Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ănTạo thêm danh sách trong Công cụ Sàng lọc
Vốn hóa lớnLớn nhất ngoài Hoa KỳNhà tuyển dụng lớn nhấtLợi nhuận cao nhấtDoanh thu cao nhất trên mỗi nhân viênLợi nhuận trên mỗi nhân viên cao nhấtThu nhập cao nhấtCổ tức caoDầu khíBán dẫnViễn thôngCông nghệCông nghệ sinh họcTài chínhNgân hàngThương mại điện tửPhần mềmCác nhà sản xuất ô tôKhách sạn và khu nghỉ dưỡngNhà hàngCác cửa hàngĐồ uốngĐồ ăn
Các bên dẫn đầu trong trong ngành công nghệ thế giới
Tại đây, bạn sẽ tìm thấy những bên dẫn đầu của ngành tham gia cung cấp dịch vụ công nghệ thông tin, sản xuất và phân phối linh kiện điện tử cũng như nhiều lĩnh vực khác. Hãy lựa chọn một cách khôn ngoan và chuẩn bị trước khi đưa ra quyết định.
Mã | Đăng ký | Giá trị vốn hóa thị trg | Giá | Th.đổi % | Khối lượng tương đối | P/E | EPS pha loãng TTM | Tăng trưởng EPS pha loãng TTM so với cùng kỳ năm ngoái | Tỷ suất cổ tức % TTM | Khu vực | Xếp hạng của nhà phân tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3.47 T USD | 284.78 USD | +0.78% | 0.69 | 14.87 | 19.15 USD | +88.96% | 0.30% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 1.56 T USD | 610.15 USD | +0.84% | 0.55 | 20.81 | 29.33 USD | +29.58% | 0.33% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 260.38 B USD | 63.41 USD | −3.28% | 0.78 | 18.32 | 3.46 USD | +44.58% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 231.55 B USD | 245.00 USD | −0.85% | 0.78 | 20.90 | 11.72 USD | +40.24% | 2.65% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 208.88 B USD | 328.53 USD | +3.67% | 1.23 | 19.07 | 17.23 USD | +153.32% | 0.65% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 184.18 B USD | 74.59 USD | +4.12% | 0.99 | 32.44 | 2.30 USD | +53.29% | 0.63% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 153.97 B USD | 260.50 USD | −1.76% | 0.67 | 19.20 | 13.57 USD | +11.62% | 2.50% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 153.51 B USD | 17,000 JPY | −5.61% | 1.00 | 41.57 | 2.51 USD | +44.81% | 0.15% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 147.06 B USD | 4,142 JPY | −1.64% | 2.21 | — | −0.23 USD | −119.69% | 0.76% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 124.15 B USD | 603.01 USD | −1.86% | 0.93 | 39.98 | 15.08 USD | +135.30% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 98.73 B USD | 89.60 CNY | +1.68% | 0.80 | 14.34 | 0.93 USD | +6.69% | 4.89% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 95.7 B USD | 268.75 USD | +9.91% | 2.37 | — | −0.58 USD | −72.17% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 93.48 B USD | 2,498.5 INR | +0.11% | 1.21 | 17.52 | 1.49 USD | +4.39% | 2.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 91.42 B USD | 106.13 USD | +2.61% | 0.92 | 43.05 | 2.47 USD | +56.36% | 0.94% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 87.31 B USD | 118.84 USD | −3.00% | 1.02 | 38.69 | 3.07 USD | +26.45% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 65.23 B USD | 189.50 CNY | −1.71% | 0.82 | 128.15 | 0.22 USD | +44.93% | 0.13% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 59.43 B USD | 44.77 USD | +1.38% | 1.15 | 23.34 | 1.92 USD | +142.21% | 1.14% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 56.93 B USD | 50.05 CNY | −1.59% | 0.84 | 20.62 | 0.36 USD | +11.88% | 0.83% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 51.58 B USD | 3,008 JPY | −5.05% | 2.15 | 21.67 | 0.88 USD | +1.37% | 1.34% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 50.67 B USD | 158.85 CAD | −3.87% | 0.82 | 32.05 | 3.48 USD | −8.98% | 2.16% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 48.54 B USD | 1,181.4 INR | +1.20% | 0.93 | 15.63 | 0.79 USD | +11.57% | 4.26% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 46.49 B USD | 192.90 USD | −3.63% | 0.85 | 39.15 | 4.93 USD | +127.88% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 45.36 B USD | 18.78 CNY | −1.05% | 0.64 | 19.94 | 0.14 USD | +17.41% | 0.52% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 43.49 B USD | 727 TWD | −9.13% | 1.56 | 35.88 | 0.63 USD | +880.33% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 41.67 B USD | 117.06 USD | −2.04% | 0.83 | 23.25 | 5.03 USD | +12.93% | 3.92% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 40.46 B USD | 1,440.0 INR | +0.66% | 1.29 | 21.30 | 0.70 USD | +8.00% | 4.27% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 39.55 B USD | 4,317 JPY | −8.58% | 1.11 | 18.29 | 1.50 USD | +34.14% | 0.91% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 37.19 B USD | 3,218 JPY | −6.18% | 1.15 | 20.83 | 0.98 USD | −37.83% | 1.77% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 34.06 B USD | 18.81 HKD | −3.09% | 1.15 | 46.70 | 0.05 USD | −58.12% | 2.