Trung Quốc380.28 B USD12.70 CNY+1.28%1.19359.26 B USD———3.74%Khoáng sản năng lượng
Mua
VOWVolkswagen AG
Đức378.09 B USD69.50 EUR−2.73%0.8139.97 B USD32.382.43 USD−83.83%7.33%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
BRK.ABerkshire Hathaway Inc. Class A
Hoa Kỳ371.44 B USD856,612.00 USD−0.01%0.631.22 T USD14.3659,657.31 USD+36.30%0.00%Tài chính
Trung tính
600028China Petroleum & Chemical Corporation Class A
Trung Quốc364.21 B USD5.80 CNY+1.75%0.9298.19 B USD———3.77%Khoáng sản năng lượng
Mua
CORCencora, Inc.
Hoa Kỳ337.4 B USD333.56 USD−1.80%1.1063.65 B USD18.6217.91 USD+125.26%0.68%Dịch vụ phân phối
Mua
MSFTMicrosoft Corporation
Hoa Kỳ331.84 B USD530.61 USD−0.99%0.893.94 T USD27.7119.15 USD+36.23%0.65%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
XOMExxonmobil Holdings Corporation
Hoa Kỳ323.9 B USD165.87 USD+0.34%1.03676.62 B USD17.049.73 USD+41.35%2.43%Khoáng sản năng lượng
Mua
7203Toyota Motor Corp.
Nhật Bản319.21 B USD3,338 JPY−5.52%2.20226.26 B USD9.502.16 USD+7.76%3.30%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
COSTCostco Wholesale Corporation
Hoa Kỳ303.15 B USD1,053.56 USD−1.13%0.96466.86 B USD50.7520.76 USD+14.01%0.55%Bán lẻ
Mua
601668China State Construction Engineering Corp. Ltd. Class A
Trung Quốc297.35 B USD4.71 CNY+1.29%0.7628.22 B USD6.200.11 USD−33.04%5.77%Dịch vụ công nghiệp
Mua
JPMJPMorgan Chase & Co.
Hoa Kỳ279.07 B USD334.49 USD−0.84%1.11889.14 B USD14.0323.84 USD+18.06%1.75%Tài chính
Mua
CICigna Group
Hoa Kỳ274.88 B USD293.59 USD−2.62%1.3877.58 B USD12.1424.18 USD+32.04%2.03%Dịch vụ y tế
Mua
SHELShell PlcAnh Quốc263.05 B USD3,722.5 GBX−1.63%1.53290 B USD8.675.69 USD+131.21%2.97%Khoáng sản năng lượng
Mua
2317Hon Hai Precision Industry Co., Ltd.
Đài Loan258.21 B USD224.5 TWD−4.47%2.04102.66 B USD14.920.47 USD+16.58%2.99%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
CAHCardinal Health, Inc.
Hoa Kỳ254.23 B USD271.72 USD+1.46%1.0562.92 B USD37.547.24 USD+12.39%0.78%Dịch vụ phân phối
Mua
GLENGlencore plcThụy Sĩ252.86 B USD495.15 GBX−0.35%1.3179.01 B USD14.710.45 USD—2.49%Dịch vụ phân phối
Mua mạnh
005930Samsung Electronics Co., Ltd.
Hàn Quốc230.19 B USD188,700 KRW−6.35%1.951.03 T USD———2.71%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
601398Industrial and Commercial Bank of China Limited Class A
Trung Quốc216.07 B USD8.44 CNY+1.08%0.94425.97 B USD8.040.15 USD+2.93%3.80%Tài chính
Mua
NVDANVIDIA Corporation
Hoa Kỳ215.94 B USD186.64 USD+2.78%1.434.5 T USD23.597.91 USD+125.15%0.26%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
METAMeta Platforms Inc Class A
Hoa Kỳ200.97 B USD610.15 USD+0.84%0.551.56 T USD20.8129.33 USD+29.58%0.33%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
ELVElevance Health, Inc.
