Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Các công ty toàn cầu có giá trị vốn hóa thị trường lớn
Được lọc theo giá trị vốn hóa thị trường, bảng dưới đây hiển thị các công ty có giá trị thị trường lớn nhất thế giới. Phân tích cẩn thận và xem xét tất cả các số liệu thống kê để tìm cơ hội mới.
Mã | Đăng ký | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5.36 T USD | 222.27 USD | +1.34% | 1.76 | 28.10 | 7.91 USD | +125.15% | 0.13% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 4.91 T USD | 336.13 USD | −0.26% | 1.96 | 38.53 | 8.72 USD | +32.61% | 0.32% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 4.25 T USD | 344.41 USD | +0.21% | 2.20 | 17.30 | 19.91 USD | +112.02% | 0.25% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 3.67 T USD | 493.78 USD | −0.80% | 2.20 | 27.52 | 17.95 USD | +31.55% | 0.74% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 2.74 T USD | 253.71 USD | +1.00% | 1.70 | 20.41 | 12.43 USD | +89.73% | 0.00% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 2.07 T USD | 152.71 USD | −1.36% | 3.70 | — | — | — | 0.00% | Truyền thông | Mua | ||
| 2 T USD | 2,460 TWD | +1.44% | 1.85 | 28.52 | 2.70 USD | +53.23% | 0.89% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 1.71 T USD | 357.61 USD | +2.97% | 1.47 | 45.65 | 7.83 USD | +100.12% | 0.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 1.7 T USD | 665.75 USD | −2.43% | 1.37 | 25.08 | 26.55 USD | −3.86% | 0.32% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 1.64 T USD | 25.56 SAR | −0.47% | 1.92 | 13.05 | 0.52 USD | +29.56% | 5.28% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 1.44 T USD | 364.27 USD | −0.53% | 1.28 | 338.45 | 1.08 USD | −37.67% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 1.19 T USD | 261,000 KRW | +3.37% | 0.94 | 11.61 | 14.43 USD | +400.51% | 0.64% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 1.15 T USD | 1,015.80 USD | +3.92% | 1.45 | 23.00 | 44.17 USD | +697.29% | 0.05% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 1.09 T USD | 1,152.93 USD | +0.04% | 2.22 | 39.18 | 29.43 USD | +95.14% | 0.58% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 980.78 B USD | 763,600.01 USD | −0.04% | 2.81 | 12.80 | 59,657.31 USD | +36.30% | 0.00% | Tài chính | Trung tính | ||
| 974.52 B USD | 1,857,000 KRW | +6.42% | 1.34 | 8.16 | 146.07 USD | +461.43% | 0.16% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 929.49 B USD | 349.67 USD | +0.10% | 2.61 | 14.98 | 23.34 USD | +19.77% | 1.72% | Tài chính | Mua | ||
| 913.89 B USD | 559.82 USD | +2.70% | 1.50 | 143.67 | 3.90 USD | +124.28% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 846.77 B USD | 106.73 USD | −0.06% | 2.31 | 38.67 | 2.76 USD | +4.13% | 0.92% | Bán lẻ | Mua mạnh | ||
