Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Các công ty toàn cầu có giá trị vốn hóa thị trường lớn
Được lọc theo giá trị vốn hóa thị trường, bảng dưới đây hiển thị các công ty có giá trị thị trường lớn nhất thế giới. Phân tích cẩn thận và xem xét tất cả các số liệu thống kê để tìm cơ hội mới.
Mã | Đăng ký | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4.98 T USD | 342.37 USD | −0.52% | 0.80 | 38.15 | 8.97 USD | +20.31% | 0.30% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 4.5 T USD | 186.64 USD | +2.78% | 1.43 | 23.59 | 7.91 USD | +125.15% | 0.26% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 3.94 T USD | 530.61 USD | −0.99% | 0.89 | 27.71 | 19.15 USD | +36.23% | 0.65% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 3.47 T USD | 284.78 USD | +0.78% | 0.69 | 14.87 | 19.15 USD | +88.96% | 0.30% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 2.8 T USD | 259.30 USD | −0.35% | 0.72 | 20.96 | 12.37 USD | +74.78% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 1.82 T USD | 134.27 USD | +8.62% | 1.08 | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua | ||
| 1.78 T USD | 2,135 TWD | −4.69% | 3.20 | 21.73 | 3.08 USD | +60.55% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 1.69 T USD | 26.16 SAR | −0.30% | 0.79 | 11.66 | 0.60 USD | +48.56% | 5.14% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 1.56 T USD | 610.15 USD | +0.84% | 0.55 | 20.81 | 29.33 USD | +29.58% | 0.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 1.42 T USD | 358.22 USD | +4.23% | 0.85 | 394.04 | 0.91 USD | −39.26% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 1.4 T USD | 293.69 USD | +0.74% | 1.29 | 37.49 | 7.83 USD | +100.12% | 0.80% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 1.27 T USD | 1,354.00 USD | −0.79% | 1.15 | 44.48 | 30.44 USD | +50.54% | 0.47% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | ||
| 1.22 T USD | 856,612.00 USD | −0.01% | 0.63 | 14.36 | 59,657.31 USD | +36.30% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | ||
| 1.03 T USD | 188,700 KRW | −6.35% | 1.95 | — | — | — | 2.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 995.84 B USD | 125.52 USD | −1.72% | 1.08 | 45.48 | 2.76 USD | +4.13% | 0.76% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 889.14 B USD | 334.49 USD | −0.84% | 1.11 | 14.03 | 23.84 USD | +18.06% | 1.75% | Tài chính | Mua | ||
| 809.66 B USD | 422.65 USD | +0.01% | 1.18 | 35.16 | 12.02 USD | +18.98% | 0.61% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 780.68 B USD | 690.00 USD | +5.12% | 1.42 | 9.30 | 74.21 USD | +878.77% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 753.96 B USD | 1,132,000 KRW | −10.44% | 2.14 | — | — | — | 0.21% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 733.05 B USD | 449.04 USD | +11.04% | 1.44 | 97.60 | 4.60 USD | +127.38% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 676.62 B USD | 165.87 USD | +0.34% | 1.03 | 17.04 | 9.73 USD | +41.35% | 2.43% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 664.95 B USD | 276.22 USD | +1.43% | 1.23 | 41.90 | 6.59 USD | −36.38% | 1.91% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 573.67 B USD | 1,283.6 EUR | +2.69% | 1.55 | 36.67 | 39.65 USD | +44.50% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 568.62 B USD | 652.70 USD | −0.49% | 0.86 | 34.14 | 19.12 USD | +22.29% | 0.52% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 514.92 B USD | 291.31 USD | +1.07% | 0.88 | 50.14 | 5.81 USD | +338.43% | 2.35% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 466.86 B USD | 1,053.56 USD | −1.13% | 0.96 | 50.75 | 20.76 USD | +14.01% | 0.55% | Bán lẻ | Mua | ||
| 461.05 B USD | 419.8 HKD | −2.46% | 1.23 | 14.77 | 3.62 USD | +18.23% | 1.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 6688825CXMT Corporation Class A | 448.05 B USD | 40.41 CNY | −4.98% | 0.97 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 425.97 B USD | 8.44 CNY | +1.08% | 0.94 | 8.04 | 0.15 USD | +2.93% | 3.80% | Tài chính | Mua | ||
