GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với AUD-------
EUR so với AUD-------
JPY so với AUD-------
GBP so với AUD-------
CHF so với AUD-------
CNY so với AUD-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
AU01Y1 năm
4.75% - 21 thg 4, 2027
- % t.bình
-
−0.032 % t.bình
AU02Y2 năm
2.25% - 21 thg 5, 2028
- % t.bình
-
−0.035 % t.bình
AU03Y3 năm
3.25% - 21 thg 4, 2029
- % t.bình
-
−0.023 % t.bình
AU05Y5 năm
1.50% - 21 thg 6, 2031
- % t.bình
-
−0.023 % t.bình
AU10Y10 năm
4.25% - 21 thg 3, 2036
- % t.bình
-
−0.001 % t.bình
AU30Y30 năm
4.75% - 21 thg 6, 2054
- % t.bình
-
−0.008 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
CIMIC Finance Ltd. 6.0% 22-APR-2036
USQ24246AC6
6.35%
22 thg 4, 2036
W
Woodside Finance Ltd. 5.7% 12-SEP-2054
WDSD5887259
6.21%
12 thg 9, 2054
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
C
CIMIC Finance (USA) Pty Ltd. 7.0% 25-MAR-2034
ACSAY5775673
6.09%
25 thg 3, 2034
APA Infrastructure Limited 5.75% 16-SEP-2044
USQ0431LAB0
6.03%
16 thg 9, 2044