GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với AUD-------
EUR so với AUD-------
JPY so với AUD-------
GBP so với AUD-------
CHF so với AUD-------
CNY so với AUD-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
AU01Y1 năm
4.75% - 21 thg 4, 2027
- % t.bình
-
−0.040 % t.bình
AU02Y2 năm
2.25% - 21 thg 5, 2028
- % t.bình
-
−0.043 % t.bình
AU03Y3 năm
3.25% - 21 thg 4, 2029
- % t.bình
-
+0.003 % t.bình
AU05Y5 năm
1.50% - 21 thg 6, 2031
- % t.bình
-
−0.032 % t.bình
AU10Y10 năm
4.25% - 21 thg 10, 2036
- % t.bình
-
−0.036 % t.bình
AU30Y30 năm
4.75% - 21 thg 6, 2054
- % t.bình
-
−0.041 % t.bình
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
US961214EQ2
6.15%
16 thg 11, 2040
S
SNOL6226739
6.09%
13 thg 11, 2035