Hoa Kỳ199.13 B USD425.62 USD−1.48%0.9991.96 B USD18.1423.46 USD−4.07%1.58%Dịch vụ y tế
Mua
CNCCentene Corporation
Hoa Kỳ194.78 B USD69.74 USD−5.97%0.8034.53 B USD23.902.92 USD—0.00%Dịch vụ y tế
Mua
601939China Construction Bank Corporation Class A
Trung Quốc194.26 B USD11.91 CNY+2.14%1.12351.07 B USD8.880.20 USD+1.71%3.33%Tài chính
Mua
BACBank of America Corp
Hoa Kỳ194.26 B USD49.42 USD−0.68%0.92341.01 B USD11.774.20 USD+14.40%2.25%Tài chính
Mua
601288Agricultural Bank of China Limited Class A
Trung Quốc193.69 B USD7.28 CNY+0.41%0.87375.72 B USD———3.55%Tài chính
Mua
BP.BP PLCAnh Quốc193.55 B USD559.4 GBX−1.41%1.71118.94 B USD13.220.56 USD+510.53%4.38%Khoáng sản năng lượng
Mua
TTETotalEnergies SE
Pháp189.77 B USD79.73 EUR−1.20%0.89204.43 B USD9.179.85 USD+52.86%4.23%Khoáng sản năng lượng
Mua
FFord Motor Company
Hoa Kỳ187.27 B USD12.44 USD−0.72%0.7749.68 B USD—−1.83 USD−257.17%4.74%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
GMGeneral Motors Company
Hoa Kỳ185.02 B USD86.16 USD−3.55%1.0172.68 B USD19.754.36 USD−12.31%0.75%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
CVXChevron Corporation
Hoa Kỳ184.53 B USD212.61 USD−0.15%0.97414.8 B USD15.5513.67 USD+93.02%3.25%Khoáng sản năng lượng
Mua
JDJD.com, Inc. Sponsored ADR Class A
Chứng chỉ lưu ký
Trung Quốc182.11 B USD29.11 USD+1.64%1.1632.7 B USD19.631.48 USD−58.13%3.53%Bán lẻ
Mua mạnh
STLAMStellantis N.V.
Hà Lan180.3 B USD4.0200 EUR+1.30%0.6617.56 B USD———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
STLAPStellantis N.V.
Hà Lan180.3 B USD4.0190 EUR+1.39%0.5717.56 B USD———0.00%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
601988Bank of China Limited Class A
Trung Quốc172.45 B USD6.85 CNY+1.18%0.85299.88 B USD9.380.11 USD−7.13%3.31%Tài chính
Mua
BNPBNP Paribas S.A. Class A
Pháp171.98 B USD91.93 EUR−0.01%1.04113.73 B USD7.9513.20 USD+22.65%6.32%Tài chính
Mua
CCitigroup Inc.
Hoa Kỳ169.16 B USD119.05 USD+0.51%1.17199.7 B USD11.6110.26 USD+44.19%1.98%Tài chính
Mua
ALVAllianz SE
Đức168.65 B USD451.1 EUR−3.01%1.64194.91 B USD14.8634.68 USD+16.40%3.73%Tài chính
Trung tính
HDHome Depot, Inc.
Hoa Kỳ164.68 B USD343.47 USD−1.85%1.20342.68 B USD24.0414.29 USD−2.93%2.61%Bán lẻ
Mua
FNMAFederal National Mortgage Association
Hoa Kỳ160.56 B USD4.43 USD+3.99%0.605.13 B USD20.820.21 USD+10,540.00%0.00%Tài chính
Trung tính
BMWBayerische Motoren Werke AG
Đức156.74 B USD59.36 EUR−3.23%1.0141.45 B USD5.7211.86 USD+11.84%7.22%Hàng tiêu dùng lâu bền
Trung tính
601390China Railway Group Limited Class A
Trung Quốc156.09 B USD4.40 CNY+0.46%0.8515.08 B USD6.070.11 USD−18.61%3.40%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
MBGMercedes-Benz Group AG
Đức155.29 B USD41.555 EUR−3.16%0.9145.76 B USD7.406.36 USD−13.31%8.27%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
601318Ping An Insurance (Group) Company of China, Ltd. Class A
Trung Quốc151.54 B USD54.50 CNY+0.28%0.68134.94 B USD———5.05%Tài chính
Mua mạnh
600941China Mobile Limited Class A
Hồng Kông150.13 B USD103.49 CNY+3.24%1.26224.78 B USD17.640.87 USD−10.89%4.66%Truyền thông
Mua mạnh
KRKroger Co.
Hoa Kỳ147.64 B USD67.70 USD−2.49%0.8239.98 B USD36.641.85 USD−53.23%2.09%Bán lẻ
Mua
601186China Railway Construction Corporation Limited Class A
Trung Quốc147.1 B USD5.99 CNY−0.17%0.9411.49 B USD6.310.14 USD−42.70%4.97%Dịch vụ công nghiệp
Mua
SANBanco Santander, S.A.