| 687.61 B USD | 368.29 USD | −0.44% | 4.05 | 31.61 | 11.65 USD | +15.03% | 0.73% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 672.46 B USD | 163.54 USD | +0.17% | 2.80 | 21.05 | 7.77 USD | +10.17% | 2.52% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 650.65 B USD | 269.99 USD | −0.09% | 2.95 | 31.29 | 8.63 USD | −7.72% | 1.96% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 633.92 B USD | 1,446.0 EUR | +1.97% | 3.34 | 52.49 | 31.46 USD | +14.70% | 0.54% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 574.07 B USD | 108.60 USD | −0.18% | 1.67 | — | −2.12 USD | +55.49% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 6688825CXMT Corporation Class A | 553.43 B USD | 55.54 CNY | +3.87% | 1.26 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 495.16 B USD | 565.24 USD | −0.09% | 2.52 | 31.10 | 18.18 USD | +22.62% | 0.60% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 481.16 B USD | 419.0 HKD | −1.64% | 1.77 | 14.74 | 3.62 USD | +18.23% | 1.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 466.45 B USD | 263.96 USD | −0.02% | 1.95 | 74.63 | 3.54 USD | +68.31% | 2.59% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 446.33 B USD | 147.61 USD | −1.98% | 1.01 | 23.14 | 6.38 USD | +47.65% | 1.35% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 431.75 B USD | 109.51 USD | −0.66% | 3.00 | 32.90 | 3.33 USD | +27.48% | 1.52% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 426.88 B USD | 177.64 USD | +0.79% | 1.55 | 151.38 | 1.17 USD | +290.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 413.94 B USD | 209.51 USD | −0.97% | 6.00 | 20.09 | 10.43 USD | +34.63% | 3.36% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 407.76 B USD | 8.07 CNY | −0.86% | 0.95 | — | — | — | 3.85% | Tài chính | Mua | ||
| 403.69 B USD | 57.73 USD | −0.77% | 1.38 | 13.29 | 4.35 USD | +27.25% | 1.94% | Tài chính | Mua | ||
| 397.05 B USD | 895.31 USD | +0.15% | 2.00 | 45.03 | 19.88 USD | +12.78% | 0.62% | Bán lẻ | Mua | ||
| 379.7 B USD | 88.25 USD | +0.22% | 1.92 | 26.59 | 3.32 USD | +17.60% | 2.36% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 371.87 B USD | 808.99 USD | +1.30% | 2.15 | 34.80 | 23.25 USD | +18.22% | 0.76% | Công nghiệp chế tạo | Mua | ||
| 362.35 B USD | 146.87 USD | −0.19% | 3.85 | 117.39 | 1.25 USD | −80.71% | 2.29% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 361.18 B USD | 568.06 USD | −3.46% | 1.09 | 32.98 | 17.23 USD | +153.32% | 0.41% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 360.52 B USD | 288.11 USD | +6.98% | 2.14 | 49.98 | 5.76 USD | +38.61% | 0.36% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | ||
| 352.81 B USD | 444.57 USD | +6.51% | 2.48 | 38.33 | 11.60 USD | +38.27% | 0.45% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | ||
| 349.23 B USD | 6.81 CNY | −1.16% | 1.04 | — | — | — | 3.66% | Tài chính | Mua | ||
| 346.31 B USD | 1,512.6 GBX | −1.61% | 2.80 | 14.53 | 1.38 USD | +35.01% | 3.71% | Tài chính | Trung tính | ||
| 340.02 B USD | 146.39 USD | −0.79% | 1.56 | 22.11 | 6.62 USD | +1.74% | 2.93% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 338.3 B USD | 376.90 USD | +0.45% | 1.54 | 24.24 | 15.55 USD | −32.64% | 2.37% | Dịch vụ y tế | Mua | ||
| 327.96 B USD | 10.81 CNY | −0.92% | 0.96 | 8.06 | 0.20 USD | +1.71% | 3.60% | Tài chính | Mua | ||
| 326.07 B USD | 314.27 USD | +0.26% | 2.52 | 37.04 | 8.48 USD | +18.43% | 0.53% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 318.17 B USD | 202.58 USD | −0.46% | 1.48 | 16.37 | 12.38 USD | +40.23% | 2.05% | Tài chính | Mua | ||
