Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Các bên dẫn đầu trong trong ngành công nghệ thế giới
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy những bên dẫn đầu của ngành tham gia cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin, sản xuất và phân phối linh kiện điện tử cũng như nhiều lĩnh vực khác. Hãy lựa chọn một cách khôn ngoan và chuẩn bị trước khi đưa ra quyết định.
Mã | Đăng ký | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Đánh giá của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.89 T USD | 319.09 USD | +0.24% | 1.08 | 16.03 | 19.91 USD | +112.02% | 0.27% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 1.51 T USD | 595.19 USD | −1.80% | 0.64 | 21.64 | 27.51 USD | +7.29% | 0.35% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 291.85 B USD | 70.09 USD | +1.74% | 0.65 | 22.08 | 3.17 USD | +35.27% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 283.62 B USD | 437.50 USD | −0.42% | 0.70 | 34.77 | 12.58 USD | +100.64% | 0.50% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 201.8 B USD | 214.19 USD | +3.65% | 0.55 | 19.01 | 11.27 USD | +82.73% | 3.14% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 187.82 B USD | 152.67 USD | −3.02% | 0.94 | 43.87 | 3.48 USD | +68.64% | 0.60% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 126.21 B USD | 146.65 USD | −6.03% | 0.88 | 70.39 | 2.08 USD | +298.68% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 123.28 B USD | 3,409 JPY | −1.04% | 0.69 | — | −0.35 USD | −129.75% | 0.73% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 111.63 B USD | 152.37 USD | +0.55% | 0.62 | 58.87 | 2.59 USD | +6.53% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 107.67 B USD | 314.28 CNY | +0.73% | 0.56 | 267.43 | 0.17 USD | +27.02% | 0.08% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 99.88 B USD | 12,055 JPY | −2.43% | 1.04 | 34.68 | 2.19 USD | +30.11% | 0.21% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 99.37 B USD | 482.66 USD | +2.91% | 0.82 | 38.45 | 12.55 USD | +106.91% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 93.29 B USD | 84.50 CNY | −0.32% | 0.61 | 14.59 | 0.84 USD | +2.29% | 5.09% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 93.1 B USD | 262.15 USD | −0.06% | 0.63 | — | −0.25 USD | −4.50% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 89.95 B USD | 146.99 USD | +5.95% | 0.84 | 11.74 | 12.52 USD | −0.34% | 4.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 84.14 B USD | 2,254.3 INR | +0.51% | 0.60 | 16.38 | 1.46 USD | +1.07% | 2.84% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 68.58 B USD | 60.59 CNY | −0.98% | 0.58 | 25.93 | 0.34 USD | +21.11% | 0.59% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 63.15 B USD | 47.69 USD | +0.10% | 0.67 | 44.85 | 1.06 USD | +9.86% | 1.17% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 55.33 B USD | 3,883 JPY | −3.31% | 0.86 | 47.84 | 0.51 USD | −48.25% | 1.03% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 45.25 B USD | 19.40 CNY | −4.34% | 0.90 | 23.40 | 0.12 USD | +26.18% | 0.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 43.58 B USD | 1,040.9 INR | −0.62% | 2.58 | 14.06 | 0.78 USD | +12.71% | 4.61% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 40.42 B USD | 839 TWD | −6.36% | 0.69 | 119.79 | 0.22 USD | +203.76% | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 40.39 B USD | 113.55 USD | +2.61% | 0.91 | 23.22 | 4.89 USD | +6.81% | 3.90% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 39.75 B USD | 213.15 USD | −9.87% | 1.07 | 85.95 | 2.48 USD | +789.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 39.38 B USD | 127.04 CAD | +5.24% | 0.74 | 27.05 | 3.38 USD | −29.47% | 2.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 38.5 B USD | 24.34 HKD | −1.14% | 0.62 | 22.48 | 0.14 USD | +31.04% | 1.60% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 36.76 B USD | 105.34 USD | −1.91% | 0.59 | — | −0.02 USD | −100.23% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 35.67 B USD | 78,960 ZAC | −0.69% | 0.82 | 7.15 | 6.48 USD | −1.10% | 0.64% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 35.58 B USD | 1,271.0 INR | +2.11% | 0.75 | 19.77 | 0.68 USD | +2.69% | 4.72% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 35.21 B USD | 4,249 JPY | +0.21% | 0.53 | 20.94 | 1.28 USD | +54.39% | 0.89% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 35.11 B USD | 430.07 CAD | −8.67% | 1.22 | 37.60 | 8.22 USD | +129.60% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 34.99 B USD | 3,021 JPY | −3.05% | 0.63 | 29.34 | 0.65 USD | +17.03% | 1.19% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 34.72 B USD | 3,279 JPY | +1.08% | 0.60 | 12.91 | 1.60 USD | +110.55% | 1.