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 31.76 B USD | 75,725 ZAC | −2.56% | 0.84 | 6.86 | 6.48 USD | −1.10% | 0.72% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 31.63 B USD | 80.19 CNY | −10.00% | 1.44 | 26.85 | 0.44 USD | +326.90% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 31.41 B USD | 222.95 USD | +2.68% | 0.89 | 37.43 | 5.96 USD | +47.08% | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 30.39 B USD | 1,555 TWD | −5.76% | 1.72 | 15.58 | 3.13 USD | +61.35% | 2.71% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 29.78 B USD | 292.16 CAD | +1.29% | 1.31 | 19.88 | 10.32 USD | +71.47% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 29.35 B USD | 2,107.0 JPY | −6.44% | 1.32 | 15.36 | 0.87 USD | +50.78% | 1.84% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 28.93 B USD | 64.72 USD | −2.74% | 0.75 | 11.79 | 5.49 USD | +27.28% | 1.98% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 28.71 B USD | 6,147 JPY | −8.61% | 1.46 | 45.53 | 0.86 USD | +128.10% | 0.22% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 27.69 B USD | 308.67 USD | −1.09% | 0.80 | 33.22 | 9.29 USD | +8.25% | 1.01% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 27.29 B USD | 101.01 USD | +1.29% | 1.69 | 62.45 | 1.62 USD | +52.75% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 27.08 B USD | 21.62 CNY | +0.93% | 1.05 | 11.69 | 0.28 USD | −17.86% | 5.53% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua mạnh | ||
| 26.63 B USD | 204.59 USD | −3.25% | 1.11 | 31.44 | 6.51 USD | +0.38% | 0.99% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
Chứng chỉ lưu ký | 25.85 B USD | 81.87 USD | +3.01% | 1.19 | — | −1.84 USD | −117.11% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | |
| 25.66 B USD | 28.46 USD | −3.33% | 0.82 | 10.85 | 2.62 USD | −4.55% | 4.01% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 24.81 B USD | 73.21 CNY | −9.62% | 1.20 | 21.17 | 0.51 USD | +93.67% | 0.58% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 24.65 B USD | 126.90 EUR | −2.76% | 1.11 | 16.12 | 8.99 USD | −11.28% | 2.63% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 23.42 B USD | 72.89 CNY | −4.92% | 1.17 | 31.07 | 0.35 USD | +76.36% | 0.57% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 22.96 B USD | 199.92 CNY | −7.44% | 1.38 | 26.26 | 1.13 USD | +86.92% | 1.06% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 22.68 B USD | 157,425 IDR | −6.99% | 1.56 | 342.33 | 0.03 USD | −6.47% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | ||
| 22.65 B USD | 120.51 USD | +7.28% | 1.01 | 43.01 | 2.80 USD | +312.15% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 22.32 B USD | 90.08 EUR | −2.53% | 0.89 | 15.39 | 6.69 USD | +22.74% | 2.85% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 21.92 B USD | 105.75 USD | +0.01% | 0.96 | — | −1.26 USD | +46.36% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 21.67 B USD | 541.0 JPY | −0.66% | 2.11 | 18.40 | 0.18 USD | +41.19% | 1.44% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 21.54 B USD | 190.40 USD | −1.82% | 1.03 | 21.03 | 9.05 USD | +15.75% | 2.12% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 21.21 B USD | 875 TWD | −9.98% | 1.24 | 102.85 | 0.27 USD | +2,034.27% | 0.19% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 20.96 B USD | 5,803 JPY | −6.88% | 1.02 | 145.04 | 0.25 USD | −77.48% | 1.39% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 20.34 B USD | 198.00 INR | −0.20% | 0.86 | 15.55 | 0.13 USD | −1.08% | 4.13% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 19.92 B USD | 4,480 TWD | −0.99% | 1.64 | — | — | — | 1.87% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 19.89 B USD | 124.31 CNY | −7.92% | 0.96 | 25.34 | 0.73 USD | +16.77% | 1.48% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 19.8 B USD | 859 TWD | −0.92% | 1.76 | 12.61 | 2.14 USD | +38.39% | 4.79% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 19.63 B USD | 157.00 USD | −0.88% | 0.79 | 18.32 | 8.57 USD | +8.41% | 1.49% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 18.89 B USD | 28.76 USD | +6.20% | 0.85 | 6.02 | 4.78 USD | +283.21% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Trung tính | ||