| 299.29 B USD | 299.98 USD | −0.84% | 2.08 | 20.99 | 14.29 USD | −2.93% | 3.09% | Bán lẻ | Mua | ||
| 298.93 B USD | 71.79 USD | −4.67% | 4.15 | 22.62 | 3.17 USD | +35.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 297.41 B USD | 363.58 USD | −3.06% | 2.21 | 709.42 | 0.51 USD | −67.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 294.35 B USD | 275.61 USD | +4.04% | 1.59 | 282.73 | 0.97 USD | +48.44% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | |
| 293.99 B USD | 188.62 USD | −0.98% | 2.07 | 27.11 | 6.96 USD | +32.01% | 3.12% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 290.77 B USD | 6.54 CNY | −0.61% | 1.00 | — | — | — | 3.46% | Tài chính | Mua | ||
| 281.73 B USD | 284.45 CAD | −0.17% | 3.83 | 17.94 | 11.31 USD | +19.92% | 2.31% | Tài chính | Mua | ||
| 280.78 B USD | 10.56 CNY | −0.56% | 0.96 | — | — | — | 4.45% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 276.94 B USD | 113.24 USD | +4.33% | 1.76 | 26.67 | 4.25 USD | −50.48% | 0.91% | Bán lẻ | Mua mạnh | |
| 274.28 B USD | 942.00 USD | −1.00% | 1.94 | 14.54 | 64.79 USD | +42.77% | 1.80% | Tài chính | Trung tính | ||
| 270.25 B USD | 3,539.0 GBX | −0.90% | 3.18 | 10.49 | 4.47 USD | +97.22% | 3.19% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 262.36 B USD | 1,791.82 USD | +10.99% | 1.84 | 24.58 | 72.89 USD | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 261.47 B USD | 194.00 USD | +0.24% | 2.80 | 34.16 | 5.68 USD | +24.77% | 1.45% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 260.43 B USD | 86.12 USD | −0.89% | 1.93 | 12.51 | 6.88 USD | +18.05% | 2.15% | Tài chính | Mua | ||
| 259.43 B USD | 3,620 JPY | −0.88% | 1.29 | 15.29 | 1.46 USD | +48.32% | 2.38% | Tài chính | Mua | ||
| 258.86 B USD | 12,500 GBX | +0.58% | 2.14 | 25.08 | 6.61 USD | +21.16% | 0.00% | Công nghệ y tế | Mua mạnh | ||
| 255.41 B USD | 115.802 CHF | −0.26% | 1.29 | 22.03 | 6.50 USD | −11.50% | 3.21% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 251.48 B USD | 199.39 USD | −0.07% | 2.31 | 62.86 | 3.17 USD | +24.73% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 250.44 B USD | 940.33 USD | +1.66% | 1.96 | 26.92 | 34.93 USD | +735.94% | 0.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua | ||
| 245.38 B USD | 183.12 EUR | −2.60% | 3.05 | 26.85 | 7.79 USD | +22.75% | 1.37% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 243.51 B USD | 266.64 USD | +3.29% | 3.75 | 40.56 | 6.57 USD | +20.16% | 2.13% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 243.34 B USD | 237.65 USD | −3.28% | 1.69 | 6,656.86 | 0.04 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 240.87 B USD | 651.45 USD | −1.04% | 2.05 | 35.04 | 18.59 USD | +7.60% | 0.28% | Công nghệ y tế | Mua | ||
| 237.81 B USD | 76.462 CHF | −2.70% | 2.64 | 26.48 | 3.57 USD | −27.91% | 4.06% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 235.78 B USD | 4,710 TWD | +4.67% | 1.28 | 77.78 | 1.90 USD | −9.23% | 1.14% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 234.14 B USD | 1,257.12 CNY | −0.78% | 1.00 | 19.33 | 9.57 USD | −9.19% | 4.13% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua mạnh | ||
