Xu hướng của cộng đồng
Ngày mai
WEGE3WEG SA
Thực tế
—
Ước tính
0.36
BRL
27 thg 7
VIVT3Telefonica Brasil S.A.
Thực tế
—
Ước tính
0.54
BRL
27 thg 7
TIMS3TIM S.A.
Thực tế
—
Ước tính
0.44
BRL
29 thg 7
INTB3Intelbras SA Industria de Telecomunicacao Eletronica Brasileir
Thực tế
—
Ước tính
0.43
BRL
29 thg 7
SANB3Banco Santander (Brasil) S.A.
Thực tế
—
Ước tính
0.50
BRL
29 thg 7
MOTV3Motiva Infraestrutura de Mobilidade SA
Thực tế
—
Ước tính
0.23
BRL
30 thg 7
ABEV3Ambev SA
Thực tế
—
Ước tính
0.19
BRL
30 thg 7
VALE3Vale S.A.
Thực tế
—
Ước tính
2.45
BRL
Xem thêm sự kiện
| Mã | Phiếu giảm giá | Lợi suất % | Ngày đáo hạn | Giá | Thay đổi lợi suất 1 ngày | Thay đổi giá 1 ngày |
|---|---|---|---|---|---|---|
BR01Y1 năm | 0% | - | 30 thg 6, 2027 | - BRL | - | 0.000 BRL |
BR02Y2 năm | 0% | - | 30 thg 6, 2028 | - BRL | - | 0.000 BRL |
BR03Y3 năm | 0% | - | 30 thg 6, 2029 | - BRL | - | 0.000 BRL |
BR05Y5 năm | 10.00% | - | 31 thg 12, 2030 | - BRL | - | 0.000 BRL |
BR08Y8 năm | 10.00% | - | 31 thg 12, 2032 | - BRL | - | 0.000 BRL |
BR10Y10 năm | 10.00% | - | 31 thg 12, 2034 | - BRL | - | 0.000 BRL |
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
MãLợi suất đến khi đáo hạnNgày đáo hạn
MãNgày đáo hạn/YTM
Các chỉ báo kinh tế chính
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Tổng sản phẩm quốc nội GDP
2.28 TUSDGDP thực
343.34 BBRLTổng sản phẩm quốc dân
3.15 TBRLTăng trưởng GDP
1.8%Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Doanh thu của chính phủ
266.79 BBRLChi tiêu chính phủ
59.1 BBRLGiá trị ngân sách chính phủ
−163.68 BBRLNợ chính phủ
10.62 TBRLNợ chính phủ so với GDP
78.64%Chi tiêu Quân sự
23.95 BUSDChỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Chỉ báoKỳ hạnLần cuối
Chỉ báoKỳ/Trước đó
Người có việc làm
102.7 MPSNSố người thất nghiệp
6.07 MPSNLương tối thiểu
1.62 KBRL / MONTHLương
3.73 KBRL / MONTH