| 414.8 B USD | 212.61 USD | −0.15% | 0.97 | 15.55 | 13.67 USD | +93.02% | 3.25% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 411.56 B USD | 95.67 USD | −0.06% | 0.91 | 28.21 | 3.39 USD | +12.28% | 2.19% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 386.44 B USD | 160.38 USD | +3.48% | 0.82 | 112.41 | 1.43 USD | +233.68% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 386.1 B USD | 400.0 CHF | +0.25% | 2.40 | 26.10 | 18.96 USD | +30.49% | 2.69% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 383.36 B USD | 165.40 USD | −1.02% | 0.77 | 24.93 | 6.64 USD | −3.13% | 2.58% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 375.72 B USD | 7.28 CNY | +0.41% | 0.87 | — | — | — | 3.55% | Tài chính | Mua | ||
| 369.49 B USD | 93.85 USD | −1.95% | 1.09 | 28.19 | 3.33 USD | +27.48% | 1.61% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 362.01 B USD | 146.73 USD | −0.14% | 0.73 | 149.85 | 0.98 USD | −87.05% | 2.26% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 359.26 B USD | 12.70 CNY | +1.28% | 1.19 | — | — | — | 3.74% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 353.17 B USD | 394.15 USD | −0.40% | 1.17 | 22.50 | 17.52 USD | −8.56% | 2.21% | Dịch vụ y tế | Mua | ||
| 351.07 B USD | 11.91 CNY | +2.14% | 1.12 | 8.88 | 0.20 USD | +1.71% | 3.33% | Tài chính | Mua | ||
| 351.06 B USD | 116.10 USD | +0.82% | 0.88 | 18.20 | 6.38 USD | +47.65% | 1.62% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 342.68 B USD | 343.47 USD | −1.85% | 1.20 | 24.04 | 14.29 USD | −2.93% | 2.61% | Bán lẻ | Mua | ||
| 341.01 B USD | 49.42 USD | −0.68% | 0.92 | 11.77 | 4.20 USD | +14.40% | 2.25% | Tài chính | Mua | ||
| 334.02 B USD | 323.24 USD | +2.70% | 0.89 | 37.34 | 8.66 USD | +15.42% | 0.54% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 308.43 B USD | 197.88 USD | −1.80% | 1.22 | 28.89 | 6.85 USD | +24.07% | 2.84% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 304.13 B USD | 1,304.6 GBX | −0.21% | 1.22 | 11.47 | 1.51 USD | +57.94% | 4.26% | Tài chính | Trung tính | ||
| 300.67 B USD | 133.08 CHF | −0.78% | 1.00 | 32.07 | 4.96 USD | −33.04% | 2.76% | Công nghệ y tế | Trung tính | ||
| 299.88 B USD | 6.85 CNY | +1.18% | 0.85 | 9.38 | 0.11 USD | −7.13% | 3.31% | Tài chính | Mua | ||
| 299.13 B USD | 56.28 USD | +7.71% | 0.98 | — | −2.39 USD | −22,658.49% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 292.86 B USD | 13,930 GBX | −0.80% | 0.97 | 26.45 | 6.98 USD | +14.18% | 1.70% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 290.1 B USD | 284.16 CAD | −0.59% | 0.66 | 17.92 | 11.31 USD | +19.92% | 2.32% | Tài chính | Mua | ||
| 290 B USD | 3,722.5 GBX | −1.63% | 1.53 | 8.67 | 5.69 USD | +131.21% | 2.97% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 284.96 B USD | 181.44 USD | −0.55% | 0.87 | 14.39 | 12.61 USD | +29.41% | 2.22% | Tài chính | Mua | ||
| 280.93 B USD | 210.75 EUR | −2.32% | 1.09 | 29.92 | 7.98 USD | +16.90% | 1.17% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 270.68 B USD | 1,453.00 CNY | +0.07% | 0.78 | 22.13 | 9.78 USD | −8.48% | 3.59% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 270.32 B USD | 85.85 CHF | −1.58% | 1.26 | 29.73 | 3.57 USD | −27.91% | 3.61% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 265.63 B USD | 449.80 EUR | −1.27% | 0.76 | 38.16 | 13.46 USD | +3.14% | 1.62% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 264.04 B USD | 332.72 USD | +4.22% | 1.16 | 28.69 | 11.60 USD | +38.27% | 0.54% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | ||
| 260.38 B USD | 63.41 USD | −3.28% | 0.78 | 18.32 | 3.46 USD | +44.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 257.42 B USD | 694.76 USD | +2.63% | 1.05 | 36.66 | 18.95 USD | +9.51% | 0.26% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 256.96 B USD | 313.84 USD | −0.26% | 0.94 | 612.37 | 0.51 USD | −67.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 256.79 B USD | 558.63 USD | +0.90% | 1.07 | 21.91 | 25.49 USD | +30.82% | 1.06% | Công nghiệp chế tạo | Mua | ||
| 255.76 B USD | 189.53 USD | −1.22% | 0.82 | 30.79 | 6.16 USD | +26.39% | 1.42% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 255.11 B USD | 109.45 USD | +1.28% | 0.96 | 25.78 | 4.25 USD | −50.48% | 0.98% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 253.44 B USD | 277.36 USD | −0.28% | 1.01 | 35.99 | 7.71 USD | +40.62% | 1.86% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 251.98 B USD | 83.94 USD | −1.01% | 0.85 | 11.83 | 7.10 USD | +16.87% | 2.12% | Tài chính | Mua | ||
