GiáHôm nayTuầnTháng6 thángNăm5 năm
USD so với BRL-------
EUR so với BRL-------
JPY so với BRL-------
GBP so với BRL-------
CHF so với BRL-------
CNY so với BRL-------
Phiếu giảm giáLợi suất %Ngày đáo hạnGiáThay đổi lợi suất 1 ngàyThay đổi giá 1 ngày
BR01Y1 năm
0% - 1 thg 10, 2027
- BRL
-
+0.009 BRL
BR02Y2 năm
0% - 1 thg 10, 2028
- BRL
-
−0.047 BRL
BR03Y3 năm
0% - 1 thg 7, 2029
- BRL
-
−0.043 BRL
BR05Y5 năm
10.00% - 1 thg 1, 2031
- BRL
-
−0.010 BRL
BR08Y8 năm
10.00% - 1 thg 1, 2033
- BRL
-
−0.021 BRL
BR10Y10 năm
10.00% - 1 thg 1, 2035
- BRL
-
−0.019 BRL
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
J
JBSA5943839
6.94%
15 thg 11, 2053
JBSAY6107316
6.92%
15 thg 4, 2066
J
JBSA5640996
6.86%
1 thg 12, 2052
JBSAY6285196
6.86%
1 thg 3, 2056
JBSAY6285206
6.83%
25 thg 2, 2055
J
JBSA5640998
6.78%
2 thg 2, 2052
Lợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
Ngày đáo hạn/YTM
S
USA8372TAC20
6.62%
16 thg 3, 2047
VALEF5840123
6.48%
28 thg 6, 2054
G
USG2440JAG07
6.44%
16 thg 4, 2044
S
SUZBY6166862
6.22%
15 thg 1, 2036
JBSAY6285195
6.16%
15 thg 1, 2036
US91912EAA3
6.14%
11 thg 9, 2042