| 18.53 B USD | 1,831.0 INR | +0.46% | 0.73 | 29.43 | 0.65 USD | +23.09% | 2.86% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 18.36 B USD | 95.10 USD | +1.38% | 0.57 | 19.40 | 4.90 USD | +169.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 18.36 B USD | 138,600 KRW | −2.94% | 1.07 | — | — | — | 0.92% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 18.21 B USD | 46.68 CNY | −7.80% | 1.07 | 28.62 | 0.24 USD | −6.78% | 1.90% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 18.03 B USD | 160.0 TWD | −5.04% | 1.42 | 13.78 | 0.36 USD | +59.75% | 3.13% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 17.6 B USD | 131.85 CAD | −0.86% | 1.22 | 40.93 | 2.27 USD | +13.70% | 1.31% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 17.43 B USD | 148.90 USD | +0.92% | 1.15 | 52.27 | 2.85 USD | −28.81% | 0.87% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 17.16 B USD | 106.22 USD | +7.97% | 1.36 | 25.82 | 4.11 USD | +13.34% | 0.74% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 17.14 B USD | 77.40 CNY | −1.88% | 0.81 | 38.58 | 0.30 USD | +39.21% | 0.57% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 16.84 B USD | 117.74 CAD | +1.93% | 1.44 | 14.60 | 5.68 USD | +6.94% | 0.59% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 16.72 B USD | 420.56 USD | −2.28% | 0.66 | 52.87 | 7.95 USD | +10.77% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 16.61 B USD | 552 TWD | −7.38% | 2.67 | 28.10 | 0.62 USD | +68.68% | 1.77% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 16.56 B USD | 3,414.0 RUB | +0.23% | 0.76 | — | — | — | — | Dịch vụ công nghệ | Không được đánh giá | ||
| 16.55 B USD | 6,069 JPY | −3.50% | 1.21 | 31.97 | 1.21 USD | +19.51% | 1.54% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 15.92 B USD | 58.37 USD | −0.31% | 1.06 | 11.31 | 5.16 USD | +702.61% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 15.86 B USD | 836.8 GBX | −1.97% | 0.67 | 48.29 | 0.23 USD | +219.74% | 2.60% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 15.38 B USD | 813 TWD | −6.34% | 1.23 | 29.11 | 0.88 USD | +121.08% | 1.02% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 15.16 B USD | 322.02 USD | +0.12% | 0.88 | 26.00 | 12.38 USD | +24.86% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 14.89 B USD | 373.0 TWD | −5.33% | 0.92 | 42.39 | 0.28 USD | −0.55% | 0.79% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 14.72 B USD | 144.17 USD | −2.71% | 0.55 | 17.36 | 8.30 USD | −8.97% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 14.32 B USD | 11.63 CNY | −2.43% | 0.67 | 38.77 | 0.04 USD | −6.16% | 0.34% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 14.01 B USD | 32.62 USD | +23.42% | 2.19 | — | −4.55 USD | −125.37% | 0.00% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 13.87 B USD | 114.38 USD | −4.78% | 0.94 | 15.64 | 7.31 USD | +26.02% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 13.57 B USD | 611.16 USD | +1.10% | 0.92 | 25.08 | 24.37 USD | +7.62% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 13.49 B USD | 44.65 USD | −0.65% | 1.37 | 49.21 | 0.91 USD | +15.93% | 0.64% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 13.34 B USD | 161.41 USD | −3.55% | 0.73 | 99.07 | 1.63 USD | +103.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 13.24 B USD | 2,853.0 JPY | −3.06% | 1.75 | 16.71 | 1.05 USD | +37.80% | 2.18% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 13.18 B USD | 4,338.0 INR | −1.25% | 1.21 | 24.62 | 1.83 USD | +7.33% | 1.86% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 13.18 B USD | 38.25 CNY | −2.30% | 0.81 | 95.22 | 0.06 USD | +10.84% | 0.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 13.16 B USD | 671 TWD | −9.32% | 0.83 | — | — | — | 0.18% | Công nghệ điện tử | Mua mạnh | ||
| 13.15 B USD | 37.28 HKD | −2.10% | 1.32 | 11.44 | 0.42 USD | −8.19% | 2.67% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 13.07 B USD | 57.57 CNY | −3.70% | 1.26 | 43.47 | 0.20 USD | −54.35% | 1.26% | Dịch vụ công nghệ | Mua mạnh | ||
| 12.96 B USD | 598.5 SAR | −1.72% | 0.96 | — | — | — | 1.56% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 12.53 B USD | 24.61 CNY | −1.12% | 0.89 | 21.87 | 0.17 USD | +34.56% | 1.48% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 12.29 B USD | 30.55 USD | −4.68% | 1.01 | 69.53 | 0.44 USD | +754.86% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua | ||
| 12.25 B USD | 55.12 CNY | −2.29% | 0.77 | 16.64 | 0.49 USD | +96.62% | 0.07% | Công nghệ điện tử | Mua | ||
| 12.19 B USD | 1,754.1 INR | −1.37% | 2.10 | 65.25 | 0.28 USD | — | 0.00% | Hàng tiêu dùng lâu bền | Mua | ||
| 11.99 B USD | 190.10 USD | −4.02% | 0.95 | 13.55 | 14.03 USD | +22.98% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Trung tính | ||
| 11.94 B USD | 83.09 USD | +6.74% | 2.17 | 29.97 | 2.77 USD | −1.72% | 0.00% | Dịch vụ công nghệ | Mua |