Tây Ban Nha146.14 B USD10.696 EUR−1.18%0.72175.18 B USD9.991.21 USD+24.39%1.90%Tài chính
Mua
BABAAlibaba Group Holding Limited Sponsored ADR
Chứng chỉ lưu ký
Trung Quốc144.12 B USD109.45 USD+1.28%0.96255.11 B USD25.784.25 USD−50.48%0.98%Bán lẻ
Mua mạnh
SBERSberbank
Liên Bang Nga141.91 B USD293.99 RUB+0.53%1.0180.41 B USD3.371.04 USD+17.69%—Tài chính
Không được đánh giá
HSBAHSBC Holdings PlcAnh Quốc141.47 B USD1,304.6 GBX−0.21%1.22304.13 B USD11.471.51 USD+57.94%4.26%Tài chính
Trung tính
DTEDeutsche Telekom AG
Đức139.86 B USD25.91 EUR−1.11%0.98143.7 B USD14.502.04 USD−30.39%3.74%Truyền thông
Mua mạnh
VZVerizon Communications Inc.
Hoa Kỳ138.19 B USD45.69 USD−0.93%0.79189.37 B USD11.663.92 USD−16.44%6.09%Truyền thông
Mua
7267Honda Motor Co., Ltd.
Nhật Bản137.28 B USD1,831.0 JPY−5.69%1.4544.16 B USD—−0.27 USD−130.84%3.89%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua
MUMicron Technology, Inc.
Hoa Kỳ133.19 B USD690.00 USD+5.12%1.42780.68 B USD9.3074.21 USD+878.77%0.07%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
FMCCFreddie Mac
Hoa Kỳ132.56 B USD3.97 USD+2.85%0.652.58 B USD389.220.01 USD—0.00%Tài chính
Trung tính
MPCMarathon Petroleum Corporation
Hoa Kỳ132.54 B USD372.74 USD−1.21%0.96101.49 B USD7.2951.12 USD+445.13%1.02%Khoáng sản năng lượng
Mua
SNEXStoneX Group Inc.
Hoa Kỳ132.39 B USD54.31 USD+1.29%0.496.55 B USD14.073.86 USD+47.98%0.00%Tài chính
Mua
PSXPhillips 66
Hoa Kỳ132.19 B USD245.72 USD−0.53%0.8795.85 B USD7.8431.32 USD+756.00%1.93%Khoáng sản năng lượng
Mua
HUMHumana Inc.
Hoa Kỳ129.71 B USD433.74 USD+5.33%2.2152.08 B USD41.0810.56 USD−18.96%0.85%Dịch vụ y tế
Mua
601138Foxconn Industrial Internet Co., Ltd. Class A
Trung Quốc129.01 B USD40.71 CNY−8.08%1.33133.46 B USD15.140.40 USD+74.60%2.17%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
005380Hyundai Motor Company
Hàn Quốc128.52 B USD279,500 KRW−4.77%1.0248.49 B USD———3.53%Hàng tiêu dùng lâu bền
Mua mạnh
CSAXA SA
Pháp128.29 B USD44.68 EUR−2.25%1.00104.43 B USD9.375.44 USD+36.00%5.14%Tài chính
Mua mạnh
GSGoldman Sachs Group, Inc.
Hoa Kỳ126.21 B USD865.82 USD−0.36%1.18249.73 B USD12.4569.55 USD+41.27%1.94%Tài chính
Mua
TAT&T Inc
Hoa Kỳ125.65 B USD21.63 USD−0.87%0.73145.71 B USD11.661.85 USD−39.78%5.08%Truyền thông
Mua
WFCWells Fargo & Company
Hoa Kỳ124.23 B USD83.94 USD−1.01%0.85251.98 B USD11.837.10 USD+16.87%2.12%Tài chính
Mua
CMCSAComcast Corporation Class A
Hoa Kỳ123.71 B USD24.39 USD−2.24%0.7886.61 B USD7.743.15 USD−47.65%5.31%Dịch vụ Khách hàng
Trung tính
VLOValero Energy Corporation
Hoa Kỳ122.72 B USD346.45 USD−1.36%0.9096.62 B USD7.7944.46 USD+825.57%1.29%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
2330Taiwan Semiconductor Manufacturing Co., Ltd.
