Trái phiếu chính phủ
Trái phiếu Hoa Kỳ
Xem danh sách chứng khoán nợ của Hoa Kỳ, một trong những nền kinh tế hàng đầu thế giới. Từ trái phiếu kho bạc dài hạn đến tín phiếu kho bạc ngắn hạn: hãy so sánh lợi suất và giá cả của các loại trái phiếu và tín phiếu này để tìm ra loại trái phiếu phù hợp với chiến lược của bạn.
Mã | Phiếu giảm giá | Năng suất % | Ngày đáo hạn | TTM | Giá | Th.đổi % | Thay đổi giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.000% | 3.770% | 2026-08-25 | 32 ngày | 3.707 PCTDY | +0.64% | +0.024 PCTDY | |
| 0.000% | 3.842% | 2026-09-22 | 60 ngày | 3.767 PCTDY | +1.72% | +0.065 PCTDY | |
| 0.000% | 3.888% | 2026-10-22 | 90 ngày | 3.800 PCTDY | −0.31% | −0.012 PCTDY | |
| 0.000% | 3.972% | 2026-11-24 | 123 ngày | 3.868 PCTDY | −0.08% | −0.003 PCTDY | |
| 0.000% | 4.035% | 2027-01-21 | 181 ngày | 3.903 PCTDY | −0.47% | −0.019 PCTDY | |
| 0.000% | 4.109% | 2027-07-08 | 349 ngày | 3.937 PCTDY | −0.63% | −0.026 PCTDY | |
| 4.125% | 4.313% | 2028-06-30 | 1 năm 342 ngày | 99.652 PCTPAR | −0.87% | −0.038 PCTPAR | |
| 4.125% | 4.346% | 2029-07-15 | 2 năm 356 ngày | 99.379 PCTPAR | −1.05% | −0.046 PCTPAR | |
| 4.125% | 4.408% | 2031-06-30 | 4 năm 341 ngày | 98.758 PCTPAR | −1.08% | −0.048 PCTPAR | |
| 4.250% | 4.524% | 2033-06-30 | 6 năm 341 ngày | 98.383 PCTPAR | −1.07% | −0.049 PCTPAR | |
| 4.375% | 4.655% | 2036-05-15 | 9 năm 296 ngày | 97.809 PCTPAR | −0.94% | −0.044 PCTPAR | |
| 5.000% | 5.162% | 2046-05-15 | 19 năm 295 ngày | 97.996 PCTPAR | −0.75% | −0.039 PCTPAR | |
| 5.000% | 5.136% | 2056-05-15 | 29 năm 296 ngày | 97.930 PCTPAR | −0.56% | −0.029 PCTPAR |