| 231.25 B USD | 176.99 USD | +4.74% | 2.09 | 48.26 | 3.67 USD | +20.66% | 0.38% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 231.04 B USD | 6,315 JPY | +1.09% | 1.12 | 7.35 | 5.28 USD | +189.28% | 0.17% | Hỗn hợp | Mua | ||
| 230.95 B USD | 264.00 EUR | −0.98% | 3.85 | 26.09 | 11.56 USD | −18.65% | 2.03% | Công nghiệp chế tạo | Mua | ||
| 229.58 B USD | 3,025 JPY | −0.30% | 2.14 | 8.61 | 2.16 USD | +7.76% | 3.14% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 229.3 B USD | 376.05 EUR | −1.07% | 3.61 | 31.90 | 13.46 USD | +3.14% | 1.91% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 228.98 B USD | 384.0 AED | +4.77% | 5.81 | 24.52 | 4.26 USD | +142.48% | 0.00% | Dịch vụ y tế | Không được đánh giá | ||
| 227.61 B USD | 402.80 EUR | −2.30% | 2.04 | 18.35 | 25.06 USD | −0.26% | 3.23% | Hàng tiêu dùng không lâu bền | Mua | ||
| 221.04 B USD | 131.77 USD | −0.70% | 2.17 | 14.22 | 9.26 USD | +36.97% | 1.87% | Tài chính | Mua | ||
| 220.59 B USD | 61.05 AUD | +1.40% | 2.30 | 21.32 | 1.98 USD | +4.46% | 3.21% | Khoáng sản phi năng lượng | Trung tính | ||
| 220.3 B USD | 96.63 CNY | −0.28% | 1.04 | 15.92 | 0.89 USD | −7.53% | 4.88% | Truyền thông | Mua mạnh | ||
| 216.27 B USD | 229.55 USD | −3.45% | 2.51 | 20.38 | 11.27 USD | +82.73% | 2.94% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 214.29 B USD | 301.95 CNY | −0.77% | 1.00 | 16.16 | 2.75 USD | +40.85% | 1.19% | Công nghiệp chế tạo | Mua mạnh | ||
| 214.18 B USD | 244.25 USD | +1.45% | 1.26 | 80.43 | 3.04 USD | — | 0.10% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 212.24 B USD | 460.40 USD | +0.42% | 2.34 | 29.73 | 15.49 USD | +10.10% | 1.35% | Công nghiệp chế biến | Mua | ||
| 210.4 B USD | 311.56 USD | +0.13% | 2.08 | 18.90 | 16.48 USD | +15.72% | 1.14% | Tài chính | Mua | ||
| 209 B USD | 12.524 EUR | −3.30% | 4.71 | 11.51 | 1.24 USD | +29.39% | 1.55% | Tài chính | Mua mạnh | ||
| 208.49 B USD | 385.65 USD | +1.55% | 2.85 | 23.96 | 16.10 USD | +31.70% | 2.58% | Công nghệ y tế | Trung tính | ||
| 206.94 B USD | 171.48 CAD | +0.65% | 3.33 | 18.39 | 6.65 USD | −20.17% | 2.53% | Tài chính | Mua | ||
| 203.2 B USD | 79.32 EUR | −0.39% | 3.62 | 11.42 | 7.93 USD | +34.63% | 4.29% | Khoáng sản năng lượng | Mua | ||
| 199.8 B USD | 48.09 USD | −0.50% | 2.34 | 12.52 | 3.84 USD | −10.79% | 5.81% | Truyền thông | Mua | ||
| 195.81 B USD | 237.92 USD | −2.03% | 1.73 | 21.68 | 10.97 USD | +59.33% | 0.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 195.28 B USD | 858.79 USD | +6.93% | 1.82 | 61.90 | 13.87 USD | +104.84% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 192.67 B USD | 443.3 EUR | −1.73% | 4.30 | 14.60 | 34.68 USD | +16.40% | 3.86% | Tài chính | Trung tính | ||
| 191.88 B USD | 54,570 JPY | +9.40% | 1.17 | 21.85 | 15.36 USD | +510.00% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 191.24 B USD | 77.55 USD | −1.05% | 2.88 | 38.83 | 2.00 USD | +59.36% | 0.59% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 191.08 B USD | 281.55 DKK | +0.79% | 2.45 | 10.75 | 3.99 USD | +5.13% | 4.16% | Công nghệ y tế | Trung tính |