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 33.43 B USD | 135.34 USD | +5.84% | 0.91 | 42.22 | 3.21 USD | +77.00% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 33.37 B USD | 332.81 CNY | −1.38% | 0.46 | 61.11 | 0.79 USD | +82.52% | 0.72% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 33.32 B USD | 230.01 CNY | −3.73% | 0.55 | 42.71 | 0.78 USD | +147.92% | 0.87% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 32.91 B USD | 5,730 TWD | +4.75% | 1.86 | 19.89 | 9.02 USD | +93.83% | 7.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 32.48 B USD | 168.73 USD | −0.03% | 0.86 | 47.84 | 3.53 USD | +445.59% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 32.13 B USD | 91.67 USD | −2.09% | 0.86 | — | −40.16 USD | −84.12% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 31.84 B USD | 112.22 CNY | −3.04% | 0.53 | 50.65 | 0.32 USD | +50.59% | 0.45% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 30.2 B USD | 88.39 CNY | +0.89% | 0.56 | 54.99 | 0.23 USD | +3.11% | 1.13% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 29.76 B USD | 17,370 JPY | −3.90% | 1.09 | 81.14 | 1.35 USD | +88.30% | 0.17% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 29.35 B USD | 100.84 CNY | −4.46% | 0.66 | 67.00 | 0.22 USD | +25.94% | 0.45% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 27.94 B USD | 21.76 CNY | −0.46% | 0.81 | 10.80 | 0.29 USD | −3.19% | 4.43% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 27.88 B USD | 280.00 INR | −2.47% | 1.07 | 591.47 | 0.01 USD | +42.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 26.38 B USD | 201.34 USD | +4.23% | 0.87 | 30.66 | 6.57 USD | −3.85% | 0.94% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 25.28 B USD | 280.00 USD | +7.04% | 2.91 | 30.39 | 9.21 USD | +9.96% | 1.13% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 24.55 B USD | 151.79 USD | −4.40% | 1.24 | 51.05 | 2.97 USD | −15.08% | 0.54% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 24.48 B USD | 186,750 IDR | −1.71% | 1.20 | 463.60 | 0.02 USD | −10.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | ||
| FFWONK06Liberty Media Corporation Shs Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 24.12 B USD | 4.00 THB | −0.99% | 0.27 | 0.04 | 3.11 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | |
| 24.12 B USD | 89.08 USD | +0.41% | 0.75 | 28.61 | 3.11 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 23.55 B USD | 25.75 USD | +5.06% | 0.83 | 9.50 | 2.71 USD | +4.43% | 4.62% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 22.16 B USD | 1,110 TWD | −9.76% | 0.56 | 235.33 | 0.15 USD | +440.79% | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 21.78 B USD | 186.80 CNY | −1.93% | 0.57 | 141.65 | 0.19 USD | +41.19% | 0.14% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 21.67 B USD | 132.00 CNY | +4.10% | 0.97 | 206.48 | 0.09 USD | +4.84% | 0.28% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 21.54 B USD | 45.45 USD | +5.67% | 0.86 | 9.87 | 4.61 USD | −3.04% | 2.82% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 21.03 B USD | 148.60 USD | +1.90% | 0.69 | 29.95 | 4.96 USD | +57.11% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 20.85 B USD | 97.50 CNY | −0.33% | 0.62 | 64.31 | 0.22 USD | +13.43% | 0.46% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 20.83 B USD | 157.44 CAD | +2.37% | 0.81 | 52.81 | 2.14 USD | +4.99% | 1.09% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 19.47 B USD | 30.10 USD | −3.53% | 1.01 | 15.88 | 1.90 USD | +4.64% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 19.28 B USD | 169,200 KRW | −9.76% | 0.76 | 31.15 | 3.61 USD | +41.37% | 0.80% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 18.47 B USD | 85.31 CNY | −3.01% | 0.54 | 49.08 | 0.25 USD | +4.53% | 0.05% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 18.09 B USD | 177.12 INR | +1.32% | 1.00 | 14.06 | 0.13 USD | −1.84% | 6.21% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 17.93 B USD | 435.3 JPY | −0.41% | 0.86 | 15.69 | 0.17 USD | +32.91% | 1.68% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 17.7 B USD | 771 TWD | +0.26% | 0.67 | 13.83 | 1.75 USD | +7.39% | 4.41% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 17.33 B USD | 89.88 EUR | +4.44% | 1.01 | 9.85 | 10.72 USD | −3.65% | 3.78% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 17.27 B USD | 179.0 TWD | +3.17% | 3.10 | 18.95 | 0.30 USD | +42.88% | 2.12% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 17.22 B USD | 148.92 USD | +3.13% | 0.86 | 15.94 | 9.34 USD | +40.44% | 2.62% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 17.1 B USD | 133.82 USD | +2.80% | 0.36 | 16.29 | 8.21 USD | +1.80% | 1.