Sàn giao dịch
Xem tỷ giá Manchester City Fan Token trên tất cả các thị trường hiện có. Các cặp trong bảng được sắp xếp theo khối lượng giao dịch, giúp bạn nhanh chóng nhận diện những cặp sôi động nhất. Theo dõi các số liệu quan trọng như giá, hiệu suất và xếp hạng kỹ thuật dựa trên nhiều chỉ báo khác nhau.
Mã | Sở giao dịch | Giá | Th.đổi % | K.lượng bằng USD 24h | Thay đổi khối lượng % 24h | Đỉnh | Đáy | Khối lượng | Xếp hạng kỹ thuật |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.346 USDT | −1.42% | 778.71 K | −2.54% | 0.352 USDT | 0.340 USDT | 1.46 M | Bán mạnh | ||
| 0.344 USDT | −1.71% | 149.7 K | −12.20% | 0.351 USDT | 0.339 USDT | 264.57 K | Bán mạnh | ||
| 16.5 TRY | −1.79% | 56.12 K | +2.94% | 16.7 TRY | 16.3 TRY | 125.56 K | Bán mạnh | ||
| 0.3448 USDT | −1.68% | 52.53 K | −1.00% | 0.3508 USDT | 0.3392 USDT | 96.32 K | Bán mạnh | ||
| 0.3460 USDT | −1.14% | 29.82 K | +19.26% | 0.3510 USDT | 0.3391 USDT | 48.23 K | Bán mạnh | ||
| 0.344 USDT | −2.27% | 2.08 K | +0.37% | 0.354 USDT | 0.339 USDT | 5.82 K | Bán | ||
| 0.3445 USDT | −1.60% | 1.37 K | +115.55% | 0.3501 USDT | 0.3415 USDT | 3.03 K | Bán mạnh | ||
| 0.3468 USDT | −2.45% | 582 | +12.64% | 0.3468 USDT | 0.3424 USDT | 908 | Bán mạnh | ||
| 0.000005360 BTC | −1.83% | 574 | +22.03% | 0.000005370 BTC | 0.000005360 BTC | 262 | Bán | ||
| 0.3048 EUR | −4.81% | 57 | 0.00% | 0.3073 EUR | 0.3048 EUR | 163 | Bán | ||
| 0.3409 USDC | −4.78% | 23 | +149.95% | 0.3439 USDC | 0.3403 USDC | 68 | Bán | ||
| 0.259 USDT | −26.21% | 1 | +23.55% | 0.350 USDT | 0.259 USDT | 4 | Bán mạnh |