Xu hướng của cộng đồng
Hôm nay
ELTElementos Limited
Thực tế
—
Ước tính
—
Hôm nay
AUZAustralian Mines Limited
Thực tế
—
Ước tính
—
Hôm nay
G
G6MGroup 6 Metals Limited
Thực tế
—
Ước tính
—
Hôm nay
BMNBannerman Energy Ltd
Thực tế
—
Ước tính
−0.01
AUD
Hôm nay
MI6Minerals 260 Limited
Thực tế
—
Ước tính
−0.00
AUD
Hôm nay
PBHPointsBet Holdings Ltd.
Thực tế
—
Ước tính
0.03
AUD
Hôm nay
CVNCarnarvon Energy Limited
Thực tế
—
Ước tính
−0.00
AUD
Hôm nay
EVGEvion Group NL
Thực tế
—
Ước tính
—
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
AU01Y1 năm | 4.75% | - | 21 thg 4, 2027 | - % t.bình | - | −0.040 % t.bình |
AU02Y2 năm | 2.25% | - | 21 thg 5, 2028 | - % t.bình | - | −0.043 % t.bình |
AU03Y3 năm | 3.25% | - | 21 thg 4, 2029 | - % t.bình | - | +0.003 % t.bình |
AU05Y5 năm | 1.50% | - | 21 thg 6, 2031 | - % t.bình | - | −0.032 % t.bình |
AU10Y10 năm | 4.25% | - | 21 thg 10, 2036 | - % t.bình | - | −0.036 % t.bình |
AU30Y30 năm | 4.75% | - | 21 thg 6, 2054 | - % t.bình | - | −0.041 % t.bình |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
1.8 TUSD
699.46 BAUD
670.02 BAUD
2.1%
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
78.86 BAUD
159.68 BAUD
12.31 BAUD
537.44 BAUD
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
14.81 MPSN
691.5 KPSN
1 KAUD / WEEK