| 250.38 B USD | 200.44 USD | +8.23% | 1.27 | 29.82 | 6.72 USD | +48.09% | 0.50% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | ||
| 249.73 B USD | 865.82 USD | −0.36% | 1.18 | 12.45 | 69.55 USD | +41.27% | 1.94% | Tài chính | Mua | ||
| 248.92 B USD | 460.42 USD | +0.03% | 0.88 | 26.70 | 17.24 USD | +33.29% | 2.08% | Công nghệ y tế | Trung tính | ||
| 238.64 B USD | 3,224 JPY | −6.52% | 1.56 | 13.61 | 1.46 USD | +48.32% | 2.95% | Tài chính | Mua | ||
| 236.54 B USD | 515.25 USD | −1.15% | 1.00 | 34.22 | 15.06 USD | +0.80% | 1.20% | Công nghiệp chế biến | Mua | ||
| 235.91 B USD | 263.65 EUR | −3.51% | 1.38 | 26.05 | 11.56 USD | −18.65% | 1.94% | Công nghiệp chế tạo | Mua | ||
| 231.55 B USD | 245.00 USD | −0.85% | 0.78 | 20.90 | 11.72 USD | +40.24% | 2.65% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 230.11 B USD | 408.75 EUR | −2.36% | 0.99 | 18.63 | 25.06 USD | −0.26% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 226.26 B USD | 3,338 JPY | −5.52% | 2.20 | 9.50 | 2.16 USD | +7.76% | 3.30% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 224.78 B USD | 103.49 CNY | +3.24% | 1.26 | 17.64 | 0.87 USD | −10.89% | 4.66% | Truyền thông | Mua mạnh | ||
| 222.09 B USD | 216.90 USD | −0.14% | 1.09 | 6,075.63 | 0.04 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 216.18 B USD | 172.92 CAD | +0.21% | 0.75 | 18.55 | 6.65 USD | −20.17% | 2.46% | Tài chính | Mua | ||
| 215.42 B USD | 170.80 USD | +7.31% | 1.37 | 45.86 | 3.72 USD | +41.74% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 215.24 B USD | 320.99 USD | −1.22% | 0.93 | 18.08 | 17.76 USD | +19.24% | 1.10% | Tài chính | Mua | ||
| 208.88 B USD | 328.53 USD | +3.67% | 1.23 | 19.07 | 17.23 USD | +153.32% | 0.65% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 207 B USD | 166.89 USD | −0.41% | 0.74 | — | −3.15 USD | −148.77% | 1.86% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 206.39 B USD | 59.04 EUR | −1.70% | 1.01 | 28.70 | 2.37 USD | +8.85% | 2.40% | Bán lẻ | Mua | ||
| 204.89 B USD | 774.11 USD | +0.47% | 1.61 | 20.31 | 38.11 USD | +517.57% | 0.24% | Công nghiệp chế tạo | Mua | ||
| 204.43 B USD | 79.73 EUR | −1.20% | 0.89 | 9.17 | 9.85 USD | +52.86% | 4.23% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 204.09 B USD | 174.62 USD | +4.74% | 1.02 | 179.13 | 0.97 USD | +48.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 201.59 B USD | 116.75 USD | −0.40% | 1.03 | 24.08 | 4.85 USD | −23.99% | 1.26% | Dịch vụ Khách hàng | Mua mạnh | ||
| 199.7 B USD | 119.05 USD | +0.51% | 1.17 | 11.61 | 10.26 USD | +44.19% | 1.98% | Tài chính | Mua | ||
| 197.75 B USD | 57.62 AUD | −2.34% | 1.37 | 20.12 | 1.98 USD | +4.46% | 4.35% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | ||
| 195.68 B USD | 276.52 USD | −0.55% | 1.08 | 21.88 | 12.64 USD | +7.81% | 2.66% | Dịch vụ Khách hàng | Mua | ||
| 194.91 B USD | 451.1 EUR | −3.01% | 1.64 | 14.86 | 34.68 USD | +16.40% | 3.73% | Tài chính | Trung tính | ||
| 194.61 B USD | 167.51 AUD | +0.73% | 1.16 | 25.81 | 4.49 USD | +7.45% | 3.04% | Tài chính | Bán mạnh | ||
| 192.61 B USD | 141.34 USD | −0.96% | 0.89 | 17.76 | 7.96 USD | +51.39% | 4.08% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Trung tính | ||
| 192.6 B USD | 320.0 AED | −2.79% | 0.57 | 20.43 | 4.26 USD | +142.48% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | ||
| 191.58 B USD | 148.91 USD | +3.59% | 0.80 | 92.74 | 1.61 USD | +19.16% | 0.00% | Dịch vụ thương mại | Mua | ||
| 191.54 B USD | 1,178.87 USD | +0.70% | 0.73 | 27.57 | 42.76 USD | +11.12% | 1.83% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 190.22 B USD | 109.93 USD | −3.23% | 0.98 | 40.59 | 2.71 USD | −66.03% | 2.18% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 189.38 B USD | 269.45 DKK | −0.66% | 0.89 | 10.58 | 3.85 USD | +9.38% | 4.10% | Công nghệ y tế | Trung tính | ||
| 189.37 B USD | 45.69 USD | −0.93% | 0.79 | 11.66 | 3.92 USD | −16.44% | 6.09% | Truyền thông | Mua | ||
| 188.43 B USD | 1,320.0 INR | +0.50% | 0.87 | 21.76 | 0.63 USD | −1.20% | 0.46% | Khoáng sản năng lượng | Mua mạnh |