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 16.77 B USD | 115.37 USD | −1.70% | 0.95 | 38.86 | 2.97 USD | +0.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 16.5 B USD | 4,935 JPY | +0.65% | 0.59 | 183.39 | 0.17 USD | −83.55% | 1.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 16.49 B USD | 482 TWD | −4.74% | 0.74 | 66.42 | 0.23 USD | −16.87% | 0.71% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 16.05 B USD | 62.46 EUR | +4.52% | 1.33 | 11.07 | 6.63 USD | +24.68% | 4.03% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 15.89 B USD | 134.56 USD | +1.94% | 0.87 | 41.46 | 3.25 USD | −10.48% | 1.01% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 15.84 B USD | 3,920 TWD | −5.31% | 0.68 | 25.17 | 4.88 USD | −19.80% | 2.04% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 15.78 B USD | 1,559.5 INR | +0.24% | 0.41 | 26.96 | 0.61 USD | +12.99% | 2.88% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 15.59 B USD | 581 TWD | −3.17% | 1.00 | 45.26 | 0.40 USD | +14.44% | 1.44% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 15.07 B USD | 73.24 USD | +0.84% | 0.56 | — | −1.45 USD | +48.87% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 14.92 B USD | 64.80 CNY | −4.38% | 0.55 | 21.16 | 0.44 USD | +201.16% | 0.82% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 14.67 B USD | 881.0 GBX | +3.07% | 0.56 | 872.28 | 0.01 USD | −95.44% | 2.50% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 14.65 B USD | 688.5 SAR | +4.48% | 2.78 | 23.81 | 7.69 USD | +13.59% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 14.47 B USD | 12.09 CNY | −0.90% | 0.48 | 41.26 | 0.04 USD | +10.52% | 0.33% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 14.24 B USD | 901 TWD | −4.25% | 0.73 | 40.65 | 0.69 USD | +80.35% | 1.09% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 14.23 B USD | 390.78 CNY | −0.56% | 0.70 | — | −0.05 USD | −96.08% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 13.9 B USD | 93.59 CAD | +4.15% | 0.86 | 12.22 | 5.50 USD | +0.39% | 0.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 13.65 B USD | 131.41 USD | −9.28% | 0.67 | 71.43 | 1.84 USD | +145.69% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 13.65 B USD | 52.29 USD | −7.39% | 0.82 | — | — | — | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 13.33 B USD | 130.57 USD | +3.62% | 0.96 | 13.42 | 9.73 USD | +28.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 13.23 B USD | 37.07 USD | −8.65% | 0.76 | 73.23 | 0.51 USD | — | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 12.68 B USD | 38.88 CNY | −3.98% | 0.83 | 103.21 | 0.05 USD | +30.57% | 0.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 12.54 B USD | 34.30 HKD | −2.00% | 0.28 | 10.74 | 0.41 USD | −2.93% | 2.74% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 12.53 B USD | 4,091.8 INR | +3.19% | 0.66 | 23.21 | 1.86 USD | +10.82% | 1.83% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 12.53 B USD | 297.15 USD | +3.12% | 0.90 | 41.05 | 7.24 USD | +9.14% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 12.4 B USD | 22.13 USD | +1.10% | 0.91 | 45.89 | 0.48 USD | −82.49% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 12.38 B USD | 109.99 USD | −6.53% | 0.89 | — | −2.91 USD | −418.94% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 12.38 B USD | 259.92 USD | +1.16% | 0.64 | 31.43 | 8.27 USD | −21.82% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 12.34 B USD | 93.16 USD | +6.32% | 0.95 | 14.73 | 6.33 USD | +21.42% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| IIONQ23IonQ, Inc.Thailand Depositary Receipts Repr 1 Sh Chứng chỉ lưu ký | 12.26 B USD | 2.22 THB | −5.13% | 0.28 | — | −0.17 USD | +88.96% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Không được đánh giá | |
| 12.26 B USD | 32.84 USD | −3.61% | 0.76 | — | −0.17 USD | +88.51% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 12.22 B USD | 49.5 TWD | −4.62% | 0.61 | 431.18 | 0.00 USD | −91.56% | 2.02% | Công nghệ điện tử | Trung tính |