Đài Loan121.38 B USD2,135 TWD−4.69%3.201.78 T USD21.733.08 USD+60.55%1.06%Công nghệ điện tử
Mua mạnh
MSMorgan Stanley
Hoa Kỳ119.72 B USD181.44 USD−0.55%0.87284.96 B USD14.3912.61 USD+29.41%2.22%Tài chính
Mua
8058Mitsubishi Corporation
Nhật Bản119.13 B USD4,958 JPY−5.99%1.35108.6 B USD17.301.82 USD+63.77%2.27%Dịch vụ phân phối
Mua
ACACredit Agricole SA
Pháp117.54 B USD15.840 EUR+0.38%0.6952.71 B USD7.602.38 USD−10.42%10.95%Tài chính
Trung tính
DELLDell Technologies, Inc. Class C
Hoa Kỳ113.72 B USD328.53 USD+3.67%1.23208.88 B USD19.0717.23 USD+153.32%0.65%Công nghệ điện tử
Mua
002594BYD Company Limited Class A
Trung Quốc113.51 B USD85.23 CNY−1.18%0.9696.33 B USD24.550.52 USD−19.14%0.42%Công nghiệp chế tạo
Mua
RELIANCEReliance Industries Limited
Ấn Độ112.89 B USD1,320.0 INR+0.50%0.87188.43 B USD21.760.63 USD−1.20%0.46%Khoáng sản năng lượng
Mua mạnh
NESNNestle S.A.
Thụy Sĩ112.88 B USD85.85 CHF−1.58%1.26270.32 B USD29.733.57 USD−27.91%3.61%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua
EQNREquinor ASA
Na Uy108.94 B USD394.9 NOK−2.59%1.06104.48 B USD8.544.80 USD+100.78%3.58%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
ADKoninklijke Ahold Delhaize N.V.
Hà Lan108.47 B USD34.22 EUR−1.21%1.4233.37 B USD13.622.87 USD+24.31%3.62%Bán lẻ
Mua
267CITIC Limited
Trung Quốc107.17 B USD12.87 HKD+0.70%0.8846.3 B USD5.490.30 USD+11.67%5.51%Tài chính
Mua
LICILife Insurance Corp. of India
Ấn Độ104.93 B USD394.00 INR−3.43%1.4554.97 B USD8.300.50 USD+23.28%2.44%Tài chính
Mua mạnh
TGTTarget Corporation
Hoa Kỳ104.78 B USD158.41 USD+0.29%0.7571.97 B USD16.449.64 USD+12.34%2.81%Bán lẻ
Trung tính
700Tencent Holdings Ltd
Trung Quốc104.73 B USD419.8 HKD−2.46%1.23461.05 B USD14.773.62 USD+18.23%1.32%Dịch vụ công nghệ
Mua mạnh
GLESociete Generale SA Class A
Pháp104.6 B USD64.41 EUR−0.17%0.8351.62 B USD8.468.69 USD+20.72%2.74%Tài chính
Mua
601800China Communications Construction Co. Ltd. Class A
Trung Quốc104.39 B USD6.20 CNY−0.32%0.6912.96 B USD9.160.10 USD−43.84%3.12%Dịch vụ công nghiệp
Mua mạnh
ROSNRosneft
Liên Bang Nga103.02 B USD362.70 RUB−0.11%1.0547.88 B USD15.500.30 USD−56.77%—Khoáng sản năng lượng
Không được đánh giá
TSCOTesco PLCAnh Quốc99.35 B USD554.0 GBX−1.21%0.9746.17 B USD18.770.40 USD+30.10%2.67%Bán lẻ
Mua
CACarrefour SA
Pháp98.69 B USD13.645 EUR+0.04%0.7310.98 B USD12.851.21 USD+147.85%7.21%Bán lẻ
Trung tính
DHLDHL AG
Đức97.31 B USD58.02 EUR−3.91%1.6675.73 B USD17.753.73 USD+10.78%3.15%Vận chuyển
Mua
RYRoyal Bank of Canada
Canada97.06 B USD284.16 CAD−0.59%0.66290.1 B USD17.9211.31 USD+19.92%2.32%Tài chính
Mua
ENIEni S.p.A.
Italy96.49 B USD25.050 EUR−1.20%0.8583.87 B USD9.802.90 USD+194.80%4.15%Khoáng sản năng lượng
Trung tính
600153Xiamen C&D Inc. Class A
Trung Quốc95.85 B USD8.75 CNY−0.34%0.583.75 B USD—−0.53 USD−606.91%8.03%Vận chuyển
Mua mạnh
CDIChristian Dior SE
Pháp94.91 B USD441.4 EUR−2.22%0.8791.8 B USD17.4928.82 USD−0.04%3.16%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Không được đánh giá
MCLVMH Moet Hennessy Louis Vuitton SE
Pháp94.91 B USD408.75 EUR−2.36%0.99230.11 B USD18.6325.06 USD−0.26%3.12%Hàng tiêu dùng không lâu bền
Mua