Xu hướng của cộng đồng
Hôm nay
LNQLinq Minerals Limited
Thực tế
—
Ước tính
—
Hôm nay
ALKAlkane Resources Ltd
Thực tế
—
Ước tính
0.06
AUD
Ngày mai
PPLPureprofile Ltd.
Thực tế
—
Ước tính
0.00
AUD
24 thg 7
KOVKorvest Ltd.
Thực tế
—
Ước tính
0.57
AUD
28 thg 7
FLNFreelancer Ltd.
Thực tế
—
Ước tính
—
30 thg 7
CIAChampion Iron Ltd.
Thực tế
—
Ước tính
0.02
AUD
30 thg 7
PNIPinnacle Investment Management Group Limited
Thực tế
—
Ước tính
0.35
AUD
30 thg 7
AAMAuMega Metals Ltd
Thực tế
—
Ước tính
—
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
AU01Y1 năm | 4.75% | - | 21 thg 4, 2027 | - % t.bình | - | −0.032 % t.bình |
AU02Y2 năm | 2.25% | - | 21 thg 5, 2028 | - % t.bình | - | −0.035 % t.bình |
AU03Y3 năm | 3.25% | - | 21 thg 4, 2029 | - % t.bình | - | −0.023 % t.bình |
AU05Y5 năm | 1.50% | - | 21 thg 6, 2031 | - % t.bình | - | −0.023 % t.bình |
AU10Y10 năm | 4.25% | - | 21 thg 3, 2036 | - % t.bình | - | −0.001 % t.bình |
AU30Y30 năm | 4.75% | - | 21 thg 6, 2054 | - % t.bình | - | −0.008 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
1.8 TUSDGDP thực
695.95 BAUDTổng sản phẩm quốc dân
667.48 BAUDTăng trưởng GDP
2.5%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
78.86 BAUDChi tiêu chính phủ
159.34 BAUDGiá trị ngân sách chính phủ
12.31 BAUDNợ chính phủ
537.44 BAUDChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó