Trái phiếu chính phủ
Trái phiếu Hoa Kỳ
Xem danh sách chứng khoán nợ của Hoa Kỳ, một trong những nền kinh tế hàng đầu thế giới. Từ trái phiếu kho bạc dài hạn đến tín phiếu kho bạc ngắn hạn: hãy so sánh lợi suất và giá cả của các loại trái phiếu và tín phiếu này để tìm ra loại trái phiếu phù hợp với chiến lược của bạn.
Mã | Phiếu giảm giá | Năng suất % | Ngày đáo hạn | TTM | Giá | Th.đổi % | Thay đổi giá |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0.000% | 3.904% | 2026-12-01 | 26 ngày | 99.680 PCTDY | −0.26% | −0.010 PCTDY | |
| 0.000% | 4.041% | 2026-12-29 | 54 ngày | 99.340 PCTDY | −0.39% | −0.016 PCTDY | |
| 0.000% | 4.099% | 2027-02-04 | 91 ngày | 98.999 PCTDY | −0.70% | −0.029 PCTDY | |
| 0.000% | 4.167% | 2027-03-09 | 124 ngày | 98.648 PCTDY | −0.41% | −0.017 PCTDY | |
| 0.000% | 4.234% | 2027-05-06 | 182 ngày | 97.955 PCTDY | −1.24% | −0.053 PCTDY | |
| 0.000% | 4.299% | 2027-10-28 | 357 ngày | 95.890 PCTDY | −2.03% | −0.089 PCTDY | |
| 4.625% | 4.477% | 2028-10-31 | 1 năm 361 ngày | 100.277 PCTPAR | −2.31% | −0.106 PCTPAR | |
| 4.875% | 4.535% | 2029-10-15 | 2 năm 344 ngày | 100.922 PCTPAR | −2.14% | −0.099 PCTPAR | |
| 4.750% | 4.599% | 2031-10-31 | 4 năm 360 ngày | 100.664 PCTPAR | −1.81% | −0.085 PCTPAR | |
| 4.875% | 4.696% | 2033-10-31 | 6 năm 360 ngày | 101.055 PCTPAR | −1.61% | −0.077 PCTPAR | |
| 4.625% | 4.827% | 2036-08-15 | 9 năm 284 ngày | 98.434 PCTPAR | −1.29% | −0.063 PCTPAR | |
| 5.125% | 5.270% | 2046-08-15 | 19 năm 283 ngày | 98.223 PCTPAR | −0.55% | −0.029 PCTPAR | |
| 5.125% | 5.248% | 2056-08-15 | 29 năm 284 ngày | 98.148 PCTPAR | −0.53% | −0.028 PCTPAR |